100+ từ vựng tiếng Anh trái cây kèm phiên âm chuẩn 2025 - Times Edu

100+ từ vựng tiếng Anh trái cây kèm phiên âm chuẩn 2025

Từ vựng tiếng Anh trái cây là chủ đề quen thuộc nhưng không phải ai cũng nắm hết tên gọi chính xác. Hãy cùng tìm hiểu trọn bộ tên trái cây theo mùa, theo màu sắc và các mẹo học nhanh cực hiệu quả trong bài chia sẻ dưới đây của Times Edu nhé!

Các từ vựng tiếng Anh trái cây phổ biến

Tiếng Việt Tiếng Anh
Táo Apple
Chuối Banana
Cam Orange
Dâu tây Strawberry
Nho Grape
Dứa (Thơm) Pineapple
Xoài Mango
Chanh Lemon
Dưa hấu Watermelon
Pear
Mận Plum
Đào Peach
Kiwi Kiwi
Bưởi Grapefruit
Lựu Pomegranate
Dừa Coconut
Quýt Tangerine
Mít Jackfruit
Sầu riêng Durian
Vải Lychee
Chôm chôm Rambutan
Măng cụt Mangosteen
Ổi Guava
Đu đủ Papaya
Thanh long Dragon fruit
Phúc bồn tử Raspberry
Việt quất Blueberry
Mâm xôi đen Blackberry
Dưa lưới Cantaloupe
Dưa gang Honeydew melon
Chanh dây Passion fruit

Từ vựng tiếng Anh trái cây

Phân loại từ vựng tiếng Anh trái cây theo đặc điểm

Trái cây nhiệt đới (Tropical Fruits)

Những loại trái cây này phát triển ở vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới:

Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Mô tả
Mango Xoài Trái cây ngọt, thịt mềm, giàu vitamin C và A.
Papaya Đu đủ Thịt màu cam, chứa nhiều enzyme papain hỗ trợ tiêu hóa.
Pineapple Dứa Vị chua ngọt, giàu bromelain giúp tiêu hóa protein.
Banana Chuối Nguồn cung cấp kali và năng lượng nhanh chóng.
Coconut Dừa Cung cấp nước dừa giải khát và cơm dừa giàu chất béo lành mạnh.

Trái cây ôn đới (Temperate Fruits)

Những loại trái cây này thường mọc ở vùng khí hậu ôn đới:

Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Mô tả
Apple Táo Giàu chất xơ và vitamin C, có nhiều giống khác nhau.
Pear Thịt mềm, vị ngọt nhẹ, tốt cho hệ tiêu hóa.
Plum Mận Chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin K.
Cherry Anh đào Nhỏ, ngọt, giàu anthocyanin tốt cho tim mạch.
Grape Nho Có thể ăn tươi hoặc làm rượu vang, chứa resveratrol có lợi cho sức khỏe tim mạch.

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về mối quan hệ kèm ví dụ thực tế

Trái họ cam quýt (Citrus Fruits)

Nhóm này nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao:

Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Mô tả
Orange Cam Phổ biến nhất, vị ngọt và chua nhẹ.
Lemon Chanh vàng Vị chua mạnh, thường dùng làm gia vị hoặc nước uống.
Lime Chanh xanh Tương tự chanh vàng nhưng nhỏ hơn và vị chua hơn.
Grapefruit Bưởi Vị đắng nhẹ, giàu chất chống oxy hóa.
Tangerine Quýt Nhỏ, ngọt, dễ bóc vỏ.

Trái cây dạng quả mọng (Berries)

Nhóm trái cây này đặc trưng bởi kích thước nhỏ, chứa nhiều nước và chất chống oxy hóa, thường được xem là thực phẩm lành mạnh trong các chế độ ăn kiêng và dinh dưỡng hiện đại:

Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Mô tả
Strawberry Dâu tây Hình trái tim, màu đỏ tươi, vị ngọt dịu và có hạt nhỏ trên bề mặt.
Blueberry Việt quất Màu xanh đậm, vị ngọt chua nhẹ, thường được dùng trong món tráng miệng, sinh tố và bánh nướng.
Raspberry Phúc bồn tử Màu đỏ tươi, cấu trúc xốp, vị chua thanh, giàu chất xơ và vitamin C.
Blackberry Mâm xôi đen Màu tím đen, vị ngọt xen lẫn vị chát nhẹ, có hàm lượng anthocyanin cao – một chất chống oxy hóa mạnh.
Cranberry Nam việt quất Màu đỏ sẫm, vị chua gắt, thường được chế biến thành nước ép hoặc sấy khô.

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh thường gặp

Trái có hạt cứn, lớn(Stone Fruits)

Nhóm này bao gồm các loại trái cây có phần thịt mềm bao quanh một hạt lớn và cứng ở giữa. Đây là loại quả giàu vitamin A, chất xơ và thường được dùng trong món tráng miệng hoặc chế biến mứt:

Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Mô tả
Peach Đào Vỏ mịn hoặc có lông tơ, thịt quả mềm, ngọt và thơm, rất phổ biến vào mùa hè.
Plum Mận Kích thước nhỏ đến trung bình, thịt dày, vị ngọt xen chua, chứa nhiều chất chống oxy hóa.
Apricot Quả nhỏ, màu vàng cam, hương thơm nhẹ, giàu beta-carotene.
Cherry Anh đào Kích thước nhỏ, màu đỏ hoặc đen sẫm, ngọt hoặc chua tùy giống, thường dùng để ăn tươi hoặc làm bánh.
Nectarine Đào trơn Giống với đào nhưng có vỏ nhẵn bóng, vị ngọt đậm và giàu dinh dưỡng.

Thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến trái cây

Từ vựng tiếng Anh Tiếng Việt Giải thích
Ripe Chín Trái cây đã đạt độ chín và sẵn sàng để ăn.
Unripe Chưa chín Trái cây chưa đạt độ chín, thường có vị chát hoặc cứng.
Overripe Quá chín Trái cây đã chín quá mức, có thể mềm nhũn hoặc bắt đầu hỏng.
Seedless Không hạt Trái cây được lai tạo để không có hạt, như nho không hạt.
Pulp Thịt quả Phần mềm bên trong của trái cây.
Peel / Skin Vỏ Lớp ngoài bảo vệ của trái cây.
Pit / Stone Hạt cứng Hạt lớn và cứng bên trong một số loại trái cây như đào, mận.
Juicy Mọng nước Trái cây chứa nhiều nước, khi ăn có cảm giác nhiều nước.

Cụm từ tiếng Anh liên quan đến trái cây

Từ vựng tiếng Anh Tiếng Việt Ví dụ
A piece of fruit Một miếng trái cây I have a piece of fruit every morning for breakfast.
Fruit salad Món salad trái cây She prepared a delicious fruit salad for dessert.
Fresh fruit Trái cây tươi Fresh fruit is always a healthier option than processed snacks.
Dried fruit Trái cây sấy khô Dried fruit is rich in fiber and can be used as a convenient snack.
Citrus fruit Trái cây họ cam quýt Citrus fruits are high in vitamin C and help boost immunity.
Tropical fruit Trái cây nhiệt đới Tropical fruits like mangoes and pineapples are popular in Southeast Asia.
Exotic fruit Trái cây lạ, hiếm Dragon fruit and durian are considered exotic fruits in Western countries.
Seasonal fruit Trái cây theo mùa Strawberries are a seasonal fruit in the spring.
Juice fruit Trái cây dùng làm nước ép Oranges and watermelons are perfect juice fruits for a hot summer day.
Fruit-bearing plant/tree Cây cho quả This is a fruit-bearing tree that produces pears each year.

>>> Xem thêm: 5 cách học tiếng Anh online cho người đi làm phổ biến 2025

Một số cụm động từ và thành ngữ liên quan đến trái cây tiếng Anh

Cụm động từ

Cụm từ tiếng Anh Tiếng Việt Ví dụ
Peel off Bóc vỏ She peeled off the banana skin before eating.
Slice up Cắt lát He sliced up the apple for the kids.
Chop up Thái nhỏ I chopped up the mango to make a smoothie.

Thành ngữ

Thành ngữ tiếng Anh Tiếng Việt Ví dụ
The apple of one’s eye Người được yêu quý nhất His daughter is the apple of his eye.
Go bananas Phát điên, cư xử kỳ lạ The crowd went bananas when the team won.
A plum job Công việc tốt, lương cao He landed a plum job at a multinational company.
Sour grapes Thái độ ghen tị khi không đạt được thứ mình muốn His criticism of the award winner sounded like sour grapes.
Comparing apples and oranges So sánh hai thứ không liên quan Comparing classical music and pop is like comparing apples and oranges.

Các chủ đề liên quan đến trái cây trong học tập

Trong việc học tiếng Anh, từ vựng về trái cây không chỉ giới hạn ở việc nhận diện tên gọi. Chúng còn thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp như:

  • Chủ đề sức khỏe và dinh dưỡng: Students are often asked to talk about their diet and the role of fruits in maintaining health.
  • Mô tả thực phẩm và nấu ăn: Recipes, shopping habits, and food preparation commonly involve fruit vocabulary.
  • So sánh và đối chiếu trong văn viết: Bài viết so sánh các loại thực phẩm, thói quen ăn uống giữa các quốc gia có thể đề cập đến loại trái cây phổ biến tại từng nơi.

Vốn từ vựng về trái cây là một phần thiết yếu trong hành trình học tiếng Anh, từ các cấp độ cơ bản đến nâng cao. Nó không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các tình huống đời thường mà còn hỗ trợ việc hiểu sâu về văn hóa, sức khỏe và cả giao tiếp học thuật.

Việc nắm vững các từ vựng, cụm từ, thành ngữ và hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng nghe – nói – đọc – viết một cách toàn diện.

>>> Xem thêm: Các trò chơi tiếng Anh cho học sinh cấp 2 – Cách học hiệu quả và thú vị

Hy vọng danh sách từ vựng trái cây tiếng Anh trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ một cách thú vị và dễ nhớ hơn. Nếu bạn muốn học tiếng Anh bài bản hơn với lộ trình cá nhân hóa, hãy để Times Edu – trung tâm gia sư uy tín đồng hành cùng bạn từ những bước cơ bản đến nâng cao. Học thông minh, nhớ lâu và ứng dụng vào giao tiếp thực tế – đó là cách bạn tiến bộ mỗi ngày!

Tham khảo:

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/fruit

5/5 - (1 vote)

Gia sư Times Edu
Chia sẻ

Times Edu

Times Edu là nơi mà chúng tôi cùng bạn nuôi dưỡng những ước mơ lớn, và cùng con bạn vươn tới tương lai.

Chúng tôi không chỉ dạy học mà đồng hành cùng gia đình trong hành trình định hướng và phát triển toàn diện cho con cái. Mỗi khóa học, mỗi buổi học tại Times Edu đều là bước chuẩn bị để con bạn tiến gần hơn đến giấc mơ du học, tiếp cận với các trường đại học hàng đầu thế giới, và quan trọng nhất là trở thành một công dân có trách nhiệm với cộng đồng, biết yêu thương, và có tầm nhìn toàn cầu.

Bình luận




Bài viết liên quan

Trò chơi tiếng Anh lớp 1 đơn giản quen thuộc như Roll and Say, Tidy Up Time, Circle Pass giúp...
Từ vựng tiếng anh về cảm xúc gồm nhiều từ quen thuộc như happy, sad, excited, nervous, frustrated, disappointed, overwhelmed....
C2 Proficiency (CPE) được xem là chứng chỉ cao nhất trong hệ thống Cambridge, khiến nhiều người cảm thấy e...