150+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Tết: Lunar New Year + Phát Âm IPA 2026
Bạn muốn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy hơn trong dịp Tết? Bài viết này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết như: lucky money (lì xì), firecrackers (pháo), peach blossom (hoa đào), spring roll (chả giò), New Year’s Eve (giao thừa)… cùng nhiều cụm từ và ví dụ sinh động. Từ đó giúp bạn vừa học nhanh, vừa hiểu sâu về văn hóa Việt qua tiếng Anh.
Cùng khám phá ngay bài chia sẻ dưới đây của Times Edu nhé!
100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề tết phổ biến
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Hoa đào | Peach blossom |
| Hoa mai | Apricot blossom |
| Cây quất | Kumquat tree |
| Câu đối đỏ | Red couplets |
| Đèn lồng đỏ | Red lanterns |
| Pháo | Firecrackers |
| Bao lì xì | Red envelopes |
| Bàn thờ tổ tiên | Ancestral altar |
| Mâm ngũ quả | Five-fruit tray |
Giải thích:
- Peach blossom (Hoa đào): Loài hoa màu hồng đặc trưng, biểu tượng cho mùa xuân ở miền Bắc Việt Nam.
- Apricot blossom (Hoa mai): Loài hoa màu vàng, phổ biến ở miền Nam, tượng trưng cho sự giàu sang và phú quý.
- Kumquat tree (Cây quất): Cây quất với quả chín vàng được trưng bày trong nhà, biểu thị sự thịnh vượng và may mắn.
- Red couplets (Câu đối đỏ): Câu đối viết trên giấy đỏ với nội dung chúc mừng năm mới, treo trước cửa nhà.
- Red lanterns (Đèn lồng đỏ): Đèn lồng màu đỏ được treo để trang trí và mang lại may mắn.
- Firecrackers (Pháo): Truyền thống đốt pháo để xua đuổi tà ma và chào đón năm mới.
- Red envelopes (Bao lì xì): Phong bao màu đỏ chứa tiền, được người lớn tặng cho trẻ em và người già để chúc may mắn.
- Ancestral altar (Bàn thờ tổ tiên): Nơi thờ cúng tổ tiên trong gia đình, được trang hoàng đặc biệt trong dịp Tết.
- Five-fruit tray (Mâm ngũ quả): Mâm trái cây gồm năm loại khác nhau, biểu thị cho ngũ hành và mong muốn đủ đầy.

>>> Xem thêm:
- Các trò chơi tiếng Anh cho học sinh cấp 2 – Cách học hiệu quả và thú vị
- Chứng chỉ IGCSE là gì? Vì sao phụ huynh nên cân nhắc cho con theo học 2026?
Từ vựng tiếng Anh các môn ăn truyền thống thong Tết
Tết không thể thiếu những món ăn truyền thống mang ý nghĩa đặc biệt. Dưới đây là một số từ vựng về các món ăn phổ biến:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Bánh chưng | Square glutinous rice cake |
| Bánh tét | Cylindrical glutinous rice cake |
| Dưa hành | Pickled onions |
| Thịt kho hột vịt | Braised pork with eggs |
| Canh măng | Bamboo shoot soup |
| Giò lụa | Vietnamese pork sausage |
| Mứt | Candied fruits |
| Hạt dưa | Watermelon seeds |
Giải thích:
- Square glutinous rice cake (Bánh chưng): Bánh hình vuông, làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn, gói trong lá dong, đặc trưng ở miền Bắc.
- Cylindrical glutinous rice cake (Bánh tét): Bánh hình trụ, nguyên liệu tương tự bánh chưng, gói trong lá chuối, phổ biến ở miền Nam.
- Pickled onions (Dưa hành): Hành củ được muối chua, ăn kèm để cân bằng vị giác.
- Braised pork with eggs (Thịt kho hột vịt): Thịt lợn kho cùng trứng vịt trong nước dừa, món ăn đặc trưng của miền Nam.
- Bamboo shoot soup (Canh măng): Canh nấu từ măng khô và xương lợn, thường có trong mâm cỗ Tết.
- Vietnamese pork sausage (Giò lụa): Giò làm từ thịt lợn xay nhuyễn, gói trong lá chuối và luộc chín.
- Candied fruits (Mứt): Trái cây sấy khô hoặc rim đường, dùng để tiếp khách trong dịp Tết.
- Watermelon seeds (Hạt dưa): Hạt dưa rang, món ăn vặt phổ biến trong ngày Tết.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề tết về các phong tục và hoạt động
Tết Nguyên Đán không chỉ là dịp nghỉ lễ lớn nhất trong năm mà còn là thời điểm diễn ra nhiều phong tục truyền thống mang tính biểu tượng và tinh thần. Dưới đây là từ vựng về các phong tục Tết:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Chúc Tết | New Year’s greetings |
| Lì xì | Giving lucky money |
| Xông đất | First-footing |
| Đi chùa | Visiting pagodas |
| Lễ cúng giao thừa | New Year’s Eve offering ritual |
| Hái lộc | Picking buds for good luck |
| Thăm mộ tổ tiên | Visiting ancestors’ graves |
| Đi chúc Tết | Paying New Year visits |
| Tảo mộ | Tomb-sweeping |
| Dọn dẹp nhà cửa | Cleaning the house |
| Trang trí nhà cửa | Decorating the house |
| Tục kiêng kỵ ngày Tết | Taboos during Tet |
| Du xuân | Spring outings |
| Bày mâm ngũ quả | Displaying the five-fruit tray |
| Thắp hương | Burning incense |
| Cúng tổ tiên | Worshiping ancestors |
| Đi xem bói đầu năm | Fortune telling at the beginning of the year |
| Gói bánh chưng, bánh tét | Wrapping traditional rice cakes |
Giải thích một số từ vựng tiêu biểu:
- New Year’s greetings (Chúc Tết): Hành động gửi lời chúc mừng năm mới đến người thân, bạn bè, đồng nghiệp. Các câu chúc thường đề cập đến sức khỏe, tài lộc, hạnh phúc và thành công.
- Giving lucky money (Lì xì): Truyền thống tặng tiền mừng tuổi trong bao lì xì đỏ để mang lại may mắn cho người nhận, đặc biệt là trẻ em và người lớn tuổi.
- First-footing (Xông đất): Người đầu tiên bước vào nhà sau giao thừa được xem là người “mở hàng” cho năm mới, ảnh hưởng đến vận khí cả năm của gia chủ.
- Visiting pagodas (Đi chùa): Nghi thức phổ biến đầu năm với mục đích cầu an, cầu tài, cầu duyên, thể hiện đời sống tâm linh phong phú.
- New Year’s Eve offering ritual (Lễ cúng giao thừa): Lễ cúng tổ chức vào thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, thường diễn ra ở bàn thờ trời ngoài trời và bàn thờ tổ tiên trong nhà.
- Picking buds for good luck (Hái lộc): Tục hái một cành cây nhỏ tại nơi linh thiêng với niềm tin rằng nó sẽ mang lại tài lộc và may mắn trong năm mới.
- Paying New Year visits (Đi chúc Tết): Tập tục xã giao đầu năm nhằm thắt chặt tình cảm gia đình, họ hàng, bạn bè, đồng nghiệp.
- Taboos during Tet (Tục kiêng kỵ): Những điều được cho là không nên làm trong dịp Tết như: làm vỡ đồ, quét nhà vào mùng Một, nói lời tiêu cực, vay mượn đầu năm.
- Spring outings (Du xuân): Hoạt động đi chơi, tham quan lễ hội, danh lam thắng cảnh trong những ngày đầu năm mới để giải trí và cầu may.
- Fortune telling at the beginning of the year (Đi xem bói đầu năm): Một tập tục phổ biến với mong muốn biết trước vận mệnh, đường công danh, tình cảm trong năm mới.
>>> Xem thêm: A Level là gì? Vì sao là chìa khoá vào top Đại học Anh, Mỹ?
Ứng dụng trong giao tiếp học thuật
Từ vựng và kiến thức liên quan đến các hoạt động Tết thường được sử dụng trong:
- Các bài viết học thuật chủ đề văn hóa, truyền thống, lễ hội
- Các bài thi IELTS/TOEFL phần Speaking (miêu tả phong tục, lễ hội quốc gia)
- Chủ đề viết luận hoặc thuyết trình về “A Traditional Festival in My Country”
- Giao tiếp với bạn bè quốc tế để giới thiệu văn hóa dân tộc
Việc sử dụng chính xác thuật ngữ như first-footing, ancestral offerings, lucky money, hay spring festivals giúp nâng cao tính chính xác và trang trọng trong ngôn ngữ học thuật, đồng thời thể hiện sự hiểu biết văn hóa sâu sắc.
Các cụm tử và thành ngữ liên quan đến Tết
Ngoài từ vựng đơn lẻ, người học cần làm quen với các cụm từ và cách diễn đạt thường gặp khi mô tả Tết bằng tiếng Anh:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Celebrate the Lunar New Year | Ăn mừng Tết Nguyên Đán | Vietnamese people celebrate the Lunar New Year with traditional customs and family gatherings. |
| Give red envelopes | Tặng bao lì xì | It is customary for elders to give red envelopes filled with lucky money to children. |
| Wish someone a prosperous new year | Chúc ai đó một năm mới phát đạt | People often wish each other good health and a prosperous new year. |
| Start the new year with good luck | Bắt đầu năm mới với sự may mắn | Many families prepare carefully to start the new year with good luck. |
| Traditional Tet dishes | Các món ăn truyền thống ngày Tết | Square glutinous rice cakes and pickled onions are among the most common traditional Tet dishes. |
Vai trò của Tết trong văn hoá và ngôn ngữ
Tết không chỉ là dịp để người Việt đoàn tụ và thể hiện lòng hiếu kính, mà còn là dịp thể hiện rõ nét các giá trị truyền thống văn hóa lâu đời như sự gắn bó gia đình, đạo lý tổ tiên, phong tục ứng xử và khát vọng hướng tới tương lai tốt đẹp.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc học và sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến Tết giúp người học:
- Mở rộng vốn từ chuyên đề về văn hóa lễ hội
- Giao tiếp hiệu quả hơn trong các môi trường học thuật, giao lưu quốc tế
- Giới thiệu văn hóa Việt Nam đến với bạn bè thế giới
- Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa bản địa qua ngôn ngữ học thuật
Ngoài ra, chủ đề Tết thường xuất hiện trong phần Speaking, Writing hoặc Reading của các kỳ thi như IELTS, TOEFL, hoặc các bài tập giao tiếp tại trường quốc tế, do đó đây là chủ đề thiết thực và hữu ích để luyện tập từ vựng học thuật.
Tết Nguyên Đán không chỉ là dịp lễ quan trọng nhất trong năm đối với người Việt Nam, mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc, thể hiện truyền thống hiếu nghĩa, tinh thần đoàn tụ, và khát vọng khởi đầu một năm mới tốt lành.
Việc tìm hiểu và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Anh về chủ đề Tết không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ một cách có hệ thống, mà còn trang bị kỹ năng ngôn ngữ cần thiết để trình bày, thảo luận và giới thiệu văn hóa Việt Nam trong các bối cảnh học thuật và giao tiếp quốc tế.
Việc sử dụng các từ như red envelopes, ancestral altar, first-footing, hay New Year’s greetings một cách chính xác không chỉ giúp nâng cao trình độ tiếng Anh, mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và niềm tự hào về văn hóa Việt Nam. Qua đó, bạn có thể tự tin giao tiếp, viết luận, và tham gia vào các bài thi học thuật với vốn từ vựng phong phú, chính xác và giàu tính ứng dụng.
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh 1 kèm 1 ở đâu tốt 2026?
Kết luận
Việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn là cách thú vị để kết nối văn hóa truyền thống Việt Nam với ngôn ngữ quốc tế. Hy vọng bài viết đã mang lại cho bạn những từ vựng hữu ích và dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng quên theo dõi Times Edu để khám phá thêm nhiều bài học tiếng Anh sinh động và thực tế cho mọi độ tuổi nhé!
