Bảng Nguyên Tố Hóa Học Tiếng Anh 2026: 118 Elements + Phát Âm IPA - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC
Tài liệu miễn phí

Bảng Nguyên Tố Hóa Học Tiếng Anh 2026: 118 Elements + Phát Âm IPA

Bảng nguyên tố hóa học bằng tiếng Anh thường khiến nhiều học sinh cảm thấy khó nhớ do số lượng nguyên tố lớn. Tuy nhiên, nếu biết cách học theo nhóm hoặc theo quy luật, việc ghi nhớ sẽ trở nên đơn giản hơn. Ngoài ra, việc kết hợp hình ảnh và ví dụ thực tế cũng giúp tăng khả năng ghi nhớ. Đây là phương pháp học hiệu quả cho cả học sinh và người mới bắt đầu.

Cách đọc và sử dụng bảng nguyên tố hóa học tiếng Anh chuẩn xác

Bảng nguyên tố hóa học tiếng Anh – hay còn gọi là Periodic Table of Chemical Elements theo chuẩn IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) – là công cụ tra cứu khoa học quan trọng nhất trong hóa học.

Dựa trên nhiều năm kinh nghiệm gia sư thực tế tại Times Edu, học sinh theo chương trình IGCSE IB Diploma thường gặp khó khăn không phải vì không biết kiến thức hóa học mà vì không nắm vững cách đọc và sử dụng bảng tuần hoàn bằng tiếng Anh.

Mỗi ô trong Periodic Table chứa bốn thông tin cốt lõi theo chuẩn IUPAC: Atomic Number (số nguyên tử/số hiệu nguyên tử), Chemical Symbol (ký hiệu hóa học), Element Name (tên nguyên tố bằng tiếng Anh) và Atomic Mass hay Relative Atomic Mass (nguyên tử khối tương đối). Bốn thông tin này là nền tảng để giải mọi bài toán hóa học ở cấp độ IGCSE và IB.

Một chi tiết quan trọng mà hầu hết học sinh thường bỏ qua trong kỳ thi năm 2026 là Cambridge cung cấp bảng tuần hoàn in sẵn trong đề thi IGCSE Chemistry và Co-Ordinated Sciences – học sinh không cần nhớ nguyên tử khối của tất cả nguyên tố, nhưng cần biết cách đọc và áp dụng dữ liệu trong bảng một cách nhanh chóng và chính xác.

Thông tin trong ô Tiếng Anh Ví dụ (Sắt)
Số hiệu nguyên tử Atomic Number (Z) 26
Ký hiệu hóa học Chemical Symbol Fe
Tên nguyên tố Element Name Iron
Nguyên tử khối Relative Atomic Mass (Ar) 55.8
Số electron lớp ngoài Valence Electrons 2 (nhóm VIII – ngoại lệ)
Chu kỳ Period 4 (hàng thứ 4 trong bảng)
Nhóm Group Group 8 (hoặc VIIIB)
Bảng nguyên tố hóa học tiếng Anh gồm những gì và cách học dễ nhớ
Bảng nguyên tố hóa học bằng tiếng Anh là tài liệu quan trọng giúp học sinh tiếp cận kiến thức hóa học theo chuẩn quốc tế

>>> Xem thêm: IB Chemistry: Lựa chọn thông minh cho học sinh yêu thích khoa học tự nhiên 2026

Danh sách các nguyên tố hóa học bằng tiếng Anh và ký hiệu

Phương pháp mà chúng tôi khuyến nghị cho học sinh có thành tích cao là không cố gắng học thuộc tất cả 118 nguyên tố mà tập trung vào nhóm nguyên tố xuất hiện nhiều nhất trong đề thi IGCSE và IB: các nguyên tố nhóm 1 (kim loại kiềm), nhóm 7 (halogen), nhóm 18 (khí hiếm), và các nguyên tố phổ biến trong hóa hữu cơ và hóa vô cơ.

Nhóm Tên nhóm (tiếng Anh) Nguyên tố tiêu biểu Ký hiệu Tính chất đặc trưng
Nhóm 1 Alkali Metals (Kim loại kiềm) Lithium, Sodium, Potassium Li, Na, K Phản ứng mạnh với nước, hóa trị 1
Nhóm 2 Alkaline Earth Metals (Kim loại kiềm thổ) Magnesium, Calcium, Barium Mg, Ca, Ba Phản ứng vừa với nước, hóa trị 2
Nhóm 7 (17) Halogens (Halogen) Fluorine, Chlorine, Bromine, Iodine F, Cl, Br, I Phi kim điển hình, hóa trị 1 với H
Nhóm 8 (18) Noble Gases (Khí hiếm) Helium, Neon, Argon, Krypton He, Ne, Ar, Kr Trơ về mặt hóa học, không phản ứng
Nhóm 6 (16) Chalcogens Oxygen, Sulfur, Selenium O, S, Se Hóa trị 2 thông thường, tính phi kim
Nhóm 5 (15) Pnictogens Nitrogen, Phosphorus N, P Hóa trị 3 hoặc 5, cấu tạo phức tạp hơn

50 nguyên tố phổ biến nhất trong chương trình IGCSE và IB – Cần nhớ

STT Tên tiếng Anh Ký hiệu Số nguyên tử Nguyên tử khối
1 Hydrogen H 1 1
2 Helium He 2 4
3 Lithium Li 3 7
4 Carbon C 6 12
5 Nitrogen N 7 14
6 Oxygen O 8 16
7 Fluorine F 9 19
8 Sodium Na 11 23
9 Magnesium Mg 12 24
10 Aluminium Al 13 27
11 Silicon Si 14 28
12 Phosphorus P 15 31
13 Sulfur S 16 32
14 Chlorine Cl 17 35.5
15 Argon Ar 18 40
16 Potassium K 19 39
17 Calcium Ca 20 40
18 Iron Fe 26 56
19 Copper Cu 29 63.5
20 Zinc Zn 30 65
21 Bromine Br 35 80
22 Silver Ag 47 108
23 Iodine I 53 127
24 Barium Ba 56 137
25 Gold Au 79 197

>>> Xem thêm: AP Chemistry là gì? Có khó không và ai nên học?

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hóa học trong bảng tuần hoàn

Nắm vững thuật ngữ hóa học tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc để đọc hiểu đề thi IGCSE Chemistry, IB Chemistry và các tài liệu học thuật quốc tế.

Từ kinh nghiệm trực tiếp của chúng tôi với chương trình học tại các trường quốc tế, học sinh thường biết làm bài nhưng mất điểm vì dùng sai thuật ngữ tiếng Anh trong câu trả lời.

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ sử dụng trong bài
Atomic Number Số hiệu nguyên tử / Số proton “Carbon has atomic number 6”
Relative Atomic Mass (Ar) Nguyên tử khối tương đối “The Ar of Chlorine is 35.5”
Electron Configuration Cấu hình electron “Sodium: 2,8,1 electron configuration”
Valence Electrons Electron hóa trị / lớp ngoài cùng “Group 1 elements have 1 valence electron”
Electronegativity Độ âm điện “Fluorine has the highest electronegativity”
Ionisation Energy Năng lượng ion hóa “First ionisation energy decreases down Group 1”
Period Chu kỳ (hàng ngang) “Sodium is in Period 3”
Group Nhóm (cột dọc) “Chlorine is in Group 7 (17)”
Transition Metals Kim loại chuyển tiếp “Iron and copper are transition metals”
Isotope Đồng vị “Carbon-12 and Carbon-14 are isotopes”
Oxidation State Số oxi hóa “Iron can have oxidation states of +2 or +3”
Covalent Bond Liên kết cộng hóa trị “H2O has covalent bonds”
Ionic Bond Liên kết ion “NaCl is held together by ionic bonds”

>>> Xem thêm: IGCSE Chemistry 0620 là gì? Lộ trình học và cách ôn thi hiệu quả 2026

Mẹo ghi nhớ nhanh tên các nguyên tố hóa học bằng tiếng Anh

Dựa trên nhiều năm kinh nghiệm gia sư thực tế tại Times Edu, học sinh ghi nhớ nhanh và bền vững bảng nguyên tố hóa học tiếng Anh khi áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ có hệ thống thay vì học thuộc lòng đơn thuần. Ba kỹ thuật hiệu quả nhất chúng tôi áp dụng là: học theo nhóm, sử dụng câu ghi nhớ (mnemonics) và liên hệ với đời sống thực tế.

Câu ghi nhớ tên kim loại kiềm (Nhóm 1)

  • Li Na K Rb Cs Fr – “Lính Nào Không Rõ Chiến Pháp” (nhớ theo thứ tự tăng dần số nguyên tử)
  • Mỗi nguyên tố đều có ứng dụng thực tế: Sodium (Na) trong muối ăn, Potassium (K) trong phân bón, Lithium (Li) trong pin điện thoại

Câu ghi nhớ tên Halogen (Nhóm 7)

  • F Cl Br I At – “Phở Cần Bún Ít Ăn” – giúp nhớ thứ tự Fluorine, Chlorine, Bromine, Iodine, Astatine
  • Tính chất dễ nhớ: Fluorine là khí vàng nhạt, Chlorine là khí vàng lục, Bromine là chất lỏng nâu đỏ, Iodine là chất rắn tím đen

Kỹ thuật liên hệ ký hiệu với tên gốc Latin/Greek

  • Fe (Iron) = Ferrum trong tiếng Latin – cùng gốc với từ “ferrous” trong chemistry
  • Cu (Copper) = Cuprum – cùng gốc với “cupric” và “cuprous” trong hóa vô cơ
  • Ag (Silver) = Argentum – giải thích tại sao nước rửa ảnh gọi là “silver nitrate” ký hiệu AgNO3
  • Au (Gold) = Aurum – giải thích ký hiệu Au trong hợp kim và trong bài thi
  • Pb (Lead) = Plumbum – cùng gốc với “plumber” (thợ ống nước dùng ống chì thời cổ đại)

>>> Xem thêm: A Level Chemistry (9701) là gì? Lợi ích, cấu trúc môn học mới nhất 2026

Câu hỏi thường gặp

Cách phát âm tên các nguyên tố hóa học bằng tiếng Anh?

  • Hydrogen: /ˈhaɪdrədʒən/ – nhấn âm đầu HY-dro-gen; Oxygen: /ˈɒksɪdʒən/ – OX-i-gen
  • Nitrogen: /ˈnaɪtrədʒən/ – NY-tro-gen; Carbon: /ˈkɑːbən/ – CAR-bon
  • Times Edu khuyến nghị học sinh dùng Cambridge Dictionary Online để nghe phát âm chuẩn của từng nguyên tố

Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học tiếng Anh gọi là gì?

  • Tên đầy đủ: Periodic Table of Elements hoặc Periodic Table of the Chemical Elements
  • Tiêu chuẩn quốc tế do IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) quy định và cập nhật
  • Cambridge cung cấp phiên bản rút gọn trong đề thi IGCSE và IB – học sinh nên làm quen với bản này

Nguyên tố hóa học số 1 trong bảng tiếng Anh là gì?

  • Hydrogen (H) – số nguyên tử 1, nguyên tử khối 1, nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn
  • Hydrogen là nguyên tố phổ biến nhất vũ trụ và đóng vai trò trung tâm trong hóa hữu cơ và phản ứng axit-bazo
  • Trong đề thi IGCSE Chemistry, Hydrogen xuất hiện thường xuyên trong các phản ứng với axit và kim loại kiềm

Làm sao để nhớ số nguyên tử của các nguyên tố quan trọng?

  • Tập trung vào 20 nguyên tố đầu tiên vì đây là các nguyên tố xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi
  • Học theo nhóm: nhóm 1 có số nguyên tử 3, 11, 19; nhóm 7 có số 9, 17, 35 – pattern này giúp nhớ nhanh hơn
  • Cambridge cung cấp bảng tuần hoàn trong đề thi nên học sinh không cần nhớ thuộc lòng nguyên tử khối – chỉ cần biết vị trí và cách đọc
5/5 - (1 bình chọn)
Gia sư Times Edu

Ngô Quang An

Tôi là Ngôn Quang An, hiện là Chuyên viên tư vấn khách hàng tại Times Edu, phụ trách hỗ trợ phụ huynh và học sinh trong việc lựa chọn chương trình học quốc tế phù hợp như IGCSE, A Level, IB, SAT và IELTS.

Với tinh thần chuyên nghiệp và tận tâm, tôi luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm tư vấn rõ ràng, minh bạch và hiệu quả nhất cho từng khách hàng. Tôi tin rằng mỗi học sinh đều có một hành trình riêng, và vai trò của tôi là giúp họ tìm ra con đường học tập tối ưu để đạt được mục tiêu tương lai.

Zalo