Cuốn sách này bao gồm toàn bộ 5 Units của Cambridge International AS & A Level Business 9609, từ kiến thức nền tảng đến kỹ năng phân tích cấp cao. Nội dung A2 được đánh dấu riêng bằng thẻ A2.
| Paper | Thời gian | Dạng bài | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Paper 1 (AS) | 1h 15' | Short answer | Units 1–4 (AS content) |
| Paper 2 (AS) | 1h 30' | Data response | Units 1–4 (AS), 2 case studies |
| Paper 3 (A2) | 3h | Case study | Tất cả Units 1–5, 1 case study dài |
Định nghĩa các key terms xuất hiện trong câu hỏi. Cho giám khảo thấy bạn hiểu đúng thuật ngữ.
1–2 marksGiải thích lý thuyết/khái niệm liên quan, liên hệ cụ thể với bối cảnh của case study.
4–6 marksƯu/nhược điểm, ngắn hạn vs dài hạn, ảnh hưởng lên các stakeholders khác nhau, điều kiện phụ thuộc.
6–8 marksKết luận rõ ràng, chọn giải pháp/quan điểm và giải thích tại sao, dựa trên bằng chứng từ case study.
2–4 marks- Đọc case study KỸ (15–20 phút) TRƯỚC khi đọc câu hỏi. Gạch chân số liệu & vấn đề chính.
- Mỗi câu trả lời PHẢI tham chiếu dữ liệu/thông tin từ case study — không chỉ lý thuyết chung.
- Tính toán phải TRÌNH BÀY rõ công thức và từng bước.
- Phân bổ thời gian theo điểm: 1 mark ≈ 1.8 phút.
| Loại hình | Ưu điểm | Nhược điểm | Liability |
|---|---|---|---|
| Sole Trader | Dễ lập, toàn quyền, giữ lợi nhuận | Vốn hạn chế, khó mở rộng | Unlimited |
| Partnership | Nhiều vốn hơn, chia sẻ kỹ năng | Bất đồng, chia lợi nhuận | Unlimited |
| Private Ltd (Ltd) | Limited liability, pháp nhân riêng | Không giao dịch công khai | Limited |
| Public Ltd (plc) | Huy động vốn lớn trên sàn | Mất kiểm soát, áp lực cổ đông | Limited |
Đo quy mô doanh nghiệp bằng: doanh thu (revenue), số nhân viên, vốn hoá thị trường (market capitalisation), thị phần (market share).
Internal (Organic) Growth
- Mở rộng sản xuất, phát triển sản phẩm mới
- Mở thị trường mới
- Chậm hơn nhưng ít rủi ro
- Giữ nguyên văn hoá công ty
External (Inorganic) Growth — M&A
- Takeover, mergers, joint ventures
- Nhanh hơn nhưng rủi ro cao
- Culture clash, integration costs
- Có thể bị điều tra antitrust
Chính sách chính phủ, ổn định chính trị, luật lao động, thuế, trợ cấp
Lạm phát, lãi suất, tỷ giá, GDP, thất nghiệp, chu kỳ kinh tế
Dân số, lối sống, giáo dục, văn hoá, xu hướng tiêu dùng
Internet, AI, tự động hoá, e-commerce, R&D
Luật bảo vệ NTD, luật cạnh tranh, GDPR, luật lao động
Ô nhiễm, biến đổi khí hậu, CSR, quy định môi trường
Strengths (điểm mạnh nội bộ) · Weaknesses (điểm yếu nội bộ) · Opportunities (cơ hội bên ngoài) · Threats (đe doạ bên ngoài). Dùng để đánh giá vị thế cạnh tranh và xây dựng chiến lược phù hợp.
(1) Threat of new entrants — rào cản gia nhập thị trường. (2) Threat of substitutes — sản phẩm thay thế. (3) Bargaining power of buyers — quyền lực người mua. (4) Bargaining power of suppliers — quyền lực nhà cung cấp. (5) Rivalry among existing competitors — mức độ cạnh tranh hiện tại trong ngành.
Stakeholders là cá nhân hoặc nhóm có lợi ích trong doanh nghiệp: Shareholders (cổ đông), Employees (nhân viên), Customers (khách hàng), Suppliers (nhà cung cấp), Government (chính phủ), Local community (cộng đồng), Lenders (chủ nợ).
Shareholders muốn lợi nhuận cao → cắt chi phí. Employees muốn lương cao + điều kiện tốt → tăng chi phí. Trong bài thi, luôn phân tích ảnh hưởng đến ít nhất 2 nhóm stakeholders khác nhau.
Phải thoả mãn cấp thấp hơn trước khi hướng tới cấp cao hơn. Khi phân tích, xác định doanh nghiệp đang đáp ứng nhu cầu ở cấp nào của nhân viên.
Motivators (Yếu tố thúc đẩy)
- Thành tựu (achievement)
- Được công nhận (recognition)
- Trách nhiệm (responsibility)
- Cơ hội thăng tiến
- Bản chất công việc thú vị
Hygiene Factors (Yếu tố duy trì)
- Lương & phúc lợi
- Điều kiện làm việc
- Chính sách công ty
- Quan hệ đồng nghiệp
- Sự giám sát
Hygiene factors: thiếu sẽ gây bất mãn, nhưng có đủ cũng không tạo động lực. Chỉ Motivators mới thực sự thúc đẩy.
Con người được thúc đẩy chủ yếu bởi tiền. Chia công việc thành các bước nhỏ, chuyên môn hoá. Trả lương theo sản phẩm (piece rate). Giám sát chặt chẽ. Hạn chế: không tính yếu tố tinh thần, gây nhàm chán, tỷ lệ nghỉ việc cao.
| Loại | Phương pháp | Lý thuyết liên quan |
|---|---|---|
| Financial | Lương, bonus, commission, profit sharing, share options, PRP | Taylor |
| Non-financial | Job enrichment, job rotation, empowerment, team working | Maslow (4–5), Herzberg |
| Non-financial | Flexible working, training & development, promotion | Maslow (4–5), Herzberg |
| Phong cách | Mô tả | Khi nào phù hợp | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Autocratic | Lãnh đạo quyết định 1 mình, không tham khảo | Khủng hoảng, cần hành động nhanh | Nhân viên thiếu động lực, sáng tạo |
| Democratic | Tham khảo ý kiến nhân viên trước quyết định | Nhân viên có kinh nghiệm, sáng tạo cao | Quyết định chậm |
| Laissez-faire | Nhân viên tự quyết định | Chuyên gia cao cấp, R&D | Mất phương hướng, kém hiệu quả |
| Paternalistic | Quan tâm như cha mẹ, quyết định vì 'lợi ích nhân viên' | SMEs, văn hoá truyền thống | Không thực sự ủy quyền |
Centralised: Quyết định ở trung tâm → nhất quán nhưng chậm, phù hợp công ty nhỏ hoặc cần kiểm soát chặt. Decentralised: Quyết định ở chi nhánh/phòng ban → linh hoạt, phù hợp MNC, nhưng khó kiểm soát nhất quán.
Primary Research (Sơ cấp)
- Khảo sát, phỏng vấn, focus group, quan sát
- Ưu: Dữ liệu mới, cụ thể, phù hợp yêu cầu
- Nhược: Tốn kém, mất nhiều thời gian
Secondary Research (Thứ cấp)
- Báo cáo ngành, thống kê chính phủ, internet
- Ưu: Rẻ, nhanh, sẵn có
- Nhược: Có thể cũ, không cụ thể cho vấn đề
| Phương pháp | Mô tả | Ưu/Nhược |
|---|---|---|
| Random | Mỗi người có xác suất bằng nhau | Khách quan nhưng tốn kém |
| Stratified | Chia dân số thành nhóm, chọn ngẫu nhiên từng nhóm | Đại diện hơn, phức tạp hơn |
| Quota | Chọn số lượng nhất định từ mỗi nhóm | Nhanh, nhưng có thể thiếu khách quan |
| Convenience | Chọn những người dễ tiếp cận nhất | Rẻ nhất, kém đại diện |
Mass Marketing
- 1 sản phẩm cho toàn thị trường
- Economies of scale — chi phí/đơn vị thấp
- Thị trường lớn hơn
- Không đáp ứng nhu cầu riêng
Niche Marketing
- Nhắm vào nhóm nhỏ cụ thể
- Ít cạnh tranh, giá có thể cao hơn
- Hiểu khách hàng sâu hơn
- Thị trường nhỏ, dễ bị thay thế
Thị phần cao, tăng trưởng cao. Cần đầu tư nhiều nhưng tiềm năng lớn.
Thị phần cao, tăng trưởng thấp. Tạo nhiều cash, ít cần đầu tư.
Thị phần thấp, tăng trưởng cao. Đầu tư để thành Star hoặc bỏ.
Thị phần thấp, tăng trưởng thấp. Xem xét loại bỏ (divest).
| Phương pháp | Cách hoạt động | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Quality Control (QC) | Kiểm tra sản phẩm SAU khi hoàn thành | Phát hiện lỗi cuối, có thể tốn kém vì lỗi đã xảy ra |
| Quality Assurance (QA) | Kiểm tra ở MỖI giai đoạn sản xuất | Ngăn ngừa lỗi từ sớm, tốt hơn QC |
| TQM | Mọi nhân viên đều chịu trách nhiệm về chất lượng | Tốt nhất, cần văn hoá doanh nghiệp mạnh |
Maximum stock level — tối đa có thể giữ. Re-order level — mức khi nào đặt hàng mới. Minimum / Buffer stock — tồn kho an toàn tối thiểu. Lead time — thời gian từ khi đặt đến khi nhận hàng. Re-order quantity — số lượng mỗi lần đặt.
Network diagrams xác định critical path — chuỗi các hoạt động dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành toàn bộ dự án. Hoạt động không trên critical path có float (thời gian chờ).
| Nguồn vốn | Loại | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Overdraft | Short-term | Linh hoạt, nhanh | Lãi suất rất cao |
| Trade Credit | Short-term | Không lãi suất | Mất discount, căng thẳng NCC |
| Bank Loan | Long-term | Kỳ hạn rõ, lãi cố định | Phải trả lãi, tài sản thế chấp |
| Share Capital | Long-term | Không trả lãi | Pha loãng quyền kiểm soát |
| Retained Profit | Long-term | Miễn phí, không mất quyền | Hạn chế nếu lợi nhuận thấp |
| Venture Capital | Long-term | Nhiều vốn + kinh nghiệm | Đòi cổ phần, mất kiểm soát |
Gearing = (Non-current Liabilities / Capital Employed) × 100%
> 50%: High geared — nhiều nợ, rủi ro cao nhưng có đòn bẩy tài chính (financial leverage).
< 50%: Low geared — an toàn hơn, ít phụ thuộc vốn vay.
Payback Period: Thời gian hoàn vốn. Ưu: đơn giản. Nhược: không tính profit sau payback, không tính giá trị thời gian của tiền.
ARR = (Average Annual Profit / Initial Investment) × 100% — So sánh với lãi suất ngân hàng.
NPV = Σ(Cash flow × Discount factor) − Initial Investment. NPV > 0 → đáng đầu tư. Ưu: tính giá trị thời gian của tiền (time value of money).
Công ty có thể có lãi (profitable) nhưng hết tiền mặt (cash flow negative) và phá sản — gọi là overtrading. Cash flow = dòng tiền thực vào/ra. Profit = doanh thu trừ chi phí (tính cả khoản chưa thu/chưa trả theo accrual accounting).
| Tiêu chí | Cash Flow | Profit |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Tiền thực vào/ra khỏi doanh nghiệp | Revenue − Total Costs (accrual) |
| Timing | Khi tiền thực sự chuyển | Khi giao dịch được ghi nhận |
| Mục đích | Trả bills, hoạt động hàng ngày | Đánh giá hiệu quả kinh doanh |
| Có thể âm? | Có — nguy hiểm | Có — lỗ |
Luyện tập 3 dạng câu hỏi chính trong đề thi A Level Business. Nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra sau khi tự làm.
Define 'economies of scale' and explain two types with examples.
DEFINE: Economies of scale = việc giảm chi phí trung bình (average cost) khi quy mô sản xuất tăng. (1) Purchasing economies: Mua nguyên liệu số lượng lớn → giá rẻ hơn/đơn vị. Ví dụ: Walmart đàm phán giá tốt hơn vì mua hàng triệu đơn vị. (2) Technical economies: Đầu tư máy móc lớn chỉ hiệu quả khi sản xuất nhiều — trải chi phí cố định trên nhiều đơn vị hơn. Ví dụ: Tesla's Gigafactory sản xuất hàng triệu battery cells.
Define 'limited liability' and explain why it encourages investment in public limited companies.
DEFINE: Limited liability = nhà đầu tư chỉ mất tối đa số tiền họ đã đầu tư vào công ty. Tài sản cá nhân KHÔNG bị rủi ro. EXPLAIN: Vì nhà đầu tư biết họ chỉ có thể mất phần vốn đầu tư, không phải toàn bộ tài sản cá nhân, họ sẵn sàng mua cổ phiếu plc hơn. Điều này giúp công ty huy động vốn lớn từ nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ trên thị trường chứng khoán.
Analyse the advantages and disadvantages of using JIT (Just-in-Time) for a car manufacturer.
ADVANTAGES: (1) Giảm chi phí kho bãi và lãng phí — nhận phụ tùng đúng lúc, không giữ tồn kho dư thừa. (2) Giảm vốn bị đọng trong tồn kho — tiền có thể dùng cho mục đích khác (machine investment, R&D). (3) Dễ phát hiện lỗi chất lượng sớm hơn — số lượng nhỏ hơn dễ kiểm soát. DISADVANTAGES: (1) Rủi ro đứt gãy cung ứng (supply chain disruption) — thiên tai, đình công, đại dịch có thể dừng toàn bộ dây chuyền. (2) Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp giao đúng giờ — mối quan hệ phải rất chặt chẽ. (3) Không tận dụng được bulk-buying discount vì mua số lượng nhỏ nhiều lần. CONTEXT: For a car manufacturer like Toyota (nơi JIT bắt nguồn), cần hàng trăm suppliers đồng bộ hóa. Đứt 1 mắt xích = dừng cả nhà máy.
A company has: Fixed Costs = $50,000 · Selling Price = $25 · Variable Cost = $15. Calculate BEP, Total Contribution at 8,000 units, and Margin of Safety.
Step 1 — Contribution per unit: Contribution = SP − VC = $25 − $15 = $10/unit Step 2 — Break-even Point: BEP = FC / Contribution = $50,000 / $10 = 5,000 units Step 3 — Total Contribution at 8,000 units: Total Contribution = $10 × 8,000 = $80,000 Step 4 — Margin of Safety: MoS = Actual Sales − BEP = 8,000 − 5,000 = 3,000 units INTERPRETATION: The business sells 3,000 units above break-even. Sales can fall by 3,000 units (37.5%) before making a loss.
Revenue = $500,000 · COGS = $300,000 · Expenses = $120,000 · Capital Employed = $400,000. Calculate GPM, NPM, and ROCE. Assess the profitability.
Gross Profit = $500,000 − $300,000 = $200,000 Net Profit = $200,000 − $120,000 = $80,000 GPM = (200,000 / 500,000) × 100% = 40% NPM = (80,000 / 500,000) × 100% = 16% ROCE = (80,000 / 400,000) × 100% = 20% ASSESSMENT: - GPM 40% is reasonable for a manufacturing firm. - NPM 16% shows significant overhead costs eating into gross profit. - ROCE 20% — if bank interest is ~5%, this is a good return. - To improve: reduce overheads (expenses) or increase revenue via pricing/volume.
Evaluate whether a business should change from autocratic to democratic leadership style. Use the DEEP framework.
D — DEFINE: Autocratic = lãnh đạo ra quyết định một mình, không tham khảo nhân viên. Democratic = lãnh đạo tham khảo ý kiến nhân viên trước khi quyết định. E — EXPLAIN (Lý do NÊN chuyển đổi): - Herzberg: empowerment và involvement là motivators → tăng job satisfaction. - Maslow: đáp ứng nhu cầu Esteem (cấp 4) và Self-actualisation (cấp 5). - Quyết định chất lượng hơn nhờ nhiều góc nhìn từ frontline workers. - Giảm tỷ lệ nghỉ việc (labour turnover) → tiết kiệm chi phí tuyển dụng. E — EVALUATE (Hạn chế): - Quyết định chậm hơn — không phù hợp với tình huống khủng hoảng hoặc cần hành động tức thì. - Nhân viên thiếu kinh nghiệm có thể không góp ý hiệu quả → quyết định kém hơn. - Nguy cơ xung đột ý kiến giữa các nhân viên, khó đạt đồng thuận. - Chi phí thời gian họp bàn, training cho nhân viên tham gia ra quyết định. P — PRIORITISE (Kết luận): Nên chuyển đổi từng bước, không thay đổi đột ngột. Phụ thuộc vào: (1) Quy mô — công ty nhỏ dễ thực hiện democratic hơn. (2) Ngành nghề — R&D, creative industry phù hợp democratic; quân đội, khẩn cấp cần autocratic. (3) Kỹ năng nhân viên — workforce có kinh nghiệm thì democratic hiệu quả hơn. Kết luận: Bắt đầu với việc ủy quyền các quyết định nhỏ, theo dõi kết quả, mở rộng dần khi nhân viên đã quen.
| Công thức | Tên | Ghi chú |
|---|---|---|
| BEP = FC / (SP − VC) | Break-even Point | Số đơn vị hòa vốn |
| Contribution = SP − VC | Contribution per unit | Phần đóng góp để bù FC |
| MoS = Actual − BEP | Margin of Safety | Vùng an toàn |
| GP = Revenue − COGS | Gross Profit | Lợi nhuận gộp |
| NP = GP − Expenses | Net Profit | Lợi nhuận ròng |
| GPM = GP/Revenue × 100% | Gross Profit Margin | % |
| NPM = NP/Revenue × 100% | Net Profit Margin | % |
| ROCE = NP/CE × 100% | Return on Capital Employed | So với lãi suất NH |
| CR = CA / CL | Current Ratio | Lý tưởng: 1.5 – 2.0 |
| AT = (CA − Inv) / CL | Acid Test Ratio | ≥ 1 |
| IT = COGS / Avg Inv | Inventory Turnover | Cao = bán nhanh |
| RD = (Rec/Rev) × 365 | Receivables Days | Thấp = thu tiền nhanh |
| PD = (Pay/COGS) × 365 | Payables Days | Cao = trả chậm hơn |
| PED = %ΔQd / %ΔP | Price Elasticity of Demand | |
| YED = %ΔQd / %ΔY | Income Elasticity | |
| EOQ = √(2DS / H) | Economic Order Quantity | |
| Gearing = NCL/CE × 100% A2 | Gearing Ratio | <50% = low geared |
| ARR = Avg Profit/Investment × 100% A2 | Average Rate of Return | So với lãi suất NH |
| NPV = Σ(CF × DF) − Investment A2 | Net Present Value | >0 = đáng đầu tư |
| Float = LFT − EST − Duration A2 | Float (CPA) | =0 → critical path |
- Maslow (1954)5 cấp: Physiological → Safety → Social → Esteem → Self-actualisation. Thoả mãn từ thấp lên cao.
- Herzberg (1959)Hygiene factors (duy trì) vs Motivators (thúc đẩy thực sự). Tăng lương ≠ tạo động lực lâu dài.
- Taylor (1911)Scientific Management: con người được thúc đẩy bởi tiền, chuyên môn hoá, piece rate.
- Porter's 5 Forces [A2]New entrants · Substitutes · Buyer power · Supplier power · Competitive rivalry.
- Boston Matrix [A2]Stars · Cash Cows · Question Marks · Dogs — phân loại sản phẩm theo market share & growth.
- Product Life CycleIntroduction → Growth → Maturity → Decline. Extension strategies tại Maturity.
- PESTLEPolitical · Economic · Social · Technological · Legal · Environmental.
- SWOTStrengths · Weaknesses (internal) · Opportunities · Threats (external).
- DEEP Essay FrameworkDefine · Explain · Evaluate · Prioritise — cho câu 20 marks Paper 3.