☰
Times Edu Press
Cambridge IGCSE · 0653
CombinedScience
Biology · Chemistry · Physics · Song ngữ Việt–Anh
🌿 Biology
⚗️ Chemistry
⚡ Physics
100+ công thức
11 Worked Examples
Exam Tips
Punnett Square
Reactivity Series
EM Spectrum
Paper Component Duration Marks
Paper 1 (Core) MCQ — Bio + Chem + Phys 45 min 40
Paper 2 (Extended) MCQ — Bio + Chem + Phys 45 min 40
Paper 3 (Core) Theory 1h 15m 80
Paper 4 (Extended) Theory 1h 15m 80
Paper 5 Practical Test 1h 15m 40
Paper 6 Alternative to Practical 1h 40
3 Môn trong 1 bằng
11 Worked examples
100+ Công thức & equations
21 Topics
Part A
🌿 Biology
B1 · Cells
B2 · Human Nutrition
B3 · Plant Nutrition
B4 · Respiration
B5 · Ecology
B6 · Genetics
Cấu trúc tế bào
Structure Function Tên tiếng Việt
Cell membrane Controls what enters/leaves the cell Màng tế bào
Cytoplasm Where chemical reactions occur Tế bào chất
Nucleus Contains DNA, controls cell activities Nhân
Mitochondria Site of aerobic respiration (energy) Ti thể
Ribosome Site of protein synthesis Ribosome
Cell wall (plants only) Provides support and shape Vách tế bào
Chloroplast (plants only) Contains chlorophyll for photosynthesis Lục lạp
Vacuole (plants only) Stores cell sap, maintains turgor Không bào
⭐ Plant vs Animal Cells
Plant cells có thêm 3 thứ mà Animal cells KHÔNG có : Cell wall · Chloroplast · Large permanent vacuole.
Câu hỏi phổ biến: Tại sao hồng cầu (RBC) không có nhân? → Để có nhiều chỗ chứa haemoglobin , vận chuyển nhiều O₂ hơn.
Movement across Membranes
Diffusion
Net movement from HIGH → LOW concentration
Passive — không cần năng lượng (ATP)
VD: O₂ vào máu, CO₂ ra phổi, glucose vào tế bào
Osmosis
Diffusion của NƯỚC qua partially permeable membrane
Từ dung dịch loãng → đặc (dilute → concentrated)
VD: Nước vào rễ cây, tế bào máu trong dung dịch muối
Active Transport
Movement from LOW → HIGH concentration
Cần ATP (năng lượng từ mitochondria)
VD: Mineral ions vào rễ cây, glucose tái hấp thu ở thận
VD 1 Tại sao tế bào hồng cầu không có nhân?
Red blood cells do not have a nucleus. Suggest one advantage of this.
Đáp án
Để có nhiều không gian hơn chứa haemoglobin → vận chuyển nhiều O₂ hơn.
B2
Biology 2
Human Nutrition — Dinh dưỡng
Nhóm chất dinh dưỡng & Food Tests
Nutrient Function Sources Food Test
Carbohydrate (Starch) Energy Rice, bread, pasta Iodine: brown → blue-black
Protein Growth & repair Meat, fish, eggs Biuret: blue → purple
Fat / Lipid Energy store, insulation Butter, oil, nuts Ethanol emulsion: cloudy white
Vitamin C Prevent scurvy Citrus fruits DCPIP: decolourises
Vitamin D Calcium absorption, bones Sunlight, fish oil —
Iron Haemoglobin production Red meat, spinach —
Calcium Bones & teeth Milk, cheese —
Fibre Peristalsis, prevent constipation Vegetables, wholegrain —
Digestive System — Hệ tiêu hóa
Location What happens Enzyme / Substance
Mouth Mechanical digestion (teeth). Starch → maltose Amylase (in saliva)
Stomach Kill bacteria. Protein → amino acids HCl (pH 2) + Pepsin (protease)
Small intestine Fat → fatty acids + glycerol. Emulsification. Absorption Lipase. Bile (from liver). Villi
Large intestine Water absorption. Waste formation —
Villi — Tại sao hấp thu hiệu quả?
Villi tăng diện tích bề mặt để hấp thu nhanh hơn.
3 đặc điểm quan trọng: (1) Thành mỏng — chỉ 1 lớp tế bào (2) Nhiều mao mạch (capillaries) → duy trì gradient nồng độ (3) Nhiều mitochondria → cung cấp ATP cho active transport.
B3
Biology 3
Plant Nutrition — Quang hợp
Photosynthesis Equation
6CO₂ + 6H₂O →(light, chlorophyll)→ C₆H₁₂O₆ + 6O₂
Reactants: CO₂ + H₂O + light energy + chlorophyll. Products: glucose + O₂
Yếu tố giới hạn (Limiting Factors)
Light intensity
Tăng ánh sáng → tăng quang hợp (cho đến khi bão hoà). Đồ thị: tuyến tính sau đó phẳng ở plateau.
CO₂ concentration
Tăng CO₂ → tăng quang hợp. Thường là yếu tố giới hạn chính trong nhà kính.
Temperature
Tăng nhiệt → tăng quang hợp đến ≈40°C. Sau đó enzyme bị denature → giảm mạnh.
Glucose được dùng để...
Hô hấp (energy) · Cellulose (cell wall) · Starch (dự trữ) · Protein (+ nitrate) · Fat/oil (hạt)
VD 2 Tại sao nhà kính giúp cây lớn nhanh hơn?
Explain why plants in a greenhouse often grow faster than those outside.
Đáp án
Nhà kính kiểm soát cả 3 limiting factors:
→ Nhiệt độ ấm hơn (enzyme hoạt động tốt hơn)
→ Bơm thêm CO₂ (tăng tốc độ quang hợp)
→ Bổ sung đèn (kéo dài thời gian có ánh sáng)
B4
Biology 4
Respiration — Hô hấp tế bào
Aerobic Respiration — Có O₂ (trong mitochondria)
C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + ENERGY (ATP)
Giải phóng NHIỀU năng lượng. Glucose được oxy hóa hoàn toàn.
Anaerobic Respiration — Không O₂
In animals: Glucose → Lactic acid + ít ATP
In yeast: Glucose → Ethanol + CO₂ + ít ATP (fermentation)
Giải phóng ÍT năng lượng hơn aerobic — glucose không bị phân giải hoàn toàn.
💡 So sánh Aerobic vs Anaerobic
Aerobic: có O₂, xảy ra ở mitochondria , giải phóng nhiều ATP .
Anaerobic: không có O₂, xảy ra ở cytoplasm, giải phóng ít ATP .
Lactic acid (động vật) gây mỏi cơ. CO₂ (yeast) làm bánh mì nổi, rượu từ fermentation.
B5
Biology 5
Ecology — Sinh thái học
Population
Tổng số cá thể cùng loài trong 1 khu vực tại 1 thời điểm.
Community
Tất cả các loài sống trong 1 khu vực — nhiều populations khác nhau.
Ecosystem
Community + môi trường vật lý (đất, nước, ánh sáng, nhiệt độ).
Food chain / web
Chuỗi thức ăn: Producer → Primary → Secondary → Tertiary consumer. Food web: nhiều chains liên kết.
Energy loss tại mỗi trophic level
Năng lượng giảm khi đi lên các bậc dinh dưỡng vì: (1) Hô hấp (mất nhiệt) (2) Chất thải (urine, faeces) (3) Bộ phận không ăn được (xương, lông, rễ).
Điều này giải thích tại sao chuỗi thức ăn hiếm khi có hơn 4–5 bậc.
Carbon Cycle
CO₂ bị hấp thu bởi...
Cây và tảo qua quang hợp . CO₂ → glucose (carbon cố định).
CO₂ được thải ra bởi...
Hô hấp (cây + động vật) · Phân hủy (decomposers) · Đốt nhiên liệu hóa thạch.
B6
Biology 6
Genetics — Di truyền học
Gene
Đoạn DNA mã hóa cho 1 protein. Nằm trên chromosome.
Allele
Các dạng khác nhau của cùng 1 gene. VD: B (brown) và b (blue) cho màu mắt.
Dominant
Biểu hiện khi có 1 hoặc 2 bản sao (BB hoặc Bb). Viết HOA .
Recessive
Chỉ biểu hiện khi có 2 bản sao (bb). Viết thường .
Homozygous
2 alleles giống nhau : BB (dominant) hoặc bb (recessive).
Heterozygous
2 alleles khác nhau : Bb. Phenotype = dominant.
Genotype
Tổ hợp alleles thực tế: BB, Bb, hoặc bb.
Phenotype
Biểu hiện bên ngoài quan sát được: brown eyes / blue eyes.
Punnett Square — Bb × Bb
Tỉ lệ phenotype: 3 dominant : 1 recessive (75% : 25%)
Tỉ lệ genotype: 1 BB : 2 Bb : 1 bb
Chú ý: Tỉ lệ là xác suất , không phải kết quả chính xác.
VD 3 Genetics Cross
Bố Bb (mắt nâu) × Mẹ Bb (mắt nâu). Xác suất con mắt xanh (bb)?
Đáp án
Punnett: BB, Bb, Bb, bb → 4 kết quả.
Xác suất bb = 1/4 =
25% .
Part B
⚗️ Chemistry
C1 · States of Matter
C2 · Atomic Structure
C3 · Bonding
C4 · Reactions
C5 · Acids & Bases
C6 · Metals
C7 · Air & Earth
C1
Chemistry 1
States of Matter — Trạng thái vật chất
🧱
Solid
Shape: Fixed
Volume: Fixed
Particles: Close, regular
Motion: Vibrate in place
Compressible: No
💧
Liquid
Shape: Takes container shape
Volume: Fixed
Particles: Close, random
Motion: Slide over each other
Compressible: Almost no
💨
Gas
Shape: Fills container
Volume: Expands
Particles: Far apart, random
Motion: Move fast, random
Compressible: Yes
State Changes
Solid →(melting)→ Liquid →(boiling/evaporation)→ Gas
Gas →(condensation)→ Liquid →(freezing)→ Solid
Solid →(sublimation)→ Gas [VD: dry ice (CO₂), iodine]
Diffusion: Hạt di chuyển HIGH → LOW concentration. Gas khuếch tán nhanh hơn liquid.
C2
Chemistry 2
Atomic Structure — Cấu trúc nguyên tử
Particle Charge Relative Mass Location
Proton +1 1 Nucleus
Neutron 0 1 Nucleus
Electron −1 ~0 (1/1836) Shells (electron orbits)
Key Definitions
Atomic number (Z) = số proton = số electron (neutral atom)
Mass number (A) = proton + neutron
Isotopes = cùng Z, khác A (same protons, different neutrons)
Electron shells: Shell 1 = max 2e · Shell 2 = max 8e · Shell 3 = max 8e (IGCSE)
Na (Z=11): 2, 8, 1 · Cl (Z=17): 2, 8, 7 · Ar (Z=18): 2, 8, 8
Periodic Table — Nhóm quan trọng
Group 1 — Alkali Metals
Li, Na, K. Phản ứng với nước → hydroxide + H₂. Xuống dưới: phản ứng MẠNH hơn (more electrons → easier to lose outermost e⁻).
Group 7 — Halogens
F₂, Cl₂, Br₂, I₂. Xuống dưới: phản ứng YẾU hơn. Displacement: Cl₂ + NaBr → NaCl + Br₂ (Cl đẩy Br ra).
Group 0 — Noble Gases
He, Ne, Ar. Không phản ứng (unreactive) — lớp ngoài cùng đầy đủ (8e, trừ He: 2e). Stable.
Groups & Periods
Group (cột dọc): = số electron lớp ngoài cùng. Period (hàng ngang): = số lớp electron.
C3
Chemistry 3
Chemical Bonding — Liên kết hóa học
Ionic Bonding
Kim loại CHUYỂN electron cho phi kim. Tạo ions (Na⁺ Cl⁻). Liên kết giữa các ion trái dấu. VD: NaCl, MgO, CaCl₂.
Covalent Bonding
Phi kim CHIA SẺ electron. Tạo molecules. VD: H₂O, CO₂, CH₄, O₂, N₂.
Metallic Bonding
Ions dương + sea of delocalised electrons . Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Dẻo (malleable).
Giant Covalent
Diamond, SiO₂. Nhiều liên kết cộng hóa trị → nhiệt độ nóng chảy rất cao . VD: Diamond = dạng carbon cứng nhất.
Property Ionic (e.g. NaCl) Covalent simple (e.g. H₂O) Metallic (e.g. Fe)
Melting point High Low High
Conduct electricity (solid) No No Yes
Conduct electricity (liquid/aq) Yes No Yes
Soluble in water Usually yes Usually no No
C4
Chemistry 4
Chemical Reactions
Phản ứng quan trọng cần nhớ
Key Reaction Types
Acid + Metal → Salt + H₂ [VD: Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂]
Acid + Base → Salt + H₂O [VD: HCl + NaOH → NaCl + H₂O]
Acid + Carbonate → Salt + H₂O + CO₂ [VD: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂]
Thermal decomp: CaCO₃ → CaO + CO₂
VD 4 Balancing Equations
Balance: Mg + HCl → MgCl₂ + H₂
Đáp án
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂
(Kiểm tra: 1 Mg, 2 Cl, 2 H — cân bằng ✓)
Oxidation & Reduction (REDOX)
OIL
Oxidation Is Loss — mất electron (hoặc nhận O, mất H)
RIG
Reduction Is Gain — nhận electron (hoặc mất O, nhận H)
Rate of Reaction — Tốc độ phản ứng
Tăng nhiệt độ
Hạt di chuyển nhanh hơn → va chạm nhiều hơn và mạnh hơn → tốc độ tăng.
Tăng nồng độ
Nhiều hạt hơn trong cùng thể tích → va chạm thường xuyên hơn → tốc độ tăng.
Tăng bề mặt tiếp xúc
Nghiền nhỏ → nhiều hạt bề mặt tiếp xúc → va chạm nhiều hơn → tốc độ tăng.
Catalyst
Giảm activation energy → nhiều va chạm thành công hơn. Không bị tiêu hao trong phản ứng.
C5
Chemistry 5
Acids, Bases & Salts
pH Scale
pH < 7 : Acid | pH = 7 : Neutral | pH > 7 : Alkaline/Base
Acid → tạo H⁺ trong nước (HCl, H₂SO₄, HNO₃). Base → phản ứng với acid tạo salt + water.
Alkali = base tan trong nước, tạo OH⁻ (NaOH, KOH, Ca(OH)₂).
Indicators
Litmus: đỏ (acid) / xanh (alkali). Universal indicator: phổ màu pH 1–14. Phenolphthalein: không màu (acid) / hồng (alkali).
Salt preparation
HCl → Chloride salts. H₂SO₄ → Sulfate salts. HNO₃ → Nitrate salts. Tên = kim loại/cation + gốc acid.
C6
Chemistry 6
Metals — Kim loại & Reactivity Series
K Potassium Electrolysis
Na Sodium Electrolysis
Ca Calcium Electrolysis
Mg Magnesium Electrolysis
Al Aluminium Electrolysis
Zn Zinc Carbon reduction
Fe Iron Carbon reduction
Cu Copper Found native / heating
Ag Silver Found native
Au Gold Found native
💡 Displacement reaction
Kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối.
VD: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu (Zn > Cu nên Zn đẩy được Cu)
C7
Chemistry 7
Air, Water & Earth
Composition of Air
78% N₂ · 21% O₂ · 0.9% Ar · 0.04% CO₂ · traces of others
Greenhouse Effect
CO₂ và CH₄ giữ nhiệt từ mặt đất. Quá nhiều → global warming . Nguyên nhân: đốt nhiên liệu, deforestation.
Acid Rain
SO₂ + NO₂ (từ đốt nhiên liệu) + H₂O → H₂SO₄/HNO₃. Gây hại cây, ăn mòn đá và kim loại.
Rusting
Fe + O₂ + H₂O → hydrated iron(III) oxide. Cần CẢ HAI O₂ và H₂O. Ngăn: sơn, mạ kẽm (galvanising), dầu mỡ.
Recycling metals
Tiết kiệm năng lượng, giảm khai thác, giảm waste. Aluminium: tiết kiệm 95% năng lượng so với sản xuất mới.
Part C
⚡ Physics
P1 · Measurement
P2 · Forces & Motion
P3 · Energy & Power
P4 · Thermal
P5 · Waves
P6 · Electricity
P7 · Magnetism
P8 · Radioactivity
P1
Physics 1
General Physics — Đo lường & Cơ bản
Scalar quantities
Chỉ có độ lớn . VD: mass, speed, energy, time, temperature, distance, pressure.
Vector quantities
Có độ lớn + hướng . VD: force, velocity, acceleration, displacement, momentum, weight.
Fundamental Formulas
Speed v = d / t (m/s)
Density ρ = m / V (kg/m³)
Đo V của vật không đều: dùng measuring cylinder + displacement method (chiếm chỗ nước).
Kinematics — SUVAT
v = u + at
s = ut + ½at²
v² = u² + 2as
Acceleration a = (v − u) / t (m/s²)
Distance-time graph: gradient = speed. Velocity-time graph: gradient = acceleration, area = distance.
VD 5 Kinematics calculation
Xe từ 0 tăng tốc đều đạt 20 m/s sau 5s. Tìm gia tốc và quãng đường.
Đáp án
a = (v−u)/t = (20−0)/5 =
4 m/s²
s = ut + ½at² = 0 + ½(4)(5²) = ½(4)(25) =
50 m
Newton's Laws
Newton's Three Laws
N1: Vật giữ nguyên trạng thái nếu ΣF = 0 (inertia)
N2: F = ma (Net force = mass × acceleration) [N]
N3: Mọi lực đều có phản lực bằng nhau, ngược chiều
Weight W = mg (g ≈ 10 m/s² tại IGCSE)
Moments & Equilibrium
Moment
Moment = Force × Perpendicular distance from pivot (Nm)
Principle: Σ Clockwise moments = Σ Anticlockwise moments
VD 6 Moments — Equilibrium
Bản nhún 30 cm từ trục. Vật 6 N ở 10 cm phía kia. Tìm lực cân bằng.
Đáp án
CW = 6 × 0.10 = 0.6 Nm
ACW = F × 0.30 = 0.6
→ F =
2 N
P3
Physics 3
Energy, Work & Power
Energy Formulas
Work done W = F × d (J)
KE = ½mv² (J)
GPE = mgh (J)
Power P = W/t = E/t (W)
Efficiency = (useful output / total input) × 100%
Conservation of energy: Energy is never created or destroyed — only converted.
GPE → KE when falling: mgh = ½mv² → v = √(2gh)
VD 7 Energy conversion
Vật 2 kg rơi tự do từ độ cao 5 m. Tìm vận tốc chạm đất (g = 10).
Đáp án
mgh = ½mv² (m triệt tiêu)
v = √(2gh) = √(2 × 10 × 5) = √100 =
10 m/s
Energy Sources
✅ Renewable
Solar (năng lượng mặt trời)
Wind (sức gió)
Hydroelectric (thuỷ điện)
Geothermal (địa nhiệt)
Tidal (thuỷ triều)
Biomass (sinh khối)
❌ Non-renewable
Coal (than đá)
Oil (dầu mỏ)
Natural gas (khí đốt)
Nuclear — uranium
Cạn kiệt dần
Thải CO₂ / chất thải hạt nhân
P4
Physics 4
Thermal Physics — Nhiệt
Conduction
Nhiệt truyền qua chất rắn . Hạt rung động → truyền cho nhau. Kim loại dẫn tốt nhất (free electrons).
Convection
Nhiệt truyền qua chất lỏng/khí . Chất nóng nổi lên, lạnh chìm xuống → convection current.
Radiation
Nhiệt truyền bằng sóng IR . Không cần môi trường. Đen sẫm: hấp thu & phát tốt. Sáng: phản xạ.
Thermal Energy Formula
Q = mcΔT
Q = nhiệt lượng (J) · m = khối lượng (kg) · c = nhiệt dung riêng (J/kg°C) · ΔT = thay đổi nhiệt độ (°C)
VD 8 Thermal energy calculation
2 kg nước (c = 4200 J/kg°C) tăng từ 20°C đến 100°C. Tìm nhiệt lượng cần thiết.
Đáp án
Q = mcΔT = 2 × 4200 × (100 − 20)
= 2 × 4200 × 80
=
672,000 J = 672 kJ
Wave Equations
Wave speed v = fλ (v = m/s · f = Hz · λ = m)
Frequency f = 1/T (T = period in seconds)
Transverse: rung ⊥ hướng truyền (ánh sáng, sóng nước). Longitudinal: rung ∥ hướng truyền (âm thanh).
Reflection
Angle of incidence = Angle of reflection. Cả hai đo từ pháp tuyến (normal line).
Refraction
Ánh sáng bị bẻ khi đổi môi trường. n = sin i / sin r. Đặc → loãng: bẻ ra xa normal.
Total Internal Reflection
Khi i > critical angle (trong môi trường đặc). Ứng dụng: optical fibre, prism.
Sound
Longitudinal wave. Nhanh nhất: rắn > lỏng > khí. Không truyền trong chân không. Pitch ↔ f. Loudness ↔ amplitude.
Electromagnetic Spectrum
Micro-wave
Cooking, phones
← Tần số tăng · Bước sóng giảm → | Tất cả: transverse, v = 3×10⁸ m/s trong chân không
P6
Physics 6
Electricity — Điện
Electrical Formulas
Current I = Q / t (A)
Ohm's law V = IR (V)
Power P = IV = I²R = V²/R (W)
Energy E = Pt = IVt (J)
Series Circuit
I: giống nhau tại mọi điểm. V: V₁ + V₂ + ... = Vtotal. R: R₁ + R₂ + ... = Rtotal.
Parallel Circuit
V: giống nhau qua mỗi nhánh. I: I₁ + I₂ + ... = Itotal. 1/R: 1/R₁ + 1/R₂ + ... = 1/Rtotal.
Fuse
Dây chảy khi I quá lớn. Chọn fuse lớn hơn I bình thường nhưng gần nhất . VD: I = 2.5A → fuse 3A.
Earth wire
Dẫn điện xuống đất khi có rò. Màu: xanh lá + vàng. Live = nâu. Neutral = xanh dương.
VD 9 Series circuit
R₁ = 4 Ω, R₂ = 6 Ω nối tiếp. V = 20V. Tìm I và P.
Đáp án
R total = 4 + 6 = 10 Ω
I = V / R = 20 / 10 =
2 A
P = IV = 2 × 20 =
40 W
P7
Physics 7
Magnetism & Electromagnetism
Electromagnet
Dòng điện qua dây cuốn → từ trường. Tăng từ trường: tăng I, tăng số vòng dây, thêm lõi sắt (iron core).
Fleming's Left-Hand Rule
Ngón cái = Force (Motion). Trỏ = Field (B). Giữa = Current (I). Dùng cho motor effect.
Motor Effect & Transformer
Motor force F = BIl (N)
Transformer V₁/V₂ = N₁/N₂
Ideal: V₁I₁ = V₂I₂ (100% efficiency)
Electromagnetic induction: Thay đổi từ thông → tạo EMF. Tăng EMF: di chuyển nhanh hơn, nhiều vòng dây, nam châm mạnh hơn.
VD 10 Transformer calculation
Biến áp: N₁ = 100, N₂ = 500, V₁ = 240 V. Tìm V₂.
Đáp án
V₂ = V₁ × (N₂/N₁) = 240 × (500/100) = 240 × 5 =
1200 V
(Step-up transformer vì N₂ > N₁)
P8
Physics 8
Radioactivity — Phóng xạ
Type
Symbol
What is it?
Charge
Penetration
Stopped by
Alpha
α
2 protons + 2 neutrons (He nucleus)
+2
Low
Paper / skin
Beta
β
Fast electron from nucleus
−1
Medium
Aluminium (few mm)
Gamma
γ
Electromagnetic radiation (wave)
0
High
Thick lead / concrete
Half-life
Half-life = thời gian để activity giảm còn 1/2
Sau n half-lives: Activity = Initial activity × (1/2)ⁿ
VD 11 Half-life calculation
Chất phóng xạ có half-life 3 ngày. Ban đầu 800 Bq. Sau 9 ngày còn bao nhiêu?
Đáp án
9 ngày = 3 half-lives
800 → 400 → 200 →
100 Bq
App
Appendix
Bảng công thức & Key Equations
Physics — Formula Sheet
Formula Meaning Unit
v = d/t Speed m/s
ρ = m/V Density kg/m³
a = (v−u)/t Acceleration m/s²
F = ma Newton's 2nd Law N
W = mg Weight N
Moment = F×d Moment of a force Nm
W = Fd Work done J
KE = ½mv² Kinetic energy J
GPE = mgh Gravitational PE J
P = E/t = IV Power W
Eff = useful/total ×100% Efficiency %
Q = mcΔT Thermal energy J
v = fλ Wave speed m/s
n = sin i / sin r Refractive index —
I = Q/t Current A
V = IR Ohm's Law V
P = IV = I²R Electrical power W
E = IVt Electrical energy J
V₁/V₂ = N₁/N₂ Transformer ratio —
F = BIl Motor effect N
Biology & Chemistry — Key Equations
Biology
Photosynthesis: 6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂
Aerobic resp: C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + Energy
Anaerobic (a): Glucose → Lactic acid (animals)
Anaerobic (y): Glucose → Ethanol + CO₂ (yeast)
Chemistry
Acid + Metal → Salt + H₂
Acid + Base → Salt + H₂O
Acid + Carbonate → Salt + H₂O + CO₂
Reactivity: K > Na > Ca > Mg > Al > Zn > Fe > Cu > Ag > Au
OIL RIG: Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain
Air: 78% N₂ · 21% O₂ · 0.9% Ar · 0.04% CO₂
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IGCSE Combined Science 0653 · Biology · Chemistry · Physics