PTE được chấp nhận cho tất cả ngành học tại RMIT 2026: Những điều bạn cần biết
PTE - Pearson Test of English Brochure
DownloadPTE được chấp nhận cho tất cả ngành học tại RMIT, từ chương trình đại học đến sau đại học, với mức điểm chuẩn thống nhất là PTE Academic 58 và không kỹ năng nào dưới 50. Bài viết này Times Edu sẽ giúp bạn nắm rõ yêu cầu điểm PTE cụ thể theo từng ngành, so sánh PTE với IELTS trong điều kiện đầu vào của RMIT, và hiểu vì sao PTE đang là lựa chọn được ưa chuộng hơn tại cả RMIT Việt Nam lẫn RMIT Úc. Cùng tìm hiểu nhé.
- RMIT yêu cầu điểm PTE bao nhiêu cho các chương trình đại học?
- RMIT yêu cầu điểm PTE bao nhiêu cho các chương trình sau đại học?
- Ngành học nào tại RMIT có yêu cầu điểm PTE cao hơn mức chuẩn?
- PTE Academic có được chấp nhận tại RMIT Việt Nam và RMIT Úc không?
- So sánh yêu cầu điểm PTE và IELTS tại RMIT cho cùng một ngành
- Câu hỏi thường gặp
RMIT yêu cầu điểm PTE bao nhiêu cho các chương trình đại học?

Với các chương trình cử nhân tại RMIT Việt Nam, yêu cầu tiếng Anh đầu vào áp dụng thống nhất cho tất cả ngành: PTE Academic 58 trở lên, với điều kiện không có kỹ năng giao tiếp (communicative skills) nào dưới 50. Đây là ngưỡng áp dụng cho cả PTE RMIT Việt Nam lẫn các cơ sở RMIT tại Úc.
Dưới đây là danh sách các chương trình cử nhân và yêu cầu điểm PTE [1] ngành RMIT tương ứng:
| Chương trình cử nhân | Yêu cầu PTE Academic | Yêu cầu học thuật tối thiểu |
|---|---|---|
| Kinh tế tài chính | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Kinh doanh quốc tế | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Quản lý chuỗi cung ứng & Logistics | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Quản trị | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Quản trị nguồn nhân lực | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Quản trị du lịch và khách sạn | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Digital Marketing | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Kinh doanh kỹ thuật số | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Thiết kế (Truyền thông số) | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Thiết kế (Ứng dụng sáng tạo) | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Phim kỹ thuật số | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Quản trị doanh nghiệp thời trang | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Ngôn ngữ | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Honours) | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0, Toán từ 6.0/10.0 |
| Kỹ thuật Robot và Cơ điện tử (Honours) | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0, Toán từ 6.0/10.0 |
| Kỹ thuật Phần mềm (Honours) | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0, Toán từ 6.0/10.0 |
| Công nghệ thông tin | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | GPA lớp 12 từ 7.0/10.0 |
Các ngành kỹ thuật (Electrical, Robotics, Software Engineering) có thêm yêu cầu điểm trung bình môn Toán lớp 12 đạt tối thiểu 6.0/10.0. Đây là điểm khác biệt so với các ngành kinh doanh và thiết kế, bạn cần lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ.
>>> Xem thêm: Thi PTE có khó không 2026: Đánh giá thực tế từ góc nhìn của thí sinh Việt Nam
RMIT yêu cầu điểm PTE bao nhiêu cho các chương trình sau đại học?
PTE sau đại học RMIT cũng áp dụng mức chuẩn tương tự như bậc đại học. Mức điểm PTE Academic 58 trở lên, không kỹ năng nào dưới 50, là yêu cầu thống nhất cho tất cả chương trình thạc sĩ, MBA và chứng chỉ sau đại học tại RMIT.
| Chương trình sau đại học | Yêu cầu PTE Academic | Yêu cầu học thuật tối thiểu |
|---|---|---|
| Thạc sĩ Kinh doanh Quốc tế | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | Cử nhân GPA 1.0/4.0 hoặc GMAT 550 |
| Thạc sĩ Thương mại Toàn cầu | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | Cử nhân kinh doanh GPA 1.0/4.0 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | Cử nhân GPA 1.0/4.0 hoặc 3 năm kinh nghiệm quản lý |
| Graduate Certificate – Kinh doanh Quốc tế | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | Cử nhân bất kỳ ngành |
| Graduate Certificate – Thương mại Toàn cầu | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | Cử nhân bất kỳ ngành |
| Graduate Diploma – Thương mại Toàn cầu | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | Cử nhân kinh doanh GPA 1.0/4.0 hoặc Graduate Certificate RMIT |
| Graduate Certificate – Quản trị Kinh doanh | 58+ (không kỹ năng nào dưới 50) | Cử nhân GPA 1.0/4.0 hoặc GMAT 550 |
Nhiều người thường bỏ sót điều kiện về kinh nghiệm làm việc. Cụ thể, nếu chưa đủ GPA 1.0/4.0, ứng viên MBA có thể bù bằng 3 năm kinh nghiệm quản lý toàn thời gian kèm CV chứng minh. Đây là một lối vào thay thế linh hoạt mà không phải ai cũng biết.
>>> Xem thêm: Thời gian nhận kết quả bài thi PTE và cách sử dụng kết quả hiệu quả
Ngành học nào tại RMIT có yêu cầu điểm PTE cao hơn mức chuẩn?
Một lỗi thường gặp là nhiều bạn cho rằng yêu cầu PTE sẽ khác nhau tùy ngành học. Trên thực tế, toàn bộ 16 ngành và hơn 20 chương trình tại RMIT Việt Nam đều áp dụng cùng một ngưỡng: PTE Academic 58, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 50.
Không có ngành nào tại RMIT yêu cầu điểm PTE vượt trên mức 58 trong danh sách hiện tại. Điều này có nghĩa là bạn chỉ cần một mục tiêu điểm PTE duy nhất để có thể ứng tuyển vào bất kỳ chương trình nào tại trường, từ Digital Marketing đến Kỹ sư Phần mềm, từ MBA đến Thiết kế Truyền thông số.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ là điều kiện tiếng Anh được đáp ứng không đồng nghĩa với việc hồ sơ học thuật được chấp thuận. Các ngành kỹ thuật yêu cầu thêm điểm Toán, còn các chương trình thạc sĩ đòi hỏi GPA cử nhân hoặc GMAT. Bạn cần chuẩn bị song song cả hai nhóm điều kiện này.
>>> Xem thêm: Thi PTE ở đâu 2026: Danh sách địa điểm thi PTE chính thức tại Việt Nam và quốc tế
PTE Academic có được chấp nhận tại RMIT Việt Nam và RMIT Úc không?
Câu trả lời là có cho cả hai. RMIT chấp nhận PTE Academic (tức bài thi Pearson Test of English Academic, thực hiện hoàn toàn trên máy tính) tại tất cả cơ sở, bao gồm RMIT Việt Nam (Hà Nội và TP.HCM) và RMIT Úc (Melbourne, Sydney, Bundoora).
PTE RMIT Việt Nam và PTE RMIT Úc áp dụng cùng một ngưỡng điểm tối thiểu 58. Đây là lợi thế rõ rệt cho học sinh Việt Nam muốn bắt đầu học tại RMIT Việt Nam rồi chuyển tiếp lên RMIT Úc, vì chứng chỉ tiếng Anh không cần thi lại.
RMIT chỉ chấp nhận PTE Academic, không phải PTE Core (phiên bản dành cho mục đích di trú tại Canada). Bạn cần đăng ký đúng loại bài thi khi chuẩn bị hồ sơ để tránh mất thời gian và chi phí.
>>> Xem thêm: Cách luyện PTE 30 đạt từ lần thi đầu 2026: Chiến lược thực chiến từ người trong cuộc
So sánh yêu cầu điểm PTE và IELTS tại RMIT cho cùng một ngành
Dưới đây là bảng so sánh điểm PTE vs IELTS RMIT cho một số ngành tiêu biểu để bạn dễ hình dung mức tương đương:
| Ngành học | Yêu cầu PTE Academic | Yêu cầu IELTS Academic | Điểm tối thiểu từng kỹ năng |
|---|---|---|---|
| Kinh tế tài chính | 58+ | 6.5+ | PTE: Không kỹ năng nào dưới 50 / IELTS: Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Kinh doanh quốc tế (Cử nhân + Thạc sĩ) | 58+ | 6.5+ | PTE: Không kỹ năng nào dưới 50 / IELTS: Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| MBA RMIT | 58+ | 6.5+ | PTE: Không kỹ năng nào dưới 50 / IELTS: Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Kỹ thuật Phần mềm (Honours) | 58+ | 6.5+ | PTE: Không kỹ năng nào dưới 50 / IELTS: Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Digital Marketing | 58+ | 6.5+ | PTE: Không kỹ năng nào dưới 50 / IELTS: Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Công nghệ thông tin | 58+ | 6.5+ | PTE: Không kỹ năng nào dưới 50 / IELTS: Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Thiết kế Truyền thông số | 58+ | 6.5+ | PTE: Không kỹ năng nào dưới 50 / IELTS: Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
Nhìn vào bảng, điểm yêu cầu của RMIT có vẻ tương đương nhau giữa hai chứng chỉ. Nhưng thực tế cho thấy PTE 58 nhìn chung dễ đạt hơn IELTS 6.5 vì một số lý do cụ thể sau.
Lý do PTE dễ đạt điểm hơn IELTS trong bối cảnh thi vào RMIT:
- PTE cho phép cộng điểm chéo giữa các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Nếu yếu một kỹ năng, bạn vẫn có thể bù đắp bằng kỹ năng mạnh hơn, tránh tình trạng bị kẹt ở một kỹ năng như IELTS.
- Bài thi PTE được chấm hoàn toàn bằng máy tính, loại bỏ yếu tố chủ quan của giám khảo trong phần Speaking và Writing.
- Kết quả PTE có sau 2 đến 48 giờ, trong khi IELTS thường mất 13 ngày. Khi cần gấp hồ sơ, PTE là lựa chọn linh hoạt hơn nhiều.
- Lịch thi PTE linh động hơn, có thể đăng ký hầu như mỗi ngày tại nhiều trung tâm thi.
Chúng tôi nhận thấy phần lớn học viên đạt PTE 58 chỉ sau 6 đến 10 tuần luyện tập đúng phương pháp, trong khi nhiều bạn mất 4 đến 6 tháng để đạt IELTS 6.5 với điểm Writing và Speaking ổn định. Đây là lý do hơn 87% du học sinh Việt Nam tại Úc lựa chọn PTE cho mục đích du học và định cư.
>>> Xem thêm: Tự học từ vựng PTE 30 2026: Bộ từ vựng nền tảng cho người mới bắt đầu luyện PTE
Câu hỏi thường gặp
RMIT chấp nhận điểm PTE Academic không?
Điểm PTE tối thiểu để vào RMIT là bao nhiêu?
RMIT Việt Nam và RMIT Úc có yêu cầu PTE giống nhau không?
Ngành nào tại RMIT cần điểm PTE cao hơn mức chuẩn?
PTE Academic hay PTE Core được chấp nhận tại RMIT?
Nếu điểm PTE chưa đủ có thể học tiếng Anh dự bị tại RMIT không?
Điểm PTE cho chương trình MBA tại RMIT là bao nhiêu?
Kết bài
Nếu bạn đang lên kế hoạch nộp đơn vào RMIT và muốn được tư vấn lộ trình luyện PTE cá nhân hóa phù hợp với mốc thời gian nộp hồ sơ, Times Edu sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Chúng tôi đã hỗ trợ hàng nghìn học viên đạt PTE 58+ trong thời gian ngắn nhất, giúp hồ sơ RMIT được hoàn thiện đúng hạn và đúng yêu cầu.
Tham khảo: