150+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thiên Văn Học (Astronomy) 2026
Tiếng Anh chuyên ngành thiên văn học là nền tảng quan trọng đối với bất kỳ ai yêu thích khám phá vũ trụ, nghiên cứu khoa học hay theo đuổi lĩnh vực STEM. Thiên văn học không chỉ là một môn khoa học mô tả những gì nằm ngoài Trái Đất, mà còn là cửa sổ giúp con người hiểu rõ nguồn gốc và bản chất của vũ trụ.
- Tại sao cần nắm vững tiếng anh chuyên ngành thiên văn học?
- Từ vựng về các thiên thể (celestial bodies) trong hệ mặt trời
- Khám phá các chòm sao (constellations) và vật thể ngoài hệ mặt trời
- Thuật ngữ về các hiện tượng thiên văn (astronomical phenomena) kỳ thú
- Từ vựng tiếng anh về khám phá không gian (space exploration) và công nghệ
- Tìm hiểu về vũ trụ học (cosmology) qua các thuật ngữ chuyên sâu
- Các cụm từ và mẫu câu thường dùng khi thảo luận về thiên văn học
- Câu hỏi thường gặp
Tại sao cần nắm vững tiếng anh chuyên ngành thiên văn học?
Đa số các tài liệu, công trình nghiên cứu và bài giảng hiện nay đều được viết bằng tiếng Anh. Vì vậy, nếu bạn không nắm vững thuật ngữ thiên văn học tiếng Anh, việc tiếp cận kiến thức mới sẽ gặp nhiều trở ngại. Khi hiểu các từ vựng như celestial bodies, telescope, galaxy hay universe, bạn không chỉ học được ngôn ngữ mà còn hiểu sâu hơn về cấu trúc và quy luật của vũ trụ.
Ngoài ra, các ngành như khoa học dữ liệu, kỹ thuật hàng không, công nghệ vũ trụ hay vật lý thiên văn đều yêu cầu khả năng đọc hiểu tiếng Anh chuyên sâu. Vì thế, việc học nhóm từ này không chỉ dành cho nhà khoa học mà còn cần thiết với sinh viên, người yêu thích khám phá không gian (space exploration) hay đơn giản là những ai đam mê tìm hiểu về vũ trụ.
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh thương mại ở đâu tốt? Top 5 trung tâm uy tín 2026
Từ vựng về các thiên thể (celestial bodies) trong hệ mặt trời
Hệ Mặt Trời là trung tâm của nhiều nghiên cứu thiên văn. Dưới đây là bảng từ vựng giúp bạn mô tả các hành tinh, vệ tinh và vật thể quanh chúng:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sun | /sʌn/ | Mặt Trời |
| Planet | /ˈplænɪt/ | Hành tinh |
| Earth | /ɜːθ/ | Trái Đất |
| Moon | /muːn/ | Mặt Trăng |
| Star | /stɑːr/ | Ngôi sao |
| Mercury | /ˈmɜːkjʊri/ | Sao Thủy |
| Venus | /ˈviːnəs/ | Sao Kim |
| Mars | /mɑːrz/ | Sao Hỏa |
| Jupiter | /ˈdʒuːpɪtər/ | Sao Mộc |
| Saturn | /ˈsætərn/ | Sao Thổ |
| Uranus | /ˈjʊərənəs/ | Sao Thiên Vương |
| Neptune | /ˈneptjuːn/ | Sao Hải Vương |
| Asteroid | /ˈæstərɔɪd/ | Tiểu hành tinh |
| Comet | /ˈkɒmɪt/ | Sao chổi |
| Meteor | /ˈmiːtiɔːr/ | Thiên thạch |
| Orbit | /ˈɔːrbɪt/ | Quỹ đạo |
Hiểu rõ các celestial bodies này giúp bạn nắm bắt cấu trúc hệ Mặt Trời, phân biệt được từng hành tinh, cũng như cách chúng tương tác với nhau trong không gian.

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành gỗ: Ghi nhớ nhanh, áp dụng thực tế
Khám phá các chòm sao (constellations) và vật thể ngoài hệ mặt trời
Bầu trời đêm là nơi hiện diện của hàng trăm chòm sao và vô số thiên thể ngoài hệ Mặt Trời. Constellations (chòm sao) là tập hợp các ngôi sao được con người nhóm lại để dễ quan sát và đặt tên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Constellation | /ˌkɒnstəˈleɪʃən/ | Chòm sao |
| Milky Way | /ˈmɪlki weɪ/ | Dải Ngân Hà |
| Galaxy | /ˈɡæləksi/ | Thiên hà |
| Nebula | /ˈnebjʊlə/ | Tinh vân |
| Black hole | /blæk hoʊl/ | Hố đen |
| Supernova | /ˌsuːpərˈnoʊvə/ | Siêu tân tinh |
| Quasar | /ˈkweɪzɑːr/ | Chuẩn tinh |
| Exoplanet | /ˈeksoʊplænɪt/ | Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời |
Những constellations như Orion, Ursa Major hay Leo đều gắn liền với lịch sử, thần thoại và định hướng hàng hải. Khi học tiếng Anh chuyên ngành thiên văn học, việc hiểu rõ các tên gọi này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi bản đồ sao hoặc tài liệu nghiên cứu quốc tế.
>>> Xem thêm: 100+ từ vựng Toán tiếng Anh lớp 5 giúp học sinh học tốt chương trình quốc tế
Thuật ngữ về các hiện tượng thiên văn (astronomical phenomena) kỳ thú
Thiên văn học không chỉ dừng lại ở các vật thể mà còn bao gồm những hiện tượng tự nhiên kỳ vĩ. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Eclipse | /ɪˈklɪps/ | Nhật thực, nguyệt thực |
| Aurora | /əˈrɔːrə/ | Cực quang |
| Solar flare | /ˈsoʊlər fler/ | Bão Mặt Trời |
| Meteor shower | /ˈmiːtiər ˈʃaʊər/ | Mưa sao băng |
| Comet tail | /ˈkɒmɪt teɪl/ | Đuôi sao chổi |
| Light-year | /ˈlaɪt jɪr/ | Năm ánh sáng |
| Gravitational wave | /ˌɡrævɪˈteɪʃənəl weɪv/ | Sóng hấp dẫn |
| Solar wind | /ˈsoʊlər wɪnd/ | Gió Mặt Trời |
Những astronomical phenomena này vừa là đề tài nghiên cứu, vừa là nguồn cảm hứng cho con người khám phá sự kỳ diệu của universe.
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bằng ChatGPT: Cách học thông minh và hiệu quả nhất 2026
Từ vựng tiếng anh về khám phá không gian (space exploration) và công nghệ
Từ những bước đi đầu tiên của Yuri Gagarin cho đến các sứ mệnh của NASA, khám phá không gian (space exploration) đã mở ra kỷ nguyên mới cho nhân loại.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Telescope | /ˈtelɪskoʊp/ | Kính viễn vọng |
| Satellite | /ˈsætəlaɪt/ | Vệ tinh |
| Spaceship | /ˈspeɪsʃɪp/ | Tàu vũ trụ |
| Astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | Phi hành gia |
| Space station | /ˈspeɪs ˌsteɪʃən/ | Trạm không gian |
| Rocket | /ˈrɒkɪt/ | Tên lửa |
| Mission | /ˈmɪʃən/ | Sứ mệnh |
| Launch | /lɔːntʃ/ | Phóng (tàu, tên lửa) |
| Orbit | /ˈɔːrbɪt/ | Quỹ đạo |
| Space suit | /speɪs suːt/ | Bộ đồ phi hành gia |
Những tiến bộ trong công nghệ telescope hay các dự án như James Webb Space Telescope đã giúp loài người nhìn thấy sâu hơn vào galaxy, khám phá các hành tinh xa xôi và mở rộng hiểu biết về universe.

>>> Xem thêm: Cuộc thi ASMO là gì? Thông tin chi tiết về Olympic Khoa học – Toán – Tiếng Anh quốc tế 2026
Tìm hiểu về vũ trụ học (cosmology) qua các thuật ngữ chuyên sâu
Cosmology là ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ. Đây là lĩnh vực cao cấp của thiên văn học, đòi hỏi kiến thức sâu về vật lý, toán học và năng lượng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Big Bang | /bɪɡ bæŋ/ | Vụ nổ Big Bang |
| Dark matter | /dɑːrk ˈmætər/ | Vật chất tối |
| Dark energy | /dɑːrk ˈenərdʒi/ | Năng lượng tối |
| Expansion | /ɪkˈspænʃən/ | Sự giãn nở (của vũ trụ) |
| Singularity | /ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/ | Điểm kỳ dị |
| Multiverse | /ˈmʌltɪvɜːrs/ | Đa vũ trụ |
| Time dilation | /taɪm daɪˈleɪʃən/ | Giãn nở thời gian |
| Relativity | /ˌreləˈtɪvɪti/ | Thuyết tương đối |
Hiểu rõ các khái niệm trong cosmology giúp người học tiếp cận những lý thuyết lớn nhất của nhân loại về sự tồn tại và vận hành của universe.
>>> Xem thêm: Top 10 địa chỉ học Toán và Khoa học bằng tiếng Anh tại TPHCM
Các cụm từ và mẫu câu thường dùng khi thảo luận về thiên văn học
| Cụm từ / Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Observe the stars through a telescope | Quan sát các vì sao bằng kính viễn vọng |
| The universe is expanding rapidly | Vũ trụ đang giãn nở nhanh chóng |
| The astronaut completed a space mission | Phi hành gia đã hoàn thành sứ mệnh không gian |
| The Milky Way contains billions of stars | Dải Ngân Hà chứa hàng tỷ ngôi sao |
| The eclipse was visible from the northern hemisphere | Nhật thực có thể quan sát được từ bán cầu Bắc |
>>> Xem thêm: Tiếng Anh học thuật là gì? Khác gì so với tiếng Anh giao tiếp thông thường?
Câu hỏi thường gặp
+ Sự khác biệt giữa “astronomy” và “astrology” là gì?
Astronomy là khoa học nghiên cứu vũ trụ, trong khi astrology (chiêm tinh học) là niềm tin rằng vị trí các thiên thể ảnh hưởng đến tính cách và số phận con người.
+ Làm thế nào để phát âm đúng các thuật ngữ thiên văn khó?
Hãy nghe từ điển phát âm chuẩn như Cambridge, Oxford hoặc xem video từ NASA và ESA để luyện tập.
+ Từ “galaxy” và “universe” khác nhau như thế nào?
Galaxy là một hệ sao cụ thể (như Dải Ngân Hà), còn universe bao gồm toàn bộ không gian, thời gian và vật chất.
+ Nên bắt đầu học từ vựng thiên văn từ đâu?
Học từ những khái niệm cơ bản: hành tinh, sao, quỹ đạo, sau đó mở rộng sang cosmology và các astronomical phenomena.
+ “Light-year” là đơn vị đo thời gian hay khoảng cách?
Là đơn vị đo khoảng cách – tương đương quãng đường ánh sáng đi được trong một năm (~9.46 nghìn tỷ km).
+ Có những cuốn sách nào hay để học tiếng Anh chuyên ngành này?
Cosmos (Carl Sagan), Astrophysics for People in a Hurry (Neil deGrasse Tyson), và A Brief History of Time (Stephen Hawking).
+ Làm thế nào để nhớ lâu các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp?
Sử dụng hình ảnh minh họa, video khoa học và áp dụng kỹ thuật “spaced repetition” để ôn tập định kỳ.
Lời kết
Hiểu và sử dụng thành thạo tiếng Anh chuyên ngành thiên văn học không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu khoa học quốc tế, mà còn mở rộng tư duy khám phá thế giới. Tại Times Edu, chúng tôi đồng hành cùng học viên chinh phục tiếng Anh học thuật – từ khoa học tự nhiên, kỹ thuật đến công nghệ vũ trụ – bằng phương pháp học hiện đại và thực tế.
Cùng Times Edu, hãy biến niềm đam mê vũ trụ thành hành trình khám phá tri thức không giới hạn.