Một số từ vựng tiếng Anh về sinh sản phổ biến như reproduction (sinh sản), sperm (tinh trùng), ovum/egg (trứng), fertilization (thụ tinh), pregnancy (mang thai), embryo (phôi), fetus (thai nhi) và birth (sinh nở). Đây là nền tảng để bạn hiểu sâu hơn về các thuật ngữ y học và quá trình sinh sản tự nhiên. Hãy cùng khám phá chi tiết hơn trong bài chia sẻ sau đây của Times Edu nhé!
Nội dung chính
ToggleNhóm từ vựng chung về giới tính và sinh sản (General terms)
Trước khi đi vào chi tiết về từng bộ phận hay quá trình, chúng ta cần nắm vững các thuật ngữ chung về giới tính và sinh sản. Những từ vựng này là nền tảng để hiểu các khái niệm phức tạp hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|
| Reproduction | /ˌriːprəˈdʌkʃn/ | Sinh sản |
| Gender | /ˈdʒendər/ | Giới tính |
| Sex | /seks/ | Giới tính sinh học; quan hệ tình dục |
| Sexual intercourse | /ˈsekʃʊəl ˈɪntərkɔːrs/ | Quan hệ tình dục |
| Fertility | /fərˈtɪləti/ | Khả năng sinh sản |
| Infertility | /ˌɪnfɜːrˈtɪləti/ | Vô sinh |
| Contraception | /ˌkɒntrəˈsepʃn/ | Tránh thai |
| Reproductive health | /rɪˈprɒdʌktɪv helθ/ | Sức khỏe sinh sản |
| Genitalia | /ˌdʒenɪˈteɪliə/ | Bộ phận sinh dục |
| Puberty | /ˈpjuːbərti/ | Tuổi dậy thì |
| Menstruation | /ˌmenstrʊˈeɪʃn/ | Kinh nguyệt |
| Menopause | /ˈmenəpɔːz/ | Mãn kinh |
| Hormone | /ˈhɔːrməʊn/ | Hormone |
Hiểu rõ các thuật ngữ chung này giúp bạn dễ dàng tiếp cận với các chủ đề chuyên sâu hơn về sinh sản. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể gặp những từ này khi đọc tài liệu y tế, tham gia các buổi tư vấn sức khỏe hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản.
Từ vựng về hệ sinh sản nam (Male reproductive system)
Hệ sinh sản nam có cấu trúc phức tạp với nhiều bộ phận đảm nhận các chức năng khác nhau. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các bộ phận này rất quan trọng để hiểu về sức khỏe sinh sản nam giới.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|
| Penis | /ˈpiːnɪs/ | Dương vật |
| Scrotum | /ˈskrəʊtəm/ | Bìu |
| Testicle | /ˈtestɪkl/ | Tinh hoàn |
| Testis | /ˈtestɪs/ | Tinh hoàn (số ít) |
| Epididymis | /ˌepɪˈdɪdɪmɪs/ | Mào tinh hoàn |
| Vas deferens | /væs ˈdefərənz/ | Ống dẫn tinh |
| Seminal vesicle | /ˈsemɪnl ˈvesɪkl/ | Túi tinh |
| Prostate gland | /ˈprɒsteɪt ɡlænd/ | Tuyến tiền liệt |
| Urethra | /jʊəˈriːθrə/ | Niệu đạo |
| Sperm | /spɜːrm/ | Tinh trùng |
Các bộ phận trong hệ sinh sản nam hoạt động cùng nhau để sản xuất, vận chuyển và đưa tinh trùng vào cơ thể nữ giới trong quá trình thụ tinh. Hiểu rõ chức năng và tên gọi tiếng Anh của từng bộ phận giúp nam giới tự hơn khi trao đổi với bác sĩ về các vấn đề sức khỏe sinh sản của mình.
Từ vựng về hệ sinh sản nữ (Female reproductive system)
Hệ sinh sản nữ có cấu trúc phức tạp hơn nam giới và chịu nhiều thay đổi trong suốt chu kỳ kinh nguyệt cũng như trong thai kỳ. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các bộ phận này rất quan trọng cho phụ nữ trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|
| Vagina | /vəˈdʒaɪnə/ | Âm đạo |
| Uterus | /ˈjuːtərəs/ | Tử cung |
| Womb | /wuːm/ | Tử cung (từ thông dụng) |
| Cervix | /ˈsɜːrvɪks/ | Cổ tử cung |
| Fallopian tube | /fəˈləʊpiən tuːb/ | Vòi trứng |
| Ovary | /ˈəʊvəri/ | Buồng trứng |
| Ovaries | /ˈəʊvəriz/ | Buồng trứng (số nhiều) |
| Egg | /eɡ/ | Trứng |
| Ovum | /ˈəʊvəm/ | Tế bào trứng (số ít) |
| Ova | /ˈəʊvə/ | Tế bào trứng (số nhiều) |
| Endometrium | /ˌendəʊˈmiːtriəm/ | Nội mạc tử cung |
| Follicle | /ˈfɒlɪkl/ | Nang trứng |
| Corpus luteum | /ˈkɔːrpəs ˈluːtiəm/ | Thể vàng |
| Estrogen | /ˈestrədʒən/ | Estrogen (hormone nữ) |
| Progesterone | /prəʊˈdʒestərəʊn/ | Progesterone (hormone nữ) |
Việc hiểu rõ các thuật ngữ về hệ sinh sản nữ giúp phụ nữ theo dõi sức khỏe sinh sản của mình, nhận biết các dấu hiệu bất thường và trao đổi hiệu quả với các chuyên gia y tế. Các từ vựng này cũng là nền tảng để hiểu về chu kỳ kinh nguyệt, quá trình rụng trứng và mang thai.
>>> Xem thêm: 50+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cho sinh viên & dân văn phòng
Nhóm từ vựng về quá trình thụ thai và mang thai (Conception and pregnancy)
quá trình thụ thai, mang thai và sinh con là một hành trình kỳ diệu với nhiều giai đoạn khác nhau. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về conception và pregnancy giúp bạn hiểu rõ hơn về những thay đổi trong cơ thể và quá trình phát triển của thai nhi.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|
| Conception | /kənˈsepʃn/ | Thụ thai |
| Fertilization | /ˌfɜːrtɪlaɪˈzeɪʃn/ | Thụ tinh |
| Implantation | /ˌɪmplænˈteɪʃn/ | Làm tổ |
| Embryo | /ˈembriəʊ/ | Phôi thai |
| Fetus | /ˈfiːtəs/ | Thai nhi |
| Gestation | /dʒeˈsteɪʃn/ | Thời kỳ mang thai |
| Trimester | /traɪˈmestər/ | Tam cá nguyệt |
| Pregnancy | /ˈpreɡnənsi/ | Thai kỳ |
| Pregnant | /ˈpreɡnənt/ | Mang thai |
| Due date | /duː deɪt/ | Ngày dự sinh |
| Ultrasound | /ˈʌltrəsaʊnd/ | Siêu âm |
| Amniotic fluid | /ˌæmniˈɒtɪk ˈfluːɪd/ | Nước ối |
| Placenta | /pləˈsentə/ | Nhau thai |
| Umbilical cord | /ʌmˈbɪlɪkl kɔːrd/ | Rốn |
| Morning sickness | /ˈmɔːrnɪŋ ˈsɪknəs/ | Ốm nghén |
| Prenatal care | /ˌpriːˈneɪtl ker/ | Chăm sóc tiền sản |
| Postnatal care | /ˌpəʊstˈneɪtl ker/ | Chăm sóc hậu sản |
Hiểu rõ các thuật ngữ về conception và pregnancy giúp phụ nữ theo dõi sự phát triển của thai nhi và nhận biết các dấu hiệu quan trọng trong suốt thai kỳ. Đây cũng là những từ vựng thiết yếu khi tham gia các lớp học tiền sản, đọc tài liệu hướng dẫn mang thai hoặc trao đổi với bác sĩ sản khoa.
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch 2025 – Học nhanh, dùng ngay trong chuyến đi
Nhóm từ vựng về quá trình sinh đẻ (Labor and childbirth)
childbirth là giai đoạn cuối cùng của hành trình mang thai, đòi hỏi sự chuẩn bị cả về thể chất lẫn tinh thần. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về quá trình sinh đẻ giúp các bà bầu tự tin hơn khi đối mặt với ngày chuyển dạ.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|
| Labor | /ˈleɪbər/ | Chuyển dạ |
| Contractions | /kənˈtrækʃnz/ | Cơn co thắt |
| Dilation | /ˌdaɪləˈreɪʃn/ | Mở cổ tử cung |
| Effacement | /ɪˈfeɪsmənt/ | Mỏng cổ tử cung |
| Water breaking | /ˈwɔːtər ˈbreɪkɪŋ/ | Rớt nước ối |
| Crowning | /ˈkraʊnɪŋ/ | Đầu thai hiện ra |
| Delivery | /dɪˈlɪvəri/ | Sinh nở |
| Vaginal delivery | /ˈvædʒɪnl dɪˈlɪvəri/ | Sinh thường |
| Cesarean section | /sɪˈzeəriən ˈsekʃn/ | Sinh mổ |
| Episiotomy | /ɪˌpiːziˈɒtəmi/ | Rạch tầng sinh môn |
| Afterbirth | /ˈɑːftərbɜːrθ/ | nhau thai và màng ối |
| Midwife | /ˈmɪdwaɪf/ | Nữ hộ sinh |
| Obstetrician | /ˌɒbstəˈtrɪʃn/ | Bác sĩ sản khoa |
| Doula | /ˈduːlə/ | Hộ sinh hỗ trợ tinh thần |
| Epidural | /ˌepɪˈdjʊərəl/ | Gai tê ngoài màng cứng |
| Induction | /ɪnˈdʌkʃn/ | Kích thích sinh |
| Postpartum | /pəʊstˈpɑːrtəm/ | Sau sinh |
Việc hiểu rõ các thuật ngữ về labor và childbirth giúp các bà bầu chuẩn bị tâm lý tốt hơn cho quá trình sinh nở, trao đổi hiệu quả với đội ngũ y tế và đưa ra quyết định phù hợp về phương pháp sinh. Những từ vựng này cũng hữu ích khi tham gia các lớp học tiền sản hoặc đọc tài liệu hướng dẫn sinh nở.
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết – Giao tiếp ngày xuân cực chất
Từ vựng về các biện pháp tránh thai (Contraception)
các biện pháp tránh thai là kiến thức quan trọng giúp mọi người chủ động trong kế hoạch hóa gia đình. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về contraception giúp bạn tìm hiểu và lựa chọn phương pháp phù hợp với nhu cầu cá nhân.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|
| Contraception | /ˌkɒntrəˈsepʃn/ | Biện pháp tránh thai |
| Condom | /ˈkɒndəm/ | Bao cao su |
| Birth control pill | /bɜːθ kənˈtrəʊl pɪl/ | Thuốc tránh thai |
| Intrauterine device (IUD) | /ˌɪntrəˈjuːtərɪn dɪˈvaɪs/ | Vòng tránh thai |
| Emergency pill | /ɪˈmɜːdʒənsi pɪl/ | Thuốc tránh thai khẩn cấp |
| Sterilization | /ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/ | Triệt sản |
Hiểu rõ các phương pháp contraception giúp cá nhân và cặp đôi đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu, tình trạng sức khỏe và kế hoạch sinh sản của mình. Các từ vựng này cũng cần thiết khi thảo luận với bác sĩ về các lựa chọn tránh thai hoặc khi tìm hiểu thông tin từ các nguồn quốc tế.
>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh trái cây kèm phiên âm chuẩn 2025
Từ vựng về các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs/STDs)
Kiến thức về các bệnh lây truyền qua đường tình dục là một phần quan trọng của giáo dục sức khỏe sinh sản. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các bệnh này giúp bạn nhận biết triệu chứng, tìm hiểu phương pháp phòng ngừa và điều trị.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| STD (Sexually transmitted disease) | /ˌes tiː ˈdiː/ | Bệnh lây truyền qua đường tình dục |
| STI (Sexually transmitted infection) | /ˌes tiː ˈaɪ/ | Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục |
| Syphilis | /ˈsɪfəlɪs/ | Bệnh giang mai |
| Gonorrhea | /ˌɡɒnəˈriːə/ | Bệnh lậu |
| HIV/AIDS | /ˌeɪtʃ aɪ ˈviː/ | HIV/AIDS |
| Genital herpes | /ˈdʒenɪtl ˈhɜːˌpiːz/ | Mụn rộp sinh dục |
Hiểu rõ các thuật ngữ về STIs/STDs giúp bạn bảo vệ sức khỏe bản thân và đối tác, nhận biết các dấu hiệu cảnh báo và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế kịp thời. Các từ vựng này cũng quan trọng khi đọc tài liệu giáo dục sức khỏe hoặc tham gia các chương trình tư vấn về sức khỏe sinh sản.
>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về mối quan hệ kèm ví dụ thực tế
Các thuật ngữ y khoa và viết tắt phổ biến trong sản khoa
Trong lĩnh vực sản khoa, có nhiều thuật ngữ y khoa và từ viết tắt chuyên ngành được sử dụng phổ biến. Việc hiểu rõ những thuật ngữ này giúp bạn dễ dàng theo dõi quá trình thăm khám, hiểu kết quả xét nghiệm và trao đổi hiệu quả với các chuyên gia y tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|
| OB-GYN (Obstetrician-Gynecologist) | /ˌəʊ biː ˈwaɪ ˈen/ | Bác sĩ sản phụ khoa |
| ART (Assisted Reproductive Technology) | /ˌeɪ ɑːr ˈtiː/ | Công nghệ hỗ trợ sinh sản |
| IVF (In Vitro Fertilization) | /ˌaɪ viː ˈef/ | Thụ tinh trong ống nghiệm |
| IUI (Intrauterine Insemination) | /ˌaɪ juː ˈaɪ/ | Bơm tinh trùng vào buồng tử cung |
| FSH (Follicle-Stimulating Hormone) | /ˌef es ˈeɪtʃ/ | Hormone kích thích nang trứng |
| LH (Luteinizing Hormone) | /ˌel ˈeɪtʃ/ | Hormone Luteinizing |
| hCG (Human Chorionic Gonadotropin) | /ˌeɪtʃ siː ˈdʒiː/ | Gonadotropin màng đệm ở người |
| AFP (Alpha-Fetoprotein) | /ˌeɪ ef ˈpiː/ | Alpha-fetoprotein |
| BPP (Biophysical Profile) | /ˌbiː piː ˈpiː/ | Đánh giá sinh lý thai nhi |
| NST (Non-Stress Test) | /ˌen es ˈtiː/ | Xét nghiệm không gây stress |
| AFI (Amniotic Fluid Index) | /ˌeɪ ef ˈaɪ/ | Chỉ số nước ối |
| VBAC (Vaginal Birth After Cesarean) | /ˌviː biː ˈeɪ ˈsiː/ | Sinh thường sau sinh mổ |
| LMP (Last Menstrual Period) | /ˌel em ˈpiː/ | Ngày kinh nguyệt cuối cùng |
| EDD (Estimated Due Date) | /ˌiː diː ˈdiː/ | Ngày dự sinh ước tính |
| PAP smear | /pæp smɪər/ | Xét nghiệm Pap |
| Colposcopy | /kɒlˈpɒskəpi/ | Soi cổ tử cung |
Hiểu rõ các thuật ngữ y khoa và từ viết tắt trong sản khoa giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các buổi thăm khám, hiểu rõ tình trạng sức khỏe và đưa ra quyết định phù hợp về chăm sóc sức khỏe sinh sản. Đây cũng là kiến thức nền tảng quan trọng cho những người làm trong ngành y tế hoặc nghiên cứu về sinh sản.
>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về Chính trị – Ngoại giao phổ biến 2025
Cách ứng dụng từ vựng vào giao tiếp thực tế
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về sinh sản chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết cách ứng dụng chúng vào giao tiếp thực tế. Dưới đây là một số tình huống cụ thể và cách sử dụng từ vựng phù hợp:
- “I’m experiencing irregular periods and would like to discuss my reproductive health.” (Tôi đang bị kinh nguyệt không đều và muốn thảo luận về sức khỏe sinh sản của mình.)
- “Could you explain the function of the fallopian tubes in the conception process?” (Bác sĩ có thể giải thích chức năng của vòi trứng trong quá trình thụ thai được không?)
- “What are the most effective contraception methods for someone with my medical history?” (Phương pháp tránh thai nào hiệu quả nhất cho người có tiền sử bệnh như tôi?)
- “I think we should learn about fertility awareness methods to plan our family.” (Tôi nghĩ chúng ta nên tìm hiểu về các phương pháp nhận biết ngày rụng trứng để lên kế hoạch gia đình.)
- “Have you considered the potential risks associated with childbirth at our age?” (Bạn đã cân nhắc các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến sinh nở ở tuổi của chúng ta chưa?)
- “Let’s discuss the different types of contraception and choose what works best for us.” (Chúng ta hãy thảo luận về các loại biện pháp tránh thai khác nhau và chọn phương pháp phù hợp nhất với mình.)
>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về trường Đại học thông dụng nhất
Câu hỏi thường gặp
+ Làm thế nào để học và nhớ các thuật ngữ y khoa về sinh sản hiệu quả?
Sử dụng flashcard, kết hợp đọc tài liệu thực tế và luyện tập qua tình huống hội thoại.
+ Từ “conceive” và “get pregnant” có khác nhau không?
Có. Conceive mang tính học thuật, mô tả thời điểm thụ thai, còn get pregnant là cách nói thông thường.
+ Phân biệt “uterus” và “womb” như thế nào?
Hai từ cùng nghĩa là tử cung, nhưng uterus mang tính khoa học, womb thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
+ Học từ vựng này có giúp ích cho việc đọc tài liệu sức khỏe sinh sản không?
Rất nhiều, vì đa số sách, báo cáo và nghiên cứu đều sử dụng thuật ngữ y khoa bằng tiếng Anh.
+ Các từ viết tắt như IVF, OB-GYN có nghĩa là gì?
- IVF: Thụ tinh trong ống nghiệm.
- OB-GYN: Khoa sản phụ khoa.
+ Đâu là những nguồn uy tín để tra cứu thêm từ vựng chuyên ngành này?
Oxford Medicine Online, WHO reproductive health library, PubMed.
+ Labor và delivery trong quá trình sinh con khác nhau ở điểm nào?
Labor chỉ giai đoạn chuyển dạ, delivery là kết quả – quá trình sinh em bé.
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về sinh sản không chỉ hữu ích cho người học y khoa mà còn quan trọng với bất kỳ ai quan tâm đến English for reproductive health. Từ các khái niệm cơ bản như quá trình thụ thai, mang thai và sinh con, cho tới các biện pháp tránh thai hay những thuật ngữ y khoa phức tạp, tất cả đều giúp bạn tự tin hơn khi đọc tài liệu, tham gia hội thảo hay tư vấn sức khỏe.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản hơn, Times Edu có thể trở thành người đồng hành đáng tin cậy, mang đến chương trình học chuyên sâu và lộ trình phù hợp. Hãy để việc học chuyên ngành không còn là trở ngại mà là cơ hội mở rộng kiến thức và phát triển sự nghiệp.