50+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cho sinh viên & dân văn phòng
Bài chia sẻ này sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán như: assets (tài sản), liabilities (nợ phải trả), revenue (doanh thu), balance sheet (bảng cân đối kế toán)… Tất cả đều có giải nghĩa rõ ràng, ví dụ cụ thể giúp bạn dễ hiểu và ứng dụng trong thực tế công việc. Cùng Times Edu theo dõi nhé!
Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán phổ biến
Tài sản (Assets)
Tài sản là các nguồn lực kinh tế mà doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Current Assets | Tài sản ngắn hạn có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm. | Tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho. |
| Fixed Assets | Tài sản cố định có giá trị sử dụng lâu dài. | Máy móc, thiết bị, bất động sản. |
| Intangible Assets | Tài sản vô hình không có hình thái vật chất. | Thương hiệu, bằng sáng chế, bản quyền. |
Nợ phải trả (Liabilities)
Nợ phải trả là các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán trong tương lai do các giao dịch hoặc sự kiện đã xảy ra.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Current Liabilities | Nợ ngắn hạn phải trả trong vòng một năm. | Khoản phải trả, vay ngắn hạn. |
| Long-term Liabilities | Nợ dài hạn có thời hạn thanh toán trên một năm. | Trái phiếu phải trả, vay dài hạn. |
Vốn chủ sở hữu (Equity)
Vốn chủ sở hữu đại diện cho phần còn lại của tài sản sau khi trừ đi nợ phải trả; tức là giá trị ròng thuộc về chủ sở hữu doanh nghiệp.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Common Stock | Cổ phiếu phổ thông, đại diện cho quyền sở hữu trong công ty. | Cổ phiếu thường của cổ đông. |
| Retained Earnings | Lợi nhuận giữ lại sau khi chia cổ tức, được tái đầu tư vào doanh nghiệp. | Lợi nhuận không phân phối. |
Doanh thu (Revenue)
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh chính trong một kỳ kế toán.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sales Revenue | Doanh thu từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. | Doanh thu bán sản phẩm. |
| Service Revenue | Doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ. | Doanh thu từ dịch vụ tư vấn. |
Chi phí (Expenses)
Chi phí là các khoản chi tiêu hoặc hao mòn tài sản phát sinh trong quá trình tạo ra doanh thu.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cost of Goods Sold (COGS) | Giá vốn hàng bán, chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất hàng hóa bán ra. | Chi phí nguyên vật liệu, lao động trực tiếp. |
| Operating Expenses | Chi phí hoạt động, bao gồm các chi phí không trực tiếp liên quan đến sản xuất. | Chi phí tiền lương, thuê văn phòng. |

>>> Xem thêm: Cách ôn thi tiếng Anh đầu vào đại học từ A đến Z cho người mất gốc 2026
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán, báo cáo tài chính
Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet)
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định, bao gồm tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Assets | Tổng tài sản của doanh nghiệp. | Tài sản ngắn hạn và dài hạn. |
| Liabilities | Tổng nợ phải trả của doanh nghiệp. | Nợ ngắn hạn và dài hạn. |
| Equity | Vốn chủ sở hữu, phần còn lại sau khi trừ nợ phải trả khỏi tài sản. | Vốn cổ đông, lợi nhuận giữ lại. |
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement)
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hay báo cáo lãi lỗ, trình bày doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoặc lỗ của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Revenue | Tổng doanh thu từ hoạt động kinh doanh. | Doanh thu bán hàng, dịch vụ. |
| Expenses | Tổng chi phí phát sinh trong kỳ. | Chi phí hoạt động, giá vốn hàng bán. |
| Net Income | Lợi nhuận ròng, phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí. | Lợi nhuận sau thuế. |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các luồng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Operating Activities | Dòng tiền từ hoạt động sản xuất – kinh doanh chính. | Thu từ khách hàng, chi cho nhân viên, tiền điện nước. |
| Investing Activities | Dòng tiền từ hoạt động đầu tư tài sản dài hạn hoặc chứng khoán. | Mua bán máy móc, đầu tư cổ phiếu, mua bất động sản. |
| Financing Activities | Dòng tiền từ hoạt động tài chính như phát hành cổ phiếu hoặc vay – trả nợ. | Vay ngân hàng, trả cổ tức, phát hành trái phiếu. |
| Cash Inflows | Tiền mặt thu vào trong kỳ. | Bán hàng, thu nợ, hoàn thuế. |
| Cash Outflows | Tiền mặt chi ra trong kỳ. | Mua nguyên vật liệu, thanh toán lương, trả nợ. |
| Net Cash Flow | Chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra trong kỳ kế toán. | Dòng tiền ròng dương hoặc âm cuối kỳ. |
>>> Xem thêm: A Level là gì? Vì sao là chìa khoá vào top Đại học Anh, Mỹ?
Thuật ngữ tiếng Anh về giao dịch và sổ sách kế toán
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Journal Entry | Bút toán nhật ký ghi lại các giao dịch tài chính đầu tiên. | Ghi nhận giao dịch mua hàng bằng tiền mặt. |
| General Ledger | Sổ cái tổng hợp tất cả các tài khoản kế toán. | Gồm tài khoản tiền mặt, doanh thu, chi phí, v.v. |
| Trial Balance | Bảng cân đối thử để kiểm tra tính cân bằng giữa ghi Nợ và Có. | Tổng Nợ = Tổng Có trước khi lập báo cáo tài chính. |
| Chart of Accounts | Danh mục hệ thống các tài khoản kế toán được sử dụng trong doanh nghiệp. | Tài khoản 111 (Tiền mặt), 511 (Doanh thu bán hàng)… |
| Posting | Quá trình chuyển dữ liệu từ sổ nhật ký sang sổ cái. | Ghi chuyển giao dịch từ Journal Entry sang General Ledger. |
Thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến thuế và kiểm toán
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Taxable Income | Thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp hoặc cá nhân. | Thu nhập sau khi đã trừ các khoản miễn giảm hợp pháp. |
| Tax Return | Tờ khai thuế trình nộp cho cơ quan thuế. | Khai báo thu nhập, chi phí, thuế GTGT hàng quý. |
| VAT (Value Added Tax) | Thuế giá trị gia tăng áp dụng trên hàng hóa và dịch vụ. | Mức thuế phổ biến 10% ở nhiều quốc gia. |
| Audit | Quá trình kiểm tra, rà soát báo cáo tài chính để xác minh tính trung thực. | Kiểm toán độc lập thực hiện hàng năm. |
| Internal Control | Hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính chính xác và an toàn trong kế toán. | Quy trình xét duyệt hóa đơn trước khi thanh toán. |
Thuật ngữ tiếng Annh về phân tích tài chính và hiệu quả doanh nghiệp
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gross Profit Margin | Biên lợi nhuận gộp: Lợi nhuận sau khi trừ giá vốn, chia cho doanh thu. | (Doanh thu – Giá vốn)/Doanh thu. |
| Operating Profit | Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính, chưa trừ lãi vay và thuế. | Lợi nhuận trước lãi và thuế (EBIT). |
| Net Profit Margin | Tỷ suất lợi nhuận ròng sau tất cả chi phí và thuế. | Lợi nhuận ròng / Doanh thu. |
| Current Ratio | Tỷ số khả năng thanh toán ngắn hạn. | Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn. |
| Debt to Equity Ratio | Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. | Tổng nợ phải trả / Tổng vốn chủ sở hữu. |
| Return on Investment (ROI) | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư. | (Lợi nhuận thu được / Chi phí đầu tư) × 100%. |
>>> Xem thêm: Chứng chỉ IGCSE là gì? Vì sao phụ huynh nên cân nhắc cho con theo học 2026?
Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu ngày càng phát triển, việc thành thạo từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán trở nên cấp thiết đối với bất kỳ ai đang làm việc hoặc học tập trong lĩnh vực tài chính – kế toán. Kiến thức từ vựng không chỉ hỗ trợ bạn hiểu rõ các báo cáo tài chính, tài liệu kế toán quốc tế như IFRS hay GAAP, mà còn giúp giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường doanh nghiệp đa quốc gia.
Hãy học từ vựng theo chủ đề, luyện tập thông qua tình huống thực tế và thường xuyên cập nhật thuật ngữ mới. Kết hợp với việc đọc báo cáo tài chính mẫu bằng tiếng Anh, sử dụng flashcards, và mô phỏng các giao dịch, bạn sẽ từng bước làm chủ ngôn ngữ kế toán một cách tự nhiên và hiệu quả.
Đây không chỉ là chìa khóa giúp bạn vượt qua các kỳ thi chuyên ngành như ACCA, CPA, CMA… mà còn là nền tảng để phát triển sự nghiệp kế toán trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế toàn cầu.
Nếu bạn cần lộ trình học tiếng Anh chuyên ngành rõ ràng, hãy đồng hành cùng Times Edu – trung tâm đào tạo tiếng Anh chuyên sâu, uy tín và sát thực tiễn!
Tham khảo:
https://dictionary.cambridge.org/topics/business/accounting/
