IB Biology SL & HL Ebook - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC
Thư viện
Times Edu Press
IB Diploma Programme · Biology · Syllabus 2023+
IB Biology
SL & HL · Complete Revision Guide · Song ngữ Anh–Việt
Cell Biology Molecular Biology Genetics Ecology Human Physiology HL rõ ràng
5Chương
SL+HLPhân biệt rõ
15+Bài tập có đáp án
Song ngữAnh–Việt

00
Overview
Giới thiệu & Cấu trúc bài thi
PaperSLHLDạng bài
Paper 11h · 36 MCQ1h · 40 MCQTrắc nghiệm — kiểm tra kiến thức rộng
Paper 21h 30'2h 30'Short & extended response — áp dụng, phân tích data
Paper 31h 15'HL only: Unseen data — phân tích & tổng hợp
Cách sử dụng sách này

Nội dung HL được đánh dấu rõ bằng thẻ HL. Học sinh SL có thể bỏ qua các phần này.

Mỗi chương gồm: (1) Lý thuyết tóm tắt song ngữ · (2) Key term cards · (3) Exam tips · (4) Bài tập có lời giải.

4 Lời khuyên cho IB Biology
  • Học thuộc KEY TERMS và định nghĩa — rất nhiều câu Paper 1 kiểm tra định nghĩa chính xác từng chữ.
  • Luyện đọc và phân tích đồ thị/bảng số liệu — Paper 2 & 3 luôn có data-based questions.
  • Viết luận cần cấu trúc: định nghĩa → cơ chế → ví dụ → liên hệ.
  • Vẽ sơ đồ khi được yêu cầu — nhãn đầy đủ, rõ ràng có thể được điểm tối đa.

01
Chapter 1
Cell Biology — Sinh học Tế bào
1.1 Cell Theory — Học thuyết Tế bào
Nguyên lý 1
Tất cả sinh vật sống đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.
Nguyên lý 2
Tế bào là đơn vị nhỏ nhất có khả năng thực hiện tất cả chức năng của sự sống (trao đổi chất, sinh sản, phản ứng môi trường).
Nguyên lý 3
Tất cả tế bào đều được tạo ra từ tế bào có trước (omnis cellula e cellula). Không có sự tự sinh (spontaneous generation).
Ngoại lệ cần nhớ
Sợi cơ vân: nhiều nhân trong 1 tế bào. Sợi nấm (hyphae): không vách ngăn, nhiều nhân. Hồng cầu động vật có vú: không có nhân khi trưởng thành.
📝Exam Tip — Paper 1

Câu hỏi về ngoại lệ của cell theory rất hay xuất hiện. Nhớ: muscle fibres (nhiều nhân) · fungal hyphae (không vách ngăn) · mature RBCs (động vật có vú, không nhân).

1.2 Prokaryotic vs Eukaryotic Cells
Đặc điểmProkaryote (Nhân sơ)Eukaryote (Nhân thật)
Kích thước0.1–10 μm10–100 μm
NhânKhông có màng nhân — DNA trong nucleoidCó màng nhân bao bọc DNA
DNADạng vòng (circular), không có histoneDạng thẳng (linear), liên kết histone
Ribosome70S (nhỏ hơn)80S (lớn hơn)
Bào quan có màngKhông (không mitochondria, không ER)Có (mitochondria, ER, Golgi, lysosome)
Vách tế bàoPeptidoglycan (bacteria)Cellulose (thực vật) / không (động vật)
Ví dụBacteria, ArchaeaĐộng vật, Thực vật, Nấm, Protista
1.3 Fluid Mosaic Model — Màng tế bào
Phospholipid Bilayer
Lớp kép phospholipid — khung cơ bản. Đầu ưa nước (hydrophilic) quay ra ngoài. Đuôi kị nước (hydrophobic) quay vào trong.
Integral Proteins
Protein xuyên màng. Chức năng: kênh ion (channel), chất vận chuyển (carrier), thụ thể (receptor).
Cholesterol
Xếp xen giữa phospholipid. Ổn định màng: giảm lỏng ở nhiệt độ cao, ngăn đông cứng ở lạnh. Chỉ có ở tế bào động vật.
Glycoproteins
Protein + chuỗi carbohydrate. Chức năng: nhận diện tế bào, kết dính, kháng nguyên (antigens).
Tại sao gọi là "Fluid Mosaic"?

"Fluid": Phospholipid và protein di chuyển tự do trong mặt phẳng màng (lateral movement).

"Mosaic": Protein phân bố rải rác như các mảnh khảm trong lớp phospholipid.

1.4 Transport Across Membranes
PASSIVE — Không cần ATP
Simple Diffusion
  • Xuôi gradient nồng độ (cao → thấp)
  • Không cần protein vận chuyển
  • Chỉ phân tử nhỏ, không tích điện
  • Ví dụ: O₂, CO₂, ethanol qua màng
PASSIVE — Không cần ATP
Facilitated Diffusion
  • Xuôi gradient, không cần ATP
  • Cần protein: channel hoặc carrier
  • Cho phân tử lớn, ion mang điện
  • Ví dụ: glucose (GLUT), Na⁺ qua kênh
PASSIVE — Không cần ATP
Osmosis
  • Nước qua màng bán thấm
  • Water potential cao → thấp
  • Hypotonic: nước vào tế bào
  • Hypertonic: nước ra, tế bào co
  • Thực vật: turgid / plasmolysis
ACTIVE — Cần ATP
Active Transport
  • Ngược gradient nồng độ
  • Cần ATP + protein carrier
  • Ví dụ: Na⁺/K⁺ ATPase — 3 Na⁺ ra, 2 K⁺ vào
  • Hấp thụ khoáng ở rễ cây
  • Glucose + Na⁺ cotransport ở ruột
Endocytosis & Exocytosis

Endocytosis: Màng bao lấy chất bên ngoài tạo vesicle → đưa vào trong. Phagocytosis (rắn: bạch cầu nuốt vi khuẩn), Pinocytosis (lỏng).

Exocytosis: Vesicle hợp nhất với màng, đẩy chất ra. Ví dụ: tiết insulin, neurotransmitter tại synapse, enzyme tiêu hoá.

1.5 Cell Division
Mitosis — Nguyên phân (PMAT)
Prophase
Nhiễm sắc thể co ngắn, có thể nhìn thấy. Màng nhân tan rã. Thoi vô sắc (spindle) hình thành từ centrioles.
Metaphase
Nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo. Thoi gắn vào tâm động (centromere).
Anaphase
Sister chromatids tách ra, được kéo về 2 cực bởi thoi co lại.
Telophase
Nhiễm sắc thể giãn. Màng nhân tái tạo. Cytokinesis bắt đầu.

Cytokinesis — Động vật

  • Màng tế bào thắt lại (cleavage furrow)
  • Chia đôi tế bào chất từ ngoài vào

Cytokinesis — Thực vật

  • Cell plate hình thành ở giữa
  • Phát triển thành vách tế bào mới
HLMeiosis — Giảm phân

Tạo ra 4 tế bào con khác nhau về mặt di truyền, mỗi tế bào có n nhiễm sắc thể (giảm một nửa). Mục đích: tạo giao tử (tinh trùng, trứng).

Meiosis I (giảm nhiễm) + Meiosis II (tương tự mitosis).

Nguồn đa dạng di truyền:

  • Crossing over trong Prophase I — trao đổi đoạn giữa chromatid không chị em tại chiasma.
  • Independent assortment trong Metaphase I — các cặp NST tương đồng xếp ngẫu nhiên → 2ⁿ tổ hợp có thể.
Bài tập Chương 1
SL/HLPaper 22 marks
Câu 1

State two differences between prokaryotic and eukaryotic cells.

Model Answer

(1) Prokaryote không có nhân thật (DNA nằm tự do trong nucleoid); Eukaryote có nhân thật được bao bởi màng nhân.
(2) Prokaryote có ribosome 70S; Eukaryote có ribosome 80S.
(Accept also: prokaryote no membrane-bound organelles / circular DNA / no histone)

SL/HLPaper 24 marks
Câu 2

Explain why a red blood cell placed in distilled water will burst, but a plant cell will not.

Model Answer

Distilled water là dung dịch hypotonic so với tế bào.
Nước di chuyển vào tế bào bằng osmosis (từ water potential cao → thấp).

Hồng cầu: không có vách tế bào → không có cấu trúc cứng chắc để chống lại áp lực → tế bào phình và vỡ (lysis).

Tế bào thực vật:vách cellulose cứng chắc → ngăn tế bào phình quá mức → nước vào nhiều nhưng không vỡ → tế bào trở nên turgid (trương).

SL/HLPaper 24 marks
Câu 3

Compare and contrast simple diffusion and facilitated diffusion.

Model Answer

Giống nhau (similarities):
• Cả hai đều xuôi gradient nồng độ (từ cao → thấp).
• Cả hai đều là passive transport — không cần ATP.

Khác nhau (differences):
• Simple diffusion: không cần protein, chỉ cho phân tử nhỏ/không tích điện/tan trong lipid.
• Facilitated diffusion: cần protein (channel hoặc carrier), cho phép phân tử lớn hoặc ion mang điện đi qua màng.

HLPaper 24 marks
Câu 4 [HL]

Explain how crossing over during meiosis increases genetic variation.

Model Answer

Trong Prophase I, các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp tạo bivalent.
Các chromatid không chị em trao đổi đoạn DNA tại vị trí chiasma.
Kết quả: mỗi chromatid có tổ hợp allele mới, khác với cả bố và mẹ.
→ Giao tử được tạo ra có sự đa dạng về di truyền cao hơn → tăng variation trong quần thể.


02
Chapter 2
Molecular Biology — Sinh học Phân tử
2.1 Molecules of Life
Monosaccharides
Đường đơn, công thức Cₙ(H₂O)ₙ. Glucose (C₆H₁₂O₆): nguồn năng lượng chính. Fructose, Galactose.
Polysaccharides
Starch: dự trữ thực vật (amylose + amylopectin). Glycogen: dự trữ động vật. Cellulose: vách tế bào thực vật.
Triglycerides
1 glycerol + 3 fatty acids (ester bonds). Bão hoà: không nối đôi C=C, rắn ở phòng. Không bão hoà: có nối đôi, lỏng.
Phospholipids
1 glycerol + 2 fatty acids + 1 phosphate. Đầu ưa nước + đuôi kị nước → tự sắp xếp thành bilayer.
💡Condensation vs Hydrolysis — Hay bị nhầm!

Condensation: 2 monomer → polymer + H₂O giải phóng. Hydrolysis: polymer + H₂O → 2 monomer (dùng nước để phá liên kết). Cặp phản ứng này áp dụng cho tất cả: carbs, lipids, proteins, nucleic acids.

2.1.3 Protein Structure — 4 cấp bậc
Primary Structure
Trình tự amino acid trong chuỗi polypeptide. Quyết định toàn bộ cấu trúc bậc cao.
Liên kết: Peptide bonds (cộng hoá trị)
Secondary Structure
α-helix (cuộn xoắn) hoặc β-pleated sheet (gấp nếp). Hình thành giữa các amino acid gần nhau.
Liên kết: Hydrogen bonds (giữa C=O và N-H)
Tertiary Structure
Hình dạng 3D của toàn phân tử. Quyết định hình dạng active site (với enzyme).
Liên kết: Disulfide (mạnh), H-bonds, hydrophobic, ionic
Quaternary Structure
Nhiều chuỗi polypeptide kết hợp. Ví dụ: Hemoglobin (2α + 2β + 4 nhóm heme).
Liên kết: Giữa các chuỗi polypeptide
2.1.4 Nucleic Acids

DNA

  • Xoắn kép (double helix)
  • Đường: deoxyribose
  • Bases: A-T, G-C
  • Lưu trữ thông tin di truyền

RNA

  • Mạch đơn (single strand)
  • Đường: ribose
  • Bases: A-U, G-C (Uracil thay T)
  • mRNA / tRNA / rRNA
2.2 Enzymes
Enzyme
Chất xúc tác sinh học — tăng tốc phản ứng bằng cách giảm năng lượng hoạt hoá (activation energy). Bản chất là protein.
Denaturation
Nhiệt độ cao / pH cực đoan phá vỡ liên kết giữ cấu trúc bậc 3 → active site mất hình dạng vĩnh viễn → enzyme mất chức năng. KHÔNG phá peptide bond.
Lock-and-Key Model
Cơ chất có hình dạng khớp chính xác với active site — giống chìa khoá và ổ khoá. Enzyme đặc hiệu với từng substrate.
Tối ưu pH
Mỗi enzyme có pH tối ưu riêng. Pepsin (dạ dày): pH 2. Trypsin (ruột non): pH 8. Amylase (miệng): pH 7.
HLEnzyme Inhibition

Competitive inhibition: Chất ức chế giống cơ chất → cạnh tranh active site → tăng [substrate] có thể vượt qua.

Non-competitive inhibition: Gắn vào allosteric site (khác active site) → thay đổi hình dạng active site → tăng [substrate] KHÔNG vượt qua được.

Induced-fit model (chính xác hơn lock-and-key): active site thay đổi hình dạng một chút để ôm khớp cơ chất chặt hơn.

Bài tập Chương 2
SL/HL4 marks
Câu 5

Outline the four levels of protein structure.

Model Answer

Bậc 1 (Primary): Trình tự amino acid — quyết định bởi gene.
Bậc 2 (Secondary): α-helix hoặc β-pleated sheet — do H-bonds giữa các amino acid gần nhau.
Bậc 3 (Tertiary): Hình dạng 3D — liên kết giữa các nhóm R (disulfide, H-bond, ionic, hydrophobic).
Bậc 4 (Quaternary): Nhiều chuỗi polypeptide kết hợp — ví dụ hemoglobin (4 chuỗi).

SL/HL2 marks
Câu 6

Compare the structure of starch and cellulose.

Model Answer

Giống: Cả hai là polysaccharide của glucose.
Khác: Starch gồm α-glucose (liên kết α-1,4 và α-1,6 → phân nhánh) → dự trữ năng lượng.
Cellulose gồm β-glucose (liên kết β-1,4 → sợi thẳng → bó lại bằng H-bonds) → cấu trúc vách tế bào.


03
Chapter 3
Genetics — Di truyền học
3.1 DNA Replication
Semi-conservative Replication
DNA mới = 1 mạch cũ + 1 mạch mới
① Helicase tách 2 mạch (phá H-bonds)
② Mỗi mạch làm khuôn cho DNA polymerase
③ DNA polymerase gắn nucleotide: A→T, T→A, G→C, C→G
④ Kết quả: 2 DNA giống hệt nhau
3.2 Transcription & Translation

Transcription — Phiên mã

  • Xảy ra trong nhân
  • RNA polymerase đọc mạch khuôn DNA (3'→5')
  • Tổng hợp mRNA (5'→3'): A→U, T→A, G→C
  • mRNA rời nhân qua lỗ màng nhân

Translation — Dịch mã

  • Xảy ra tại ribosome
  • Ribosome đọc mRNA theo codon (3 nucleotides)
  • tRNA đưa amino acid đến — anticodon khớp codon
  • Peptide bond nối các amino acid
📝Codon đặc biệt cần nhớ

Start codon: AUG — mã hoá Methionine, luôn là amino acid đầu tiên.

Stop codons: UAA, UAG, UGA — không mã hoá amino acid, kết thúc dịch mã.

3.3 Mendelian Genetics
Gene
Đoạn DNA mã hoá cho một polypeptide cụ thể, nằm tại locus xác định trên nhiễm sắc thể.
Allele
Các dạng khác nhau của cùng một gene. Dominant (B): biểu hiện khi có 1 bản. Recessive (b): chỉ biểu hiện khi có 2 bản (bb).
Genotype
Tổ hợp allele: BB (homozygous dominant), Bb (heterozygous), bb (homozygous recessive).
Phenotype
Biểu hiện bên ngoài. Phenotype = Genotype + Môi trường.
Punnett Square — Bảng Punnett: Bb × Bb

Tỷ lệ genotype: 1 BB : 2 Bb : 1 bb  ·  Tỷ lệ phenotype: 3 trội : 1 ẩn

HLSex-linked Inheritance

Genes nằm trên nhiễm sắc thể X (X-linked). Nam (XY) chỉ có 1 allele trên X → dễ biểu hiện tính trạng ẩn hơn nữ (XX cần 2 allele ẩn).

Ví dụ: Mù màu, Haemophilia. Ký hiệu: XWXW (nữ bình thường) · XWXw (nữ mang gen) · XwY (nam mắc bệnh).

3.4 Natural Selection — Chọn lọc tự nhiên
5 Bước Natural Selection
① VARIATION — Cá thể có đặc điểm khác nhau (đột biến + sinh sản hữu tính)
② OVERPRODUCTION — Sinh ra nhiều hơn môi trường có thể nuôi
③ STRUGGLE FOR SURVIVAL — Cạnh tranh về thức ăn, nơi ở, bạn đời
④ SURVIVAL OF THE FITTEST — Cá thể phù hợp sống sót + sinh sản nhiều hơn
⑤ INHERITANCE — Đặc điểm có lợi truyền cho thế hệ sau
Kết quả: Tần số allele có lợi tăng trong quần thể theo thời gian
Bài tập Chương 3
SL/HL3 marks
Câu 7

In pea plants, tall (T) is dominant over short (t). Cross two heterozygous plants. What fraction of offspring will be short? Show your working with a Punnett square.

Model Answer

Cross: Tt × Tt

Punnett square:
T t
T [ TT ] [Tt]
t [ Tt ] [tt]

Genotype ratio: 1 TT : 2 Tt : 1 tt
Phenotype ratio: 3 tall : 1 short

Fraction short (tt) = 1/4 = 25%

HL4 marks
Câu 8 [HL]

A woman who is a carrier for colour blindness (XWXw) has children with a man with normal vision (XWY). What is the probability of a son being colour blind?

Model Answer

Cross: XWXw × XWY

Offspring:
• XWXW — con gái bình thường
• XWXw — con gái mang gen (carrier)
• XWY — con trai bình thường
• XwY — con trai mù màu

P(con trai mù màu) = 1/4 tổng số con
P(mù màu trong số con trai) = 1/2


04
Chapter 4
Ecology — Sinh thái học
4.1 Key Ecological Terms
Species
Nhóm sinh vật có thể giao phối và tạo ra con cái hữu thụ (fertile offspring).
Population
Nhóm cá thể cùng loài, sống trong cùng khu vực, cùng thời điểm.
Community
Tất cả quần thể khác loài sống trong cùng khu vực, tương tác với nhau.
Ecosystem
Community + môi trường vô sinh (abiotic: nhiệt độ, ánh sáng, đất, nước) cùng tương tác.
Habitat
Nơi sống của một loài, cung cấp điều kiện vật lý và hoá học cần thiết.
Niche
"Vai trò" của loài: nơi sống + thức ăn + tương tác. Không có 2 loài chiếm cùng niche (competitive exclusion).
4.2 Energy Flow — Dòng năng lượng
Bậc 4 Tertiary Consumers Cá mập, đại bàng, hổ ~0.1–0.2% từ ban đầu
Bậc 3 Secondary Consumers Cá lớn, rắn, cáo ~1–2% từ ban đầu
Bậc 2 Primary Consumers Sâu, chuột, hươu (herbivores) ~10% từ ban đầu
Bậc 1 Producers (Autotrophs) Thực vật, tảo — quang hợp 100% (gốc)
💡Tại sao chỉ ~10% năng lượng được truyền lên bậc tiếp theo?

Phần còn lại (90%) mất do: (1) Hô hấp tế bào → nhiệt năng không sử dụng được. (2) Chất thải và phần không tiêu hoá được. (3) Các bộ phận không được ăn. Vì vậy chuỗi thức ăn thường chỉ có 4–5 bậc.

4.3 Carbon Cycle & Climate Change

Carbon vào sinh vật

  • Quang hợp: CO₂ → glucose
  • Thực vật hấp thụ từ khí quyển
  • Đi vào chuỗi thức ăn qua ăn uống

Carbon trả về khí quyển

  • Hô hấp (động vật, thực vật)
  • Phân huỷ (decomposition)
  • Đốt nhiên liệu hoá thạch
  • Núi lửa
!Biến đổi khí hậu — Impact

Đốt nhiên liệu hoá thạch → CO₂ tăng nhanh → hiệu ứng nhà kính → nhiệt độ toàn cầu tăng.

Hậu quả: Băng tan, mực nước biển dâng, mất môi trường sống, axit hoá đại dương (CO₂ + H₂O → H₂CO₃), thay đổi phân bố loài, thời tiết cực đoan.

Giải pháp: Năng lượng tái tạo, trồng rừng, CCS technology, giao thông công cộng.

Bài tập Chương 4
SL/HL4 marks
Câu 9

Explain why energy decreases at each trophic level. [4 marks]

Model Answer

Chỉ 10–20% năng lượng được truyền từ 1 bậc lên bậc tiếp theo.

Phần còn lại mất do:
(1) Hô hấp tế bào — năng lượng thải ra dưới dạng nhiệt, không thể sử dụng được.
(2) Chất thải (phân, nước tiểu) — không được tiêu hoá, chứa năng lượng không hấp thụ được.
(3) Các bộ phận không được ăn (xương, lông, vỏ).

→ Vì vậy chuỗi thức ăn chỉ có thể có 4–5 bậc trước khi năng lượng cạn kiệt.

SL/HL3 marks
Câu 10

Outline the role of decomposers in the carbon cycle.

Model Answer

Decomposers (vi khuẩn và nấm) phân giải xác chết và chất thải hữu cơ bằng hô hấp.
Quá trình này giải phóng CO₂ trở lại khí quyển.
Đồng thời, trả lại khoáng chất dinh dưỡng (N, P, K) vào đất → thực vật hấp thụ → tiếp tục chu trình.


05
Chapter 5
Human Physiology — Sinh lý Người
5.1 Digestion — Tiêu hoá
Vị tríEnzyme / ChấtCơ chất → Sản phẩmpH
MiệngSalivary amylaseTinh bột → Maltose7
Dạ dàyPepsin + HClProtein → Peptides2
Ruột nonTrypsin (tuỵ)Protein/Peptides → Amino acids8
Ruột nonPancreatic amylaseTinh bột → Maltose8
Ruột nonLipase (tuỵ)Lipid → Fatty acids + Glycerol8
Ruột nonBile (mật từ gan)Nhũ tương hoá lipid (emulsification)8
Villi — Cấu trúc thích nghi cho hấp thụ

(1) Nhiều lông nhung và microvilli → diện tích bề mặt rất lớn.

(2) Thành chỉ 1 lớp tế bào biểu mô → khoảng cách khuếch tán ngắn.

(3) Mạng lưới mao mạch dày đặc → duy trì gradient nồng độ (máu mang chất dinh dưỡng đi ngay).

(4) Lacteal (mao mạch bạch huyết) hấp thụ fatty acids và glycerol.

5.2 Circulatory System

Arteries — Đưa máu RỜI tim

  • Thành dày, cơ trơn nhiều
  • Áp suất cao
  • Không có van
  • Máu giàu O₂ (trừ pulmonary artery)

Veins — Đưa máu VỀ tim

  • Thành mỏng hơn, ít cơ trơn
  • Áp suất thấp
  • van ngăn chảy ngược
  • Máu nghèo O₂ (trừ pulmonary vein)
💡Tâm thất trái dày hơn tâm thất phải — Tại sao?

Tâm thất trái bơm máu đi toàn thân (khoảng cách rất xa, áp suất cao cần thiết). Tâm thất phải chỉ bơm máu đến phổi (gần, áp suất thấp hơn). Vì vậy tâm thất trái có thành cơ dày hơn nhiều.

5.3 Gas Exchange
Phế nang (Alveoli) — 4 đặc điểm thích nghi

(1) Diện tích bề mặt rất lớn (~70 m²) — cho phép trao đổi khí đủ nhanh.

(2) Thành rất mỏng (1 lớp tế bào) — khoảng cách khuếch tán tối thiểu.

(3) Mạng mao mạch dày đặc — máu chảy liên tục, duy trì gradient nồng độ.

(4) Thông khí liên tục (ventilation) — đổi mới không khí, giữ gradient O₂/CO₂ cao.

5.4 Nervous System
Synapse
Khe hở giữa 2 neuron. Xung điện → giải phóng neurotransmitter (acetylcholine) → gắn receptor → tạo xung mới. Chỉ truyền một chiều.
Reflex Arc
Receptor → Sensory neuron → Relay neuron (tủy sống) → Motor neuron → Effector. Không qua não → phản ứng nhanh, bảo vệ cơ thể.
HLAction Potential

Resting potential: −70mV (bên trong âm hơn) — duy trì bởi Na⁺/K⁺ pump.

Depolarisation: Na⁺ tràn vào → điện thế tăng đến +30mV.

Repolarisation: K⁺ ra ngoài → điện thế giảm về −70mV.

Saltatory conduction: Xung nhảy qua các nodes of Ranvier trên sợi có myelin sheath → dẫn truyền nhanh hơn nhiều.

5.5 Hormones — Nội tiết

Insulin (tế bào β — tuỵ)

  • Tiết khi glucose máu tăng
  • Kích thích tế bào hấp thụ glucose
  • Gan chuyển glucose → glycogen
  • Glucose máu giảm về bình thường

Glucagon (tế bào α — tuỵ)

  • Tiết khi glucose máu giảm
  • Kích thích gan phân giải glycogen → glucose
  • Glucose máu tăng về bình thường
  • Ví dụ của negative feedback
Diabetes Type 1
Tế bào β bị phá huỷ (tự miễn) → không sản xuất insulin. Điều trị: tiêm insulin.
Diabetes Type 2
Tế bào mất đáp ứng với insulin (insulin resistance) — liên quan béo phì. Điều trị: chế độ ăn, tập thể dục, thuốc.
Bài tập Chương 5
SL/HL4 marks
Câu 11

Explain how villi are adapted for absorption in the small intestine.

Model Answer

(1) Diện tích bề mặt lớn: Nhiều lông nhung (villi) và microvilli → tối đa hoá diện tích tiếp xúc với chất dinh dưỡng.
(2) Thành mỏng: Chỉ 1 lớp tế bào biểu mô → khoảng cách khuếch tán tối thiểu.
(3) Mạng mao mạch dày đặc: Máu chảy liên tục → mang chất dinh dưỡng đi ngay, duy trì gradient nồng độ cao.
(4) Lacteal: Mao mạch bạch huyết hấp thụ fatty acids và glycerol (sau khi tái tổng hợp).

SL/HL4 marks
Câu 12

Describe the role of insulin in blood glucose regulation.

Model Answer

Khi glucose máu tăng (sau bữa ăn), tế bào beta (β) của tuỵ phát hiện và tiết insulin vào máu.

Insulin tác động lên tế bào đích:
• Kích thích tế bào cơ và mô mỡ hấp thụ glucose từ máu.
• Kích thích tế bào gan chuyển glucose thành glycogen (glycogenesis) để dự trữ.

Kết quả: glucose máu giảm về mức bình thường (~4–6 mmol/L).
Đây là ví dụ của negative feedback — hệ thống tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng (homeostasis).

SL/HL3 marks
Câu 13

Outline the differences between arteries and veins.

Model Answer

Arteries: Thành dày, nhiều cơ trơn + mô đàn hồi; lòng tương đối hẹp; áp suất cao; không có van; mang máu từ tim; máu giàu O₂ (trừ pulmonary artery).

Veins: Thành mỏng, ít cơ trơn; lòng rộng hơn; áp suất thấp; có van ngăn chảy ngược; mang máu về tim; máu nghèo O₂ (trừ pulmonary vein).


App
Reference
Phụ lục — Phương trình & Key Terms
Phương trình quan trọng
Photosynthesis
6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂
Cần: ánh sáng + chlorophyll · Xảy ra trong lục lạp (chloroplast)
Aerobic Respiration
C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + Energy (ATP)
Xảy ra trong mitochondria (chủ yếu) và tế bào chất (glycolysis)
Anaerobic Respiration
Động vật: Glucose → Lactic acid + Energy (ít ATP)
Nấm men: Glucose → Ethanol + CO₂ + Energy
Key Terms cần thuộc lòng
  • Cell theory3 nguyên lý: tế bào là đơn vị cơ bản, chức năng sự sống, tế bào từ tế bào
  • OsmosisNước qua màng bán thấm từ water potential cao (loãng) → thấp (đặc)
  • Active transportVận chuyển ngược gradient nồng độ, cần ATP và protein carrier
  • EnzymeXúc tác sinh học — bản chất protein, giảm activation energy
  • DenaturationMất hình dạng active site vĩnh viễn do nhiệt/pH — KHÔNG phá peptide bond
  • Semi-conservativeMỗi DNA mới gồm 1 mạch cũ + 1 mạch mới tổng hợp
  • TranscriptionDNA → mRNA (trong nhân) do RNA polymerase
  • TranslationmRNA → Protein (tại ribosome) — codon → amino acid
  • AlleleCác dạng khác nhau của cùng 1 gene, tại cùng locus
  • Genotype / PhenotypeTổ hợp allele / Biểu hiện bên ngoài (Phenotype = Genotype + Môi trường)
  • Natural selectionCá thể phù hợp nhất sống sót + sinh sản nhiều hơn → allele có lợi tăng dần
  • Trophic levelBậc dinh dưỡng; chỉ ~10% năng lượng được truyền lên bậc tiếp theo
  • Negative feedbackPhản hồi đưa hệ thống về trạng thái cân bằng ban đầu (homeostasis)
  • HomeostasisDuy trì môi trường bên trong ổn định (nhiệt độ, glucose, pH máu...)
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IB Biology SL & HL · Syllabus 2023+
IB Diploma Programme™ là thương hiệu của International Baccalaureate Organization
Zalo