Ebook IB Economics HL/SL | Lộ Trình Band 7 - Times Edu
Times Edu Press
IB Diploma Programme · Economics · Syllabus 2023+
IB Economics
SL & HL · Revision & Essay Guide · Song ngữ Anh–Việt
Microeconomics Macroeconomics Global Economy Essay Frameworks Diagrams SL + HL
4Chương nội dung
2Essay frameworks mẫu
18+Key terms
Song ngữAnh–Việt

00
Overview
Giới thiệu & Cấu trúc bài thi
PaperSLHLNội dung
Paper 11h 15'1h 45'Essay — SL: 1 essay. HL: 2 essays. Câu 15 marks: part (a) giải thích + part (b) đánh giá.
Paper 21h 45'1h 45'Data response — phân tích dữ liệu thực tế, trả lời câu ngắn và viết luận.
Paper 31h 45'HL only — Policy paper: phân tích chính sách kinh tế dựa trên dữ liệu.
5 Bí quyết viết Essay IB Economics đạt điểm cao
  • Định nghĩa key terms ngay đầu bài — giám khảo cho điểm riêng cho việc này.
  • Vẽ diagram RÕ RÀNG và GÁN NHÃN đầy đủ — tiêu đề, trục, tên đường cong.
  • Giải thích diagram bằng lời — không chỉ vẽ mà phải phân tích từng bước dịch chuyển.
  • Dùng real-world examples — ví dụ thực tế 2024–2026 cho thấy bạn hiểu vấn đề trong thực tiễn.
  • Part (b) phải EVALUATE — ưu/nhược điểm, ngắn hạn vs dài hạn, "it depends on..."

01
Chapter 1
Introduction to Economics
1.1 The Economic Problem — Ba vấn đề cơ bản
Scarcity (Khan hiếm)
Nguồn lực hữu hạn không đủ đáp ứng nhu cầu vô hạn của con người. Đây là vấn đề kinh tế cơ bản nhất, buộc xã hội phải lựa chọn.
Opportunity Cost (Chi phí cơ hội)
Giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định. Ví dụ: chính phủ chi $10 tỷ cho quân sự → OC là giáo dục/y tế bị mất.
Free Good vs Economic Good
Free good: không khan hiếm, OC = 0 (không khí — đang trở thành economic good!). Economic good: khan hiếm, có OC (xe hơi, thực phẩm).
3 Câu hỏi kinh tế cơ bản
Mọi nền kinh tế phải trả lời: Sản xuất cái gì? · Sản xuất như thế nào? · Sản xuất cho ai? Cách trả lời phụ thuộc vào hệ thống kinh tế.
1.2 Factors of Production — Các yếu tố sản xuất
🌍
Land
Đất đai & tài nguyên
Thu nhập: Rent
👷
Labour
Sức lao động người
Thu nhập: Wages
🏭
Capital
Máy móc, nhà xưởng
Thu nhập: Interest
💡
Enterprise
Tinh thần kinh doanh
Thu nhập: Profit
1.3 Production Possibility Curve (PPC)
PPC — Hiểu các điểm trên biểu đồ

Điểm TRÊN đường PPC: Hiệu quả — sử dụng hết nguồn lực (allocatively efficient).

Điểm TRONG PPC: Không hiệu quả — còn nguồn lực lãng phí (thất nghiệp, máy móc nhàn rỗi).

Điểm NGOÀI PPC: Không thể đạt được với nguồn lực hiện tại.

PPC dịch ra ngoài: Tăng trưởng kinh tế — do nguồn lực tăng, công nghệ tiến bộ, giáo dục tốt hơn, đầu tư vốn.

1.4 Economic Systems — Hệ thống kinh tế

Free Market Economy

  • Giá cả phân bổ nguồn lực hiệu quả
  • Khuyến khích đổi mới, sáng tạo
  • Đa dạng hàng hoá, consumer sovereignty
  • Nhược: bất bình đẳng, market failure

Planned Economy

  • Bình đẳng hơn trong phân phối
  • Merit goods được cung cấp đầy đủ
  • Nhược: kém hiệu quả, thiếu đổi mới
  • Nhược: quan liêu, thông tin không đủ
Bài tập Chương 1
Foundation2 marks
Câu 1

Define opportunity cost and give a real-world example.

Model Answer

Opportunity cost là giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định kinh tế.

Ví dụ: Một chính phủ quyết định chi $10 tỷ cho quân sự. Opportunity cost có thể là $10 tỷ đó được đầu tư vào giáo dục hoặc y tế — những lợi ích mà xã hội bị bỏ lỡ.

PPC4 marks
Câu 2

Explain what would cause the PPC to shift outward. Give two causes with explanations.

Model Answer

PPC dịch ra ngoài = tăng potential output của nền kinh tế.

(1) Công nghệ tiến bộ: Công nghệ mới cho phép sản xuất nhiều hơn với cùng lượng nguồn lực → năng suất tăng → PPC dịch ra ngoài.
(2) Tăng chất lượng lao động: Đầu tư giáo dục và đào tạo → lao động có kỹ năng hơn → năng suất tổng thể tăng → tiềm năng sản xuất tăng.


02
Chapter 2
Microeconomics — Kinh tế vi mô
2.1 Demand & Supply — Cung & Cầu
Dịch chuyển Đường Cầu (D)
  • Thu nhập tăng: Normal good → D phải; Inferior good → D trái
  • Giá substitutes tăng: D phải (chuyển sang hàng này)
  • Giá complements tăng: D trái (ít dùng hàng bổ sung)
  • Thị hiếu thay đổi: Xu hướng tăng → D phải
  • Dân số tăng: D phải
  • Kỳ vọng giá tăng: Mua ngay → D phải hiện tại
Dịch chuyển Đường Cung (S)
  • Chi phí sản xuất tăng: S trái (giá nguyên liệu, lương)
  • Công nghệ cải tiến: S phải (năng suất tăng)
  • Thuế gián tiếp tăng: S trái
  • Trợ cấp tăng: S phải
  • Số nhà sản xuất tăng: S phải
  • Thời tiết xấu: S trái (nông sản)
Market Equilibrium — Cân bằng thị trường

Equilibrium: Giá mà tại đó lượng cung = lượng cầu. Không có áp lực thay đổi giá.

Dư cung (Surplus): Giá > P* → Qs > Qd → Giá giảm về cân bằng.

Dư cầu (Shortage): Giá < P* → Qd > Qs → Giá tăng về cân bằng.

2.2 Elasticity — Độ co giãn
4 Elasticity Formulas
PED = %ΔQd / %ΔP (luôn âm — lấy |PED|)
YED = %ΔQd / %ΔY (>0 = normal; <0 = inferior)
XED = %ΔQd(A) / %ΔP(B) (>0 = substitutes; <0 = complements)
PES = %ΔQs / %ΔP (luôn dương)
Phân loại PED
|PED| > 1
Elastic

Cầu nhạy với giá. Giảm giá → TR tăng. Nhiều substitutes, xa xỉ, % thu nhập lớn.

|PED| < 1
Inelastic

Cầu ít nhạy. Tăng giá → TR tăng. Thiết yếu, ít substitutes, nghiện.

|PED| = 1
Unit Elastic

%ΔP = %ΔQd. TR không đổi khi giá thay đổi.

|PED| = 0
Perf. Inelastic

Đường D thẳng đứng. Insulin cho bệnh nhân tiểu đường.

|PED| = ∞
Perf. Elastic

Đường D nằm ngang. Perfect competition — giá cố định.

💡PED & Revenue — Quan hệ then chốt

Elastic (|PED| > 1): Giảm giá → TR tăng (vì %ΔQd > %ΔP). Tăng giá → TR giảm.

Inelastic (|PED| < 1): Tăng giá → TR tăng (vì %ΔQd < %ΔP). Áp dụng: thuốc lá, xăng, thuốc.

Ứng dụng thuế: Chính phủ đánh thuế hàng inelastic (thuốc lá, rượu) → revenue cao & tiêu thụ giảm ít → hiệu quả kép.

2.3 Market Failure — Thất bại thị trường
Negative Externality
Thuế (Pigovian)Quy định

MSC > MPC → sản xuất quá mức tối ưu xã hội. Ví dụ: ô nhiễm nhà máy, khói thuốc. Welfare loss = deadweight loss.

Positive Externality
Trợ cấpCung cấp trực tiếp

MSB > MPB → tiêu thụ dưới mức tối ưu. Ví dụ: giáo dục, vắc-xin (herd immunity). Xã hội được lợi hơn người dùng nghĩ.

Public Good
Chính phủ cung cấp

Non-excludable + Non-rivalrous. Free-rider problem → thị trường KHÔNG cung cấp. Ví dụ: quốc phòng, đèn đường.

Merit / Demerit Goods
Merit: trợ cấpDemerit: thuế

Merit: lợi ích hơn người dùng nhận ra → dưới mức tối ưu (giáo dục, y tế). Demerit: hại hơn → quá mức (thuốc lá, rượu).

HLTheory of the Firm — Lý thuyết Hãng

Revenue & Cost: TR = P × Q · TC = FC + VC · Profit = TR − TC · MC = ΔTC/ΔQ

Profit maximisation condition: MC = MR

  • Perfect competition: Nhiều firms, hàng đồng nhất, free entry/exit. P = MC = MR. Normal profit dài hạn.
  • Monopoly: 1 firm, barriers to entry cao. Price maker. P > MC. Deadweight loss. Supernormal profit dài hạn.
  • Oligopoly: Vài firms lớn. Interdependence — quyết định của 1 ảnh hưởng đến tất cả. Kinked demand curve. Game theory.
Bài tập Chương 2
Essay Framework: Evaluate indirect taxes to correct negative externalities
Mẫu essay Microeconomics — Paper 1 Part (b)
Def
Introduction — Định nghĩa
Định nghĩa negative externality và indirect tax. Giới thiệu vấn đề: thị trường sản xuất quá mức vì không tính external cost.
For
Ưu điểm — Arguments For
Thuế tăng chi phí → giảm cung → giá tăng → lượng giảm về gần mức tối ưu xã hội. Tạo doanh thu cho chính phủ. Khuyến khích công nghệ sạch. Ví dụ: thuế carbon ở Thụy Điển.
Vs
Nhược điểm — Arguments Against
Khó xác định mức thuế chính xác (external cost khó đo). Doanh nghiệp chuyển thuế cho người tiêu dùng. Thuế luỹ thoái (regressive) — người nghèo chịu nặng hơn. Cạnh tranh quốc tế giảm nếu nước khác không áp dụng.
Eva
Evaluate — Đánh giá tổng thể
Thuế là công cụ hữu ích nhưng không hoàn hảo. Hiệu quả phụ thuộc vào mức thuế, PED của hàng hoá, và khả năng thực thi. Nên kết hợp với quy định, giáo dục, tradable permits.
Calculation3 marks
Câu 3

Price rises 10%, quantity demanded falls 25%. Calculate PED and classify the demand.

Model Answer

PED = %ΔQd / %ΔP = −25% / +10% = −2.5
|PED| = 2.5 > 1 → Elastic demand

Interpretation: Cầu rất nhạy cảm với giá. Khi giá tăng 1%, lượng cầu giảm 2.5%. Nếu giá tăng → doanh thu giảm (vì %ΔQd > %ΔP).

Micro6 marks
Câu 4

Explain how a negative externality of production leads to market failure.

Model Answer

Nhà sản xuất chỉ tính chi phí tư nhân (MPC), không tính chi phí mà bên thứ ba phải gánh chịu (external cost).

Vì vậy: MSC = MPC + External Cost > MPC

Kết quả: Giá thị trường thấp hơn giá tối ưu xã hội → Lượng sản xuất cao hơn mức tối ưu xã hội (Q market > Q optimal).

Diagram: Vẽ thị trường với S = MPC và MSC (cao hơn MPC). Equilibrium tại Q* (MSC = D) nhưng thị trường sản xuất tại Qm (MPC = D). Vùng tam giác giữa Qm và Q* = deadweight welfare loss.

Ví dụ: Nhà máy xả thải gây ô nhiễm → chi phí xã hội cao hơn chi phí tư nhân → thị trường phân bổ không hiệu quả.


03
Chapter 3
Macroeconomics — Kinh tế vĩ mô
3.1 Measuring Economic Activity — GDP
National Income Identity
GDP = C + I + G + (X − M)
Real GDP = (Nominal GDP / Price Index) × 100
GDP per capita = GDP / Population
C = Consumption · I = Investment · G = Government spending · X−M = Net Exports
Hạn chế của GDP như thước đo phúc lợi
  • Không tính kinh tế ngầm (shadow economy, informal work).
  • Không tính công việc gia đình (chăm sóc con cái, nội trợ).
  • Không phản ánh bất bình đẳng (Gini coefficient tốt hơn).
  • Không đo chất lượng cuộc sống — HDI tốt hơn cho mục đích này.
  • Không tính suy thoái môi trường — GDP có thể tăng khi môi trường bị phá huỷ.
3.2 AD/AS Model
AD — Aggregate Demand
Đường AD dốc xuống. Dịch phải khi: lãi suất giảm, thuế giảm, G tăng, tỷ giá giảm (XK tăng), niềm tin tăng, dân số tăng.
SRAS — Short-run AS
Dốc lên. Dịch trái khi: chi phí nguyên liệu tăng, lương tăng, giá dầu tăng, tỷ giá giảm (NK đắt hơn). → Stagflation.
LRAS — Long-run AS
Thẳng đứng tại Y* (potential output). Dịch phải khi: công nghệ, lao động chất lượng cao, vốn, cải cách thể chế. = Supply-side growth.
Keynesian LRAS
3 đoạn: Ngang (nhiều thất nghiệp, tăng Q không tăng P) → Dốc (gần full employment) → Dọc (tại Y*, chỉ tăng P).
3.3 Inflation
Demand-pull Inflation
  • AD tăng nhanh hơn AS
  • "Too much money chasing too few goods"
  • Nguyên nhân: chi tiêu quá mức, lãi suất thấp
  • AD dịch phải trên AD/AS diagram
  • Giải pháp: Contractionary fiscal/monetary
Cost-push Inflation
  • Chi phí sản xuất tăng → SRAS trái
  • P tăng, Y giảm → Stagflation
  • Nguyên nhân: giá dầu tăng, lương tăng
  • Ví dụ: Oil shock 1973, Russia-Ukraine 2022
  • Khó giải quyết hơn demand-pull
3.4 Unemployment — 4 Loại
Cyclical
Suy thoái kinh tế → AD giảm → firms sa thải
→ Expansionary fiscal & monetary
Structural
Cơ cấu kinh tế thay đổi — công nghệ thay thế lao động (AI, automation)
→ Đào tạo lại, supply-side
Frictional
Chuyển việc, mới ra trường, tìm kiếm việc tốt hơn — tạm thời
→ Thông tin việc làm tốt hơn
Seasonal
Theo mùa vụ — nông nghiệp, du lịch, xây dựng
→ Đa dạng hoá ngành kinh tế
3.5 Macroeconomic Policies
Fiscal Policy

Công cụ: Thuế + Chi tiêu chính phủ

Expansionary: Giảm thuế + tăng G → AD tăng

Hạn chế: Time lag (6–18 tháng), budget deficit, crowding out

Monetary Policy

Công cụ: Lãi suất + Cung tiền (NHTW)

Expansionary: Giảm lãi suất → C & I tăng → AD tăng

Hạn chế: Liquidity trap, phụ thuộc niềm tin

Supply-side Policies

Mục tiêu: LRAS dịch phải

Giáo dục, đào tạo, hạ tầng, R&D, giảm quy định

Hạn chế: Mất nhiều năm, chi phí cao

Bài tập Chương 3
Essay Framework: Evaluate fiscal policy in reducing unemployment
Mẫu essay Macroeconomics — Paper 1 Part (b)
Def
Introduction — Định nghĩa & Bối cảnh
Định nghĩa fiscal policy và unemployment. Nêu bối cảnh: cyclical unemployment do suy thoái kinh tế → AD giảm.
For
Expansionary Fiscal Policy — Hiệu quả
Giảm thuế → disposable income tăng → C tăng. Tăng G → việc làm trực tiếp (hạ tầng) và gián tiếp (multiplier effect). AD dịch phải → GDP tăng → thất nghiệp giảm. Ví dụ: gói kích cầu $787 tỷ của Mỹ sau khủng hoảng 2008.
Vs
Hạn chế — Arguments Against
Time lag (6–18 tháng). Thâm hụt ngân sách & nợ công tăng. Crowding out: đầu tư công chèn ép tư nhân. Không hiệu quả với structural unemployment. Lạm phát có thể tăng nếu gần full employment.
Eva
Evaluate — Kết luận phụ thuộc điều kiện
Fiscal policy hiệu quả với cyclical unemployment nhưng cần supply-side policies cho structural. Hiệu quả phụ thuộc: quy mô gói kích cầu, tốc độ thực hiện, mức thâm hụt chấp nhận được, và multiplier effect của nền kinh tế.
Calculation3 marks
Câu 5

C = $300bn, I = $80bn, G = $120bn, X = $50bn, M = $70bn. Calculate GDP using the expenditure approach.

Model Answer

GDP = C + I + G + (X − M)
GDP = 300 + 80 + 120 + (50 − 70)
GDP = 300 + 80 + 120 + (−20)
GDP = $480 billion

Note: Net exports = X − M = 50 − 70 = −$20bn → trade deficit.

Macro6 marks
Câu 6

Explain how an increase in interest rates can reduce demand-pull inflation. Use an AD/AS diagram.

Model Answer

Contractionary monetary policy: NHTW tăng lãi suất

Mechanism:
(1) Lãi suất ↑ → Chi phí vay tăng → Doanh nghiệp giảm Investment (I)
(2) Lãi suất ↑ → Tiết kiệm nhiều hơn, vay ít hơn → Consumption (C) giảm
(3) Đồng nội tệ tăng giá → Xuất khẩu đắt hơn → Net exports giảm
(4) AD = C + I + G + (X−M) → AD dịch trái

AD/AS Diagram:
- AD₁ dịch trái thành AD₂
- Giao điểm mới với SRAS → P giảm từ P₁ xuống P₂
- Y giảm từ Y₁ xuống Y₂ (trade-off: tăng thất nghiệp)

Hạn chế: Liquidity trap nếu lãi suất đã gần 0% (ví dụ: Nhật Bản 2000s).


04
Chapter 4
The Global Economy — Kinh tế Toàn cầu
4.1 International Trade — Thương mại quốc tế
Comparative Advantage — Lợi thế so sánh

Một nước có lợi thế so sánh về hàng hoá có opportunity cost thấp nhất so với nước khác.

Ví dụ: Việt Nam sản xuất 1 gạo = OC 0.5 điện thoại. Hàn Quốc sản xuất 1 gạo = OC 3 điện thoại. → Việt Nam nên chuyên gạo, Hàn Quốc chuyên điện thoại. Cả hai đều có lợi khi trao đổi.

Kể cả nước kém hơn về mọi mặt vẫn có comparative advantage — và cả hai bên vẫn có lợi từ thương mại.

Protectionism — Bảo hộ mậu dịch
Công cụCách hoạt độngTác động
Tariff (thuế quan)Thuế đánh vào hàng nhập khẩuGiá NK tăng, cầu NK giảm, doanh thu cho chính phủ
Quota (hạn ngạch)Giới hạn số lượng NKGiá nội địa tăng, bảo vệ nhà sản xuất trong nước
Subsidy (trợ cấp)Hỗ trợ nhà sản xuất trong nướcGiá XK thấp hơn, cạnh tranh quốc tế tốt hơn
Embargo (cấm vận)Cấm hoàn toàn thương mạiAn ninh quốc gia, chính trị; tổn hại cả 2 bên
4.2 Exchange Rates — Tỷ giá hối đoái
Floating Rate
Cung cầu quyết định tỷ giá. Ưu: tự điều chỉnh BoP, không cần dự trữ lớn. Nhược: bất ổn, khó lập kế hoạch kinh doanh.
Depreciation — Đồng nội tệ giảm
XK rẻ hơn (tăng cạnh tranh) → XK tăng. NK đắt hơn → NK giảm. Cán cân thương mại cải thiện nếu Marshall-Lerner condition: PED(X) + PED(M) > 1.
4.3 Balance of Payments & Development
Current Account Deficit
NK > XK. Nguyên nhân: đồng nội tệ mạnh, lạm phát cao (kém cạnh tranh), thu nhập tăng (nhập nhiều hơn). Giải pháp: depreciation, deflation, supply-side.
HDI — Human Development Index
Kết hợp 3 thành phần: GNI per capita (đời sống vật chất) + Life expectancy (tuổi thọ) + Years of schooling (giáo dục). Thang 0–1.
Economic Growth vs Economic Development

Economic Growth: Tăng Real GDP — định lượng, đo bằng %. Điều kiện cần nhưng chưa đủ.

Economic Development: Cải thiện toàn diện: thu nhập, giáo dục, y tế, bình đẳng, môi trường. Đo bằng HDI. Growth không đảm bảo development (ví dụ: tăng trưởng kèm bất bình đẳng cao).

Bài tập Chương 4
Global4 marks
Câu 7

Explain the theory of comparative advantage using a simple example.

Model Answer

Comparative advantage xảy ra khi một nước sản xuất hàng hoá với opportunity cost thấp hơn nước khác.

Ví dụ:
Việt Nam: 1 tấn gạo = OC 0.5 điện thoại
Hàn Quốc: 1 tấn gạo = OC 3 điện thoại

→ Việt Nam có comparative advantage về gạo (OC thấp hơn)
→ Hàn Quốc có comparative advantage về điện thoại

Nếu mỗi nước chuyên môn hoá và trao đổi, cả hai đều hưởng lợi: tiêu dùng được nhiều hơn cả hai loại hàng hoá so với tự sản xuất.

Global4 marks
Câu 8

Distinguish between economic growth and economic development.

Model Answer

Economic Growth:
Tăng Real GDP theo thời gian. Định lượng, đo bằng %. Thể hiện trên AD/AS diagram: AD dịch phải hoặc LRAS dịch phải. Không tự động dẫn đến cải thiện chất lượng cuộc sống.

Economic Development:
Cải thiện toàn diện chất lượng cuộc sống: thu nhập, giáo dục, y tế, bình đẳng giới, môi trường. Đo bằng HDI (GNI/capita + tuổi thọ + giáo dục). Định tính hơn.

Sự khác biệt then chốt:
Growth là điều kiện cần nhưng chưa đủ cho development. Ví dụ: Saudi Arabia có GDP cao nhưng HDI thấp hơn so với mức thu nhập (bất bình đẳng giới, phụ thuộc dầu mỏ).


App
Reference
Phụ lục — Key Terms & Công thức
Công thức tổng hợp
All Key Formulas
GDP = C + I + G + (X − M)
Real GDP = (Nominal GDP / Price Index) × 100
PED = %ΔQd / %ΔP (luôn âm — |PED| > 1 = elastic)
YED = %ΔQd / %ΔY (>0 = normal; <0 = inferior; >1 = luxury)
XED = %ΔQd(A) / %ΔP(B) (>0 = substitutes; <0 = complements)
PES = %ΔQs / %ΔP (luôn dương)
Marshall-Lerner: PED(X) + PED(M) > 1 → depreciation cải thiện BoP
Key Terms tóm tắt
  • ScarcityNguồn lực hữu hạn, nhu cầu vô hạn — vấn đề kinh tế cơ bản nhất
  • Opportunity CostGiá trị lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định
  • PPC / PPFĐường giới hạn khả năng sản xuất — dịch ra ngoài = tăng trưởng kinh tế
  • Market EquilibriumGiá mà lượng cung = lượng cầu; không có áp lực thay đổi giá
  • PEDĐộ nhạy cảm của cầu với giá. Elastic: giảm giá → TR tăng
  • YEDĐộ nhạy cảm của cầu với thu nhập. >0 = normal; <0 = inferior
  • Market FailureThị trường phân bổ nguồn lực không hiệu quả — gây welfare loss
  • ExternalityTác động lên bên thứ ba không tham gia giao dịch (negative/positive)
  • Public GoodNon-excludable + Non-rivalrous → free-rider problem → chính phủ cung cấp
  • GDPTổng giá trị hàng hoá/dịch vụ cuối cùng sản xuất trong 1 nước, 1 năm
  • InflationMức giá chung tăng liên tục. Demand-pull (AD↑) vs Cost-push (SRAS↓)
  • Cyclical UnemploymentDo suy thoái, AD giảm → giải pháp: expansionary fiscal/monetary
  • Fiscal PolicyThuế + chi tiêu chính phủ để điều chỉnh AD. Hạn chế: time lag, crowding out
  • Monetary PolicyLãi suất + cung tiền để điều chỉnh AD. Hạn chế: liquidity trap
  • Comparative AdvantageSản xuất hàng với opportunity cost thấp nhất → cả 2 bên lợi khi giao thương
  • Exchange RateGiá đồng tiền so với đồng khác. Depreciation → XK rẻ hơn
  • HDIChỉ số phát triển con người = GNI/capita + tuổi thọ + giáo dục (0–1)
  • Marshall-Lerner ConditionPED(X) + PED(M) > 1 → depreciation cải thiện cán cân thương mại
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IB Economics SL & HL · Revision & Essay Guide · Syllabus 2023+
IB Diploma Programme™ là thương hiệu của International Baccalaureate Organization
Zalo