Ebook A Level Business 9609 | Trọn Bộ 2026 - Times Edu
Times Edu Press
Cambridge International AS & A Level
A Level Business
9609 · Complete Exam Guide · Song ngữ Anh–Việt
Unit 1 · Business & Environment Unit 2 · People in Organisations Unit 3 · Marketing Unit 4 · Operations & PM Unit 5 · Finance & Accounting AS + A2
5Units đầy đủ
15+Công thức tài chính
DEEPEssay framework
Song ngữAnh–Việt

00
Overview
Giới thiệu & Cấu trúc đề thi

Cuốn sách này bao gồm toàn bộ 5 Units của Cambridge International AS & A Level Business 9609, từ kiến thức nền tảng đến kỹ năng phân tích cấp cao. Nội dung A2 được đánh dấu riêng bằng thẻ A2.

Cấu trúc bài thi
PaperThời gianDạng bàiNội dung
Paper 1 (AS)1h 15'Short answerUnits 1–4 (AS content)
Paper 2 (AS)1h 30'Data responseUnits 1–4 (AS), 2 case studies
Paper 3 (A2)3hCase studyTất cả Units 1–5, 1 case study dài
DEEP Framework — Khung viết essay 20 marks
D
DEFINE
Định nghĩa

Định nghĩa các key terms xuất hiện trong câu hỏi. Cho giám khảo thấy bạn hiểu đúng thuật ngữ.

1–2 marks
E
EXPLAIN
Giải thích & Liên hệ

Giải thích lý thuyết/khái niệm liên quan, liên hệ cụ thể với bối cảnh của case study.

4–6 marks
E
EVALUATE
Phân tích đa chiều

Ưu/nhược điểm, ngắn hạn vs dài hạn, ảnh hưởng lên các stakeholders khác nhau, điều kiện phụ thuộc.

6–8 marks
P
PRIORITISE
Kết luận có căn cứ

Kết luận rõ ràng, chọn giải pháp/quan điểm và giải thích tại sao, dựa trên bằng chứng từ case study.

2–4 marks
Mẹo Paper 3 — Case Study
  • Đọc case study KỸ (15–20 phút) TRƯỚC khi đọc câu hỏi. Gạch chân số liệu & vấn đề chính.
  • Mỗi câu trả lời PHẢI tham chiếu dữ liệu/thông tin từ case study — không chỉ lý thuyết chung.
  • Tính toán phải TRÌNH BÀY rõ công thức và từng bước.
  • Phân bổ thời gian theo điểm: 1 mark ≈ 1.8 phút.

01
Unit 1
Business and its Environment
1.1 Enterprise — Khởi nghiệp
Enterprise
Quá trình xác định cơ hội kinh doanh, chấp nhận rủi ro và tổ chức nguồn lực để tận dụng cơ hội đó.
Entrepreneur
Người khởi nghiệp — có ý tưởng, chấp nhận rủi ro tài chính, tổ chức 4 yếu tố sản xuất (land, labour, capital, enterprise).
Intrapreneur
Người đổi mới trong doanh nghiệp — tư duy khởi nghiệp nhưng làm việc bên trong công ty hiện tại.
Đặc điểm thành công
Sáng tạo, dám chấp nhận rủi ro, kiên trì, linh hoạt, có tầm nhìn, kỹ năng lãnh đạo tốt.
1.2 Business Structure — Cơ cấu doanh nghiệp
Loại hình Ưu điểm Nhược điểm Liability
Sole TraderDễ lập, toàn quyền, giữ lợi nhuậnVốn hạn chế, khó mở rộngUnlimited
PartnershipNhiều vốn hơn, chia sẻ kỹ năngBất đồng, chia lợi nhuậnUnlimited
Private Ltd (Ltd)Limited liability, pháp nhân riêngKhông giao dịch công khaiLimited
Public Ltd (plc)Huy động vốn lớn trên sànMất kiểm soát, áp lực cổ đôngLimited
Các hình thức đặc biệt
Franchise
Nhượng quyền thương mại. Franchisee trả phí để kinh doanh dưới thương hiệu franchisor. Ví dụ: McDonald's, KFC.
Joint Venture
Liên doanh — 2+ công ty hợp tác cho 1 dự án cụ thể, chia sẻ rủi ro & lợi nhuận.
Social Enterprise
Mục tiêu chính là giải quyết vấn đề xã hội. Lợi nhuận được tái đầu tư vào sứ mệnh xã hội.
Conglomerate
Tập đoàn đa ngành. Ví dụ: Samsung (electronics, construction, insurance, shipbuilding).
1.3 Size of Business & Growth

Đo quy mô doanh nghiệp bằng: doanh thu (revenue), số nhân viên, vốn hoá thị trường (market capitalisation), thị phần (market share).

Internal (Organic) Growth

  • Mở rộng sản xuất, phát triển sản phẩm mới
  • Mở thị trường mới
  • Chậm hơn nhưng ít rủi ro
  • Giữ nguyên văn hoá công ty

External (Inorganic) Growth — M&A

  • Takeover, mergers, joint ventures
  • Nhanh hơn nhưng rủi ro cao
  • Culture clash, integration costs
  • Có thể bị điều tra antitrust
Forward Integration
Mua nhà phân phối/bán lẻ. Apple mở Apple Store.
Backward Integration
Mua nhà cung cấp. Starbucks mua nông trại cà phê.
Horizontal Integration
Mua đối thủ cạnh tranh cùng ngành. Facebook mua Instagram.
Economies of Scale
Chi phí trung bình giảm khi quy mô sản xuất tăng. Gồm: purchasing, technical, financial, managerial economies.
1.4 External Environment — PESTLE
P
Political

Chính sách chính phủ, ổn định chính trị, luật lao động, thuế, trợ cấp

E
Economic

Lạm phát, lãi suất, tỷ giá, GDP, thất nghiệp, chu kỳ kinh tế

S
Social

Dân số, lối sống, giáo dục, văn hoá, xu hướng tiêu dùng

T
Technological

Internet, AI, tự động hoá, e-commerce, R&D

L
Legal

Luật bảo vệ NTD, luật cạnh tranh, GDPR, luật lao động

E
Environmental

Ô nhiễm, biến đổi khí hậu, CSR, quy định môi trường

SWOT Analysis

Strengths (điểm mạnh nội bộ) · Weaknesses (điểm yếu nội bộ) · Opportunities (cơ hội bên ngoài) · Threats (đe doạ bên ngoài). Dùng để đánh giá vị thế cạnh tranh và xây dựng chiến lược phù hợp.

A2Porter's Five Forces

(1) Threat of new entrants — rào cản gia nhập thị trường. (2) Threat of substitutes — sản phẩm thay thế. (3) Bargaining power of buyers — quyền lực người mua. (4) Bargaining power of suppliers — quyền lực nhà cung cấp. (5) Rivalry among existing competitors — mức độ cạnh tranh hiện tại trong ngành.

1.5 Stakeholders — Các bên liên quan

Stakeholders là cá nhân hoặc nhóm có lợi ích trong doanh nghiệp: Shareholders (cổ đông), Employees (nhân viên), Customers (khách hàng), Suppliers (nhà cung cấp), Government (chính phủ), Local community (cộng đồng), Lenders (chủ nợ).

Stakeholder Conflict — Xung đột lợi ích

Shareholders muốn lợi nhuận cao → cắt chi phí. Employees muốn lương cao + điều kiện tốt → tăng chi phí. Trong bài thi, luôn phân tích ảnh hưởng đến ít nhất 2 nhóm stakeholders khác nhau.


02
Unit 2
People in Organisations
2.1 Motivation Theories — Lý thuyết động lực
Maslow's Hierarchy of Needs
5Self-Actualisation— Tự thể hiện, phát triển tiềm năng → Ủy quyền, thử thách lớn
4Esteem— Được tôn trọng, công nhận → Khen thưởng, chức danh
3Social / Love— Kết nối, bạn bè, teamwork → Team-building
2Safety— An toàn, việc làm ổn định → Hợp đồng dài hạn
1Physiological— Ăn, ở, sinh lý cơ bản → Lương đủ sống
💡Ứng dụng Maslow vào bài thi

Phải thoả mãn cấp thấp hơn trước khi hướng tới cấp cao hơn. Khi phân tích, xác định doanh nghiệp đang đáp ứng nhu cầu ở cấp nào của nhân viên.

Herzberg's Two-Factor Theory

Motivators (Yếu tố thúc đẩy)

  • Thành tựu (achievement)
  • Được công nhận (recognition)
  • Trách nhiệm (responsibility)
  • Cơ hội thăng tiến
  • Bản chất công việc thú vị

Hygiene Factors (Yếu tố duy trì)

  • Lương & phúc lợi
  • Điều kiện làm việc
  • Chính sách công ty
  • Quan hệ đồng nghiệp
  • Sự giám sát

Hygiene factors: thiếu sẽ gây bất mãn, nhưng có đủ cũng không tạo động lực. Chỉ Motivators mới thực sự thúc đẩy.

Taylor's Scientific Management
Core Principle — Tiền là tất cả

Con người được thúc đẩy chủ yếu bởi tiền. Chia công việc thành các bước nhỏ, chuyên môn hoá. Trả lương theo sản phẩm (piece rate). Giám sát chặt chẽ. Hạn chế: không tính yếu tố tinh thần, gây nhàm chán, tỷ lệ nghỉ việc cao.

Phương pháp tạo động lực
LoạiPhương phápLý thuyết liên quan
FinancialLương, bonus, commission, profit sharing, share options, PRPTaylor
Non-financialJob enrichment, job rotation, empowerment, team workingMaslow (4–5), Herzberg
Non-financialFlexible working, training & development, promotionMaslow (4–5), Herzberg
2.2 Leadership Styles — Phong cách lãnh đạo
Phong cáchMô tảKhi nào phù hợpHạn chế
AutocraticLãnh đạo quyết định 1 mình, không tham khảoKhủng hoảng, cần hành động nhanhNhân viên thiếu động lực, sáng tạo
DemocraticTham khảo ý kiến nhân viên trước quyết địnhNhân viên có kinh nghiệm, sáng tạo caoQuyết định chậm
Laissez-faireNhân viên tự quyết địnhChuyên gia cao cấp, R&DMất phương hướng, kém hiệu quả
PaternalisticQuan tâm như cha mẹ, quyết định vì 'lợi ích nhân viên'SMEs, văn hoá truyền thốngKhông thực sự ủy quyền
2.3 Organisation Structure — Cơ cấu tổ chức
Span of Control
Số nhân viên mà 1 quản lý trực tiếp giám sát. Rộng = ít tầng, nhiều nhân viên/quản lý.
Chain of Command
Tuyến mệnh lệnh từ trên xuống. Càng dài, thông tin truyền càng chậm và dễ méo mó.
Delegation
Uỷ quyền — giao nhiệm vụ và quyền hạn cho cấp dưới. Tăng động lực và phát triển nhân viên.
Delayering
Cắt giảm cấp quản lý → cơ cấu phẳng hơn. Tiết kiệm chi phí, tăng tốc giao tiếp.
Centralisation vs Decentralisation

Centralised: Quyết định ở trung tâm → nhất quán nhưng chậm, phù hợp công ty nhỏ hoặc cần kiểm soát chặt. Decentralised: Quyết định ở chi nhánh/phòng ban → linh hoạt, phù hợp MNC, nhưng khó kiểm soát nhất quán.


03
Unit 3
Marketing
3.1 Marketing Mix — 4Ps
Product
Product Life Cycle: Introduction → Growth → Maturity → Decline. Extension strategies: cải tiến, thay bao bì, giảm giá, mở thị trường mới.
Price
Strategies: Cost-plus · Penetration · Price Skimming · Competitive · Dynamic · Psychological ($9.99) · Premium pricing
Place
Direct: thẳng đến khách hàng. Indirect: qua wholesaler, retailer, agent. E-commerce đang tăng mạnh — giảm chi phí trung gian.
Promotion
ATL: TV, radio, báo (mass market). BTL: social media, email, khuyến mãi, PR, sponsorship (targeted & measurable).
3.2 Market Research

Primary Research (Sơ cấp)

  • Khảo sát, phỏng vấn, focus group, quan sát
  • Ưu: Dữ liệu mới, cụ thể, phù hợp yêu cầu
  • Nhược: Tốn kém, mất nhiều thời gian

Secondary Research (Thứ cấp)

  • Báo cáo ngành, thống kê chính phủ, internet
  • Ưu: Rẻ, nhanh, sẵn có
  • Nhược: Có thể cũ, không cụ thể cho vấn đề
Sampling Methods
Phương phápMô tảƯu/Nhược
RandomMỗi người có xác suất bằng nhauKhách quan nhưng tốn kém
StratifiedChia dân số thành nhóm, chọn ngẫu nhiên từng nhómĐại diện hơn, phức tạp hơn
QuotaChọn số lượng nhất định từ mỗi nhómNhanh, nhưng có thể thiếu khách quan
ConvenienceChọn những người dễ tiếp cận nhấtRẻ nhất, kém đại diện
3.3 Market Segmentation & Targeting
Demographic
Tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn.
Geographic
Quốc gia, vùng, thành phố, khí hậu, mật độ dân số.
Psychographic
Lối sống, giá trị, thái độ, tính cách, quan tâm.
Behavioural
Thói quen mua, loyalty, lợi ích tìm kiếm, tần suất sử dụng.

Mass Marketing

  • 1 sản phẩm cho toàn thị trường
  • Economies of scale — chi phí/đơn vị thấp
  • Thị trường lớn hơn
  • Không đáp ứng nhu cầu riêng

Niche Marketing

  • Nhắm vào nhóm nhỏ cụ thể
  • Ít cạnh tranh, giá có thể cao hơn
  • Hiểu khách hàng sâu hơn
  • Thị trường nhỏ, dễ bị thay thế
A2Boston Matrix
⭐ Stars

Thị phần cao, tăng trưởng cao. Cần đầu tư nhiều nhưng tiềm năng lớn.

🐄 Cash Cows

Thị phần cao, tăng trưởng thấp. Tạo nhiều cash, ít cần đầu tư.

❓ Question Marks

Thị phần thấp, tăng trưởng cao. Đầu tư để thành Star hoặc bỏ.

🐕 Dogs

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp. Xem xét loại bỏ (divest).

3.4 Elasticity of Demand
Price Elasticity of Demand (PED)
PED = % Change in Quantity Demanded / % Change in Price
|PED| > 1 → Elastic → Giảm giá sẽ tăng doanh thu
|PED| < 1 → Inelastic → Tăng giá sẽ tăng doanh thu
Income Elasticity of Demand (YED)
YED = % Change in Quantity Demanded / % Change in Income
YED > 0 → Normal good | YED < 0 → Inferior good

04
Unit 4
Operations & Project Management
4.1 Operations Management
Productivity
Productivity = Output / Input
Tăng productivity: đào tạo nhân viên, đầu tư công nghệ, tối ưu hoá quy trình sản xuất.
Quality Management
Phương phápCách hoạt độngĐặc điểm
Quality Control (QC)Kiểm tra sản phẩm SAU khi hoàn thànhPhát hiện lỗi cuối, có thể tốn kém vì lỗi đã xảy ra
Quality Assurance (QA)Kiểm tra ở MỖI giai đoạn sản xuấtNgăn ngừa lỗi từ sớm, tốt hơn QC
TQMMọi nhân viên đều chịu trách nhiệm về chất lượngTốt nhất, cần văn hoá doanh nghiệp mạnh
Lean Production — Sản xuất tinh gọn
JIT — Just-in-Time
Nhận nguyên liệu đúng lúc cần, không giữ tồn kho. Ưu: giảm chi phí kho. Nhược: phụ thuộc nhà cung cấp, rủi ro đứt gãy (COVID, thiên tai).
Kaizen
Cải tiến liên tục bằng các thay đổi nhỏ từ nhân viên. Tăng chất lượng, giảm lãng phí, tăng động lực. Nguồn gốc từ Nhật Bản.
Cell Production
Nhân viên làm việc theo nhóm nhỏ (cells), mỗi cell chịu trách nhiệm hoàn thiện một phần sản phẩm hoàn chỉnh.
Waste Reduction
7 loại lãng phí (TIMWOOD): Transport, Inventory, Motion, Waiting, Overproduction, Overprocessing, Defects.
4.2 Inventory Management
Stock Control Chart — Các mức tồn kho

Maximum stock level — tối đa có thể giữ. Re-order level — mức khi nào đặt hàng mới. Minimum / Buffer stock — tồn kho an toàn tối thiểu. Lead time — thời gian từ khi đặt đến khi nhận hàng. Re-order quantity — số lượng mỗi lần đặt.

Economic Order Quantity (EOQ)
EOQ = √(2DS / H)
D = nhu cầu hàng năm · S = chi phí mỗi lần đặt hàng · H = chi phí giữ 1 đơn vị/năm
4.3 Location Decisions
Gần thị trường
Giảm chi phí vận chuyển, phục vụ nhanh hơn. Quan trọng với hàng tươi sống hoặc dịch vụ.
Gần nguyên liệu
Giảm chi phí vận chuyển nguyên liệu. Quan trọng với sản xuất nặng.
Chi phí lao động
Ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất. Lý do nhiều công ty sản xuất tại Asia.
Hạ tầng & Ưu đãi
Giao thông, điện nước, cảng biển. Thuế ưu đãi, trợ cấp từ chính phủ địa phương.
A2Project Management — Critical Path Analysis (CPA)

Network diagrams xác định critical path — chuỗi các hoạt động dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành toàn bộ dự án. Hoạt động không trên critical path có float (thời gian chờ).

Float Calculation [A2]
Float = Latest Finish Time (LFT) − Earliest Start Time (EST) − Duration
Float = 0 → Hoạt động nằm trên critical path. Không được trì hoãn!

05
Unit 5
Finance & Accounting
5.1 Nguồn vốn — Sources of Finance
Nguồn vốnLoạiƯu điểmNhược điểm
OverdraftShort-termLinh hoạt, nhanhLãi suất rất cao
Trade CreditShort-termKhông lãi suấtMất discount, căng thẳng NCC
Bank LoanLong-termKỳ hạn rõ, lãi cố địnhPhải trả lãi, tài sản thế chấp
Share CapitalLong-termKhông trả lãiPha loãng quyền kiểm soát
Retained ProfitLong-termMiễn phí, không mất quyềnHạn chế nếu lợi nhuận thấp
Venture CapitalLong-termNhiều vốn + kinh nghiệmĐòi cổ phần, mất kiểm soát
5.2 Công thức tài chính
Break-even Analysis
Break-even & Contribution
Contribution per unit = Selling Price − Variable Cost per unit
Break-even Point = Fixed Costs / Contribution per unit
Total Contribution = Contribution per unit × Quantity Sold
Margin of Safety = Actual Sales − Break-even Sales
Profitability
Profit & Profit Margins
Gross Profit = Revenue − COGS
Net Profit = Gross Profit − Expenses (Overheads)
Gross Profit Margin (GPM) = (Gross Profit / Revenue) × 100%
Net Profit Margin (NPM) = (Net Profit / Revenue) × 100%
ROCE = (Net Profit / Capital Employed) × 100%
Liquidity Ratios — Thanh khoản
Liquidity
Current Ratio = Current Assets / Current Liabilities (lý tưởng: 1.5 – 2.0)
Acid Test Ratio = (Current Assets − Inventory) / Current Liabilities (≥ 1)
CR quá cao: tiền nhàn rỗi, không đầu tư hiệu quả. CR quá thấp: nguy cơ không trả được nợ ngắn hạn.
Efficiency Ratios — Hiệu quả
Efficiency
Inventory Turnover = COGS / Average Inventory (cao = bán nhanh ✓)
Receivables Days = (Receivables / Revenue) × 365 (thấp = thu tiền nhanh ✓)
Payables Days = (Payables / COGS) × 365 (cao = trả chậm hơn ✓)
A2Gearing Ratio

Gearing = (Non-current Liabilities / Capital Employed) × 100%
> 50%: High geared — nhiều nợ, rủi ro cao nhưng có đòn bẩy tài chính (financial leverage).
< 50%: Low geared — an toàn hơn, ít phụ thuộc vốn vay.

A2Investment Appraisal

Payback Period: Thời gian hoàn vốn. Ưu: đơn giản. Nhược: không tính profit sau payback, không tính giá trị thời gian của tiền.

ARR = (Average Annual Profit / Initial Investment) × 100% — So sánh với lãi suất ngân hàng.

NPV = Σ(Cash flow × Discount factor) − Initial Investment. NPV > 0 → đáng đầu tư. Ưu: tính giá trị thời gian của tiền (time value of money).

5.3 Cash Flow vs Profit
Khái niệm KHÁC NHAU — Hay bị nhầm trong bài thi

Công ty có thể có lãi (profitable) nhưng hết tiền mặt (cash flow negative) và phá sản — gọi là overtrading. Cash flow = dòng tiền thực vào/ra. Profit = doanh thu trừ chi phí (tính cả khoản chưa thu/chưa trả theo accrual accounting).

Tiêu chíCash FlowProfit
Định nghĩaTiền thực vào/ra khỏi doanh nghiệpRevenue − Total Costs (accrual)
TimingKhi tiền thực sự chuyểnKhi giao dịch được ghi nhận
Mục đíchTrả bills, hoạt động hàng ngàyĐánh giá hiệu quả kinh doanh
Có thể âm?Có — nguy hiểmCó — lỗ
5.4 Financial Statements
Income Statement
Báo cáo KQKD: Revenue → COGS → Gross Profit → Expenses → Net Profit.
Balance Sheet
Bảng CĐKT: Assets = Liabilities + Equity. Non-current + Current assets = Non-current + Current liabilities + Shareholders' equity.
Cash Flow Statement
Lưu chuyển tiền tệ: Operating + Investing + Financing activities.
Cash Flow Forecast
Dự báo dòng tiền theo tháng = Opening balance + Net cash flow = Closing balance.

06
Practice
Bài tập thực hành

Luyện tập 3 dạng câu hỏi chính trong đề thi A Level Business. Nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra sau khi tự làm.

Dạng Define & Explain (4–8 marks)
Define & Explain 4–8 marks
Câu 1

Define 'economies of scale' and explain two types with examples.

Model Answer

DEFINE: Economies of scale = việc giảm chi phí trung bình (average cost) khi quy mô sản xuất tăng. (1) Purchasing economies: Mua nguyên liệu số lượng lớn → giá rẻ hơn/đơn vị. Ví dụ: Walmart đàm phán giá tốt hơn vì mua hàng triệu đơn vị. (2) Technical economies: Đầu tư máy móc lớn chỉ hiệu quả khi sản xuất nhiều — trải chi phí cố định trên nhiều đơn vị hơn. Ví dụ: Tesla's Gigafactory sản xuất hàng triệu battery cells.

Define & Explain 4 marks
Câu 2

Define 'limited liability' and explain why it encourages investment in public limited companies.

Model Answer

DEFINE: Limited liability = nhà đầu tư chỉ mất tối đa số tiền họ đã đầu tư vào công ty. Tài sản cá nhân KHÔNG bị rủi ro. EXPLAIN: Vì nhà đầu tư biết họ chỉ có thể mất phần vốn đầu tư, không phải toàn bộ tài sản cá nhân, họ sẵn sàng mua cổ phiếu plc hơn. Điều này giúp công ty huy động vốn lớn từ nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ trên thị trường chứng khoán.

Dạng Analyse (8–12 marks)
Analyse 8 marks
Câu 3

Analyse the advantages and disadvantages of using JIT (Just-in-Time) for a car manufacturer.

Model Answer

ADVANTAGES: (1) Giảm chi phí kho bãi và lãng phí — nhận phụ tùng đúng lúc, không giữ tồn kho dư thừa. (2) Giảm vốn bị đọng trong tồn kho — tiền có thể dùng cho mục đích khác (machine investment, R&D). (3) Dễ phát hiện lỗi chất lượng sớm hơn — số lượng nhỏ hơn dễ kiểm soát. DISADVANTAGES: (1) Rủi ro đứt gãy cung ứng (supply chain disruption) — thiên tai, đình công, đại dịch có thể dừng toàn bộ dây chuyền. (2) Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp giao đúng giờ — mối quan hệ phải rất chặt chẽ. (3) Không tận dụng được bulk-buying discount vì mua số lượng nhỏ nhiều lần. CONTEXT: For a car manufacturer like Toyota (nơi JIT bắt nguồn), cần hàng trăm suppliers đồng bộ hóa. Đứt 1 mắt xích = dừng cả nhà máy.

Analyse 8 marks
Câu 4 — Tính toán

A company has: Fixed Costs = $50,000 · Selling Price = $25 · Variable Cost = $15. Calculate BEP, Total Contribution at 8,000 units, and Margin of Safety.

Model Answer

Step 1 — Contribution per unit: Contribution = SP − VC = $25 − $15 = $10/unit Step 2 — Break-even Point: BEP = FC / Contribution = $50,000 / $10 = 5,000 units Step 3 — Total Contribution at 8,000 units: Total Contribution = $10 × 8,000 = $80,000 Step 4 — Margin of Safety: MoS = Actual Sales − BEP = 8,000 − 5,000 = 3,000 units INTERPRETATION: The business sells 3,000 units above break-even. Sales can fall by 3,000 units (37.5%) before making a loss.

Analyse 10 marks
Câu 5 — Profitability

Revenue = $500,000 · COGS = $300,000 · Expenses = $120,000 · Capital Employed = $400,000. Calculate GPM, NPM, and ROCE. Assess the profitability.

Model Answer

Gross Profit = $500,000 − $300,000 = $200,000 Net Profit = $200,000 − $120,000 = $80,000 GPM = (200,000 / 500,000) × 100% = 40% NPM = (80,000 / 500,000) × 100% = 16% ROCE = (80,000 / 400,000) × 100% = 20% ASSESSMENT: - GPM 40% is reasonable for a manufacturing firm. - NPM 16% shows significant overhead costs eating into gross profit. - ROCE 20% — if bank interest is ~5%, this is a good return. - To improve: reduce overheads (expenses) or increase revenue via pricing/volume.

Dạng Evaluate — DEEP Framework (15–20 marks)
Evaluate 20 marks
Câu 6

Evaluate whether a business should change from autocratic to democratic leadership style. Use the DEEP framework.

DEEP Framework Model Answer

D — DEFINE: Autocratic = lãnh đạo ra quyết định một mình, không tham khảo nhân viên. Democratic = lãnh đạo tham khảo ý kiến nhân viên trước khi quyết định. E — EXPLAIN (Lý do NÊN chuyển đổi): - Herzberg: empowerment và involvement là motivators → tăng job satisfaction. - Maslow: đáp ứng nhu cầu Esteem (cấp 4) và Self-actualisation (cấp 5). - Quyết định chất lượng hơn nhờ nhiều góc nhìn từ frontline workers. - Giảm tỷ lệ nghỉ việc (labour turnover) → tiết kiệm chi phí tuyển dụng. E — EVALUATE (Hạn chế): - Quyết định chậm hơn — không phù hợp với tình huống khủng hoảng hoặc cần hành động tức thì. - Nhân viên thiếu kinh nghiệm có thể không góp ý hiệu quả → quyết định kém hơn. - Nguy cơ xung đột ý kiến giữa các nhân viên, khó đạt đồng thuận. - Chi phí thời gian họp bàn, training cho nhân viên tham gia ra quyết định. P — PRIORITISE (Kết luận): Nên chuyển đổi từng bước, không thay đổi đột ngột. Phụ thuộc vào: (1) Quy mô — công ty nhỏ dễ thực hiện democratic hơn. (2) Ngành nghề — R&D, creative industry phù hợp democratic; quân đội, khẩn cấp cần autocratic. (3) Kỹ năng nhân viên — workforce có kinh nghiệm thì democratic hiệu quả hơn. Kết luận: Bắt đầu với việc ủy quyền các quyết định nhỏ, theo dõi kết quả, mở rộng dần khi nhân viên đã quen.


07
Appendix
Phụ lục — Key Terms & Công thức
Bảng công thức tổng hợp
Công thứcTênGhi chú
BEP = FC / (SP − VC)Break-even PointSố đơn vị hòa vốn
Contribution = SP − VCContribution per unitPhần đóng góp để bù FC
MoS = Actual − BEPMargin of SafetyVùng an toàn
GP = Revenue − COGSGross ProfitLợi nhuận gộp
NP = GP − ExpensesNet ProfitLợi nhuận ròng
GPM = GP/Revenue × 100%Gross Profit Margin%
NPM = NP/Revenue × 100%Net Profit Margin%
ROCE = NP/CE × 100%Return on Capital EmployedSo với lãi suất NH
CR = CA / CLCurrent RatioLý tưởng: 1.5 – 2.0
AT = (CA − Inv) / CLAcid Test Ratio≥ 1
IT = COGS / Avg InvInventory TurnoverCao = bán nhanh
RD = (Rec/Rev) × 365Receivables DaysThấp = thu tiền nhanh
PD = (Pay/COGS) × 365Payables DaysCao = trả chậm hơn
PED = %ΔQd / %ΔPPrice Elasticity of Demand
YED = %ΔQd / %ΔYIncome Elasticity
EOQ = √(2DS / H)Economic Order Quantity
Gearing = NCL/CE × 100% A2Gearing Ratio<50% = low geared
ARR = Avg Profit/Investment × 100% A2Average Rate of ReturnSo với lãi suất NH
NPV = Σ(CF × DF) − Investment A2Net Present Value>0 = đáng đầu tư
Float = LFT − EST − Duration A2Float (CPA)=0 → critical path
Lý thuyết chính cần nhớ
  • Maslow (1954)5 cấp: Physiological → Safety → Social → Esteem → Self-actualisation. Thoả mãn từ thấp lên cao.
  • Herzberg (1959)Hygiene factors (duy trì) vs Motivators (thúc đẩy thực sự). Tăng lương ≠ tạo động lực lâu dài.
  • Taylor (1911)Scientific Management: con người được thúc đẩy bởi tiền, chuyên môn hoá, piece rate.
  • Porter's 5 Forces [A2]New entrants · Substitutes · Buyer power · Supplier power · Competitive rivalry.
  • Boston Matrix [A2]Stars · Cash Cows · Question Marks · Dogs — phân loại sản phẩm theo market share & growth.
  • Product Life CycleIntroduction → Growth → Maturity → Decline. Extension strategies tại Maturity.
  • PESTLEPolitical · Economic · Social · Technological · Legal · Environmental.
  • SWOTStrengths · Weaknesses (internal) · Opportunities · Threats (external).
  • DEEP Essay FrameworkDefine · Explain · Evaluate · Prioritise — cho câu 20 marks Paper 3.
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · A Level Business 9609 Complete Guide
Cambridge International AS & A Level Business™ là thương hiệu của CAIE
Zalo