| Paper | Time | Dạng bài | Nội dung |
|---|---|---|---|
| P1 (AS) | 1h | MCQ — 30 câu trắc nghiệm | Micro & Macro AS |
| P2 (AS) | 1h 30' | Data response + structured questions | AS content |
| P3 (A2) | 1h 15' | MCQ — 30 câu trắc nghiệm | Tất cả AS + A2 |
| P4 (A2) | 2h 15' | Essay — chọn 3/7 câu | Mỗi câu 25 marks (a+b) |
- Dùng thước và bút chì (có thể xóa, sửa).
- Đặt tiêu đề cho mỗi diagram: "Figure 1: Effect of tax on market equilibrium"
- Nhãn trục: Price / P (trục dọc) · Quantity / Q (trục ngang) · Real GDP (đối với AD/AS).
- Tên mỗi đường: D, S, D₁, S₁, AD, SRAS, LRAS — không được thiếu.
- Đánh dấu rõ điểm cân bằng cũ và mới: E₁, E₂, P₁, P₂, Q₁, Q₂.
- Mũi tên chỉ hướng dịch chuyển của đường cung/cầu.
- KHÔNG kết luận chung chung — phải chọn 1 bên và giải thích dựa trên điều kiện cụ thể.
- Kết luận mạnh nhất: "It depends on the price elasticity of demand..." hay "In the long run vs short run..."
- Luôn liên hệ với ví dụ thực tế 2024–2026 (AI, hậu COVID, xung đột địa chính trị, lạm phát toàn cầu).
- Diagram phải nhất quán với lời giải thích — vẽ sai hoặc không vẽ = mất marks.
PPC cho thấy các kết hợp sản xuất tối đa của 2 loại hàng hoá khi sử dụng toàn bộ nguồn lực. Gradient của PPC = opportunity cost của việc sản xuất thêm 1 đơn vị hàng X.
Signalling (Tín hiệu): Giá truyền thông tin cho người mua & sản xuất về khan hiếm tương đối.
Rationing (Phân phối): Phân bổ hàng hoá khan hiếm cho những ai sẵn sàng trả giá cao nhất.
Incentive (Khích lệ): Giá cao → khích lệ sản xuất nhiều hơn; giá thấp → khuyến khích tiêu dùng nhiều hơn.
Market Economy — Ưu điểm
- Phân bổ nguồn lực hiệu quả
- Khuyến khích đổi mới, sáng tạo
- Đa dạng hàng hoá & dịch vụ
- Consumer sovereignty — người tiêu dùng có quyền
Market Economy — Nhược điểm
- Bất bình đẳng thu nhập
- Market failure: externalities
- Không cung cấp public goods
- Các hàng merit goods bị dưới-cung cấp
| Yếu tố | Shift Demand (D) | Shift Supply (S) |
|---|---|---|
| Thu nhập | Tăng → D dịch phải (normal good) | — |
| Giá hàng liên quan | Substitute tăng → D phải; Complement tăng → D trái | — |
| Chi phí sản xuất | — | Tăng → S dịch trái |
| Công nghệ | — | Cải tiến → S dịch phải |
| Thuế / Trợ cấp | Thuế → D trái; Trợ cấp → D phải | Thuế → S trái; Trợ cấp → S phải |
| Kỳ vọng / Thị hiếu | Kỳ vọng giá tăng → D phải | Kỳ vọng giá giảm → bán sớm → S phải |
Hàng inelastic (thuốc lá, xăng, rượu): người tiêu dùng chịu phần lớn thuế → thuế hiệu quả về doanh thu cho chính phủ nhưng không thay đổi nhiều hành vi.
Hàng elastic: nhà sản xuất chịu nhiều hơn → có thể chuyển sang sp khác → thuế ít hiệu quả.
| Loại Externality | Vấn đề | Ví dụ | Giải pháp chính phủ |
|---|---|---|---|
| Negative (production) | MSC > MPC → sản xuất quá mức | Ô nhiễm nhà máy, khí thải xe hơi | Pigovian tax, tradable permits |
| Negative (consumption) | MSC > MPC → tiêu thụ quá mức | Hút thuốc (passive smoking), rượu | Thuế, cấm quảng cáo, giáo dục |
| Positive (production) | MSB > MPB → sản xuất dưới mức | R&D dược phẩm, phát minh công nghệ | Trợ cấp, patent protection |
| Positive (consumption) | MSB > MPB → tiêu thụ dưới mức | Giáo dục, vắc-xin (herd immunity) | Trợ cấp, cung cấp miễn phí, bắt buộc |
| Công cụ | Tác động lên P | Tác động lên Q | Hậu quả / Vấn đề |
|---|---|---|---|
| Price Ceiling (giá trần) | Dưới P* → P thấp hơn | Qs < Qd | Shortage, chợ đen, giảm chất lượng |
| Price Floor (giá sàn) | Trên P* → P cao hơn | Qs > Qd | Surplus, lãng phí, chính phủ phải mua dự trữ |
| Indirect Tax | Tăng P tiêu dùng | Giảm Q | Tax incidence phụ thuộc PED; welfare loss |
| Subsidy | Giảm P tiêu dùng | Tăng Q | Tốn ngân sách; có thể không hiệu quả nếu kém quản lý |
Không phản ánh phân phối thu nhập (bất bình đẳng). Không tính kinh tế ngầm (shadow economy). Không đo chất lượng cuộc sống (HDI tốt hơn). Không tính sustainability (tăng trưởng gây ô nhiễm vẫn tăng GDP).
Demand-pull Inflation
- AD tăng nhanh hơn AS
- Gần full employment → P tăng, Y tăng ít
- "Too much money chasing too few goods"
- AD dịch phải trên AD/AS diagram
Cost-push Inflation
- Chi phí sản xuất tăng
- SRAS dịch trái → P tăng, Y giảm
- Stagflation = lạm phát + suy thoái
- Ví dụ: giá dầu tăng (2022 Russia-Ukraine)
Giá giảm liên tục → người tiêu dùng trì hoãn chi tiêu (chờ giá thấp hơn) → AD giảm → suy thoái → thất nghiệp → giá giảm thêm. Vòng xoáy Deflationary Spiral rất khó phá vỡ (ví dụ: Nhật Bản 1990s–2010s).
Công cụ: Thuế + Chi tiêu chính phủ (G)
Expansionary: Giảm thuế + Tăng G → AD tăng
Hạn chế: Time lag, crowding out, budget deficit, multiplier khó dự đoán
Công cụ: Lãi suất + Cung tiền + QE
Expansionary: Giảm lãi suất → C và I tăng → AD phải
Hạn chế: Liquidity trap, time lag, phụ thuộc niềm tin
Mục tiêu: LRAS dịch phải
Market-based: Giảm thuế, bỏ quy định, tư nhân hoá
Interventionist: Giáo dục, hạ tầng, R&D
Hạn chế: Mất nhiều thời gian, chi phí lớn
TR = P × Q · AR = TR/Q = P · MR = ΔTR/ΔQ
Trong perfect competition: AR = MR = P (nằm ngang). Trong monopoly/imperfect: MR < AR, cả hai đều dốc xuống.
TC = FC + VC · AC = TC/Q · MC = ΔTC/ΔQ
MC cắt AC tại điểm thấp nhất của AC. Short-run: ít nhất 1 yếu tố cố định. Long-run: tất cả yếu tố đều thay đổi.
- P = AR = MR (Price taker)
- SR: có thể supernormal profit
- LR: chỉ normal profit (new firms vào)
- Allocative efficient: P = MC
- Productive efficient (LR): ở min AC
- MR < AR; đọc giá từ đường D tại Q*
- Supernormal profit dài hạn (barriers)
- Allocative inefficient: P > MC
- Deadweight loss
- NHƯNG: R&D → dynamic efficiency; natural monopoly → economies of scale
- SR: supernormal profit (như monopoly)
- LR: normal profit (AR tangent AC)
- Allocative & productive inefficient
- Cạnh tranh phi giá (non-price): branding, quality, service
- Kinked demand curve: giá cứng nhắc (price rigidity)
- Collusion: cartel, price fixing (illegal nhưng xảy ra)
- Game theory: Prisoner's dilemma
- Non-price competition: quảng cáo, loyalty, R&D
Cầu lao động là derived demand — phái sinh từ cầu về sản phẩm cuối cùng. Firm thuê đến khi MRP = Wage (W).
MRP = MPP × MR (Marginal Revenue Product = Marginal Physical Product × Marginal Revenue)
Wage differentials (chênh lệch lương) do: kỹ năng/trình độ, mức độ nguy hiểm, địa điểm, công đoàn, discrimination, elasticity of demand cho lao động.
Multiplier K = 1 / (1 − MPC) = 1 / MPS = 1 / (MPS + MPT + MPM)
Tăng G $1bn → GDP tăng K × $1bn. MPC + MPS = 1. Hạn chế: withdrawals (savings, taxes, imports) làm giảm multiplier.
Accelerator: Đầu tư phụ thuộc vào tốc độ thay đổi của output, không phải mức output. GDP tăng nhanh → I tăng mạnh. GDP chậm lại → I sụp đổ. Giải thích biên độ dao động kinh tế.
| Account | Nội dung chính |
|---|---|
| Current Account | Trade in goods + Trade in services + Primary income (dividends, wages) + Secondary income (remittances, aid) |
| Capital Account | Chuyển vốn: debt forgiveness, non-produced assets |
| Financial Account | FDI, portfolio investment, official reserve changes |
Nguyên nhân: đồng nội tệ mạnh (XK đắt), lạm phát cao, kém cạnh tranh, thu nhập tăng (NK nhiều hơn).
Giải pháp: Depreciation/Devaluation (nếu Marshall-Lerner thoả mãn) · Deflation (giảm AD → NK giảm) · Supply-side (tăng cạnh tranh XK) · Protectionism (tariff/quota — nhưng gây trade wars).
Mỗi nước nên chuyên môn hoá sản xuất hàng có opportunity cost thấp nhất. Kể cả nước kém hơn tuyệt đối ở cả 2 mặt hàng vẫn có comparative advantage ở 1 mặt hàng. Cả 2 bên đều có lợi khi giao thương — gains from trade.
| Biện pháp bảo hộ | Cách hoạt động | Lý do sử dụng | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Tariff (thuế NK) | Tăng giá hàng NK → giảm cầu NK | Bảo vệ ngành nội địa, doanh thu chính phủ | Giá cao hơn cho consumer |
| Quota (hạn ngạch) | Giới hạn số lượng NK | Bảo vệ việc làm, infant industries | Kém hiệu quả, không doanh thu |
| Subsidy | Giảm chi phí sp nội địa | Tăng cạnh tranh XK | Tốn ngân sách, có thể vi phạm WTO |
| Embargo | Cấm hoàn toàn thương mại | An ninh quốc gia, chính trị | Trả đũa, tổn hại quan hệ ngoại giao |
Economic Growth
- Tăng Real GDP (đo bằng lượng)
- Đường LRAS dịch phải, hoặc di chuyển lên đường PPC
- CẦN nhưng CHƯA ĐỦ cho development
- Có thể đi kèm ô nhiễm, bất bình đẳng
Economic Development
- Cải thiện chất lượng cuộc sống (HDI)
- HDI = GNI/capita + Education + Health (life expectancy)
- Rào cản: nghèo đói, tham nhũng, nợ, brain drain
- Chiến lược: Aid, FDI, microfinance, giáo dục, cải cách thể chế
Luyện tập đầy đủ 3 dạng câu hỏi chính trong đề thi. Tự làm trước rồi nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra.
Define 'price elasticity of demand'. Calculate PED when price rises from $10 to $12 and quantity demanded falls from 200 to 160 units. Interpret your result.
DEFINE: PED đo mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi 1%. PED = %ΔQd / %ΔP CALCULATE: %ΔP = (12 − 10) / 10 × 100 = +20% %ΔQd = (160 − 200) / 200 × 100 = −20% PED = −20% / 20% = −1 |PED| = 1 → UNIT ELASTIC INTERPRET: A 1% rise in price leads to exactly 1% fall in quantity demanded. Total Revenue is unchanged (TR = $10×200 = $12×160 = $1,920). The demand is neither elastic nor inelastic at this point.
Using a diagram, explain why smoking creates a negative externality of consumption and suggest one appropriate government policy.
EXPLAIN: Smoking creates costs for third parties (passive smokers, NHS/healthcare system) who do NOT receive compensation. MSC > MPC (Marginal Social Cost > Marginal Private Cost) The external cost = MSC − MPC (the gap). Result: Market equilibrium at Qm (where S=D) is ABOVE the socially optimal output Qs (where MSC=MSB). → Overproduction of Q = Qm − Qs units → Deadweight welfare loss (triangle between Qm and Qs) DIAGRAM: Draw standard market: - D = MPB = MSB (no external benefit) - S = MPC (private supply, below MSC) - MSC curve above S, parallel shift upward - Mark Pm (market price), Ps (optimal price) - Mark Qm (market output) and Qs (optimal output) - Shade deadweight loss triangle POLICY: Indirect tax (Pigovian tax) equal to external cost per unit. This shifts MPC up to = MSC → reduces output from Qm to Qs. Limitation: difficult to calculate exact external cost accurately.
Explain how a monopolist determines price and output, and why this may lead to allocative inefficiency.
DEFINE: Monopoly = cấu trúc thị trường 1 firm chiếm đa số thị trường. Barriers to entry cao: patent, economies of scale, brand loyalty, legal. Allocative efficiency = P = MC (society produces the right amount). DIAGRAM — Vẽ: Trục: P (dọc), Q (ngang) Đường: MC (dốc lên), AC (U-shaped), AR/D (dốc xuống), MR (dốc xuống, dưới AR) Mark: Q* (MC=MR), P* (đọc từ AR tại Q*), Pc (competitive price = MC) Shade: Supernormal profit = (AR − AC) × Q* Shade: Deadweight loss triangle (DWL) EXPLAIN: 1. Monopolist profit max: MC = MR → xác định Q* 2. Tại Q*, đọc giá từ đường D (AR) → P* (cao hơn MC và hơn AC) 3. Supernormal profit tồn tại DÀI HẠN vì barriers to entry 4. Allocative inefficiency: P* > MC → Giá người tiêu dùng trả > chi phí sản xuất thêm 1 đơn vị → Xã hội muốn nhiều hơn nhưng monopolist không sản xuất → Deadweight loss = vùng tam giác giữa Q* và Qc (competitive output) 5. Productive inefficiency: không tối thiểu AC (không ở min AC)
Discuss whether monopoly is always harmful to consumers. (13 marks)
ARGUMENTS FOR (monopoly is harmful): (1) P cao hơn, Q ít hơn so với perfect competition → consumer surplus giảm. (2) Allocative + productive inefficiency → lãng phí nguồn lực xã hội. (3) X-inefficiency: không có áp lực cạnh tranh → lãng phí nội bộ tăng. (4) Giảm lựa chọn cho consumer (hàng đồng nhất hơn). ARGUMENTS AGAINST (monopoly có thể tốt): (1) Economies of scale: 1 firm lớn có thể sản xuất chi phí thấp hơn nhiều firms nhỏ. Natural monopoly (điện, nước, đường sắt): chi phí cố định rất lớn → average cost giảm liên tục. → Consumer có thể trả ít hơn so với có nhiều firms nhỏ. (2) Supernormal profit → đầu tư R&D → dynamic efficiency → sản phẩm tốt hơn dài hạn. Ví dụ: Apple, Google, Pfizer — monopoly power khuyến khích đổi mới. (3) Contestable markets: đe doạ cạnh tranh tiềm năng (potential competition) buộc monopolist giữ giá thấp. (4) Cross-subsidisation: lợi nhuận từ thị trường béo bù cho thị trường nhỏ (Royal Mail). EVALUATE — It depends on: - Mức độ barriers to entry (càng cao → càng hại) - Chất lượng regulation của chính phủ (price cap, profit cap) - Contestability của thị trường - Loại monopoly: natural (có thể tốt) vs artificial (thường hại) CONCLUSION: Monopoly KHÔNG luôn có hại. Nếu được regulate tốt (CMA/competition authorities) và đầu tư R&D, consumer có thể hưởng lợi từ lower prices (economies of scale) và better products. Tuy nhiên, unregulated monopoly gây harm rõ ràng → cần government oversight.
Explain how monetary policy can be used to reduce inflation, using an AD/AS diagram.
DEFINE: Monetary policy = NHTW sử dụng lãi suất và cung tiền để đạt mục tiêu kinh tế. Inflation = mức giá chung tăng liên tục (CPI). Target thường: 2%. MECHANISM (Contractionary Monetary Policy): ① NHTW tăng lãi suất (interest rate ↑) ② Chi phí vay tăng → Consumption (C) giảm (mortgage, credit card đắt hơn) ③ Chi phí đầu tư tăng → Investment (I) giảm ④ Đồng nội tệ tăng giá → XK đắt hơn (X giảm), NK rẻ hơn (M tăng) → (X−M) giảm ⑤ AD = C + I + G + (X−M) dịch TRÁI DIAGRAM — Vẽ AD/AS: LRAS thẳng đứng tại Yf SRAS dốc lên AD₁ ban đầu → giao SRAS tại P₁, Y₁ (Y₁ > Yf → inflationary gap) AD₂ dịch trái → giao SRAS tại P₂ < P₁, Y₂ gần Yf hơn → Giá giảm từ P₁ xuống P₂ = giảm lạm phát LIMITATIONS: - Time lag: lãi suất mất 18–24 tháng tác động đầy đủ. - Liquidity trap (near-zero rates): lãi suất không thể giảm thêm. - Nếu inflation do cost-push (SRAS dịch trái) → tăng lãi suất làm output giảm thêm. - Tác động phân phối: người vay nợ chịu nặng hơn người có tiền tiết kiệm.
| Công thức | Tên | Ghi chú |
|---|---|---|
| PED = %ΔQd / %ΔP | Price Elasticity of Demand | Luôn âm — lấy |PED| |
| YED = %ΔQd / %ΔY | Income Elasticity | >0 normal; <0 inferior |
| XED = %ΔQd(A) / %ΔP(B) | Cross Elasticity | >0 substitutes; <0 complements |
| PES = %ΔQs / %ΔP | Price Elasticity of Supply | Luôn dương |
| GDP = C + I + G + (X−M) | National Income Identity | Expenditure approach |
| Real GDP = Nominal / PI × 100 | Real GDP | PI = Price Index |
| TR = P × Q | Total Revenue | |
| AR = TR / Q = P | Average Revenue | = demand curve |
| MR = ΔTR / ΔQ | Marginal Revenue | Dưới AR khi imperfect |
| TC = FC + VC | Total Cost | |
| AC = TC / Q | Average Cost | MC cắt AC tại min AC |
| MC = ΔTC / ΔQ | Marginal Cost | |
| Profit = TR − TC | Profit | Max khi MC = MR |
| K = 1/(1−MPC) = 1/MPS A2 | Multiplier | MPC + MPS = 1 |
| MRP = MPP × MR A2 | Marginal Revenue Product | Hire when MRP = W |
| TOT = (XK price index / NK price index) × 100 A2 | Terms of Trade | Tăng = cải thiện |
| Marshall-Lerner: PEDx + PEDm > 1 A2 | BoP improvement condition | Depreciation hiệu quả |
