Ebook A Level Economics 9708 | Bản Cập Nhật 2026 - Times Edu
Times Edu Press
Cambridge International AS & A Level · 9708
A Level Economics
Complete Revision Guide · Song ngữ Anh–Việt
Micro & Macro đầy đủ Diagrams & Frameworks Data Response Essay Technique AS + A2 Real-world 2024–26
5Sections
60+Key terms
20+Công thức
Song ngữAnh–Việt

00
Overview
Giới thiệu & Kỹ thuật thi
Cấu trúc bài thi 9708
PaperTimeDạng bàiNội dung
P1 (AS)1hMCQ — 30 câu trắc nghiệmMicro & Macro AS
P2 (AS)1h 30'Data response + structured questionsAS content
P3 (A2)1h 15'MCQ — 30 câu trắc nghiệmTất cả AS + A2
P4 (A2)2h 15'Essay — chọn 3/7 câuMỗi câu 25 marks (a+b)
Essay Framework — Paper 4 (25 marks)
Part (a) — Explain (8–12 marks)
① Định nghĩa key terms → ② Vẽ diagram rõ ràng, có nhãn → ③ Giải thích diagram bằng lời → ④ Ví dụ thực tế.
Part (b) — Discuss/Evaluate (13–15 marks)
2–3 luận điểm FOR + 2–3 AGAINST. Mỗi luận điểm: Point → Explain → Diagram → Example. Kết luận: 'It depends on...' — chọn 1 bên, giải thích.
📐
6 Quy tắc vẽ Diagram — bắt buộc tuân thủ
  1. Dùng thước và bút chì (có thể xóa, sửa).
  2. Đặt tiêu đề cho mỗi diagram: "Figure 1: Effect of tax on market equilibrium"
  3. Nhãn trục: Price / P (trục dọc) · Quantity / Q (trục ngang) · Real GDP (đối với AD/AS).
  4. Tên mỗi đường: D, S, D₁, S₁, AD, SRAS, LRAS — không được thiếu.
  5. Đánh dấu rõ điểm cân bằng cũ và mới: E₁, E₂, P₁, P₂, Q₁, Q₂.
  6. Mũi tên chỉ hướng dịch chuyển của đường cung/cầu.
Mẹo đạt điểm cao Paper 4
  • KHÔNG kết luận chung chung — phải chọn 1 bên và giải thích dựa trên điều kiện cụ thể.
  • Kết luận mạnh nhất: "It depends on the price elasticity of demand..." hay "In the long run vs short run..."
  • Luôn liên hệ với ví dụ thực tế 2024–2026 (AI, hậu COVID, xung đột địa chính trị, lạm phát toàn cầu).
  • Diagram phải nhất quán với lời giải thích — vẽ sai hoặc không vẽ = mất marks.

S1
Section 1 · AS
Basic Economic Ideas
1.1 Scarcity, Choice & Opportunity Cost
Scarcity
Nguồn lực hữu hạn, nhu cầu vô hạn. Vấn đề kinh tế cơ bản. Ba câu hỏi nền tảng: Sản xuất cái gì? Như thế nào? Cho ai?
Opportunity Cost
Giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo bị bỏ qua. Áp dụng cho cá nhân (học vs làm), doanh nghiệp (đầu tư A vs B), chính phủ (quân sự vs giáo dục).
Free Good
Không khan hiếm, opportunity cost = 0. Ví dụ: không khí sạch (đang trở thành economic good!), ánh sáng mặt trời.
Economic Good
Khan hiếm, có opportunity cost — phải lựa chọn để sản xuất/tiêu thụ. Hầu hết hàng hoá & dịch vụ đều là economic good.
1.2 Production Possibility Curve (PPC)

PPC cho thấy các kết hợp sản xuất tối đa của 2 loại hàng hoá khi sử dụng toàn bộ nguồn lực. Gradient của PPC = opportunity cost của việc sản xuất thêm 1 đơn vị hàng X.

PPC cong — Concave
Increasing opportunity cost — nguồn lực không chuyển đổi hoàn hảo giữa 2 ngành. Phổ biến trong thực tế.
PPC dịch chuyển
Dịch ra ngoài: tăng trưởng (công nghệ, lao động, vốn). Dịch vào trong: suy thoái, thiên tai, chiến tranh.
Actual Growth
Di chuyển từ điểm trong PPC ra trên đường PPC — sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn (giảm thất nghiệp).
Potential Growth
PPC dịch ra ngoài — tăng năng lực sản xuất tổng thể (đầu tư, giáo dục, công nghệ).
1.3 Economic Systems & Price Mechanism
3 chức năng của Cơ chế Giá (Price Mechanism)

Signalling (Tín hiệu): Giá truyền thông tin cho người mua & sản xuất về khan hiếm tương đối.

Rationing (Phân phối): Phân bổ hàng hoá khan hiếm cho những ai sẵn sàng trả giá cao nhất.

Incentive (Khích lệ): Giá cao → khích lệ sản xuất nhiều hơn; giá thấp → khuyến khích tiêu dùng nhiều hơn.

Market Economy — Ưu điểm

  • Phân bổ nguồn lực hiệu quả
  • Khuyến khích đổi mới, sáng tạo
  • Đa dạng hàng hoá & dịch vụ
  • Consumer sovereignty — người tiêu dùng có quyền

Market Economy — Nhược điểm

  • Bất bình đẳng thu nhập
  • Market failure: externalities
  • Không cung cấp public goods
  • Các hàng merit goods bị dưới-cung cấp

S2
Section 2 · AS
Price System & Microeconomics
2.1 Demand & Supply
Law of Demand
Giá tăng → lượng cầu giảm (ceteris paribus). Đường D dốc xuống. Lý do: income effect + substitution effect.
Law of Supply
Giá tăng → lượng cung tăng. Đường S dốc lên. Profit incentive khuyến khích sản xuất nhiều hơn khi giá cao.
Yếu tốShift Demand (D)Shift Supply (S)
Thu nhậpTăng → D dịch phải (normal good)
Giá hàng liên quanSubstitute tăng → D phải; Complement tăng → D trái
Chi phí sản xuấtTăng → S dịch trái
Công nghệCải tiến → S dịch phải
Thuế / Trợ cấpThuế → D trái; Trợ cấp → D phảiThuế → S trái; Trợ cấp → S phải
Kỳ vọng / Thị hiếuKỳ vọng giá tăng → D phảiKỳ vọng giá giảm → bán sớm → S phải
2.2 Elasticity — Độ co giãn
4 Elasticity Formulas
PED = %ΔQd / %ΔP (luôn âm — lấy |PED|)
YED = %ΔQd / %ΔY (dương = normal; âm = inferior)
XED = %ΔQd(A) / %ΔP(B) (dương = substitutes; âm = complements)
PES = %ΔQs / %ΔP (luôn dương)
Phân loại PED
|PED| > 1
Elastic
Giảm giá → tăng TR. Nhiều substitutes, hàng xa xỉ, chiếm % thu nhập lớn.
|PED| < 1
Inelastic
Tăng giá → tăng TR. Hàng thiết yếu, ít substitutes, nghiện.
|PED| = 1
Unit elastic
%ΔP = %ΔQd. TR không đổi khi giá thay đổi.
|PED| = 0
Perfectly inelastic
Đường D thẳng đứng. Ví dụ: insulin cho bệnh nhân tiểu đường.
|PED| = ∞
Perfectly elastic
Đường D nằm ngang. Perfect competition — P cố định.
💡PED & Tax Incidence — Thuế ai chịu?

Hàng inelastic (thuốc lá, xăng, rượu): người tiêu dùng chịu phần lớn thuế → thuế hiệu quả về doanh thu cho chính phủ nhưng không thay đổi nhiều hành vi.

Hàng elastic: nhà sản xuất chịu nhiều hơn → có thể chuyển sang sp khác → thuế ít hiệu quả.

2.3 Market Failure — Thất bại thị trường
Loại ExternalityVấn đềVí dụGiải pháp chính phủ
Negative (production)MSC > MPC → sản xuất quá mứcÔ nhiễm nhà máy, khí thải xe hơiPigovian tax, tradable permits
Negative (consumption)MSC > MPC → tiêu thụ quá mứcHút thuốc (passive smoking), rượuThuế, cấm quảng cáo, giáo dục
Positive (production)MSB > MPB → sản xuất dưới mứcR&D dược phẩm, phát minh công nghệTrợ cấp, patent protection
Positive (consumption)MSB > MPB → tiêu thụ dưới mứcGiáo dục, vắc-xin (herd immunity)Trợ cấp, cung cấp miễn phí, bắt buộc
Public Good
Non-excludable + Non-rivalrous. Free-rider problem → thị trường không cung cấp đủ → chính phủ phải cung cấp. Ví dụ: quốc phòng, đèn đường, kiến thức khoa học.
Merit Good
Lợi ích lớn hơn người dùng nhận ra (information failure) → tiêu thụ dưới mức tối ưu. Ví dụ: giáo dục, y tế. Chính phủ: trợ cấp, bắt buộc.
Demerit Good
Hại nhiều hơn người dùng nhận ra → tiêu thụ quá mức. Ví dụ: thuốc lá, rượu, đánh bạc. Chính phủ: thuế, cấm, quy định.
Deadweight Loss
Welfare loss do thị trường không đạt allocative efficiency. Biểu diễn bằng vùng tam giác trên diagram giữa Q tối ưu xã hội và Q thị trường.
2.4 Government Intervention in Markets
Công cụTác động lên PTác động lên QHậu quả / Vấn đề
Price Ceiling (giá trần)Dưới P* → P thấp hơnQs < QdShortage, chợ đen, giảm chất lượng
Price Floor (giá sàn)Trên P* → P cao hơnQs > QdSurplus, lãng phí, chính phủ phải mua dự trữ
Indirect TaxTăng P tiêu dùngGiảm QTax incidence phụ thuộc PED; welfare loss
SubsidyGiảm P tiêu dùngTăng QTốn ngân sách; có thể không hiệu quả nếu kém quản lý

S3
Section 3 · AS
Government & Macroeconomics
3.1 GDP & Measurement
National Income Identity
GDP = C + I + G + (X − M)
Real GDP = (Nominal GDP / Price Index) × 100
C = Consumption · I = Investment · G = Government spending · X = Exports · M = Imports
Hạn chế của GDP per capita

Không phản ánh phân phối thu nhập (bất bình đẳng). Không tính kinh tế ngầm (shadow economy). Không đo chất lượng cuộc sống (HDI tốt hơn). Không tính sustainability (tăng trưởng gây ô nhiễm vẫn tăng GDP).

3.2 AD/AS Model
AD — Aggregate Demand
Tổng cầu = C + I + G + (X−M). Đường AD dốc xuống. Dịch phải khi: lãi suất giảm, thuế giảm, G tăng, XK tăng, niềm tin tăng, tỷ giá giảm.
SRAS — Short-run AS
Dốc lên. Dịch trái (chi phí tăng): giá dầu tăng, lương tăng, tỷ giá giảm, thuế gián tiếp tăng. Stagflation = SRAS trái + lạm phát.
LRAS — Long-run AS
Thẳng đứng tại Yf (potential output). Dịch phải: công nghệ mới, lao động tăng, vốn tăng, thể chế cải thiện. = Supply-side policies.
Keynesian LRAS
3 đoạn: Ngang (thất nghiệp cao, tăng Q không tăng P) → Dốc (gần full employment) → Dọc (tại Yf, chỉ tăng P).
3.3 Inflation & Deflation

Demand-pull Inflation

  • AD tăng nhanh hơn AS
  • Gần full employment → P tăng, Y tăng ít
  • "Too much money chasing too few goods"
  • AD dịch phải trên AD/AS diagram

Cost-push Inflation

  • Chi phí sản xuất tăng
  • SRAS dịch trái → P tăng, Y giảm
  • Stagflation = lạm phát + suy thoái
  • Ví dụ: giá dầu tăng (2022 Russia-Ukraine)
Deflation — Nguy hiểm hơn Lạm phát

Giá giảm liên tục → người tiêu dùng trì hoãn chi tiêu (chờ giá thấp hơn) → AD giảm → suy thoái → thất nghiệp → giá giảm thêm. Vòng xoáy Deflationary Spiral rất khó phá vỡ (ví dụ: Nhật Bản 1990s–2010s).

3.4 Unemployment — 5 Loại
Cyclical
Do suy thoái kinh tế — AD giảm mạnh, firms cắt giảm nhân công
→ Expansionary fiscal + monetary policy
Structural
Thay đổi cơ cấu (công nghệ, toàn cầu hoá) — kỹ năng lỗi thời không phù hợp
→ Đào tạo lại, relocate
Frictional
Chuyển việc, tìm việc mới — tạm thời khi tìm kiếm
→ Thông tin việc làm tốt hơn (job centres)
Seasonal
Theo mùa: nông nghiệp, du lịch, xây dựng — nhu cầu lao động biến động
→ Đa dạng hoá ngành kinh tế
Real Wage
Lương cao hơn cân bằng (minimum wage, công đoàn) → Qs > Qd lao động
→ Giảm sức mạnh công đoàn, xem lại minimum wage
3.5 Macroeconomic Policies
Fiscal Policy

Công cụ: Thuế + Chi tiêu chính phủ (G)

Expansionary: Giảm thuế + Tăng G → AD tăng

Hạn chế: Time lag, crowding out, budget deficit, multiplier khó dự đoán

Monetary Policy

Công cụ: Lãi suất + Cung tiền + QE

Expansionary: Giảm lãi suất → C và I tăng → AD phải

Hạn chế: Liquidity trap, time lag, phụ thuộc niềm tin

Supply-side Policies

Mục tiêu: LRAS dịch phải

Market-based: Giảm thuế, bỏ quy định, tư nhân hoá

Interventionist: Giáo dục, hạ tầng, R&D

Hạn chế: Mất nhiều thời gian, chi phí lớn


S4
Section 4 · A2
Theory of the Firm
A2Revenue & Cost Concepts

TR = P × Q · AR = TR/Q = P · MR = ΔTR/ΔQ

Trong perfect competition: AR = MR = P (nằm ngang). Trong monopoly/imperfect: MR < AR, cả hai đều dốc xuống.

TC = FC + VC · AC = TC/Q · MC = ΔTC/ΔQ

MC cắt AC tại điểm thấp nhất của AC. Short-run: ít nhất 1 yếu tố cố định. Long-run: tất cả yếu tố đều thay đổi.

Profit Maximisation Condition [A2]
MC = MR (where MC cuts MR from below)
Supernormal profit: AR > AC → Profit = (AR − AC) × Q
Normal profit: AR = AC → TR = TC
Loss: AR < AC → TR < TC
4.2 Market Structures [A2]
Perfect Competition
Nhiều firms · Hàng đồng nhất · Free entry/exit
  • P = AR = MR (Price taker)
  • SR: có thể supernormal profit
  • LR: chỉ normal profit (new firms vào)
  • Allocative efficient: P = MC
  • Productive efficient (LR): ở min AC
Monopoly
1 firm · Barriers cao · Price maker
  • MR < AR; đọc giá từ đường D tại Q*
  • Supernormal profit dài hạn (barriers)
  • Allocative inefficient: P > MC
  • Deadweight loss
  • NHƯNG: R&D → dynamic efficiency; natural monopoly → economies of scale
Monopolistic Competition
Nhiều firms · Hàng khác biệt · Free entry/exit
  • SR: supernormal profit (như monopoly)
  • LR: normal profit (AR tangent AC)
  • Allocative & productive inefficient
  • Cạnh tranh phi giá (non-price): branding, quality, service
Oligopoly
Vài firms lớn · Interdependence · Barriers
  • Kinked demand curve: giá cứng nhắc (price rigidity)
  • Collusion: cartel, price fixing (illegal nhưng xảy ra)
  • Game theory: Prisoner's dilemma
  • Non-price competition: quảng cáo, loyalty, R&D
A2Labour Market — Cầu phái sinh

Cầu lao động là derived demand — phái sinh từ cầu về sản phẩm cuối cùng. Firm thuê đến khi MRP = Wage (W).

MRP = MPP × MR (Marginal Revenue Product = Marginal Physical Product × Marginal Revenue)

Wage differentials (chênh lệch lương) do: kỹ năng/trình độ, mức độ nguy hiểm, địa điểm, công đoàn, discrimination, elasticity of demand cho lao động.


S5
Section 5 · A2
Macro & International Economics
A2Multiplier & Accelerator

Multiplier K = 1 / (1 − MPC) = 1 / MPS = 1 / (MPS + MPT + MPM)

Tăng G $1bn → GDP tăng K × $1bn. MPC + MPS = 1. Hạn chế: withdrawals (savings, taxes, imports) làm giảm multiplier.

Accelerator: Đầu tư phụ thuộc vào tốc độ thay đổi của output, không phải mức output. GDP tăng nhanh → I tăng mạnh. GDP chậm lại → I sụp đổ. Giải thích biên độ dao động kinh tế.

5.2 Balance of Payments [A2]
AccountNội dung chính
Current AccountTrade in goods + Trade in services + Primary income (dividends, wages) + Secondary income (remittances, aid)
Capital AccountChuyển vốn: debt forgiveness, non-produced assets
Financial AccountFDI, portfolio investment, official reserve changes
💡Thâm hụt Current Account — Nguyên nhân & Giải pháp

Nguyên nhân: đồng nội tệ mạnh (XK đắt), lạm phát cao, kém cạnh tranh, thu nhập tăng (NK nhiều hơn).

Giải pháp: Depreciation/Devaluation (nếu Marshall-Lerner thoả mãn) · Deflation (giảm AD → NK giảm) · Supply-side (tăng cạnh tranh XK) · Protectionism (tariff/quota — nhưng gây trade wars).

5.3 Exchange Rates [A2]
Floating Rate
Cung cầu quyết định tỷ giá. Ưu: tự điều chỉnh BoP, độc lập CSTT. Nhược: bất ổn, khó lập kế hoạch kinh doanh.
Fixed Rate
NHTW can thiệp (mua/bán ngoại tệ). Ưu: ổn định, giảm rủi ro thương mại. Nhược: cần dự trữ lớn, mất độc lập CSTT.
Marshall-Lerner Condition
Depreciation cải thiện BoP chỉ khi PEDx + PEDm > 1. Tổng độ co giãn cầu XK & NK phải > 1.
J-Curve Effect
Sau depreciation, current account xấu trước rồi mới cải thiện — do contracts cũ & PED ngắn hạn thấp. Đường chữ J.
5.4 International Trade
Comparative Advantage

Mỗi nước nên chuyên môn hoá sản xuất hàng có opportunity cost thấp nhất. Kể cả nước kém hơn tuyệt đối ở cả 2 mặt hàng vẫn có comparative advantage ở 1 mặt hàng. Cả 2 bên đều có lợi khi giao thương — gains from trade.

Biện pháp bảo hộCách hoạt độngLý do sử dụngNhược điểm
Tariff (thuế NK)Tăng giá hàng NK → giảm cầu NKBảo vệ ngành nội địa, doanh thu chính phủGiá cao hơn cho consumer
Quota (hạn ngạch)Giới hạn số lượng NKBảo vệ việc làm, infant industriesKém hiệu quả, không doanh thu
SubsidyGiảm chi phí sp nội địaTăng cạnh tranh XKTốn ngân sách, có thể vi phạm WTO
EmbargoCấm hoàn toàn thương mạiAn ninh quốc gia, chính trịTrả đũa, tổn hại quan hệ ngoại giao
5.5 Growth vs Development

Economic Growth

  • Tăng Real GDP (đo bằng lượng)
  • Đường LRAS dịch phải, hoặc di chuyển lên đường PPC
  • CẦN nhưng CHƯA ĐỦ cho development
  • Có thể đi kèm ô nhiễm, bất bình đẳng

Economic Development

  • Cải thiện chất lượng cuộc sống (HDI)
  • HDI = GNI/capita + Education + Health (life expectancy)
  • Rào cản: nghèo đói, tham nhũng, nợ, brain drain
  • Chiến lược: Aid, FDI, microfinance, giáo dục, cải cách thể chế

06
Practice
Bài tập thực hành

Luyện tập đầy đủ 3 dạng câu hỏi chính trong đề thi. Tự làm trước rồi nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra.

Data Response — Paper 2 Style
Calculation Data Response 4 marks
Câu 1 — PED Calculation

Define 'price elasticity of demand'. Calculate PED when price rises from $10 to $12 and quantity demanded falls from 200 to 160 units. Interpret your result.

Model Answer

DEFINE: PED đo mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi 1%. PED = %ΔQd / %ΔP CALCULATE: %ΔP = (12 − 10) / 10 × 100 = +20% %ΔQd = (160 − 200) / 200 × 100 = −20% PED = −20% / 20% = −1 |PED| = 1 → UNIT ELASTIC INTERPRET: A 1% rise in price leads to exactly 1% fall in quantity demanded. Total Revenue is unchanged (TR = $10×200 = $12×160 = $1,920). The demand is neither elastic nor inelastic at this point.

Data Response 6 marks
Câu 2 — Market Failure

Using a diagram, explain why smoking creates a negative externality of consumption and suggest one appropriate government policy.

Model Answer

EXPLAIN: Smoking creates costs for third parties (passive smokers, NHS/healthcare system) who do NOT receive compensation. MSC > MPC (Marginal Social Cost > Marginal Private Cost) The external cost = MSC − MPC (the gap). Result: Market equilibrium at Qm (where S=D) is ABOVE the socially optimal output Qs (where MSC=MSB). → Overproduction of Q = Qm − Qs units → Deadweight welfare loss (triangle between Qm and Qs) DIAGRAM: Draw standard market: - D = MPB = MSB (no external benefit) - S = MPC (private supply, below MSC) - MSC curve above S, parallel shift upward - Mark Pm (market price), Ps (optimal price) - Mark Qm (market output) and Qs (optimal output) - Shade deadweight loss triangle POLICY: Indirect tax (Pigovian tax) equal to external cost per unit. This shifts MPC up to = MSC → reduces output from Qm to Qs. Limitation: difficult to calculate exact external cost accurately.

Essay Questions — Paper 4 Style
Essay (a) 12 marks
Câu 3a — Monopoly Pricing

Explain how a monopolist determines price and output, and why this may lead to allocative inefficiency.

Model Answer — Part (a)

DEFINE: Monopoly = cấu trúc thị trường 1 firm chiếm đa số thị trường. Barriers to entry cao: patent, economies of scale, brand loyalty, legal. Allocative efficiency = P = MC (society produces the right amount). DIAGRAM — Vẽ: Trục: P (dọc), Q (ngang) Đường: MC (dốc lên), AC (U-shaped), AR/D (dốc xuống), MR (dốc xuống, dưới AR) Mark: Q* (MC=MR), P* (đọc từ AR tại Q*), Pc (competitive price = MC) Shade: Supernormal profit = (AR − AC) × Q* Shade: Deadweight loss triangle (DWL) EXPLAIN: 1. Monopolist profit max: MC = MR → xác định Q* 2. Tại Q*, đọc giá từ đường D (AR) → P* (cao hơn MC và hơn AC) 3. Supernormal profit tồn tại DÀI HẠN vì barriers to entry 4. Allocative inefficiency: P* > MC → Giá người tiêu dùng trả > chi phí sản xuất thêm 1 đơn vị → Xã hội muốn nhiều hơn nhưng monopolist không sản xuất → Deadweight loss = vùng tam giác giữa Q* và Qc (competitive output) 5. Productive inefficiency: không tối thiểu AC (không ở min AC)

Essay (b) 13 marks
Câu 3b — Monopoly: Harmful?

Discuss whether monopoly is always harmful to consumers. (13 marks)

Model Answer — Part (b) — Discuss Framework

ARGUMENTS FOR (monopoly is harmful): (1) P cao hơn, Q ít hơn so với perfect competition → consumer surplus giảm. (2) Allocative + productive inefficiency → lãng phí nguồn lực xã hội. (3) X-inefficiency: không có áp lực cạnh tranh → lãng phí nội bộ tăng. (4) Giảm lựa chọn cho consumer (hàng đồng nhất hơn). ARGUMENTS AGAINST (monopoly có thể tốt): (1) Economies of scale: 1 firm lớn có thể sản xuất chi phí thấp hơn nhiều firms nhỏ. Natural monopoly (điện, nước, đường sắt): chi phí cố định rất lớn → average cost giảm liên tục. → Consumer có thể trả ít hơn so với có nhiều firms nhỏ. (2) Supernormal profit → đầu tư R&D → dynamic efficiency → sản phẩm tốt hơn dài hạn. Ví dụ: Apple, Google, Pfizer — monopoly power khuyến khích đổi mới. (3) Contestable markets: đe doạ cạnh tranh tiềm năng (potential competition) buộc monopolist giữ giá thấp. (4) Cross-subsidisation: lợi nhuận từ thị trường béo bù cho thị trường nhỏ (Royal Mail). EVALUATE — It depends on: - Mức độ barriers to entry (càng cao → càng hại) - Chất lượng regulation của chính phủ (price cap, profit cap) - Contestability của thị trường - Loại monopoly: natural (có thể tốt) vs artificial (thường hại) CONCLUSION: Monopoly KHÔNG luôn có hại. Nếu được regulate tốt (CMA/competition authorities) và đầu tư R&D, consumer có thể hưởng lợi từ lower prices (economies of scale) và better products. Tuy nhiên, unregulated monopoly gây harm rõ ràng → cần government oversight.

Essay (a) 12 marks
Câu 4a — Inflation Policy

Explain how monetary policy can be used to reduce inflation, using an AD/AS diagram.

Model Answer

DEFINE: Monetary policy = NHTW sử dụng lãi suất và cung tiền để đạt mục tiêu kinh tế. Inflation = mức giá chung tăng liên tục (CPI). Target thường: 2%. MECHANISM (Contractionary Monetary Policy): ① NHTW tăng lãi suất (interest rate ↑) ② Chi phí vay tăng → Consumption (C) giảm (mortgage, credit card đắt hơn) ③ Chi phí đầu tư tăng → Investment (I) giảm ④ Đồng nội tệ tăng giá → XK đắt hơn (X giảm), NK rẻ hơn (M tăng) → (X−M) giảm ⑤ AD = C + I + G + (X−M) dịch TRÁI DIAGRAM — Vẽ AD/AS: LRAS thẳng đứng tại Yf SRAS dốc lên AD₁ ban đầu → giao SRAS tại P₁, Y₁ (Y₁ > Yf → inflationary gap) AD₂ dịch trái → giao SRAS tại P₂ < P₁, Y₂ gần Yf hơn → Giá giảm từ P₁ xuống P₂ = giảm lạm phát LIMITATIONS: - Time lag: lãi suất mất 18–24 tháng tác động đầy đủ. - Liquidity trap (near-zero rates): lãi suất không thể giảm thêm. - Nếu inflation do cost-push (SRAS dịch trái) → tăng lãi suất làm output giảm thêm. - Tác động phân phối: người vay nợ chịu nặng hơn người có tiền tiết kiệm.


07
Appendix
Phụ lục — Công thức & Key Terms
Bảng công thức tổng hợp
Công thứcTênGhi chú
PED = %ΔQd / %ΔPPrice Elasticity of DemandLuôn âm — lấy |PED|
YED = %ΔQd / %ΔYIncome Elasticity>0 normal; <0 inferior
XED = %ΔQd(A) / %ΔP(B)Cross Elasticity>0 substitutes; <0 complements
PES = %ΔQs / %ΔPPrice Elasticity of SupplyLuôn dương
GDP = C + I + G + (X−M)National Income IdentityExpenditure approach
Real GDP = Nominal / PI × 100Real GDPPI = Price Index
TR = P × QTotal Revenue
AR = TR / Q = PAverage Revenue= demand curve
MR = ΔTR / ΔQMarginal RevenueDưới AR khi imperfect
TC = FC + VCTotal Cost
AC = TC / QAverage CostMC cắt AC tại min AC
MC = ΔTC / ΔQMarginal Cost
Profit = TR − TCProfitMax khi MC = MR
K = 1/(1−MPC) = 1/MPS A2MultiplierMPC + MPS = 1
MRP = MPP × MR A2Marginal Revenue ProductHire when MRP = W
TOT = (XK price index / NK price index) × 100 A2Terms of TradeTăng = cải thiện
Marshall-Lerner: PEDx + PEDm > 1 A2BoP improvement conditionDepreciation hiệu quả
Key Terms theo Section
Section 1 — Basic Ideas
Scarcity · Opportunity cost · Free/economic good · PPC (concave, shift) · Actual vs potential growth · Price mechanism (signalling, rationing, incentive) · Market vs planned economy
Section 2 — Micro / Price System
Demand (6 shifts) · Supply (5 shifts) · Equilibrium · PED/YED/XED/PES · Externalities (4 types) · Public/Merit/Demerit goods · Deadweight loss · Price ceiling/floor · Indirect tax · Subsidy
Section 3 — Government & Macro
GDP real/nominal · AD/SRAS/LRAS (shifts) · Keynesian LRAS · Demand-pull/Cost-push inflation · Deflation · 5 types unemployment · Fiscal/Monetary/Supply-side policies · Crowding out · Liquidity trap
Section 4 — Theory of Firm [A2]
TR/AR/MR · TC/AC/MC · MC=MR (profit max) · Normal/supernormal profit · Perfect competition · Monopoly (barriers, DWL) · Monopolistic competition · Oligopoly (kinked demand, collusion, game theory) · MRP · Wage differentials
Section 5 — Macro & International [A2]
Multiplier · Accelerator · BoP (current/capital/financial) · Exchange rates (floating/fixed/managed) · Marshall-Lerner · J-curve · Comparative advantage · TOT · Protectionism (tariff/quota/subsidy) · WTO · Growth vs Development · HDI
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · A Level Economics 9708 Complete Revision Guide
Cambridge International AS & A Level Economics™ (9708) là thương hiệu của CAIE
Zalo