AP Physics 1 - Times Edu
AP — Physics 1 (Algebra‑Based)

AP Physics 1 — mục tiêu 4/5–5/5

Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Nhấn mạnh kĩ năng mô hình hoá, đồ thị, tính toán, và thiết kế thí nghiệm.

  • Diagnostic + roadmap 5/5
  • Mock theo cấu trúc thật
  • Bluebook & calculator drills

*AP® là nhãn hiệu đã đăng ký của College Board. Times Edu không liên kết/bảo trợ bởi College Board.

AP PHYSICS 1
Kinematics • Forces • Energy • Rotation
Mock theo đề thật & rubric

Vì sao chọn Times Edu cho AP Physics 1?

Bám sát CED & practice

8 units • kĩ năng đại diện hoá, routines, lập luận thí nghiệm.

Drills phân tầng

Graphical • Numerical • Verbal; FRQ theo dạng.

Nhóm nhỏ 3–6 HS

Phụ huynh tự tổ chức; 1‑1 cho nhu cầu tăng tốc.

Units trọng tâm & kĩ năng

UNIT
U1: Kinematics
UNIT
U2: Force & Translational Dynamics
UNIT
U3: Work, Energy & Power
UNIT
U4: Linear Momentum
UNIT
U5: Torque & Rotational Dynamics
UNIT
U6: Energy & Momentum of Rotating Systems
UNIT
U7: Oscillations
UNIT
U8: Fluids

Science Practices ↔ AO Mapping

  • Creating Representations ↔ AO1: Vẽ đồ thị/sơ đồ/bảng biểu đúng đơn vị & tỉ lệ.
  • Mathematical Routines ↔ AO2: Lập công thức, tính toán, ước lượng; phân tích phụ thuộc.
  • Questioning & Argumentation ↔ AO3: Thiết kế thí nghiệm, lập luận bằng dữ liệu/nguyên lí.

Cấu trúc bài thi (AP Physics 1)

Section I — Multiple Choice (MCQ)

Phần Số câu Thời gian Tỉ trọng
Section I — Multiple Choice (MCQ) 40 80 phút 50% tổng điểm

*Bài thi dạng số (Bluebook). Kiểm tra cập nhật chính thức theo năm thi.

Section II — Free Response (FRQ)

Phần Số câu Thời lượng Tỉ trọng
Section II — FRQ (4 dạng) 4 câu 100 phút 50% tổng điểm
  • Mathematical routines
  • Translation between representations
  • Experimental design & analysis
  • Qualitative/quantitative translation

*Máy tính được phép cho toàn bài thi; tài liệu công thức được cấp.

Lộ trình học linh hoạt

FOUNDATION

Core Mechanics

Động học, lực, năng lượng, động lượng; vector & đồ thị.

  • 18–30 giờ
  • Worksheet/quiz mỗi buổi
DRILLS

Rotation • Oscillations • Fluids

Mấu chốt: mô men, cân bằng, dao động điều hoà, áp suất & Bernoulli.

  • 24–36 giờ
  • FRQ theo dạng
MOCKS

Full exam cycles

2–3 vòng đề mô phỏng; timing & rubric; tổng hợp sai phổ biến.

  • 4–8 tuần cuối
  • Target 4/5–5/5

Đội ngũ giáo viên

GV AP/IB/A Level chuyên Vật lí; kinh nghiệm FRQ theo dạng & lab‑skills.

Thầy Vũ Trung Hiếu

IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology

  • ĐH Ngoại ngữ Busan
  • VSTEP B2 (2021)

Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi

IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS

  • TESOL
  • IB PYP (Primary Years Programme) Certificate

Cô Phạm Bích Thuỵ

Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)

  • Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
  • TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ

Thầy Mark Hoàng

Giảng dạy Toán, Khoa học, Computer Science & ICT; luyện thi AP · IELTS · TOEFL

  • Bằng Khoa học Máy tính & Kỹ sư Điện
  • TEFL (Teaching English as a Foreign Language)

Học phí & Hình thức

Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.

ONLINE 1-1

Linh hoạt

  • Timeline cá nhân hoá
  • Bám unit & skill
  • Tối ưu chi phí
Nhận báo giá
OFFLINE TRUNG TÂM

Tập trung • Nhóm nhỏ

  • 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
  • Ôn đề tại chỗ
  • Lab skills clinic
Nhận báo giá
TẠI NHÀ (HCM)

Gia sư riêng

  • Lịch học linh hoạt
  • Phụ phí di chuyển hợp lý
  • 1-1 hoặc nhóm nhỏ
Nhận báo giá

Học phí AP tại Times Edu

12 buổi
18.000.000₫
 
1.500.000₫/buổi
Ưu đãi
18 buổi
24.750.000₫
1.500.000₫/buổi
1.375.000₫/buổi
Ưu đãi
36 buổi
49.500.000₫
1.500.000₫/buổi
1.375.000₫/buổi
Ưu đãi
72 buổi
94.500.000₫
1.500.000₫/buổi
1.312.500₫/buổi

Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn

Câu hỏi thường gặp

AP Physics 1 học gì?

Cơ học cổ điển ở mức đại số: động học, định luật Newton, năng lượng, động lượng; mở rộng quay, dao động và chất lưu. Thực hành phòng lab xuyên suốt.

Cấu trúc bài thi hiện nay thế nào?

MCQ: 40 câu/80’ (50%). FRQ: 4 câu/100’ (50%) gồm 4 dạng: routines; translation; experimental design; qualitative/quantitative translation.

Kì thi dùng Bluebook là gì?

Đây là bài thi số: làm MCQ và xem đề FRQ trong ứng dụng Bluebook; thí sinh viết tay lời giải FRQ vào booklet giấy để chấm.

Có được dùng máy tính không?

Có. Được dùng máy tính phù hợp và có Desmos tích hợp trong Bluebook. Luyện thao tác tính toán & trình bày đơn vị rõ ràng.

Lab notebooks có quan trọng không?

Quan trọng. Trường đại học có thể yêu cầu minh chứng lab để xét tín chỉ phòng thí nghiệm. Nên giữ sổ/tài liệu lab đầy đủ.

Lộ trình ôn gợi ý?

Foundation 8–12 buổi → Drills theo unit (đặc biệt quay/dao động/chất lưu) → 2–3 vòng mock full‑length trước kì thi.

Quy mô lớp & hình thức?

1‑1 cá nhân hoá hoặc nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức); online hoặc tại trung tâm Landmark 81.

Học phí & ưu đãi?

Gói 36h/54h/72h/96h+ linh hoạt; ưu đãi -25% cho 3 buổi đầu (tham khảo, có thể thay đổi).

Đăng ký tư vấn / học thử

Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.

Chi tiết AP