| Paper | SL | HL | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Paper 1 | 1h 15' | 1h 45' | Essay — SL: 1 essay. HL: 2 essays. Câu 15 marks: part (a) giải thích + part (b) đánh giá. |
| Paper 2 | 1h 45' | 1h 45' | Data response — phân tích dữ liệu thực tế, trả lời câu ngắn và viết luận. |
| Paper 3 | — | 1h 45' | HL only — Policy paper: phân tích chính sách kinh tế dựa trên dữ liệu. |
- Định nghĩa key terms ngay đầu bài — giám khảo cho điểm riêng cho việc này.
- Vẽ diagram RÕ RÀNG và GÁN NHÃN đầy đủ — tiêu đề, trục, tên đường cong.
- Giải thích diagram bằng lời — không chỉ vẽ mà phải phân tích từng bước dịch chuyển.
- Dùng real-world examples — ví dụ thực tế 2024–2026 cho thấy bạn hiểu vấn đề trong thực tiễn.
- Part (b) phải EVALUATE — ưu/nhược điểm, ngắn hạn vs dài hạn, "it depends on..."
Điểm TRÊN đường PPC: Hiệu quả — sử dụng hết nguồn lực (allocatively efficient).
Điểm TRONG PPC: Không hiệu quả — còn nguồn lực lãng phí (thất nghiệp, máy móc nhàn rỗi).
Điểm NGOÀI PPC: Không thể đạt được với nguồn lực hiện tại.
PPC dịch ra ngoài: Tăng trưởng kinh tế — do nguồn lực tăng, công nghệ tiến bộ, giáo dục tốt hơn, đầu tư vốn.
Free Market Economy
- Giá cả phân bổ nguồn lực hiệu quả
- Khuyến khích đổi mới, sáng tạo
- Đa dạng hàng hoá, consumer sovereignty
- Nhược: bất bình đẳng, market failure
Planned Economy
- Bình đẳng hơn trong phân phối
- Merit goods được cung cấp đầy đủ
- Nhược: kém hiệu quả, thiếu đổi mới
- Nhược: quan liêu, thông tin không đủ
Define opportunity cost and give a real-world example.
Opportunity cost là giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định kinh tế.
Ví dụ: Một chính phủ quyết định chi $10 tỷ cho quân sự. Opportunity cost có thể là $10 tỷ đó được đầu tư vào giáo dục hoặc y tế — những lợi ích mà xã hội bị bỏ lỡ.
Explain what would cause the PPC to shift outward. Give two causes with explanations.
PPC dịch ra ngoài = tăng potential output của nền kinh tế.
(1) Công nghệ tiến bộ: Công nghệ mới cho phép sản xuất nhiều hơn với cùng lượng nguồn lực → năng suất tăng → PPC dịch ra ngoài.
(2) Tăng chất lượng lao động: Đầu tư giáo dục và đào tạo → lao động có kỹ năng hơn → năng suất tổng thể tăng → tiềm năng sản xuất tăng.
- Thu nhập tăng: Normal good → D phải; Inferior good → D trái
- Giá substitutes tăng: D phải (chuyển sang hàng này)
- Giá complements tăng: D trái (ít dùng hàng bổ sung)
- Thị hiếu thay đổi: Xu hướng tăng → D phải
- Dân số tăng: D phải
- Kỳ vọng giá tăng: Mua ngay → D phải hiện tại
- Chi phí sản xuất tăng: S trái (giá nguyên liệu, lương)
- Công nghệ cải tiến: S phải (năng suất tăng)
- Thuế gián tiếp tăng: S trái
- Trợ cấp tăng: S phải
- Số nhà sản xuất tăng: S phải
- Thời tiết xấu: S trái (nông sản)
Equilibrium: Giá mà tại đó lượng cung = lượng cầu. Không có áp lực thay đổi giá.
Dư cung (Surplus): Giá > P* → Qs > Qd → Giá giảm về cân bằng.
Dư cầu (Shortage): Giá < P* → Qd > Qs → Giá tăng về cân bằng.
Cầu nhạy với giá. Giảm giá → TR tăng. Nhiều substitutes, xa xỉ, % thu nhập lớn.
Cầu ít nhạy. Tăng giá → TR tăng. Thiết yếu, ít substitutes, nghiện.
%ΔP = %ΔQd. TR không đổi khi giá thay đổi.
Đường D thẳng đứng. Insulin cho bệnh nhân tiểu đường.
Đường D nằm ngang. Perfect competition — giá cố định.
Elastic (|PED| > 1): Giảm giá → TR tăng (vì %ΔQd > %ΔP). Tăng giá → TR giảm.
Inelastic (|PED| < 1): Tăng giá → TR tăng (vì %ΔQd < %ΔP). Áp dụng: thuốc lá, xăng, thuốc.
Ứng dụng thuế: Chính phủ đánh thuế hàng inelastic (thuốc lá, rượu) → revenue cao & tiêu thụ giảm ít → hiệu quả kép.
MSC > MPC → sản xuất quá mức tối ưu xã hội. Ví dụ: ô nhiễm nhà máy, khói thuốc. Welfare loss = deadweight loss.
MSB > MPB → tiêu thụ dưới mức tối ưu. Ví dụ: giáo dục, vắc-xin (herd immunity). Xã hội được lợi hơn người dùng nghĩ.
Non-excludable + Non-rivalrous. Free-rider problem → thị trường KHÔNG cung cấp. Ví dụ: quốc phòng, đèn đường.
Merit: lợi ích hơn người dùng nhận ra → dưới mức tối ưu (giáo dục, y tế). Demerit: hại hơn → quá mức (thuốc lá, rượu).
Revenue & Cost: TR = P × Q · TC = FC + VC · Profit = TR − TC · MC = ΔTC/ΔQ
Profit maximisation condition: MC = MR
- Perfect competition: Nhiều firms, hàng đồng nhất, free entry/exit. P = MC = MR. Normal profit dài hạn.
- Monopoly: 1 firm, barriers to entry cao. Price maker. P > MC. Deadweight loss. Supernormal profit dài hạn.
- Oligopoly: Vài firms lớn. Interdependence — quyết định của 1 ảnh hưởng đến tất cả. Kinked demand curve. Game theory.
Price rises 10%, quantity demanded falls 25%. Calculate PED and classify the demand.
PED = %ΔQd / %ΔP = −25% / +10% = −2.5
|PED| = 2.5 > 1 → Elastic demand
Interpretation: Cầu rất nhạy cảm với giá. Khi giá tăng 1%, lượng cầu giảm 2.5%. Nếu giá tăng → doanh thu giảm (vì %ΔQd > %ΔP).
Explain how a negative externality of production leads to market failure.
Nhà sản xuất chỉ tính chi phí tư nhân (MPC), không tính chi phí mà bên thứ ba phải gánh chịu (external cost).
Vì vậy: MSC = MPC + External Cost > MPC
Kết quả: Giá thị trường thấp hơn giá tối ưu xã hội → Lượng sản xuất cao hơn mức tối ưu xã hội (Q market > Q optimal).
Diagram: Vẽ thị trường với S = MPC và MSC (cao hơn MPC). Equilibrium tại Q* (MSC = D) nhưng thị trường sản xuất tại Qm (MPC = D). Vùng tam giác giữa Qm và Q* = deadweight welfare loss.
Ví dụ: Nhà máy xả thải gây ô nhiễm → chi phí xã hội cao hơn chi phí tư nhân → thị trường phân bổ không hiệu quả.
- Không tính kinh tế ngầm (shadow economy, informal work).
- Không tính công việc gia đình (chăm sóc con cái, nội trợ).
- Không phản ánh bất bình đẳng (Gini coefficient tốt hơn).
- Không đo chất lượng cuộc sống — HDI tốt hơn cho mục đích này.
- Không tính suy thoái môi trường — GDP có thể tăng khi môi trường bị phá huỷ.
- AD tăng nhanh hơn AS
- "Too much money chasing too few goods"
- Nguyên nhân: chi tiêu quá mức, lãi suất thấp
- AD dịch phải trên AD/AS diagram
- Giải pháp: Contractionary fiscal/monetary
- Chi phí sản xuất tăng → SRAS trái
- P tăng, Y giảm → Stagflation
- Nguyên nhân: giá dầu tăng, lương tăng
- Ví dụ: Oil shock 1973, Russia-Ukraine 2022
- Khó giải quyết hơn demand-pull
Công cụ: Thuế + Chi tiêu chính phủ
Expansionary: Giảm thuế + tăng G → AD tăng
Hạn chế: Time lag (6–18 tháng), budget deficit, crowding out
Công cụ: Lãi suất + Cung tiền (NHTW)
Expansionary: Giảm lãi suất → C & I tăng → AD tăng
Hạn chế: Liquidity trap, phụ thuộc niềm tin
Mục tiêu: LRAS dịch phải
Giáo dục, đào tạo, hạ tầng, R&D, giảm quy định
Hạn chế: Mất nhiều năm, chi phí cao
C = $300bn, I = $80bn, G = $120bn, X = $50bn, M = $70bn. Calculate GDP using the expenditure approach.
GDP = C + I + G + (X − M)
GDP = 300 + 80 + 120 + (50 − 70)
GDP = 300 + 80 + 120 + (−20)
GDP = $480 billion
Note: Net exports = X − M = 50 − 70 = −$20bn → trade deficit.
Explain how an increase in interest rates can reduce demand-pull inflation. Use an AD/AS diagram.
Contractionary monetary policy: NHTW tăng lãi suất
Mechanism:
(1) Lãi suất ↑ → Chi phí vay tăng → Doanh nghiệp giảm Investment (I)
(2) Lãi suất ↑ → Tiết kiệm nhiều hơn, vay ít hơn → Consumption (C) giảm
(3) Đồng nội tệ tăng giá → Xuất khẩu đắt hơn → Net exports giảm
(4) AD = C + I + G + (X−M) → AD dịch trái
AD/AS Diagram:
- AD₁ dịch trái thành AD₂
- Giao điểm mới với SRAS → P giảm từ P₁ xuống P₂
- Y giảm từ Y₁ xuống Y₂ (trade-off: tăng thất nghiệp)
Hạn chế: Liquidity trap nếu lãi suất đã gần 0% (ví dụ: Nhật Bản 2000s).
Một nước có lợi thế so sánh về hàng hoá có opportunity cost thấp nhất so với nước khác.
Ví dụ: Việt Nam sản xuất 1 gạo = OC 0.5 điện thoại. Hàn Quốc sản xuất 1 gạo = OC 3 điện thoại. → Việt Nam nên chuyên gạo, Hàn Quốc chuyên điện thoại. Cả hai đều có lợi khi trao đổi.
Kể cả nước kém hơn về mọi mặt vẫn có comparative advantage — và cả hai bên vẫn có lợi từ thương mại.
| Công cụ | Cách hoạt động | Tác động |
|---|---|---|
| Tariff (thuế quan) | Thuế đánh vào hàng nhập khẩu | Giá NK tăng, cầu NK giảm, doanh thu cho chính phủ |
| Quota (hạn ngạch) | Giới hạn số lượng NK | Giá nội địa tăng, bảo vệ nhà sản xuất trong nước |
| Subsidy (trợ cấp) | Hỗ trợ nhà sản xuất trong nước | Giá XK thấp hơn, cạnh tranh quốc tế tốt hơn |
| Embargo (cấm vận) | Cấm hoàn toàn thương mại | An ninh quốc gia, chính trị; tổn hại cả 2 bên |
Economic Growth: Tăng Real GDP — định lượng, đo bằng %. Điều kiện cần nhưng chưa đủ.
Economic Development: Cải thiện toàn diện: thu nhập, giáo dục, y tế, bình đẳng, môi trường. Đo bằng HDI. Growth không đảm bảo development (ví dụ: tăng trưởng kèm bất bình đẳng cao).
Explain the theory of comparative advantage using a simple example.
Comparative advantage xảy ra khi một nước sản xuất hàng hoá với opportunity cost thấp hơn nước khác.
Ví dụ:
Việt Nam: 1 tấn gạo = OC 0.5 điện thoại
Hàn Quốc: 1 tấn gạo = OC 3 điện thoại
→ Việt Nam có comparative advantage về gạo (OC thấp hơn)
→ Hàn Quốc có comparative advantage về điện thoại
Nếu mỗi nước chuyên môn hoá và trao đổi, cả hai đều hưởng lợi: tiêu dùng được nhiều hơn cả hai loại hàng hoá so với tự sản xuất.
Distinguish between economic growth and economic development.
Economic Growth:
Tăng Real GDP theo thời gian. Định lượng, đo bằng %. Thể hiện trên AD/AS diagram: AD dịch phải hoặc LRAS dịch phải. Không tự động dẫn đến cải thiện chất lượng cuộc sống.
Economic Development:
Cải thiện toàn diện chất lượng cuộc sống: thu nhập, giáo dục, y tế, bình đẳng giới, môi trường. Đo bằng HDI (GNI/capita + tuổi thọ + giáo dục). Định tính hơn.
Sự khác biệt then chốt:
Growth là điều kiện cần nhưng chưa đủ cho development. Ví dụ: Saudi Arabia có GDP cao nhưng HDI thấp hơn so với mức thu nhập (bất bình đẳng giới, phụ thuộc dầu mỏ).
- ScarcityNguồn lực hữu hạn, nhu cầu vô hạn — vấn đề kinh tế cơ bản nhất
- Opportunity CostGiá trị lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định
- PPC / PPFĐường giới hạn khả năng sản xuất — dịch ra ngoài = tăng trưởng kinh tế
- Market EquilibriumGiá mà lượng cung = lượng cầu; không có áp lực thay đổi giá
- PEDĐộ nhạy cảm của cầu với giá. Elastic: giảm giá → TR tăng
- YEDĐộ nhạy cảm của cầu với thu nhập. >0 = normal; <0 = inferior
- Market FailureThị trường phân bổ nguồn lực không hiệu quả — gây welfare loss
- ExternalityTác động lên bên thứ ba không tham gia giao dịch (negative/positive)
- Public GoodNon-excludable + Non-rivalrous → free-rider problem → chính phủ cung cấp
- GDPTổng giá trị hàng hoá/dịch vụ cuối cùng sản xuất trong 1 nước, 1 năm
- InflationMức giá chung tăng liên tục. Demand-pull (AD↑) vs Cost-push (SRAS↓)
- Cyclical UnemploymentDo suy thoái, AD giảm → giải pháp: expansionary fiscal/monetary
- Fiscal PolicyThuế + chi tiêu chính phủ để điều chỉnh AD. Hạn chế: time lag, crowding out
- Monetary PolicyLãi suất + cung tiền để điều chỉnh AD. Hạn chế: liquidity trap
- Comparative AdvantageSản xuất hàng với opportunity cost thấp nhất → cả 2 bên lợi khi giao thương
- Exchange RateGiá đồng tiền so với đồng khác. Depreciation → XK rẻ hơn
- HDIChỉ số phát triển con người = GNI/capita + tuổi thọ + giáo dục (0–1)
- Marshall-Lerner ConditionPED(X) + PED(M) > 1 → depreciation cải thiện cán cân thương mại
