150+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Chơi: Toys A-Z + Phát Âm IPA 2026 - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC
Thư viện

150+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Chơi: Toys A-Z + Phát Âm IPA 2026

Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi bao gồm nhiều từ quen thuộc như doll (búp bê), teddy bear (gấu bông), toy car, robot, puzzle, building blocks, ball và kite. Bên cạnh đó còn có các đồ chơi vận động phổ biến như bike, skateboard, scooter, skipping rope hay swing. Những từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và giúp trẻ dễ dàng gọi tên, mô tả các món đồ chơi yêu thích bằng tiếng Anh.

Từ vựng tiếng anh về các loại đồ chơi vận động (bóng, xe đạp, cầu trượt)

Đồ chơi vận động (outdoor toys) giúp trẻ phát triển thể chất và tinh thần đồng đội. Đây là nhóm từ vựng tiếng anh về đồ chơi cơ bản nhất, thường xuyên được sử dụng trong các khu vui chơi, công viên hoặc giờ thể dục.

Đồ chơi liên quan đến bóng và ném (Balls and Throwing)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ball /bɔːl/ Quả bóng (chung)
Football (UK) / Soccer ball (US) /ˈfʊtbɔːl/ / /ˈsɒkər bɔːl/ Bóng đá
Basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ Bóng rổ
Baseball /ˈbeɪsbɔːl/ Bóng chày
Frisbee /ˈfrɪzbi/ Đĩa nhựa ném
Dart /dɑːt/ Mũi phi tiêu
Hula hoop /ˌhuːlə ˈhuːp/ Vòng lắc eo

Đồ chơi di chuyển và phương tiện (Vehicles and Movement)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Bicycle / Bike /ˈbaɪsɪkl/ / /baɪk/ Xe đạp
Scooter /ˈskuːtər/ Xe trượt/Xe đẩy
Skateboard /ˈskeɪtbɔːd/ Ván trượt
Roller skates /ˈrəʊlər skeɪts/ Giày trượt patin (loại 4 bánh)
Jump rope / Skipping rope /dʒʌmp rəʊp/ / /ˈskɪpɪŋ rəʊp/ Dây nhảy
Wagon /ˈwæɡən/ Xe kéo (thường là xe đồ chơi hoặc xe kéo trẻ em)
Remote-control car (RC car) /rɪˌməʊt kənˈtrəʊl kɑːr/ Xe hơi điều khiển từ xa

Thiết bị tại sân chơi (Playground Equipment)

Đây là những items quan trọng khi con bạn đến công viên ở nước ngoài.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Slide /slaɪd/ Cầu trượt
Swing /swɪŋ/ Xích đu
Seesaw / Teeter-totter (US) /ˈsiːsɔː/ / /ˈtiːtə tɒtər/ Bập bênh
Sandbox / Sandpit /ˈsændbɒks/ / /ˈsændpɪt/ Hộp/Khu vực chơi cát
Merry-go-round /ˌmeri ɡəʊ ˈraʊnd/ Đu quay
Climbing frame /ˈklaɪmɪŋ freɪm/ Khung leo trèo

Việc thực hành từ vựng tiếng anh về đồ chơi trong môi trường vận động sẽ giúp trẻ nhớ lâu hơn và phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn khi tham gia các hoạt động thể chất với bạn bè quốc tế.

>>> Xem thêm: 10+ game học từ vựng tiếng Anh online giúp nhớ lâu – học mà chơi cực fun

Từ vựng về đồ chơi trí tuệ và lắp ráp (puzzle, lego, rubik)

Đồ chơi trí tuệ là công cụ tuyệt vời để phát triển khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề. Dưới đây là các tên các loại đồ chơi bằng tiếng anh liên quan đến nhóm đồ chơi này.

Xếp hình và Giải đố (Puzzles and Brain Teasers)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Puzzle /ˈpʌzl/ Trò chơi xếp hình/ghép mảnh
Jigsaw puzzle /ˈdʒɪɡsɔː pʌzl/ Xếp hình cắt ghép (thường là tranh)
Cube /kjuːb/ Khối lập phương
Rubik’s cube /ˈruːbɪks kjuːb/ Khối Rubik
Brain teaser /ˈbreɪn tiːzər/ Trò chơi thử thách trí óc
Dominoes /ˈdɒmɪnəʊz/ Trò chơi Domino
Tangram /ˈtæŋɡræm/ Trò chơi xếp hình 7 mảnh

Đồ chơi xây dựng và lắp ráp (Construction and Building Toys)

Nhóm từ vựng tiếng anh về đồ chơi này đặc biệt quan trọng vì chúng là nền tảng cho sự phát triển STEM.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Building blocks /ˈbɪldɪŋ blɒks/ Khối gỗ/khối xây dựng
Lego (Bricks) /ˈleɡəʊ/ / /brɪks/ Đồ chơi lắp ghép Lego (Gạch lắp ráp)
Construction set /kənˈstrʌkʃn set/ Bộ đồ chơi xây dựng
Model kit /ˈmɒdl kɪt/ Bộ mô hình tự lắp ráp
Tinker toys /ˈtɪŋkər tɔɪz/ Đồ chơi lắp ghép bằng thanh và khớp nối
K’nex /kəˈneks/ Đồ chơi lắp ráp dạng thanh, khớp cầu

Việc đầu tư vào nhóm từ vựng tiếng anh về đồ chơi trí tuệ sẽ mở ra cánh cửa giao tiếp về khoa học, kiến trúc và kỹ thuật, là lợi thế lớn cho con khi theo học các ngành kỹ thuật ở nước ngoài.

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng Toán tiếng Anh lớp 5 giúp học sinh học tốt chương trình quốc tế

Từ vựng về các loại đồ chơi đóng vai (búp bê, bác sĩ, nấu ăn)

Đồ chơi đóng vai giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng, kỹ năng xã hội và cảm xúc. Đây là nhóm từ vựng tiếng anh về đồ chơi liên quan mật thiết đến đồ chơi cho bé gái tiếng anhđồ chơi cho bé trai tiếng anh.

Búp bê và Thú nhồi bông (Dolls and Stuffed Animals)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Doll /dɒl/ Búp bê (nói chung)
Action figure /ˈækʃn ˌfɪɡər/ Mô hình hành động (thường là nhân vật siêu anh hùng)
Stuffed animal /stʌft ˈænɪməl/ Thú nhồi bông
Teddy bear /ˈtedi beər/ Gấu bông
Dollhouse /ˈdɒlhaʊs/ Nhà búp bê
Doll clothes /dɒl kləʊðz/ Quần áo búp bê

Đồ chơi Mô phỏng nghề nghiệp (Career Simulation Toys)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Toy kitchen set /tɔɪ ˈkɪtʃɪn set/ Bộ đồ chơi nhà bếp
Doctor set /ˈdɒktər set/ Bộ đồ chơi bác sĩ
Tool kit /tuːl kɪt/ Bộ đồ chơi công cụ/sửa chữa
Cash register /kæʃ ˈredʒɪstər/ Máy tính tiền đồ chơi
Toy weapon /tɔɪ ˈwepən/ Vũ khí đồ chơi
Toy makeup kit /tɔɪ ˈmeɪkʌp kɪt/ Bộ đồ chơi trang điểm

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng Toán tiếng Anh tiểu học: dễ nhớ, dễ áp dụng

Tên tiếng anh của các trò chơi dân gian và đồ chơi truyền thống

Để con bạn tự tin giới thiệu về văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế, việc nắm vững đồ chơi truyền thống việt nam bằng tiếng anh là cực kỳ quan trọng. Nhóm từ vựng tiếng anh về đồ chơi này thể hiện sự giao thoa văn hóa sâu sắc.

Trò chơi dân gian (Folk Games)

Trò chơi (Việt) Từ vựng tiếng Anh tương đương Phiên âm
Ô ăn quan Mandarin Square Capturing /ˈmændərɪn skweər ˈkæptʃərɪŋ/
Nhảy dây Jump rope / Skipping /dʒʌmp rəʊp/ / /ˈskɪpɪŋ/
Rồng rắn lên mây Snake Dragon Game /sneɪk ˈdræɡən ɡeɪm/
Kéo co Tug of war /tʌɡ əv wɔːr/
Đá cầu Jianzi / Shuttlecock kicking /ˈdʒiːənzi/ / /ˈʃʌtlkɒk ˈkɪkɪŋ/
Trốn tìm Hide-and-seek /haɪd ənd siːk/
Đuổi bắt Tag / Chase /tæɡ/ / /tʃeɪs/

Đồ chơi truyền thống (Traditional Toys)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Kite /kaɪt/ Diều
Spinning top /ˈspɪnɪŋ tɒp/ Con quay
Marbles /ˈmɑːrblz/ Bi ve
Bamboo dragonfly /ˌbæmbuː ˈdræɡənflaɪ/ Chuồn chuồn tre
Clay figurine /kleɪ ˌfɪɡəˈriːn/ Tò he (Mô hình đất sét)
Lantern /ˈlæntərn/ Đèn lồng

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch 2026 – Học nhanh, dùng ngay trong chuyến đi

Các tính từ thường dùng để miêu tả đặc điểm của đồ chơi (colorful, soft, plastic…)

Việc sử dụng tính từ miêu tả đồ chơi là yếu tố then chốt giúp con bạn diễn đạt ý tưởng một cách chi tiết và sinh động khi nói về từ vựng tiếng anh về đồ chơi.

Thuộc tính Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Hình dáng/Màu sắc Colorful /ˈkʌləfl/ Đầy màu sắc
Miniature /ˈmɪnətʃər/ Thu nhỏ, tí hon
Oversized /ˌəʊvərˈsaɪzd/ Quá khổ, quá lớn
Detailed /ˈdiːteɪld/ Chi tiết, tinh xảo
Chất liệu Plastic /ˈplæstɪk/ Bằng nhựa
Wooden /ˈwʊdn/ Bằng gỗ
Metal /ˈmetl/ Bằng kim loại
Soft / Cuddly /sɒft/ / /ˈkʌdli/ Mềm mại / Dễ ôm
Đặc điểm Durable /ˈdjʊərəbl/ Bền bỉ
Interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ Tương tác
Educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ Mang tính giáo dục
Battery-operated /ˈbætəri ˈɒpəreɪtɪd/ Hoạt động bằng pin
Vintage / Antique /ˈvɪntɪdʒ/ / /ænˈtiːk/ Cổ điển / Cổ xưa

>>> Xem thêm: Cách học tiếng Anh của trẻ em Mỹ: Tự nhiên, hiệu quả, dễ áp dụng

Các động từ và cụm động từ đi kèm khi nói về hoạt động chơi đùa

Sử dụng động từ chơi đồ chơi (verbs and phrasal verbs) sẽ giúp câu văn của con bạn trở nên tự nhiên và năng động như người bản xứ.

Động từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ áp dụng từ vựng tiếng anh về đồ chơi
Play /pleɪ/ Chơi She plays with her dollhouse every afternoon.
Build /bɪld/ Xây dựng, lắp ráp He loves building tall towers with his blocks.
Put together /pʊt təˈɡeðər/ Lắp ráp, ghép lại Can you help me put together this puzzle?
Take apart /teɪk əˈpɑːrt/ Tháo rời My brother always takes apart his model kits.
Collect /kəˈlekt/ Sưu tầm She collects action figures from her favorite movie.
Wind up /waɪnd ʌp/ Lên dây cót Remember to wind up the music box before bed.
Ride /raɪd/ Lái, cưỡi (xe đạp, scooter) They ride their bikes to the playground.
Kick/Throw/Catch /kɪk/ / /θrəʊ/ / /kætʃ/ Đá/Ném/Bắt (bóng) We practiced kicking the soccer ball yesterday.
  • To mess around with: Chơi đùa một cách nghịch ngợm, không có mục đích cụ thể.
    • Example: Stop messing around with those fragile toy cars!
  • To tire out (a toy): Làm hỏng đồ chơi do sử dụng quá nhiều.
    • Example: My old teddy bear is starting to tire out because I hugged it too much.
  • To make believe: Giả vờ, đóng vai.
    • Example: The children made believe they were doctors and nurses with the doctor set.
  • To get into (a game/toy): Bắt đầu hứng thú với một trò chơi/đồ chơi.
    • Example: My son is really getting into these new board games.

>>> Xem thêm: Độ tuổi nào nên học IGCSE là phù hợp nhất để đạt kết quả tốt?

Mẫu câu và đoạn văn ngắn giới thiệu về món đồ chơi yêu thích bằng tiếng anh

Để con bạn tự tin viết hoặc nói đoạn văn tả món đồ chơi yêu thích bằng tiếng anh, Times Edu cung cấp các mẫu câu chuẩn hóa và cấu trúc bài viết mẫu.

Cấu trúc mô tả 4 bước

  1. Introduction (Giới thiệu): Tên, nguồn gốc món đồ chơi.
  2. Description (Miêu tả): Đặc điểm vật lý (tính từ miêu tả đồ chơi, chất liệu, màu sắc).
  3. Action (Hoạt động): Cách chơi, các động từ chơi đồ chơi liên quan.
  4. Feeling (Cảm xúc): Lý do yêu thích món đồ chơi đó.

Văn mẫu tham khảo:

“My favorite toy is a remote-control car, which is definitely one of the best từ vựng tiếng anh về đồ chơi items I own. It’s a bright red sports car, made of durable plastic and has powerful battery-operated wheels. I got it as a birthday gift from my uncle. I love riding and driving it around the garden, making it perform impressive stunts. Sometimes, I play with my friends, and we race our RC cars. It helps me develop hand-eye coordination and makes me feel excited and adventurous. It’s not just a car; it’s a great tool for outdoor fun (outdoor toys) and helps me relax after a long school day.”

100+ Từ vựng tiếng Anh về đồ chơi phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
Đối với trẻ em và người mới học tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh về đồ chơi là chủ đề gần gũi và dễ tiếp cận

Câu hỏi thường gặp

+ 1. Sự khác biệt giữa “toy”, “game” và “puzzle” là gì?

Sự khác biệt nằm ở bản chất hoạt động:

  • Toy /tɔɪ/ (Đồ chơi): Là một vật thể dùng để chơi, không nhất thiết phải có luật chơi hay mục tiêu cụ thể. Nó thường khuyến khích pretend play (chơi giả vờ), sáng tạo (ví dụ: doll, stuffed animal, toy car).
  • Game /ɡeɪm/ (Trò chơi): Là một hoạt động có luật chơi, mục tiêu rõ ràng và thường liên quan đến cạnh tranh hoặc hợp tác. Games có thể có hoặc không cần toys đi kèm (ví dụ: football, chess, video game).
  • Puzzle /ˈpʌzl/ (Xếp hình/Câu đố): Là một vấn đề hoặc thử thách được thiết kế để kiểm tra sự khéo léo hoặc kiến thức của người chơi. Puzzle thường có một giải pháp duy nhất và không liên quan đến tương tác xã hội như game (ví dụ: jigsaw puzzle, Rubik’s cube, crossword puzzle).

+ 2. Tên tiếng Anh của trò chơi “trốn tìm” và “đuổi bắt” là gì?

  • Trốn tìm: Hide-and-seek /haɪd ənd siːk/. Đây là một trò chơi rất phổ biến.
    • Mẫu câu: “Let’s play hide-and-seek! I’ll be the seeker (người đi tìm) first.”
  • Đuổi bắt: Tag /tæɡ/ (Phổ biến hơn ở Mỹ và Anh). Hoặc có thể dùng Chase /tʃeɪs/ (Hành động đuổi).
    • Mẫu câu: “You’re it (Người bị đánh)! Now you have to tag someone else.”

Cả hai đều thuộc nhóm outdoor toys hoặc folk games (trò chơi dân gian).

+ 3. Làm thế nào để miêu tả cách chơi của một món đồ chơi bằng tiếng Anh?

Khi miêu tả cách chơi, hãy sử dụng các động từ hành động và liên từ tuần tự:

  1. Sử dụng động từ mệnh lệnh: First, take the pieces. Then, build the base.
  2. Sử dụng cấu trúc câu miêu tả:
    • To play this board game, you need two or more players.
    • The objective is to be the first one to reach the finish line.
    • The game involves rolling the dice and moving your token.

+ 4. Có những từ vựng nào để nói về việc dọn dẹp đồ chơi không?

Đây là những động từ chơi đồ chơi mang tính giáo dục, thường được dùng trong các trường mầm non quốc tế:

  • Tidy up (the toys): Dọn dẹp đồ chơi (phổ biến ở UK).
  • Clean up (the toys): Dọn dẹp/Làm sạch đồ chơi (phổ biến ở US).
  • Put away (the toys): Cất đồ chơi vào chỗ cũ.
    • Example: “It’s time to put away all the từ vựng tiếng anh về đồ chơi into the toy box.”
  • Sort (the toys): Phân loại đồ chơi.
  • Organize (the toys): Sắp xếp đồ chơi.
  • Toy box/Toy chest: Hộp đựng đồ chơi/Thùng đồ chơi.

+ 5. Tên tiếng Anh của các loại thú nhồi bông (teddy bear, stuffed animal) là gì?

  • Stuffed animal (US) hoặc Soft toy (UK) là thuật ngữ chung cho tất cả các loại thú nhồi bông, được làm từ vải mềm và nhồi bông.
  • Teddy bear là thuật ngữ cụ thể, chỉ Gấu bông.
  • Plushie (hoặc Plush toy) là từ lóng, chỉ chung các loại thú nhồi bông.
  • Cuddly toy là một từ mang tính cảm xúc, nhấn mạnh khả năng ôm ấp (cuddly).

+ 6. Cách hỏi và trả lời “Bạn thích món đồ chơi nào nhất?” bằng tiếng Anh?

Hỏi:

  • What is your favorite toy?
  • If you could only keep one toy, which one would it be?
  • Do you have a favorite action figure or doll?

Trả lời:

  • My favorite toy is my old teddy bear because it’s very soft and reminds me of my childhood.
  • I like board games the most. Specifically, I love playing Chess because it’s challenging and educational.
  • I don’t have a specific toy, but I really enjoy playing with building blocks because I can build anything I imagine.

+ 7. Từ vựng về các bộ phận của xe đồ chơi (bánh xe, vô lăng…)?

Đây là nhóm từ vựng tiếng anh về đồ chơi chi tiết, đặc biệt cần thiết khi miêu tả các loại toy vehicles (xe đồ chơi) hoặc sửa chữa chúng:

  • Wheel: /wiːl/ (Bánh xe)
  • Axle: /ˈæksl/ (Trục bánh xe)
  • Steering wheel: /ˈstɪərɪŋ wiːl/ (Vô lăng/Tay lái)
  • Chassis: /ˈʃæsiː/ (Khung xe)
  • Engine: /ˈendʒɪn/ (Động cơ – dù chỉ là mô hình)
  • Remote controller: /rɪˌməʊt kənˈtrəʊlər/ (Bộ điều khiển từ xa)
  • Track: /træk/ (Đường ray, đường đua cho xe đồ chơi)

Kết bài

Times Edu tin rằng việc chuẩn bị hành trang ngôn ngữ cho con không nên bị giới hạn trong sách vở hàn lâm. Khả năng sử dụng linh hoạt từ vựng tiếng anh về đồ chơi và các lĩnh vực đời sống khác là minh chứng cho sự tự tin và khả năng hòa nhập của trẻ.

Mỗi từ vựng tiếng anh về đồ chơi con học được là một viên gạch xây nên sự tự tin khi con đặt chân đến môi trường quốc tế. Giúp các em không chỉ giỏi ngôn ngữ mà còn tự tin làm chủ mọi tình huống xã hội trên con đường du học.

5/5 - (1 bình chọn)
Gia sư Times Edu
Zalo