150+ Từ Vựng Toán Tiếng Anh Tiểu Học: Math Vocab K-5 + Phát Âm IPA - Times Edu

150+ Từ Vựng Toán Tiếng Anh Tiểu Học: Math Vocab K-5 + Phát Âm IPA

Bạn có biết rằng việc giúp con làm quen với từ vựng Toán tiếng Anh tiểu học ngay từ sớm sẽ giúp trẻ tự tin hơn khi học chương trình quốc tế hoặc Cambridge Math? Những khái niệm quen thuộc như addition (phép cộng), subtraction (phép trừ), fraction (phân số), shape (hình dạng) hay measure (đo lường)… chính là nền tảng để trẻ hiểu bài nhanh và diễn đạt ý toán học bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.

Trong bài viết này, Times Edu sẽ cùng ba mẹ khám phá danh sách từ vựng tiếng Anh Toán học dành cho học sinh tiểu học, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và cách học hiệu quả tại nhà. Nếu ba mẹ đang muốn con học tốt Toán bằng tiếng Anh – đừng bỏ qua những bí quyết học từ vựng cực dễ nhớ ở phần dưới nhé!

Tầm quan trọng của việc học từ vựng toán tiếng Anh từ bậc tiểu học

Trong môi trường giáo dục quốc tế, học sinh không chỉ học toán bằng tiếng Việt mà còn phải nắm vững từ vựng toán tiếng Anh tiểu học để dễ dàng tiếp cận chương trình Cambridge, IB hoặc các hệ song ngữ. Việc học từ vựng này từ sớm giúp trẻ làm quen với thuật ngữ toán học, hiểu được cách diễn đạt trong các đề bài toán, từ đó phát triển kỹ năng song ngữ vững chắc.

Đầu tư cho con làm quen với từ vựng toán tiếng Anh tiểu học từ sớm không chỉ là một xu hướng mà là một chiến lược giáo dục mang tính nền tảng, đem lại những lợi ích sâu sắc:

  • Phá vỡ rào cản ngôn ngữ trong học tập: Khi gặp một bài toán đố (word problem), rào cản lớn nhất của học sinh thường không phải là toán học, mà là không hiểu đề bài đang hỏi gì. Nắm vững từ vựng giúp con tự tin đọc hiểu và phân tích yêu cầu một cách chính xác.
  • Xây dựng tư duy mạch lạc: Học thuật ngữ toán học bằng tiếng Anh giúp con suy nghĩ và lập luận trực tiếp bằng ngôn ngữ đó, thay vì phải dịch qua lại trong đầu. Quá trình này giúp tư duy trở nên nhanh nhạy, logic và hiệu quả hơn.
  • Tạo lợi thế trong các kỳ thi quốc tế: Các kỳ thi như Cambridge Primary Checkpoint, AMC, SASMO… đều yêu cầu học sinh phải có vốn từ vựng toán tiếng Anh tốt. Việc chuẩn bị từ sớm giúp con làm quen với định dạng và yêu cầu của các kỳ thi này một cách tự nhiên.
  • Mở rộng cánh cửa tri thức: Internet chứa đựng một kho tàng tài liệu và các khóa học toán học bằng tiếng Anh vô cùng phong phú. Có vốn từ vựng tốt, con có thể tự mình khám phá, học hỏi từ những nguồn tài nguyên giáo dục hàng đầu thế giới.
100+ từ vựng Toán tiếng Anh tiểu học: dễ nhớ, dễ áp dụng
Việc học từ vựng Toán tiếng Anh tiểu học giúp trẻ vừa nắm vững kiến thức Toán, vừa phát triển khả năng ngôn ngữ tự nhiên

>>> Xem thêm: Top 10 địa chỉ học Toán và Khoa học bằng tiếng Anh tại TPHCM

Nhóm từ vựng về số đếm và các loại số (Numbers and counting)

Số đếm là nền tảng quan trọng cho mọi cấp học.

Từ vựng (English) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Vietnamese)
Numbers /ˈnʌmbərz/ Các con số
Count /kaʊnt/ Đếm
Digit /ˈdɪdʒɪt/ Chữ số (0, 1, 2,…)
Cardinal Numbers /ˈkɑːdɪnl ˈnʌmbərz/ Số đếm (one, two, three)
Ordinal Numbers /ˈɔːdɪnl ˈnʌmbərz/ Số thứ tự (first, second, third)
Even number /ˈiːvən ˈnʌmbər/ Số chẵn
Odd number /ɒd ˈnʌmbər/ Số lẻ
Place value /pleɪs ˈvæljuː/ Giá trị theo vị trí (hàng đơn vị, chục)
Ones /wʌnz/ Hàng đơn vị
Tens /tenz/ Hàng chục
Hundreds /ˈhʌndrədz/ Hàng trăm
Thousands /ˈθaʊzəndz/ Hàng nghìn
Fraction /ˈfrækʃən/ Phân số
Numerator /ˈnjuːməreɪtər/ Tử số
Denominator /dɪˈnɒmɪneɪtər/ Mẫu số
Decimal /ˈdesɪməl/ Số thập phân
Decimal point /ˈdesɪməl pɔɪnt/ Dấu thập phân (dấu phẩy)

>>> Xem thêm: Học SAT có cần giỏi toán không? 3 lầm tưởng ai cũng mắc phải

Từ vựng về các phép tính cơ bản (Basic operations)

Nắm vững các phép tính bằng tiếng Anh là kỹ năng cốt lõi để giải quyết hầu hết các bài toán ở bậc tiểu học.

Từ vựng (English) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Vietnamese)
Calculation /ˌkælkjuˈleɪʃən/ Phép tính, sự tính toán
Equation /ɪˈkweɪʒən/ Phương trình, biểu thức
Operation /ˌɒpəˈreɪʃən/ Phép tính
Addition /əˈdɪʃən/ Phép cộng
Add /æd/ Cộng
Plus /plʌs/ Dấu cộng (+)
Sum / Total /sʌm/ /ˈtəʊtl/ Tổng
Subtraction /səbˈtrækʃən/ Phép trừ
Subtract / Minus /səbˈtrækt/ /ˈmaɪnəs/ Trừ đi / Dấu trừ (-)
Difference /ˈdɪfrəns/ Hiệu
Multiplication /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ Phép nhân
Multiply / Times /ˈmʌltɪplaɪ/ /taɪmz/ Nhân / Lần
Product /ˈprɒdʌkt/ Tích
Division /dɪˈvɪʒən/ Phép chia
Divide /dɪˈvaɪd/ Chia
Quotient /ˈkwəʊʃənt/ Thương
Remainder /rɪˈmeɪndər/ Số dư
Equals /ˈiːkwəlz/ Bằng (=)

>>> Xem thêm: College Board là gì? Toàn tập về tổ chức giáo dục quyền lực đứng sau SAT, AP và CSS Profile

Từ vựng về hình học và các loại hình khối (Geometry and shapes)

Thế giới xung quanh trẻ đầy ắp các hình dạng. Học hình học tiếng Anh giúp trẻ gọi tên và mô tả thế giới đó một cách chính xác.

Từ vựng (English) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Vietnamese)
Geometry /dʒiˈɒmətri/ Hình học
Shape /ʃeɪp/ Hình dạng
2D Shape /ˌtuːˈdiː ʃeɪp/ Hình 2D (hình phẳng)
Circle /ˈsɜːkl/ Hình tròn
Square /skweər/ Hình vuông
Rectangle /ˈrektæŋɡl/ Hình chữ nhật
Triangle /ˈtraɪæŋɡl/ Hình tam giác
Oval /ˈəʊvəl/ Hình bầu dục
Star /stɑːr/ Hình ngôi sao
3D Shape /ˌθriːˈdiː ʃeɪp/ Hình 3D (hình khối)
Cube /kjuːb/ Hình lập phương
Sphere /sfɪər/ Hình cầu
Cone /kəʊn/ Hình nón
Cylinder /ˈsɪlɪndər/ Hình trụ
Pyramid /ˈpɪrəmɪd/ Hình chóp
Side /saɪd/ Cạnh
Angle /ˈæŋɡl/ Góc
Right angle /raɪt ˈæŋɡl/ Góc vuông (90 độ)
Perimeter /pəˈrɪmɪtər/ Chu vi
Area /ˈeəriə/ Diện tích
Volume /ˈvɒljuːm/ Thể tích

>>> Xem thêm: Chứng chỉ Pearson Edexcel là gì? Lợi ích, cơ hội du học và phát triển toàn diện

Nhóm từ vựng về đo lường (Measurement)

Từ việc đo chiều cao đến cân nặng hay dung tích, các từ vựng này gắn liền với cuộc sống hàng ngày của trẻ.

Từ vựng (English) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Vietnamese)
Measurement /ˈmeʒəmənt/ Phép đo, sự đo lường
Length /leŋθ/ Chiều dài
Width /wɪdθ/ Chiều rộng
Height /haɪt/ Chiều cao
Long / Short /lɒŋ/ /ʃɔːt/ Dài / Ngắn
Tall / Short /tɔːl/ /ʃɔːt/ Cao / Thấp (chiều cao)
Centimeter (cm) /ˈsentɪmiːtər/ Xen-ti-mét
Meter (m) /ˈmiːtər/ Mét
Kilometer (km) /ˈkɪləmiːtər/ Ki-lô-mét
Weight /weɪt/ Cân nặng, trọng lượng
Heavy / Light /ˈhevi/ /laɪt/ Nặng / Nhẹ
Gram (g) /ɡræm/ Gam
Kilogram (kg) /ˈkɪləɡræm/ Ki-lô-gram
Capacity / Volume /kəˈpæsəti/ /ˈvɒljuːm/ Dung tích / Thể tích
Liter (l) /ˈliːtər/ Lít
Milliliter (ml) /ˈmɪliliːtər/ Mi-li-lít
Temperature /ˈtemprətʃər/ Nhiệt độ
Degrees Celsius /dɪˈɡriːz ˈselsiəs/ Độ C

>>> Xem thêm: Chương trình tích hợp là gì? Khác biệt với chương trình song ngữ thế nào?

Từ vựng về thời gian, tiền tệ và dữ liệu (Time, money, and data)

Đây là những khái niệm toán học ứng dụng, giúp trẻ giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Từ vựng (English) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Vietnamese)
Time /taɪm/ Thời gian
Clock /klɒk/ Đồng hồ
Hour /ˈaʊər/ Giờ
Minute /ˈmɪnɪt/ Phút
Second /ˈsekənd/ Giây
O’clock /əˈklɒk/ … giờ đúng
Half past /hɑːf pɑːst/ … giờ rưỡi
Quarter past/to /ˈkwɔːtər pɑːst/tə/ … giờ 15 / … giờ kém 15
Money /ˈmʌni/ Tiền tệ
Coin /kɔɪn/ Tiền xu
Banknote / Bill /ˈbæŋknəʊt/ /bɪl/ Tiền giấy
Price / Cost /praɪs/ /kɒst/ Giá cả / Chi phí
Change /tʃeɪndʒ/ Tiền thừa, tiền thối lại
Data /ˈdeɪtə/ Dữ liệu
Graph /ɡrɑːf/ Biểu đồ
Bar chart /bɑː tʃɑːt/ Biểu đồ cột
Pie chart /paɪ tʃɑːt/ Biểu đồ tròn
Table /ˈteɪbl/ Bảng (biểu)
Average /ˈævərɪdʒ/ Trung bình cộng

>>> Xem thêm: Chương trình quốc tế là gì? Ưu điểm và cơ hội du học rộng mở 2026

Các thuật ngữ so sánh và toán logic thường gặp

Những từ này là chìa khóa để hiểu logic của bài toán và các mối quan hệ giữa các con số.

Từ vựng (English) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Vietnamese)
Compare /kəmˈpeər/ So sánh
Greater than (>) /ˈɡreɪtər ðæn/ Lớn hơn
Less than (<) /les ðæn/ Nhỏ hơn
Equal to (=) /ˈiːkwəl tə/ Bằng với
More / Fewer /mɔːr/ /ˈfjuːər/ Nhiều hơn / Ít hơn (đếm được)
More / Less /mɔːr/ /les/ Nhiều hơn / Ít hơn (không đếm được)
The most /ðə məʊst/ Nhiều nhất
The least / fewest /ðə liːst/ /ˈfjuːɪst/ Ít nhất
In order /ɪn ˈɔːdər/ Theo thứ tự
Ascending order /əˈsendɪŋ ˈɔːdər/ Thứ tự tăng dần
Descending order /dɪˈsendɪŋ ˈɔːdər/ Thứ tự giảm dần
Pattern /ˈpætən/ Quy luật, mẫu (hình/số)
Solve /sɒlv/ Giải (bài toán)
Answer / Solution /ˈɑːnsər/ /səˈluːʃən/ Câu trả lời / Lời giải
Estimate /ˈestɪmeɪt/ Ước lượng

>>> Xem thêm: Cambridge Checkpoint là gì? Tại sao nhiều trường quốc tế áp dụng 2026?

Tổng hợp từ vựng toán tiếng Anh theo từng lớp (Lớp 1 đến Lớp 5)

Bảng dưới đây phân chia hệ thống từ vựng theo cấp lớp, giúp phụ huynh dễ theo dõi:

Lớp Nội dung chính Ví dụ từ vựng
Toán tiếng anh lớp 1 Số đếm 1–100, phép cộng trừ cơ bản one, two, plus, minus
Toán tiếng anh lớp 2 Phép nhân chia đơn giản, đo lường times, divide, kilogram
Toán tiếng anh lớp 3 Phân số, số thập phân, hình học cơ bản fraction, decimal, triangle
Toán tiếng anh lớp 4 Biểu đồ, dữ liệu, số lớn chart, thousand, rectangle
Toán tiếng anh lớp 5 Tỉ số, tỉ lệ, toán logic ratio, proportion, greater than

>>> Xem thêm: Điểm GPA là gì? Thang điểm 4.0, 10.0 và 100 có gì khác biệt?

Mẹo học và ghi nhớ từ vựng toán tiếng Anh hiệu quả cho bé

  1. Học qua hình ảnh (Visual Learning): Sử dụng flashcards có hình ảnh minh họa cho các từ vựng, đặc biệt là về hình học và các vật thể.
  2. Học theo ngữ cảnh (Contextual Learning): Lồng ghép từ vựng vào các hoạt động hàng ngày. Ví dụ: khi đi siêu thị, hãy hỏi con “What is the price of these apples?” hay “Can you count how many oranges are in the bag?”.
  3. Gamification (Học qua trò chơi): Sử dụng các ứng dụng, website học toán tiếng Anh có yếu tố trò chơi để tạo hứng thú cho trẻ.
  4. Tạo một “Góc Toán học”: Dán các từ vựng, công thức, hình ảnh lên một góc tường trong phòng của bé. Việc tiếp xúc thường xuyên sẽ giúp bé ghi nhớ một cách tự nhiên.
  5. Luyện tập thường xuyên: Ôn tập và sử dụng từ vựng đã học qua các bài toán đố đơn giản. Sự lặp lại là chìa khóa của việc ghi nhớ.
  6. Đừng chỉ học từ đơn lẻ: Hãy học theo cụm từ hoặc đặt câu. Thay vì chỉ học “add”, hãy học “add two numbers” (cộng hai số) hay “2 plus 3 equals 5″.

>>> Xem thêm: Chứng chỉ OCR (Oxford, Cambridge and RSA Examinations) là gì? Vì sao hàng triệu học sinh tại Anh lựa chọn 2026?

Times Edu: Gia sư toán tiếng Anh cho học sinh tiểu học

Việc nắm vững một danh sách từ vựng toán tiếng Anh tiểu học chỉ là bước khởi đầu. Để biến vốn từ vựng đó thành kỹ năng giải toán và tư duy phản biện thực thụ, trẻ cần sự dẫn dắt của một người thầy có chuyên môn và phương pháp.

Đội ngũ gia sư tại Times Edu không chỉ là những giáo viên giỏi tiếng Anh, mà còn là những chuyên gia am hiểu sâu sắc về tâm lý lứa tuổi tiểu học và các chương trình toán quốc tế. Chúng tôi ở đây để giúp các em:

  • Áp dụng từ vựng vào giải toán: Thay vì học thuộc lòng, các em sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ vựng để phân tích đề bài, xác định yêu cầu và trình bày lời giải.
  • Xây dựng sự tự tin: Môi trường học 1-1 giúp các em mạnh dạn đặt câu hỏi, thảo luận và không còn sợ hãi khi đối mặt với các bài toán bằng tiếng Anh.
  • Cá nhân hóa lộ trình: Gia sư sẽ thiết kế bài giảng phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu của từng học sinh, giúp lấp đầy lỗ hổng kiến thức và phát huy tối đa tiềm năng.

>>> Xem thêm: Học tiếng Anh khó nhất là gì? Lý do và cách khắc phục

Câu hỏi thường gặp

+ Bé nên bắt đầu học từ vựng toán tiếng Anh từ khi nào?

Ngay từ lớp 1, khi bé học số đếm và phép tính cơ bản.

+ Làm sao để giúp con không bị nhầm lẫn giữa thuật ngữ toán tiếng Việt và tiếng Anh?

Phụ huynh nên lập bảng so sánh song ngữ và luyện tập hằng ngày.

+ Có những ứng dụng nào giúp bé học từ vựng toán tiếng Anh tốt?

Có thể dùng Khan Academy Kids, Prodigy, hoặc Math Seeds.

+ Từ “plus” và “add” trong phép cộng khác nhau như thế nào?

“Plus” thường dùng trong đề bài, “add” là động từ khi diễn đạt hành động cộng.

+ Làm thế nào để giải thích các bài toán đố (word problems) cho con dễ hiểu?

Phụ huynh có thể dịch song song, hướng dẫn con phân tích từ khóa tiếng Anh trong đề.

+ Ngoài từ vựng, con cần luyện thêm kỹ năng gì để học tốt toán tiếng Anh?

Cần luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh cơ bản và làm quen với câu trúc bài toán đố.

+ Học toán bằng tiếng Anh có thực sự giúp con phát triển tư duy tốt hơn không?

Có, vì bé vừa rèn tư duy logic toán học, vừa tăng khả năng sử dụng ngôn ngữ thứ hai.

Kết bài

Tóm lại, việc giúp trẻ nắm vững từ vựng Toán tiếng Anh tiểu học không chỉ hỗ trợ học tốt môn Toán mà còn tạo nền tảng vững chắc cho các chương trình song ngữ và quốc tế sau này. Ba mẹ hãy đồng hành cùng con mỗi ngày, kết hợp học qua trò chơi, hình ảnh hoặc lớp học tại Times Edu để việc học từ vựng trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

Times Edu tự hào được đồng hành cùng Quý phụ huynh trên hành trình kiến tạo nền tảng quý giá này.

5/5 - (1 bình chọn)
Gia sư Times Edu

Times Edu

Times Edu là nơi mà chúng tôi cùng bạn nuôi dưỡng những ước mơ lớn, và cùng con bạn vươn tới tương lai.

Chúng tôi không chỉ dạy học mà đồng hành cùng gia đình trong hành trình định hướng và phát triển toàn diện cho con cái. Mỗi khóa học, mỗi buổi học tại Times Edu đều là bước chuẩn bị để con bạn tiến gần hơn đến giấc mơ du học, tiếp cận với các trường đại học hàng đầu thế giới, và quan trọng nhất là trở thành một công dân có trách nhiệm với cộng đồng, biết yêu thương, và có tầm nhìn toàn cầu.

Zalo