100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày: Bộ thuật ngữ cần biết cho người mới - Times Edu

100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày: Bộ thuật ngữ cần biết cho người mới

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày phổ biến như upper, outsole, midsole, heel counter, toe box, insole, hay shoe last đều xuất hiện dày đặc trong catalog, bản kỹ thuật và quy trình sản xuất. Bài viết dưới đây của Times Edu sẽ giúp bạn hiểu rõ từng thuật ngữ, ví dụ thực tế và cách ứng dụng trong công việc. Nếu bạn đang muốn mở rộng vốn từ chuyên ngành giày, hãy tiếp tục kéo xuống nhé!

Từ vựng về các bộ phận cơ bản (shoe anatomy)

Hiểu rõ cấu tạo của một đôi giày là kiến thức nền tảng nhất. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết các bộ phận của giày bằng tiếng anh.

English Term Vietnamese Translation Description & Function
Upper Thân giày trên Toàn bộ phần của giày bao phủ mu bàn chân, các ngón chân và hai bên. Đây là phần quyết định kiểu dáng và thẩm mỹ chính của đôi giày.
Outsole Đế ngoài Lớp đế tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Chức năng chính là tạo độ bám (traction), chống mài mòn (abrasion resistance) và bảo vệ chân.
Midsole Đế giữa Lớp nằm giữa đế trong và đế ngoài. Chức năng chính là hấp thụ sốc (shock absorption) và tạo sự êm ái (cushioning). Rất quan trọng ở giày thể thao.
Insole / Footbed Đế trong / Lót giày Lớp lót bên trong giày, nơi bàn chân tiếp xúc trực tiếp. Giúp tạo sự thoải mái và thấm hút mồ hôi.
Heel Gót giày Phần phía sau của giày, nâng đỡ gót chân. Có nhiều loại gót khác nhau như stiletto heel (gót nhọn), block heel (gót vuông), wedge heel (gót đế xuồng).
Toe Box Mũi giày Phần phía trước của thân giày, che phủ và bảo vệ các ngón chân. Cung cấp không gian cho ngón chân cử động.
Quarter Phần thân sau Phần thân trên của giày, bao phủ từ phía sau gót chân đến giữa bàn chân.
Vamp Thân giày trước Phần thân trên của giày, bao phủ từ mũi giày đến giữa bàn chân, nơi giày bắt đầu uốn cong khi đi.
Tongue Lưỡi gà Miếng vật liệu nằm dưới dây giày, giúp bảo vệ mu bàn chân khỏi áp lực của dây buộc và ngăn bụi bẩn.
Eyestay / Eyelet Phần xỏ dây / Lỗ xỏ dây Phần thân trên có đục các lỗ (eyelets) để luồn dây giày (shoelaces) qua.
Lining Lớp lót trong Vật liệu may bên trong thân giày, tiếp xúc với bàn chân. Giúp tăng sự thoải mái và độ bền.
Heel Counter Miếng đệm gót Một miếng vật liệu cứng được chèn vào phần sau của gót giày, giữa lớp lót và thân ngoài, để giữ form và cố định gót chân.
Welt Đường viền đế Một dải da hoặc vật liệu khác được khâu xung quanh mép đế để nối thân giày (upper) với đế ngoài (outsole). Thường thấy ở giày tây cao cấp.

>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng cho người mất gốc: Học lại tiếng Anh từ con số 0 dễ hiểu nhất

Phân loại các kiểu giày phổ biến bằng tiếng Anh (types of shoes)

Trong footwear vocabulary, các loại giày rất đa dạng:

Category English Term Vietnamese Translation & Description
Formal Shoes (Giày trang trọng) Oxfords Giày tây nam có hệ thống dây buộc kín (closed lacing). Rất trang trọng.
Derby (Blucher) Giày tây nam có hệ thống dây buộc mở (open lacing). Ít trang trọng hơn Oxfords.
Loafers Giày lười không dây, dễ dàng xỏ vào. Có nhiều loại như Penny Loafer, Tassel Loafer.
Brogues Giày tây có các lỗ đục trang trí (broguing) trên thân giày.
Monk Strap Giày tây có quai và khóa cài thay cho dây buộc.
Casual Shoes (Giày thường ngày) Sneakers / Trainers Giày thể thao đi hàng ngày. Sneakers là từ Mỹ, Trainers là từ Anh.
Boots Giày bốt, cao cổ. Có nhiều loại như Ankle Boots, Chelsea Boots, Combat Boots.
Sandals Dép xăng-đan, có quai.
Flip-flops Dép xỏ ngón, dép lào.
Moccasins Giày mọi, làm từ da mềm, đế mỏng và linh hoạt.
Athletic Shoes (Giày thể thao chuyên dụng) Running Shoes Giày chạy bộ, tập trung vào đệm và độ nhẹ.
Basketball Shoes Giày bóng rổ, thường là cổ cao (high-top) để bảo vệ mắt cá chân.
Cleats / Studs Giày đinh, dùng trong bóng đá, bóng bầu dục.
Women’s Shoes (Giày nữ) Pumps / High Heels Giày cao gót bít mũi.
Flats Giày bệt, đế bằng. Ví dụ: Ballet Flats.
Wedges Giày đế xuồng.
Slingbacks Giày có quai hậu ở gót chân.

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch 2025 – Học nhanh, dùng ngay trong chuyến đi

Từ vựng về các loại chất liệu làm giày thường gặp

Chất liệu giày tiếng Anh rất phong phú, bạn cần phân biệt rõ:

English Term Vietnamese Translation Characteristics
Leather Da thuộc Bền, thoáng khí, có khả năng định hình theo chân người đi. Gồm: Full-grain (da lớp 1), Top-grain (da lớp 2), Patent leather (da bóng).
Suede Da lộn Mặt trong của da động vật, được chà nhám để tạo bề mặt mềm mịn như nhung. Dễ bám bẩn và cần chăm sóc kỹ.
Nubuck Da Nubuck Mặt ngoài của da, được chà nhám nhẹ để tạo bề mặt mịn màng. Bền hơn da lộn nhưng cũng nhạy cảm với nước.
Canvas Vải bố Làm từ cotton hoặc linen, rất bền và thoáng khí. Thường dùng cho sneakers (Converse, Vans).
Synthetic Leather / Faux Leather Da tổng hợp / Giả da Làm từ nhựa (PU, PVC). Giá thành rẻ, chống nước tốt nhưng kém thoáng khí và độ bền không bằng da thật.
Mesh Vải lưới Chất liệu dệt kim có nhiều lỗ nhỏ, rất nhẹ và thoáng khí. Thường dùng cho phần thân trên (upper) của giày chạy bộ.
Rubber Cao su Thường dùng làm đế ngoài (outsole) vì độ bám và độ bền cao.
EVA (Ethylene Vinyl Acetate) Xốp EVA Một loại vật liệu giống như bọt, rất nhẹ và có khả năng đệm tốt. Thường dùng làm đế giữa (midsole) của giày thể thao.
Knit Vải dệt kim Công nghệ dệt thân giày thành một mảnh liền khối, tạo sự ôm khít, linh hoạt và nhẹ. Ví dụ: Nike Flyknit, Adidas Primeknit.

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết – Giao tiếp ngày xuân cực chất

Thuật ngữ tiếng Anh trong quy trình sản xuất và thiết kế giày

Đây là bộ footwear vocabulary chuyên sâu dành cho những người làm trong lĩnh vực R&D và sản xuất.

  • Last (Khuôn giày): Khuôn hình bàn chân làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để định hình đôi giày trong quá trình sản xuất.
  • Pattern (Rập): Các mảnh mẫu (bằng giấy hoặc bìa cứng) của các bộ phận thân giày (upper), dùng để cắt vật liệu.
  • Cutting (Cắt): Công đoạn cắt vật liệu (da, vải) theo các mẫu rập.
  • Stitching (May/Khâu): Công đoạn may các mảnh vật liệu đã cắt lại với nhau để tạo thành thân giày (upper).
  • Lasting (Gò/Bao): Công đoạn kéo và định hình thân giày (upper) trên khuôn giày (last) trước khi gắn đế.
  • Sole Attachment (Dán đế): Công đoạn gắn kết phần đế (sole unit) với phần thân giày (upper), thường dùng keo (cementing) hoặc khâu (stitching).
  • Finishing (Hoàn thiện): Các công đoạn cuối cùng như đánh bóng, làm sạch, gắn lót, xỏ dây…
100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày: Bộ thuật ngữ cần biết cho người mới
Ngành giày có rất nhiều khái niệm kỹ thuật khiến người mới dễ bối rối khi tiếp cận

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về mối quan hệ kèm ví dụ thực tế

Từ vựng liên quan đến kích cỡ, độ vừa vặn và các vấn đề về chân

Size (Kích cỡ): UK size, US size, EU size.

Width (Độ rộng): Narrow (hẹp), Standard/Medium (tiêu chuẩn), Wide (rộng), Extra Wide (rất rộng).

Fit (Độ vừa vặn):

  • True to size: Vừa đúng size.
  • Runs small/large: Form nhỏ/lớn hơn bình thường.
  • Break-in period: Thời gian đi để giày mềm ra và vừa với chân.

Arch (Vòm chân):

  • High Arch: Vòm chân cao.
  • Neutral/Medium Arch: Vòm chân trung bình.
  • Flat Feet / Low Arch: Bàn chân bẹt / Vòm chân thấp.

Pronation (Độ lật của cổ chân): Overpronation (lật trong), Supination/Underpronation (lật ngoài).

>>> Xem thêm: Cách học tiếng Anh thụ động 2025: Bí quyết tiếp thu tự nhiên mỗi ngày

Các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong ngành bán lẻ giày dép

Trong môi trường làm việc quốc tế, bạn sẽ cần những mẫu câu này:

  • “What size are you looking for?” – Anh/chị muốn size nào?
  • “Would you like to try these sneakers in a bigger size?” – Anh/chị có muốn thử đôi giày thể thao này với size lớn hơn không?
  • “This model comes in leather and suede. Which one do you prefer?” – Mẫu này có da thật và da lộn, anh/chị thích loại nào hơn?
  • “Do they feel comfortable?” – Đi có thấy thoải mái không?
  • “These shoes are true to size, you can choose your regular size.” – Đôi này đúng chuẩn size, anh/chị có thể chọn size thường đi.
100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày: Bộ thuật ngữ cần biết cho người mới
Nếu bạn làm trong mảng sản xuất hoặc thiết kế giày, nắm chắc thuật ngữ tiếng Anh là điều rất cần thiết

>>> Xem thêm: Khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 2025: Ứng dụng thực tế, hiệu quả tức thì

Bí quyết tra cứu và học từ vựng ngành giày hiệu quả

  • Học theo chủ đề: Chia từ thành nhóm (shoe anatomy, types of shoes, chất liệu giày tiếng Anh).
  • Flashcards: Sử dụng Quizlet hoặc Anki để ghi nhớ nhanh.
  • Kết hợp hình ảnh: Xem sơ đồ minh họa shoe anatomy để nhớ lâu.
  • Thực hành giao tiếp: Dùng footwear vocabulary trong tình huống bán hàng, tư vấn hoặc thuyết trình.
  • Theo dõi thương hiệu quốc tế: Đọc mô tả sản phẩm của Nike, Adidas, Clarks để quen với ngôn ngữ thực tế.

>>> Xem thêm: Học tiếng Anh thương mại ở đâu tốt? Top 5 trung tâm uy tín 2025

Times Edu: gia sư tiếng Anh cho người đi làm, học theo nhu cầu thực tế

Hiểu rõ những khó khăn của người đi làm trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành, Times Edu mang đến giải pháp học tiếng Anh 1 kèm 1 với gia sư chất lượng cao. Chúng tôi tập trung vào việc xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, bám sát vào nhu cầu công việc thực tế của bạn.

Nếu bạn đang làm việc trong ngành da giày và muốn nâng cao năng lực ngoại ngữ để phát triển sự nghiệp, đội ngũ gia sư của Times Edu sẽ giúp bạn:

  • Xây dựng bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày vững chắc.
  • Thực hành các tình huống giao tiếp thực tế: họp với đối tác, trình bày về sản phẩm, đàm phán hợp đồng.
  • Hoàn thiện kỹ năng viết email, báo cáo chuyên nghiệp.

Hãy để Times Edu đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục những nấc thang mới trong sự nghiệp.

>>> Xem thêm: 5 cách học tiếng Anh online cho người đi làm phổ biến 2025

Câu hỏi thường gặp

+ Upper và sole của giày là bộ phận nào?

Upper là phần thân trên, còn sole là toàn bộ phần đế giày.

+ Sneakers và trainers khác nhau như thế nào?

Cả hai đều chỉ giày thể thao. Sneakers phổ biến ở Mỹ, trong khi trainers thường dùng ở Anh.

+ Leather và suede là những chất liệu gì?

Leather là da thật, còn suede là da lộn, bề mặt mềm mịn hơn.

+ Stitching trong sản xuất giày nghĩa là gì?

Đó là công đoạn may, khâu các bộ phận giày lại với nhau.

+ Làm thế nào để hỏi size giày bằng tiếng Anh một cách chính xác?

Bạn có thể hỏi: “What shoe size are you?” hoặc “What size do you usually wear?”

+ Insole và outsole khác nhau ở điểm nào?

Insole là lớp lót bên trong, còn outsole là phần đế ngoài tiếp xúc với mặt đất.

Lời kết

Trang bị từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày chính là hành trang quan trọng để học viên và người đi làm hội nhập với thị trường toàn cầu. Không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp, vốn từ này còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong ngành da giày – một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Times Edu tự hào đồng hành cùng học viên trong việc xây dựng vốn ngoại ngữ chuyên sâu, học theo nhu cầu thực tế. Với đội ngũ gia sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi mang đến chương trình học linh hoạt, giúp bạn chinh phục tiếng Anh chuyên ngành một cách hiệu quả và bền vững.

5/5 - (1 vote)

Gia sư Times Edu
Chia sẻ

Ngô Quang An

Tôi là Ngôn Quang An, hiện là Chuyên viên tư vấn khách hàng tại Times Edu, phụ trách hỗ trợ phụ huynh và học sinh trong việc lựa chọn chương trình học quốc tế phù hợp như IGCSE, A Level, IB, SAT và IELTS.

Với tinh thần chuyên nghiệp và tận tâm, tôi luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm tư vấn rõ ràng, minh bạch và hiệu quả nhất cho từng khách hàng. Tôi tin rằng mỗi học sinh đều có một hành trình riêng, và vai trò của tôi là giúp họ tìm ra con đường học tập tối ưu để đạt được mục tiêu tương lai.

Bình luận




Bài viết liên quan

Trò chơi tiếng Anh lớp 1 đơn giản quen thuộc như Roll and Say, Tidy Up Time, Circle Pass giúp...
Từ vựng tiếng anh về cảm xúc gồm nhiều từ quen thuộc như happy, sad, excited, nervous, frustrated, disappointed, overwhelmed....
C2 Proficiency (CPE) được xem là chứng chỉ cao nhất trong hệ thống Cambridge, khiến nhiều người cảm thấy e...