100+ từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh thường gặp - Times Edu

100+ từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh thường gặp

Nắm vững từ vựng Tiếng Anh về các loại bệnh không chỉ giúp bạn mô tả triệu chứng chính xác khi đi khám bệnh mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc đọc hiểu tài liệu y khoa, trao đổi thông tin y tế và làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Khi đối diện với các tình huống cần giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường quốc tế, việc sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành là điều cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt rõ ràng và chính xác.

Dù bạn là bác sĩ, y tá, dược sĩ, sinh viên ngành y, hay đơn giản là người muốn trang bị kiến thức về sức khỏe, việc bổ sung từ vựng về bệnh thông thường, bệnh mãn tính, bệnh truyền nhiễm, bệnh thần kinh, bệnh tiêu hóa và nhiều thuật ngữ y khoa khác sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tiếp nhận hoặc trao đổi thông tin liên quan đến y tế. Đặc biệt, nếu bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành y khoa hoặc làm việc trong môi trường quốc tế, việc sử dụng đúng thuật ngữ sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết chuyên sâu hơn.

Bài viết này sẽ cung cấp danh sách từ vựng tiếng Anh về bệnh tật phổ biến, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – áp dụng chính xác trong thực tế. Từ các triệu chứng thường gặp đến những thuật ngữ y học chuyên sâu, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để sử dụng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp trong lĩnh vực sức khỏe. Hãy cùng khám phá và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ để giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống y tế.

Các từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh phổ biến

Dưới đây là danh sách các loại bệnh phổ biến và từ vựng tiếng Anh kèm theo mô tả chi tiết.

Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh

Bệnh hô hấp & các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp

Tên Bệnh (Tiếng Việt) Tên Tiếng Anh Mô Tả
Cảm lạnh Common cold Bệnh do virus gây ra, gây nghẹt mũi, ho, đau họng
Cúm Flu (Influenza) Nhiễm virus nghiêm trọng hơn cảm lạnh, có thể gây sốt cao
Viêm họng Sore throat Đau rát họng, thường do virus hoặc vi khuẩn
Viêm amidan Tonsillitis Sưng đau amidan, gây khó nuốt
Viêm phổi Pneumonia Nhiễm trùng phổi nghiêm trọng, có thể gây khó thở
Viêm phế quản Bronchitis Viêm niêm mạc đường thở gây ho kéo dài
Hen suyễn Asthma Bệnh mãn tính gây khó thở, thở khò khè

>>>Xem thêm: A Level Mathematics (9709) là gì?

Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh tim mạch & tuần hoàn

Tên Bệnh (Tiếng Việt) Tên Tiếng Anh Mô Tả
Cao huyết áp Hypertension Huyết áp cao hơn mức bình thường, tăng nguy cơ đột quỵ
Huyết áp thấp Hypotension Huyết áp quá thấp, có thể gây chóng mặt, ngất xỉu
Nhồi máu cơ tim Heart attack Tắc nghẽn động mạch vành, làm tổn thương cơ tim
Đột quỵ Stroke Giảm hoặc tắc nghẽn lưu lượng máu lên não
Rối loạn nhịp tim Arrhythmia Nhịp tim bất thường, có thể nhanh hoặc chậm

Các bệnh nội tiết & chuyển hóa

Tên Bệnh (Tiếng Việt) Tên Tiếng Anh Mô Tả
Tiểu đường Diabetes Bệnh do rối loạn lượng đường trong máu
Béo phì Obesity Tích tụ mỡ quá mức, gây hại cho sức khỏe
Loãng xương Osteoporosis Mất mật độ xương, làm xương dễ gãy
Cường giáp Hyperthyroidism Tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone
Suy giáp Hypothyroidism Tuyến giáp hoạt động kém, gây mệt mỏi

Các bệnh truyền nhiễm & virus

Tên Bệnh (Tiếng Việt) Tên Tiếng Anh Mô Tả
HIV/AIDS HIV/AIDS Suy giảm miễn dịch do virus HIV
Viêm gan Hepatitis Viêm gan do virus (A, B, C, D, E)
Bệnh lao Tuberculosis (TB) Nhiễm trùng phổi do vi khuẩn lao
Sốt xuất huyết Dengue fever Do muỗi truyền, gây sốt cao và xuất huyết
Sốt rét Malaria Bệnh do ký sinh trùng sốt rét gây ra
Bệnh dại Rabies Virus gây viêm não, lây qua vết cắn động vật

Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh thần kinh & tâm thần

Tên Bệnh (Tiếng Việt) Tên Tiếng Anh Mô Tả
Alzheimer Alzheimer’s disease Rối loạn thoái hóa thần kinh gây mất trí nhớ
Parkinson Parkinson’s disease Rối loạn vận động do thiếu dopamine
Động kinh Epilepsy Bệnh gây co giật do hoạt động bất thường của não
Trầm cảm Depression Rối loạn tâm trạng gây buồn bã kéo dài
Rối loạn lo âu Anxiety disorder Tình trạng lo lắng quá mức
Rối loạn lưỡng cực Bipolar disorder Xen kẽ giữa hưng phấn và trầm cảm

>>>Xem thêm: A Level Physics (9702) là gì? Bí quyết học A Level Physics hiệu quả

Các bệnh tiêu hóa & gan mật

Tên Bệnh (Tiếng Việt) Tên Tiếng Anh Mô Tả
Viêm dạ dày Gastritis Viêm niêm mạc dạ dày gây đau bụng
Trào ngược dạ dày GERD Trào ngược acid lên thực quản
Táo bón Constipation Đi tiêu khó khăn do phân cứng
Tiêu chảy Diarrhea Đi ngoài phân lỏng nhiều lần
Viêm gan Hepatitis Tổn thương gan do virus hoặc rượu

Các thuật ngữ y khoa quan trọng

Tiếng Anh Tiếng Việt
Anamnesis Tiền sử bệnh
Antiseptic Chất khử trùng
Autoimmune disorder Rối loạn tự miễn
Biopsy Sinh thiết
Blood transfusion Truyền máu
Cardiopulmonary resuscitation (CPR) Hồi sức tim phổi
Catheterization Thủ thuật đặt ống thông
Contagious disease Bệnh truyền nhiễm
Cytology Tế bào học
Dehydration Mất nước
Endoscopy Nội soi
Epidemic Dịch bệnh
Genetic disorder Rối loạn di truyền
Hemorrhage Xuất huyết
Immunodeficiency Suy giảm miễn dịch
Incubation period Thời gian ủ bệnh
Inflammation Viêm nhiễm
Intensive care unit (ICU) Đơn vị chăm sóc đặc biệt
Intravenous (IV) therapy Liệu pháp truyền tĩnh mạch
Malnutrition Suy dinh dưỡng
Metastasis Di căn
Neuropathy Bệnh thần kinh
Nosocomial infection Nhiễm trùng bệnh viện
Palliative care Chăm sóc giảm nhẹ
Pathogenesis Cơ chế sinh bệnh
Pathology Bệnh lý học
Pharmacokinetics Dược động học
Postoperative Hậu phẫu
Prognosis Tiên lượng bệnh
Psychosomatic disorder Rối loạn tâm thể
Radiology Chẩn đoán hình ảnh
Remission Thuyên giảm bệnh
Septicemia Nhiễm trùng huyết
Sterilization Khử trùng tuyệt đối
Syndrome Hội chứng
Triage Phân loại bệnh nhân
Vector-borne disease Bệnh truyền qua vật chủ trung gian
Ventilator Máy thở
Viral load Tải lượng virus
Zoonotic disease Bệnh lây từ động vật sang người

>>>Xem thêm: Gia sư IGCSE tại Hà Nội, TP.HCM– Học 1:1, thời gian linh hoạt

Việc học từ vựng Tiếng Anh về các loại bệnh không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp y tế mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, nghiên cứu khoa học và cập nhật thông tin sức khỏe chính xác. Đây là kỹ năng quan trọng đối với nhân viên y tế, du học sinh, người làm trong lĩnh vực y dược hoặc bất kỳ ai muốn trang bị thêm kiến thức về chăm sóc sức khỏe.

Ngoài ra, việc thành thạo từ vựng y khoa giúp bạn dễ dàng tiếp cận các tài liệu chuyên môn từ các tổ chức uy tín như WHO, NHS, Mayo Clinic. Điều này đặc biệt cần thiết nếu bạn đang làm việc trong môi trường quốc tế hoặc cần sử dụng tiếng Anh trong các tình huống y tế thực tế, từ trao đổi với bác sĩ đến viết báo cáo nghiên cứu.

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh hiệu quả, bạn nên kết hợp đọc sách y khoa, xem tài liệu trực tuyến, luyện tập hội thoại thực tế và sử dụng từ vựng trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Việc trau dồi liên tục không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, chính xác. Hy vọng bài viết này mang lại giá trị hữu ích và giúp bạn đạt được mục tiêu học tập của mình.

Tham khảo:

5/5 - (1 vote)

Gia sư Times Edu
Chia sẻ

Times Edu

Times Edu là nơi mà chúng tôi cùng bạn nuôi dưỡng những ước mơ lớn, và cùng con bạn vươn tới tương lai.

Chúng tôi không chỉ dạy học mà đồng hành cùng gia đình trong hành trình định hướng và phát triển toàn diện cho con cái. Mỗi khóa học, mỗi buổi học tại Times Edu đều là bước chuẩn bị để con bạn tiến gần hơn đến giấc mơ du học, tiếp cận với các trường đại học hàng đầu thế giới, và quan trọng nhất là trở thành một công dân có trách nhiệm với cộng đồng, biết yêu thương, và có tầm nhìn toàn cầu.

Bình luận




Bài viết liên quan

Trò chơi tiếng Anh lớp 1 đơn giản quen thuộc như Roll and Say, Tidy Up Time, Circle Pass giúp...
Từ vựng tiếng anh về cảm xúc gồm nhiều từ quen thuộc như happy, sad, excited, nervous, frustrated, disappointed, overwhelmed....
C2 Proficiency (CPE) được xem là chứng chỉ cao nhất trong hệ thống Cambridge, khiến nhiều người cảm thấy e...