Nắm vững từ vựng Tiếng Anh về các loại bệnh không chỉ giúp bạn mô tả triệu chứng chính xác khi đi khám bệnh mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc đọc hiểu tài liệu y khoa, trao đổi thông tin y tế và làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Khi đối diện với các tình huống cần giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường quốc tế, việc sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành là điều cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt rõ ràng và chính xác.
Dù bạn là bác sĩ, y tá, dược sĩ, sinh viên ngành y, hay đơn giản là người muốn trang bị kiến thức về sức khỏe, việc bổ sung từ vựng về bệnh thông thường, bệnh mãn tính, bệnh truyền nhiễm, bệnh thần kinh, bệnh tiêu hóa và nhiều thuật ngữ y khoa khác sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tiếp nhận hoặc trao đổi thông tin liên quan đến y tế. Đặc biệt, nếu bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành y khoa hoặc làm việc trong môi trường quốc tế, việc sử dụng đúng thuật ngữ sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết chuyên sâu hơn.
Bài viết này sẽ cung cấp danh sách từ vựng tiếng Anh về bệnh tật phổ biến, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – áp dụng chính xác trong thực tế. Từ các triệu chứng thường gặp đến những thuật ngữ y học chuyên sâu, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để sử dụng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp trong lĩnh vực sức khỏe. Hãy cùng khám phá và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ để giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống y tế.
Các từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh phổ biến
Dưới đây là danh sách các loại bệnh phổ biến và từ vựng tiếng Anh kèm theo mô tả chi tiết.

Bệnh hô hấp & các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp
| Tên Bệnh (Tiếng Việt) | Tên Tiếng Anh | Mô Tả |
| Cảm lạnh | Common cold | Bệnh do virus gây ra, gây nghẹt mũi, ho, đau họng |
| Cúm | Flu (Influenza) | Nhiễm virus nghiêm trọng hơn cảm lạnh, có thể gây sốt cao |
| Viêm họng | Sore throat | Đau rát họng, thường do virus hoặc vi khuẩn |
| Viêm amidan | Tonsillitis | Sưng đau amidan, gây khó nuốt |
| Viêm phổi | Pneumonia | Nhiễm trùng phổi nghiêm trọng, có thể gây khó thở |
| Viêm phế quản | Bronchitis | Viêm niêm mạc đường thở gây ho kéo dài |
| Hen suyễn | Asthma | Bệnh mãn tính gây khó thở, thở khò khè |
>>>Xem thêm: A Level Mathematics (9709) là gì?
Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh tim mạch & tuần hoàn
| Tên Bệnh (Tiếng Việt) | Tên Tiếng Anh | Mô Tả |
| Cao huyết áp | Hypertension | Huyết áp cao hơn mức bình thường, tăng nguy cơ đột quỵ |
| Huyết áp thấp | Hypotension | Huyết áp quá thấp, có thể gây chóng mặt, ngất xỉu |
| Nhồi máu cơ tim | Heart attack | Tắc nghẽn động mạch vành, làm tổn thương cơ tim |
| Đột quỵ | Stroke | Giảm hoặc tắc nghẽn lưu lượng máu lên não |
| Rối loạn nhịp tim | Arrhythmia | Nhịp tim bất thường, có thể nhanh hoặc chậm |
Các bệnh nội tiết & chuyển hóa
| Tên Bệnh (Tiếng Việt) | Tên Tiếng Anh | Mô Tả |
| Tiểu đường | Diabetes | Bệnh do rối loạn lượng đường trong máu |
| Béo phì | Obesity | Tích tụ mỡ quá mức, gây hại cho sức khỏe |
| Loãng xương | Osteoporosis | Mất mật độ xương, làm xương dễ gãy |
| Cường giáp | Hyperthyroidism | Tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone |
| Suy giáp | Hypothyroidism | Tuyến giáp hoạt động kém, gây mệt mỏi |
Các bệnh truyền nhiễm & virus
| Tên Bệnh (Tiếng Việt) | Tên Tiếng Anh | Mô Tả |
| HIV/AIDS | HIV/AIDS | Suy giảm miễn dịch do virus HIV |
| Viêm gan | Hepatitis | Viêm gan do virus (A, B, C, D, E) |
| Bệnh lao | Tuberculosis (TB) | Nhiễm trùng phổi do vi khuẩn lao |
| Sốt xuất huyết | Dengue fever | Do muỗi truyền, gây sốt cao và xuất huyết |
| Sốt rét | Malaria | Bệnh do ký sinh trùng sốt rét gây ra |
| Bệnh dại | Rabies | Virus gây viêm não, lây qua vết cắn động vật |
Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh thần kinh & tâm thần
| Tên Bệnh (Tiếng Việt) | Tên Tiếng Anh | Mô Tả |
| Alzheimer | Alzheimer’s disease | Rối loạn thoái hóa thần kinh gây mất trí nhớ |
| Parkinson | Parkinson’s disease | Rối loạn vận động do thiếu dopamine |
| Động kinh | Epilepsy | Bệnh gây co giật do hoạt động bất thường của não |
| Trầm cảm | Depression | Rối loạn tâm trạng gây buồn bã kéo dài |
| Rối loạn lo âu | Anxiety disorder | Tình trạng lo lắng quá mức |
| Rối loạn lưỡng cực | Bipolar disorder | Xen kẽ giữa hưng phấn và trầm cảm |
>>>Xem thêm: A Level Physics (9702) là gì? Bí quyết học A Level Physics hiệu quả
Các bệnh tiêu hóa & gan mật
| Tên Bệnh (Tiếng Việt) | Tên Tiếng Anh | Mô Tả |
| Viêm dạ dày | Gastritis | Viêm niêm mạc dạ dày gây đau bụng |
| Trào ngược dạ dày | GERD | Trào ngược acid lên thực quản |
| Táo bón | Constipation | Đi tiêu khó khăn do phân cứng |
| Tiêu chảy | Diarrhea | Đi ngoài phân lỏng nhiều lần |
| Viêm gan | Hepatitis | Tổn thương gan do virus hoặc rượu |
Các thuật ngữ y khoa quan trọng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Anamnesis | Tiền sử bệnh |
| Antiseptic | Chất khử trùng |
| Autoimmune disorder | Rối loạn tự miễn |
| Biopsy | Sinh thiết |
| Blood transfusion | Truyền máu |
| Cardiopulmonary resuscitation (CPR) | Hồi sức tim phổi |
| Catheterization | Thủ thuật đặt ống thông |
| Contagious disease | Bệnh truyền nhiễm |
| Cytology | Tế bào học |
| Dehydration | Mất nước |
| Endoscopy | Nội soi |
| Epidemic | Dịch bệnh |
| Genetic disorder | Rối loạn di truyền |
| Hemorrhage | Xuất huyết |
| Immunodeficiency | Suy giảm miễn dịch |
| Incubation period | Thời gian ủ bệnh |
| Inflammation | Viêm nhiễm |
| Intensive care unit (ICU) | Đơn vị chăm sóc đặc biệt |
| Intravenous (IV) therapy | Liệu pháp truyền tĩnh mạch |
| Malnutrition | Suy dinh dưỡng |
| Metastasis | Di căn |
| Neuropathy | Bệnh thần kinh |
| Nosocomial infection | Nhiễm trùng bệnh viện |
| Palliative care | Chăm sóc giảm nhẹ |
| Pathogenesis | Cơ chế sinh bệnh |
| Pathology | Bệnh lý học |
| Pharmacokinetics | Dược động học |
| Postoperative | Hậu phẫu |
| Prognosis | Tiên lượng bệnh |
| Psychosomatic disorder | Rối loạn tâm thể |
| Radiology | Chẩn đoán hình ảnh |
| Remission | Thuyên giảm bệnh |
| Septicemia | Nhiễm trùng huyết |
| Sterilization | Khử trùng tuyệt đối |
| Syndrome | Hội chứng |
| Triage | Phân loại bệnh nhân |
| Vector-borne disease | Bệnh truyền qua vật chủ trung gian |
| Ventilator | Máy thở |
| Viral load | Tải lượng virus |
| Zoonotic disease | Bệnh lây từ động vật sang người |
>>>Xem thêm: Gia sư IGCSE tại Hà Nội, TP.HCM– Học 1:1, thời gian linh hoạt
Việc học từ vựng Tiếng Anh về các loại bệnh không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp y tế mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, nghiên cứu khoa học và cập nhật thông tin sức khỏe chính xác. Đây là kỹ năng quan trọng đối với nhân viên y tế, du học sinh, người làm trong lĩnh vực y dược hoặc bất kỳ ai muốn trang bị thêm kiến thức về chăm sóc sức khỏe.
Ngoài ra, việc thành thạo từ vựng y khoa giúp bạn dễ dàng tiếp cận các tài liệu chuyên môn từ các tổ chức uy tín như WHO, NHS, Mayo Clinic. Điều này đặc biệt cần thiết nếu bạn đang làm việc trong môi trường quốc tế hoặc cần sử dụng tiếng Anh trong các tình huống y tế thực tế, từ trao đổi với bác sĩ đến viết báo cáo nghiên cứu.
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh hiệu quả, bạn nên kết hợp đọc sách y khoa, xem tài liệu trực tuyến, luyện tập hội thoại thực tế và sử dụng từ vựng trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Việc trau dồi liên tục không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, chính xác. Hy vọng bài viết này mang lại giá trị hữu ích và giúp bạn đạt được mục tiêu học tập của mình.
Tham khảo: