| Paper | SL | HL | Dạng bài |
|---|---|---|---|
| Paper 1 | 1h · 36 MCQ | 1h · 40 MCQ | Trắc nghiệm — kiểm tra kiến thức rộng |
| Paper 2 | 1h 30' | 2h 30' | Short & extended response — áp dụng, phân tích data |
| Paper 3 | — | 1h 15' | HL only: Unseen data — phân tích & tổng hợp |
Nội dung HL được đánh dấu rõ bằng thẻ HL. Học sinh SL có thể bỏ qua các phần này.
Mỗi chương gồm: (1) Lý thuyết tóm tắt song ngữ · (2) Key term cards · (3) Exam tips · (4) Bài tập có lời giải.
- Học thuộc KEY TERMS và định nghĩa — rất nhiều câu Paper 1 kiểm tra định nghĩa chính xác từng chữ.
- Luyện đọc và phân tích đồ thị/bảng số liệu — Paper 2 & 3 luôn có data-based questions.
- Viết luận cần cấu trúc: định nghĩa → cơ chế → ví dụ → liên hệ.
- Vẽ sơ đồ khi được yêu cầu — nhãn đầy đủ, rõ ràng có thể được điểm tối đa.
Câu hỏi về ngoại lệ của cell theory rất hay xuất hiện. Nhớ: muscle fibres (nhiều nhân) · fungal hyphae (không vách ngăn) · mature RBCs (động vật có vú, không nhân).
| Đặc điểm | Prokaryote (Nhân sơ) | Eukaryote (Nhân thật) |
|---|---|---|
| Kích thước | 0.1–10 μm | 10–100 μm |
| Nhân | Không có màng nhân — DNA trong nucleoid | Có màng nhân bao bọc DNA |
| DNA | Dạng vòng (circular), không có histone | Dạng thẳng (linear), liên kết histone |
| Ribosome | 70S (nhỏ hơn) | 80S (lớn hơn) |
| Bào quan có màng | Không (không mitochondria, không ER) | Có (mitochondria, ER, Golgi, lysosome) |
| Vách tế bào | Peptidoglycan (bacteria) | Cellulose (thực vật) / không (động vật) |
| Ví dụ | Bacteria, Archaea | Động vật, Thực vật, Nấm, Protista |
"Fluid": Phospholipid và protein di chuyển tự do trong mặt phẳng màng (lateral movement).
"Mosaic": Protein phân bố rải rác như các mảnh khảm trong lớp phospholipid.
- Xuôi gradient nồng độ (cao → thấp)
- Không cần protein vận chuyển
- Chỉ phân tử nhỏ, không tích điện
- Ví dụ: O₂, CO₂, ethanol qua màng
- Xuôi gradient, không cần ATP
- Cần protein: channel hoặc carrier
- Cho phân tử lớn, ion mang điện
- Ví dụ: glucose (GLUT), Na⁺ qua kênh
- Nước qua màng bán thấm
- Water potential cao → thấp
- Hypotonic: nước vào tế bào
- Hypertonic: nước ra, tế bào co
- Thực vật: turgid / plasmolysis
- Ngược gradient nồng độ
- Cần ATP + protein carrier
- Ví dụ: Na⁺/K⁺ ATPase — 3 Na⁺ ra, 2 K⁺ vào
- Hấp thụ khoáng ở rễ cây
- Glucose + Na⁺ cotransport ở ruột
Endocytosis: Màng bao lấy chất bên ngoài tạo vesicle → đưa vào trong. Phagocytosis (rắn: bạch cầu nuốt vi khuẩn), Pinocytosis (lỏng).
Exocytosis: Vesicle hợp nhất với màng, đẩy chất ra. Ví dụ: tiết insulin, neurotransmitter tại synapse, enzyme tiêu hoá.
Cytokinesis — Động vật
- Màng tế bào thắt lại (cleavage furrow)
- Chia đôi tế bào chất từ ngoài vào
Cytokinesis — Thực vật
- Cell plate hình thành ở giữa
- Phát triển thành vách tế bào mới
Tạo ra 4 tế bào con khác nhau về mặt di truyền, mỗi tế bào có n nhiễm sắc thể (giảm một nửa). Mục đích: tạo giao tử (tinh trùng, trứng).
Meiosis I (giảm nhiễm) + Meiosis II (tương tự mitosis).
Nguồn đa dạng di truyền:
- Crossing over trong Prophase I — trao đổi đoạn giữa chromatid không chị em tại chiasma.
- Independent assortment trong Metaphase I — các cặp NST tương đồng xếp ngẫu nhiên → 2ⁿ tổ hợp có thể.
State two differences between prokaryotic and eukaryotic cells.
(1) Prokaryote không có nhân thật (DNA nằm tự do trong nucleoid); Eukaryote có nhân thật được bao bởi màng nhân.
(2) Prokaryote có ribosome 70S; Eukaryote có ribosome 80S.
(Accept also: prokaryote no membrane-bound organelles / circular DNA / no histone)
Explain why a red blood cell placed in distilled water will burst, but a plant cell will not.
Distilled water là dung dịch hypotonic so với tế bào.
Nước di chuyển vào tế bào bằng osmosis (từ water potential cao → thấp).
Hồng cầu: không có vách tế bào → không có cấu trúc cứng chắc để chống lại áp lực → tế bào phình và vỡ (lysis).
Tế bào thực vật: có vách cellulose cứng chắc → ngăn tế bào phình quá mức → nước vào nhiều nhưng không vỡ → tế bào trở nên turgid (trương).
Compare and contrast simple diffusion and facilitated diffusion.
Giống nhau (similarities):
• Cả hai đều xuôi gradient nồng độ (từ cao → thấp).
• Cả hai đều là passive transport — không cần ATP.
Khác nhau (differences):
• Simple diffusion: không cần protein, chỉ cho phân tử nhỏ/không tích điện/tan trong lipid.
• Facilitated diffusion: cần protein (channel hoặc carrier), cho phép phân tử lớn hoặc ion mang điện đi qua màng.
Explain how crossing over during meiosis increases genetic variation.
Trong Prophase I, các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp tạo bivalent.
Các chromatid không chị em trao đổi đoạn DNA tại vị trí chiasma.
Kết quả: mỗi chromatid có tổ hợp allele mới, khác với cả bố và mẹ.
→ Giao tử được tạo ra có sự đa dạng về di truyền cao hơn → tăng variation trong quần thể.
Condensation: 2 monomer → polymer + H₂O giải phóng. Hydrolysis: polymer + H₂O → 2 monomer (dùng nước để phá liên kết). Cặp phản ứng này áp dụng cho tất cả: carbs, lipids, proteins, nucleic acids.
DNA
- Xoắn kép (double helix)
- Đường: deoxyribose
- Bases: A-T, G-C
- Lưu trữ thông tin di truyền
RNA
- Mạch đơn (single strand)
- Đường: ribose
- Bases: A-U, G-C (Uracil thay T)
- mRNA / tRNA / rRNA
Competitive inhibition: Chất ức chế giống cơ chất → cạnh tranh active site → tăng [substrate] có thể vượt qua.
Non-competitive inhibition: Gắn vào allosteric site (khác active site) → thay đổi hình dạng active site → tăng [substrate] KHÔNG vượt qua được.
Induced-fit model (chính xác hơn lock-and-key): active site thay đổi hình dạng một chút để ôm khớp cơ chất chặt hơn.
Outline the four levels of protein structure.
Bậc 1 (Primary): Trình tự amino acid — quyết định bởi gene.
Bậc 2 (Secondary): α-helix hoặc β-pleated sheet — do H-bonds giữa các amino acid gần nhau.
Bậc 3 (Tertiary): Hình dạng 3D — liên kết giữa các nhóm R (disulfide, H-bond, ionic, hydrophobic).
Bậc 4 (Quaternary): Nhiều chuỗi polypeptide kết hợp — ví dụ hemoglobin (4 chuỗi).
Compare the structure of starch and cellulose.
Giống: Cả hai là polysaccharide của glucose.
Khác: Starch gồm α-glucose (liên kết α-1,4 và α-1,6 → phân nhánh) → dự trữ năng lượng.
Cellulose gồm β-glucose (liên kết β-1,4 → sợi thẳng → bó lại bằng H-bonds) → cấu trúc vách tế bào.
Transcription — Phiên mã
- Xảy ra trong nhân
- RNA polymerase đọc mạch khuôn DNA (3'→5')
- Tổng hợp mRNA (5'→3'): A→U, T→A, G→C
- mRNA rời nhân qua lỗ màng nhân
Translation — Dịch mã
- Xảy ra tại ribosome
- Ribosome đọc mRNA theo codon (3 nucleotides)
- tRNA đưa amino acid đến — anticodon khớp codon
- Peptide bond nối các amino acid
Start codon: AUG — mã hoá Methionine, luôn là amino acid đầu tiên.
Stop codons: UAA, UAG, UGA — không mã hoá amino acid, kết thúc dịch mã.
Tỷ lệ genotype: 1 BB : 2 Bb : 1 bb · Tỷ lệ phenotype: 3 trội : 1 ẩn
Genes nằm trên nhiễm sắc thể X (X-linked). Nam (XY) chỉ có 1 allele trên X → dễ biểu hiện tính trạng ẩn hơn nữ (XX cần 2 allele ẩn).
Ví dụ: Mù màu, Haemophilia. Ký hiệu: XWXW (nữ bình thường) · XWXw (nữ mang gen) · XwY (nam mắc bệnh).
In pea plants, tall (T) is dominant over short (t). Cross two heterozygous plants. What fraction of offspring will be short? Show your working with a Punnett square.
Cross: Tt × Tt
Punnett square:
T t
T [ TT ] [Tt]
t [ Tt ] [tt]
Genotype ratio: 1 TT : 2 Tt : 1 tt
Phenotype ratio: 3 tall : 1 short
Fraction short (tt) = 1/4 = 25%
A woman who is a carrier for colour blindness (XWXw) has children with a man with normal vision (XWY). What is the probability of a son being colour blind?
Cross: XWXw × XWY
Offspring:
• XWXW — con gái bình thường
• XWXw — con gái mang gen (carrier)
• XWY — con trai bình thường
• XwY — con trai mù màu
P(con trai mù màu) = 1/4 tổng số con
P(mù màu trong số con trai) = 1/2
Phần còn lại (90%) mất do: (1) Hô hấp tế bào → nhiệt năng không sử dụng được. (2) Chất thải và phần không tiêu hoá được. (3) Các bộ phận không được ăn. Vì vậy chuỗi thức ăn thường chỉ có 4–5 bậc.
Carbon vào sinh vật
- Quang hợp: CO₂ → glucose
- Thực vật hấp thụ từ khí quyển
- Đi vào chuỗi thức ăn qua ăn uống
Carbon trả về khí quyển
- Hô hấp (động vật, thực vật)
- Phân huỷ (decomposition)
- Đốt nhiên liệu hoá thạch
- Núi lửa
Đốt nhiên liệu hoá thạch → CO₂ tăng nhanh → hiệu ứng nhà kính → nhiệt độ toàn cầu tăng.
Hậu quả: Băng tan, mực nước biển dâng, mất môi trường sống, axit hoá đại dương (CO₂ + H₂O → H₂CO₃), thay đổi phân bố loài, thời tiết cực đoan.
Giải pháp: Năng lượng tái tạo, trồng rừng, CCS technology, giao thông công cộng.
Explain why energy decreases at each trophic level. [4 marks]
Chỉ 10–20% năng lượng được truyền từ 1 bậc lên bậc tiếp theo.
Phần còn lại mất do:
(1) Hô hấp tế bào — năng lượng thải ra dưới dạng nhiệt, không thể sử dụng được.
(2) Chất thải (phân, nước tiểu) — không được tiêu hoá, chứa năng lượng không hấp thụ được.
(3) Các bộ phận không được ăn (xương, lông, vỏ).
→ Vì vậy chuỗi thức ăn chỉ có thể có 4–5 bậc trước khi năng lượng cạn kiệt.
Outline the role of decomposers in the carbon cycle.
Decomposers (vi khuẩn và nấm) phân giải xác chết và chất thải hữu cơ bằng hô hấp.
Quá trình này giải phóng CO₂ trở lại khí quyển.
Đồng thời, trả lại khoáng chất dinh dưỡng (N, P, K) vào đất → thực vật hấp thụ → tiếp tục chu trình.
| Vị trí | Enzyme / Chất | Cơ chất → Sản phẩm | pH |
|---|---|---|---|
| Miệng | Salivary amylase | Tinh bột → Maltose | 7 |
| Dạ dày | Pepsin + HCl | Protein → Peptides | 2 |
| Ruột non | Trypsin (tuỵ) | Protein/Peptides → Amino acids | 8 |
| Ruột non | Pancreatic amylase | Tinh bột → Maltose | 8 |
| Ruột non | Lipase (tuỵ) | Lipid → Fatty acids + Glycerol | 8 |
| Ruột non | Bile (mật từ gan) | Nhũ tương hoá lipid (emulsification) | 8 |
(1) Nhiều lông nhung và microvilli → diện tích bề mặt rất lớn.
(2) Thành chỉ 1 lớp tế bào biểu mô → khoảng cách khuếch tán ngắn.
(3) Mạng lưới mao mạch dày đặc → duy trì gradient nồng độ (máu mang chất dinh dưỡng đi ngay).
(4) Lacteal (mao mạch bạch huyết) hấp thụ fatty acids và glycerol.
Arteries — Đưa máu RỜI tim
- Thành dày, cơ trơn nhiều
- Áp suất cao
- Không có van
- Máu giàu O₂ (trừ pulmonary artery)
Veins — Đưa máu VỀ tim
- Thành mỏng hơn, ít cơ trơn
- Áp suất thấp
- Có van ngăn chảy ngược
- Máu nghèo O₂ (trừ pulmonary vein)
Tâm thất trái bơm máu đi toàn thân (khoảng cách rất xa, áp suất cao cần thiết). Tâm thất phải chỉ bơm máu đến phổi (gần, áp suất thấp hơn). Vì vậy tâm thất trái có thành cơ dày hơn nhiều.
(1) Diện tích bề mặt rất lớn (~70 m²) — cho phép trao đổi khí đủ nhanh.
(2) Thành rất mỏng (1 lớp tế bào) — khoảng cách khuếch tán tối thiểu.
(3) Mạng mao mạch dày đặc — máu chảy liên tục, duy trì gradient nồng độ.
(4) Thông khí liên tục (ventilation) — đổi mới không khí, giữ gradient O₂/CO₂ cao.
Resting potential: −70mV (bên trong âm hơn) — duy trì bởi Na⁺/K⁺ pump.
Depolarisation: Na⁺ tràn vào → điện thế tăng đến +30mV.
Repolarisation: K⁺ ra ngoài → điện thế giảm về −70mV.
Saltatory conduction: Xung nhảy qua các nodes of Ranvier trên sợi có myelin sheath → dẫn truyền nhanh hơn nhiều.
Insulin (tế bào β — tuỵ)
- Tiết khi glucose máu tăng
- Kích thích tế bào hấp thụ glucose
- Gan chuyển glucose → glycogen
- Glucose máu giảm về bình thường
Glucagon (tế bào α — tuỵ)
- Tiết khi glucose máu giảm
- Kích thích gan phân giải glycogen → glucose
- Glucose máu tăng về bình thường
- Ví dụ của negative feedback
Explain how villi are adapted for absorption in the small intestine.
(1) Diện tích bề mặt lớn: Nhiều lông nhung (villi) và microvilli → tối đa hoá diện tích tiếp xúc với chất dinh dưỡng.
(2) Thành mỏng: Chỉ 1 lớp tế bào biểu mô → khoảng cách khuếch tán tối thiểu.
(3) Mạng mao mạch dày đặc: Máu chảy liên tục → mang chất dinh dưỡng đi ngay, duy trì gradient nồng độ cao.
(4) Lacteal: Mao mạch bạch huyết hấp thụ fatty acids và glycerol (sau khi tái tổng hợp).
Describe the role of insulin in blood glucose regulation.
Khi glucose máu tăng (sau bữa ăn), tế bào beta (β) của tuỵ phát hiện và tiết insulin vào máu.
Insulin tác động lên tế bào đích:
• Kích thích tế bào cơ và mô mỡ hấp thụ glucose từ máu.
• Kích thích tế bào gan chuyển glucose thành glycogen (glycogenesis) để dự trữ.
Kết quả: glucose máu giảm về mức bình thường (~4–6 mmol/L).
Đây là ví dụ của negative feedback — hệ thống tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng (homeostasis).
Outline the differences between arteries and veins.
Arteries: Thành dày, nhiều cơ trơn + mô đàn hồi; lòng tương đối hẹp; áp suất cao; không có van; mang máu từ tim; máu giàu O₂ (trừ pulmonary artery).
Veins: Thành mỏng, ít cơ trơn; lòng rộng hơn; áp suất thấp; có van ngăn chảy ngược; mang máu về tim; máu nghèo O₂ (trừ pulmonary vein).
- Cell theory3 nguyên lý: tế bào là đơn vị cơ bản, chức năng sự sống, tế bào từ tế bào
- OsmosisNước qua màng bán thấm từ water potential cao (loãng) → thấp (đặc)
- Active transportVận chuyển ngược gradient nồng độ, cần ATP và protein carrier
- EnzymeXúc tác sinh học — bản chất protein, giảm activation energy
- DenaturationMất hình dạng active site vĩnh viễn do nhiệt/pH — KHÔNG phá peptide bond
- Semi-conservativeMỗi DNA mới gồm 1 mạch cũ + 1 mạch mới tổng hợp
- TranscriptionDNA → mRNA (trong nhân) do RNA polymerase
- TranslationmRNA → Protein (tại ribosome) — codon → amino acid
- AlleleCác dạng khác nhau của cùng 1 gene, tại cùng locus
- Genotype / PhenotypeTổ hợp allele / Biểu hiện bên ngoài (Phenotype = Genotype + Môi trường)
- Natural selectionCá thể phù hợp nhất sống sót + sinh sản nhiều hơn → allele có lợi tăng dần
- Trophic levelBậc dinh dưỡng; chỉ ~10% năng lượng được truyền lên bậc tiếp theo
- Negative feedbackPhản hồi đưa hệ thống về trạng thái cân bằng ban đầu (homeostasis)
- HomeostasisDuy trì môi trường bên trong ổn định (nhiệt độ, glucose, pH máu...)
