Ebook IGCSE Combined Science 0653 | Trọn Bộ A* - Times Edu
Times Edu Press
Cambridge IGCSE · 0653
Combined
Science
Biology · Chemistry · Physics · Song ngữ Việt–Anh
🌿 Biology ⚗️ Chemistry ⚡ Physics
100+ công thức 11 Worked Examples Exam Tips Punnett Square Reactivity Series EM Spectrum
PaperComponentDurationMarks
Paper 1 (Core)MCQ — Bio + Chem + Phys45 min40
Paper 2 (Extended)MCQ — Bio + Chem + Phys45 min40
Paper 3 (Core)Theory1h 15m80
Paper 4 (Extended)Theory1h 15m80
Paper 5Practical Test1h 15m40
Paper 6Alternative to Practical1h40
3Môn trong 1 bằng
11Worked examples
100+Công thức & equations
21Topics

Part A
🌿 Biology
B1 · Cells B2 · Human Nutrition B3 · Plant Nutrition B4 · Respiration B5 · Ecology B6 · Genetics
B1
Biology 1
Cells — Tế bào
Cấu trúc tế bào
StructureFunctionTên tiếng Việt
Cell membraneControls what enters/leaves the cellMàng tế bào
CytoplasmWhere chemical reactions occurTế bào chất
NucleusContains DNA, controls cell activitiesNhân
MitochondriaSite of aerobic respiration (energy)Ti thể
RibosomeSite of protein synthesisRibosome
Cell wall (plants only)Provides support and shapeVách tế bào
Chloroplast (plants only)Contains chlorophyll for photosynthesisLục lạp
Vacuole (plants only)Stores cell sap, maintains turgorKhông bào
Plant vs Animal Cells

Plant cells có thêm 3 thứ mà Animal cells KHÔNG có: Cell wall · Chloroplast · Large permanent vacuole.

Câu hỏi phổ biến: Tại sao hồng cầu (RBC) không có nhân? → Để có nhiều chỗ chứa haemoglobin, vận chuyển nhiều O₂ hơn.

Movement across Membranes
Diffusion

Net movement from HIGH → LOW concentration

Passive — không cần năng lượng (ATP)

VD: O₂ vào máu, CO₂ ra phổi, glucose vào tế bào

Osmosis

Diffusion của NƯỚC qua partially permeable membrane

Từ dung dịch loãng → đặc (dilute → concentrated)

VD: Nước vào rễ cây, tế bào máu trong dung dịch muối

Active Transport

Movement from LOW → HIGH concentration

Cần ATP (năng lượng từ mitochondria)

VD: Mineral ions vào rễ cây, glucose tái hấp thu ở thận

VD 1Tại sao tế bào hồng cầu không có nhân?
Red blood cells do not have a nucleus. Suggest one advantage of this.
Đáp án
Để có nhiều không gian hơn chứa haemoglobin → vận chuyển nhiều O₂ hơn.

B2
Biology 2
Human Nutrition — Dinh dưỡng
Nhóm chất dinh dưỡng & Food Tests
NutrientFunctionSourcesFood Test
Carbohydrate (Starch)EnergyRice, bread, pastaIodine: brown → blue-black
ProteinGrowth & repairMeat, fish, eggsBiuret: blue → purple
Fat / LipidEnergy store, insulationButter, oil, nutsEthanol emulsion: cloudy white
Vitamin CPrevent scurvyCitrus fruitsDCPIP: decolourises
Vitamin DCalcium absorption, bonesSunlight, fish oil
IronHaemoglobin productionRed meat, spinach
CalciumBones & teethMilk, cheese
FibrePeristalsis, prevent constipationVegetables, wholegrain
Digestive System — Hệ tiêu hóa
LocationWhat happensEnzyme / Substance
MouthMechanical digestion (teeth). Starch → maltoseAmylase (in saliva)
StomachKill bacteria. Protein → amino acidsHCl (pH 2) + Pepsin (protease)
Small intestineFat → fatty acids + glycerol. Emulsification. AbsorptionLipase. Bile (from liver). Villi
Large intestineWater absorption. Waste formation
Villi — Tại sao hấp thu hiệu quả?

Villi tăng diện tích bề mặt để hấp thu nhanh hơn.

3 đặc điểm quan trọng: (1) Thành mỏng — chỉ 1 lớp tế bào (2) Nhiều mao mạch (capillaries) → duy trì gradient nồng độ (3) Nhiều mitochondria → cung cấp ATP cho active transport.


B3
Biology 3
Plant Nutrition — Quang hợp
Photosynthesis Equation
6CO₂ + 6H₂O →(light, chlorophyll)→ C₆H₁₂O₆ + 6O₂
Reactants: CO₂ + H₂O + light energy + chlorophyll. Products: glucose + O₂
Yếu tố giới hạn (Limiting Factors)
Light intensity
Tăng ánh sáng → tăng quang hợp (cho đến khi bão hoà). Đồ thị: tuyến tính sau đó phẳng ở plateau.
CO₂ concentration
Tăng CO₂ → tăng quang hợp. Thường là yếu tố giới hạn chính trong nhà kính.
Temperature
Tăng nhiệt → tăng quang hợp đến ≈40°C. Sau đó enzyme bị denature → giảm mạnh.
Glucose được dùng để...
Hô hấp (energy) · Cellulose (cell wall) · Starch (dự trữ) · Protein (+ nitrate) · Fat/oil (hạt)
VD 2Tại sao nhà kính giúp cây lớn nhanh hơn?
Explain why plants in a greenhouse often grow faster than those outside.
Đáp án
Nhà kính kiểm soát cả 3 limiting factors: → Nhiệt độ ấm hơn (enzyme hoạt động tốt hơn) → Bơm thêm CO₂ (tăng tốc độ quang hợp) → Bổ sung đèn (kéo dài thời gian có ánh sáng)

B4
Biology 4
Respiration — Hô hấp tế bào
Aerobic Respiration — Có O₂ (trong mitochondria)
C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + ENERGY (ATP)
Giải phóng NHIỀU năng lượng. Glucose được oxy hóa hoàn toàn.
Anaerobic Respiration — Không O₂
In animals: Glucose → Lactic acid + ít ATP
In yeast: Glucose → Ethanol + CO₂ + ít ATP (fermentation)
Giải phóng ÍT năng lượng hơn aerobic — glucose không bị phân giải hoàn toàn.
💡So sánh Aerobic vs Anaerobic
  • Aerobic: có O₂, xảy ra ở mitochondria, giải phóng nhiều ATP.
  • Anaerobic: không có O₂, xảy ra ở cytoplasm, giải phóng ít ATP.
  • Lactic acid (động vật) gây mỏi cơ. CO₂ (yeast) làm bánh mì nổi, rượu từ fermentation.

B5
Biology 5
Ecology — Sinh thái học
Population
Tổng số cá thể cùng loài trong 1 khu vực tại 1 thời điểm.
Community
Tất cả các loài sống trong 1 khu vực — nhiều populations khác nhau.
Ecosystem
Community + môi trường vật lý (đất, nước, ánh sáng, nhiệt độ).
Food chain / web
Chuỗi thức ăn: Producer → Primary → Secondary → Tertiary consumer. Food web: nhiều chains liên kết.
Energy loss tại mỗi trophic level

Năng lượng giảm khi đi lên các bậc dinh dưỡng vì: (1) Hô hấp (mất nhiệt) (2) Chất thải (urine, faeces) (3) Bộ phận không ăn được (xương, lông, rễ).

Điều này giải thích tại sao chuỗi thức ăn hiếm khi có hơn 4–5 bậc.

Carbon Cycle
CO₂ bị hấp thu bởi...
Cây và tảo qua quang hợp. CO₂ → glucose (carbon cố định).
CO₂ được thải ra bởi...
Hô hấp (cây + động vật) · Phân hủy (decomposers) · Đốt nhiên liệu hóa thạch.

B6
Biology 6
Genetics — Di truyền học
Gene
Đoạn DNA mã hóa cho 1 protein. Nằm trên chromosome.
Allele
Các dạng khác nhau của cùng 1 gene. VD: B (brown) và b (blue) cho màu mắt.
Dominant
Biểu hiện khi có 1 hoặc 2 bản sao (BB hoặc Bb). Viết HOA.
Recessive
Chỉ biểu hiện khi có 2 bản sao (bb). Viết thường.
Homozygous
2 alleles giống nhau: BB (dominant) hoặc bb (recessive).
Heterozygous
2 alleles khác nhau: Bb. Phenotype = dominant.
Genotype
Tổ hợp alleles thực tế: BB, Bb, hoặc bb.
Phenotype
Biểu hiện bên ngoài quan sát được: brown eyes / blue eyes.
Punnett Square — Bb × Bb
Bb
BBBBb
bBbbb

Tỉ lệ phenotype: 3 dominant : 1 recessive (75% : 25%)

Tỉ lệ genotype: 1 BB : 2 Bb : 1 bb

Chú ý: Tỉ lệ là xác suất, không phải kết quả chính xác.

VD 3Genetics Cross
Bố Bb (mắt nâu) × Mẹ Bb (mắt nâu). Xác suất con mắt xanh (bb)?
Đáp án
Punnett: BB, Bb, Bb, bb → 4 kết quả. Xác suất bb = 1/4 = 25%.

Part B
⚗️ Chemistry
C1 · States of Matter C2 · Atomic Structure C3 · Bonding C4 · Reactions C5 · Acids & Bases C6 · Metals C7 · Air & Earth
C1
Chemistry 1
States of Matter — Trạng thái vật chất
🧱
Solid
  • Shape: Fixed
  • Volume: Fixed
  • Particles: Close, regular
  • Motion: Vibrate in place
  • Compressible: No
💧
Liquid
  • Shape: Takes container shape
  • Volume: Fixed
  • Particles: Close, random
  • Motion: Slide over each other
  • Compressible: Almost no
💨
Gas
  • Shape: Fills container
  • Volume: Expands
  • Particles: Far apart, random
  • Motion: Move fast, random
  • Compressible: Yes
State Changes
Solid →(melting)→ Liquid →(boiling/evaporation)→ Gas
Gas →(condensation)→ Liquid →(freezing)→ Solid
Solid →(sublimation)→ Gas [VD: dry ice (CO₂), iodine]
Diffusion: Hạt di chuyển HIGH → LOW concentration. Gas khuếch tán nhanh hơn liquid.

C2
Chemistry 2
Atomic Structure — Cấu trúc nguyên tử
ParticleChargeRelative MassLocation
Proton+11Nucleus
Neutron01Nucleus
Electron−1~0 (1/1836)Shells (electron orbits)
Key Definitions
Atomic number (Z) = số proton = số electron (neutral atom)
Mass number (A) = proton + neutron
Isotopes = cùng Z, khác A (same protons, different neutrons)
Electron shells: Shell 1 = max 2e · Shell 2 = max 8e · Shell 3 = max 8e (IGCSE) Na (Z=11): 2, 8, 1 · Cl (Z=17): 2, 8, 7 · Ar (Z=18): 2, 8, 8
Periodic Table — Nhóm quan trọng
Group 1 — Alkali Metals
Li, Na, K. Phản ứng với nước → hydroxide + H₂. Xuống dưới: phản ứng MẠNH hơn (more electrons → easier to lose outermost e⁻).
Group 7 — Halogens
F₂, Cl₂, Br₂, I₂. Xuống dưới: phản ứng YẾU hơn. Displacement: Cl₂ + NaBr → NaCl + Br₂ (Cl đẩy Br ra).
Group 0 — Noble Gases
He, Ne, Ar. Không phản ứng (unreactive) — lớp ngoài cùng đầy đủ (8e, trừ He: 2e). Stable.
Groups & Periods
Group (cột dọc): = số electron lớp ngoài cùng. Period (hàng ngang): = số lớp electron.

C3
Chemistry 3
Chemical Bonding — Liên kết hóa học
Ionic Bonding
Kim loại CHUYỂN electron cho phi kim. Tạo ions (Na⁺ Cl⁻). Liên kết giữa các ion trái dấu. VD: NaCl, MgO, CaCl₂.
Covalent Bonding
Phi kim CHIA SẺ electron. Tạo molecules. VD: H₂O, CO₂, CH₄, O₂, N₂.
Metallic Bonding
Ions dương + sea of delocalised electrons. Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Dẻo (malleable).
Giant Covalent
Diamond, SiO₂. Nhiều liên kết cộng hóa trị → nhiệt độ nóng chảy rất cao. VD: Diamond = dạng carbon cứng nhất.
PropertyIonic (e.g. NaCl)Covalent simple (e.g. H₂O)Metallic (e.g. Fe)
Melting pointHighLowHigh
Conduct electricity (solid)NoNoYes
Conduct electricity (liquid/aq)YesNoYes
Soluble in waterUsually yesUsually noNo

C4
Chemistry 4
Chemical Reactions
Phản ứng quan trọng cần nhớ
Key Reaction Types
Acid + Metal → Salt + H₂ [VD: Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂]
Acid + Base → Salt + H₂O [VD: HCl + NaOH → NaCl + H₂O]
Acid + Carbonate → Salt + H₂O + CO₂ [VD: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂]
Thermal decomp: CaCO₃ → CaO + CO₂
VD 4Balancing Equations
Balance: Mg + HCl → MgCl₂ + H₂
Đáp án
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂ (Kiểm tra: 1 Mg, 2 Cl, 2 H — cân bằng ✓)
Oxidation & Reduction (REDOX)
OIL

Oxidation Is Loss — mất electron (hoặc nhận O, mất H)

RIG

Reduction Is Gain — nhận electron (hoặc mất O, nhận H)

Rate of Reaction — Tốc độ phản ứng
Tăng nhiệt độ
Hạt di chuyển nhanh hơn → va chạm nhiều hơn và mạnh hơn → tốc độ tăng.
Tăng nồng độ
Nhiều hạt hơn trong cùng thể tích → va chạm thường xuyên hơn → tốc độ tăng.
Tăng bề mặt tiếp xúc
Nghiền nhỏ → nhiều hạt bề mặt tiếp xúc → va chạm nhiều hơn → tốc độ tăng.
Catalyst
Giảm activation energy → nhiều va chạm thành công hơn. Không bị tiêu hao trong phản ứng.

C5
Chemistry 5
Acids, Bases & Salts
pH Scale
pH < 7 : Acid | pH = 7 : Neutral | pH > 7 : Alkaline/Base
Acid → tạo H⁺ trong nước (HCl, H₂SO₄, HNO₃). Base → phản ứng với acid tạo salt + water. Alkali = base tan trong nước, tạo OH⁻ (NaOH, KOH, Ca(OH)₂).
Indicators
Litmus: đỏ (acid) / xanh (alkali). Universal indicator: phổ màu pH 1–14. Phenolphthalein: không màu (acid) / hồng (alkali).
Salt preparation
HCl → Chloride salts. H₂SO₄ → Sulfate salts. HNO₃ → Nitrate salts. Tên = kim loại/cation + gốc acid.

C6
Chemistry 6
Metals — Kim loại & Reactivity Series
KPotassiumElectrolysis
NaSodiumElectrolysis
CaCalciumElectrolysis
MgMagnesiumElectrolysis
AlAluminiumElectrolysis
ZnZincCarbon reduction
FeIronCarbon reduction
CuCopperFound native / heating
AgSilverFound native
AuGoldFound native
💡Displacement reaction

Kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối.

VD: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu (Zn > Cu nên Zn đẩy được Cu)


C7
Chemistry 7
Air, Water & Earth
Composition of Air
78% N₂ · 21% O₂ · 0.9% Ar · 0.04% CO₂ · traces of others
Greenhouse Effect
CO₂ và CH₄ giữ nhiệt từ mặt đất. Quá nhiều → global warming. Nguyên nhân: đốt nhiên liệu, deforestation.
Acid Rain
SO₂ + NO₂ (từ đốt nhiên liệu) + H₂O → H₂SO₄/HNO₃. Gây hại cây, ăn mòn đá và kim loại.
Rusting
Fe + O₂ + H₂O → hydrated iron(III) oxide. Cần CẢ HAI O₂ và H₂O. Ngăn: sơn, mạ kẽm (galvanising), dầu mỡ.
Recycling metals
Tiết kiệm năng lượng, giảm khai thác, giảm waste. Aluminium: tiết kiệm 95% năng lượng so với sản xuất mới.

Part C
⚡ Physics
P1 · Measurement P2 · Forces & Motion P3 · Energy & Power P4 · Thermal P5 · Waves P6 · Electricity P7 · Magnetism P8 · Radioactivity
P1
Physics 1
General Physics — Đo lường & Cơ bản
Scalar quantities
Chỉ có độ lớn. VD: mass, speed, energy, time, temperature, distance, pressure.
Vector quantities
độ lớn + hướng. VD: force, velocity, acceleration, displacement, momentum, weight.
Fundamental Formulas
Speed v = d / t (m/s)
Density ρ = m / V (kg/m³)
Đo V của vật không đều: dùng measuring cylinder + displacement method (chiếm chỗ nước).

P2
Physics 2
Forces & Motion
Kinematics — SUVAT
v = u + at
s = ut + ½at²
v² = u² + 2as
Acceleration a = (v − u) / t (m/s²)
Distance-time graph: gradient = speed. Velocity-time graph: gradient = acceleration, area = distance.
VD 5Kinematics calculation
Xe từ 0 tăng tốc đều đạt 20 m/s sau 5s. Tìm gia tốc và quãng đường.
Đáp án
a = (v−u)/t = (20−0)/5 = 4 m/s² s = ut + ½at² = 0 + ½(4)(5²) = ½(4)(25) = 50 m
Newton's Laws
Newton's Three Laws
N1: Vật giữ nguyên trạng thái nếu ΣF = 0 (inertia)
N2: F = ma (Net force = mass × acceleration) [N]
N3: Mọi lực đều có phản lực bằng nhau, ngược chiều
Weight W = mg (g ≈ 10 m/s² tại IGCSE)
Moments & Equilibrium
Moment
Moment = Force × Perpendicular distance from pivot (Nm)
Principle: Σ Clockwise moments = Σ Anticlockwise moments
VD 6Moments — Equilibrium
Bản nhún 30 cm từ trục. Vật 6 N ở 10 cm phía kia. Tìm lực cân bằng.
Đáp án
CW = 6 × 0.10 = 0.6 Nm ACW = F × 0.30 = 0.6 → F = 2 N

P3
Physics 3
Energy, Work & Power
Energy Formulas
Work done W = F × d (J)
KE = ½mv² (J)
GPE = mgh (J)
Power P = W/t = E/t (W)
Efficiency = (useful output / total input) × 100%
Conservation of energy: Energy is never created or destroyed — only converted. GPE → KE when falling: mgh = ½mv² → v = √(2gh)
VD 7Energy conversion
Vật 2 kg rơi tự do từ độ cao 5 m. Tìm vận tốc chạm đất (g = 10).
Đáp án
mgh = ½mv² (m triệt tiêu) v = √(2gh) = √(2 × 10 × 5) = √100 = 10 m/s
Energy Sources
✅ Renewable
  • Solar (năng lượng mặt trời)
  • Wind (sức gió)
  • Hydroelectric (thuỷ điện)
  • Geothermal (địa nhiệt)
  • Tidal (thuỷ triều)
  • Biomass (sinh khối)
❌ Non-renewable
  • Coal (than đá)
  • Oil (dầu mỏ)
  • Natural gas (khí đốt)
  • Nuclear — uranium
  • Cạn kiệt dần
  • Thải CO₂ / chất thải hạt nhân

P4
Physics 4
Thermal Physics — Nhiệt
Conduction

Nhiệt truyền qua chất rắn. Hạt rung động → truyền cho nhau. Kim loại dẫn tốt nhất (free electrons).

Convection

Nhiệt truyền qua chất lỏng/khí. Chất nóng nổi lên, lạnh chìm xuống → convection current.

Radiation

Nhiệt truyền bằng sóng IR. Không cần môi trường. Đen sẫm: hấp thu & phát tốt. Sáng: phản xạ.

Thermal Energy Formula
Q = mcΔT
Q = nhiệt lượng (J) · m = khối lượng (kg) · c = nhiệt dung riêng (J/kg°C) · ΔT = thay đổi nhiệt độ (°C)
VD 8Thermal energy calculation
2 kg nước (c = 4200 J/kg°C) tăng từ 20°C đến 100°C. Tìm nhiệt lượng cần thiết.
Đáp án
Q = mcΔT = 2 × 4200 × (100 − 20) = 2 × 4200 × 80 = 672,000 J = 672 kJ

P5
Physics 5
Waves — Sóng
Wave Equations
Wave speed v = fλ (v = m/s · f = Hz · λ = m)
Frequency f = 1/T (T = period in seconds)
Transverse: rung ⊥ hướng truyền (ánh sáng, sóng nước). Longitudinal: rung ∥ hướng truyền (âm thanh).
Reflection
Angle of incidence = Angle of reflection. Cả hai đo từ pháp tuyến (normal line).
Refraction
Ánh sáng bị bẻ khi đổi môi trường. n = sin i / sin r. Đặc → loãng: bẻ ra xa normal.
Total Internal Reflection
Khi i > critical angle (trong môi trường đặc). Ứng dụng: optical fibre, prism.
Sound
Longitudinal wave. Nhanh nhất: rắn > lỏng > khí. Không truyền trong chân không. Pitch ↔ f. Loudness ↔ amplitude.
Electromagnetic Spectrum
Radio
TV, radio
Micro-wave
Cooking, phones
Infrared
Remote, thermal
Visible
Vision, photo
UV
Sterilise, tan
X-ray
Medical, security
Gamma
Cancer Rx
← Tần số tăng · Bước sóng giảm → | Tất cả: transverse, v = 3×10⁸ m/s trong chân không

P6
Physics 6
Electricity — Điện
Electrical Formulas
Current I = Q / t (A)
Ohm's law V = IR (V)
Power P = IV = I²R = V²/R (W)
Energy E = Pt = IVt (J)
Series Circuit
I: giống nhau tại mọi điểm. V: V₁ + V₂ + ... = Vtotal. R: R₁ + R₂ + ... = Rtotal.
Parallel Circuit
V: giống nhau qua mỗi nhánh. I: I₁ + I₂ + ... = Itotal. 1/R: 1/R₁ + 1/R₂ + ... = 1/Rtotal.
Fuse
Dây chảy khi I quá lớn. Chọn fuse lớn hơn I bình thường nhưng gần nhất. VD: I = 2.5A → fuse 3A.
Earth wire
Dẫn điện xuống đất khi có rò. Màu: xanh lá + vàng. Live = nâu. Neutral = xanh dương.
VD 9Series circuit
R₁ = 4 Ω, R₂ = 6 Ω nối tiếp. V = 20V. Tìm I và P.
Đáp án
R total = 4 + 6 = 10 Ω I = V / R = 20 / 10 = 2 A P = IV = 2 × 20 = 40 W

P7
Physics 7
Magnetism & Electromagnetism
Electromagnet
Dòng điện qua dây cuốn → từ trường. Tăng từ trường: tăng I, tăng số vòng dây, thêm lõi sắt (iron core).
Fleming's Left-Hand Rule
Ngón cái = Force (Motion). Trỏ = Field (B). Giữa = Current (I). Dùng cho motor effect.
Motor Effect & Transformer
Motor force F = BIl (N)
Transformer V₁/V₂ = N₁/N₂
Ideal: V₁I₁ = V₂I₂ (100% efficiency)
Electromagnetic induction: Thay đổi từ thông → tạo EMF. Tăng EMF: di chuyển nhanh hơn, nhiều vòng dây, nam châm mạnh hơn.
VD 10Transformer calculation
Biến áp: N₁ = 100, N₂ = 500, V₁ = 240 V. Tìm V₂.
Đáp án
V₂ = V₁ × (N₂/N₁) = 240 × (500/100) = 240 × 5 = 1200 V (Step-up transformer vì N₂ > N₁)

P8
Physics 8
Radioactivity — Phóng xạ
Type
Symbol
What is it?
Charge
Penetration
Stopped by
Alpha
α
2 protons + 2 neutrons (He nucleus)
+2
Low
Paper / skin
Beta
β
Fast electron from nucleus
−1
Medium
Aluminium (few mm)
Gamma
γ
Electromagnetic radiation (wave)
0
High
Thick lead / concrete
Half-life
Half-life = thời gian để activity giảm còn 1/2
Sau n half-lives: Activity = Initial activity × (1/2)ⁿ
VD 11Half-life calculation
Chất phóng xạ có half-life 3 ngày. Ban đầu 800 Bq. Sau 9 ngày còn bao nhiêu?
Đáp án
9 ngày = 3 half-lives 800 → 400 → 200 → 100 Bq

App
Appendix
Bảng công thức & Key Equations
Physics — Formula Sheet
FormulaMeaningUnit
v = d/tSpeedm/s
ρ = m/VDensitykg/m³
a = (v−u)/tAccelerationm/s²
F = maNewton's 2nd LawN
W = mgWeightN
Moment = F×dMoment of a forceNm
W = FdWork doneJ
KE = ½mv²Kinetic energyJ
GPE = mghGravitational PEJ
P = E/t = IVPowerW
Eff = useful/total ×100%Efficiency%
Q = mcΔTThermal energyJ
v = fλWave speedm/s
n = sin i / sin rRefractive index
I = Q/tCurrentA
V = IROhm's LawV
P = IV = I²RElectrical powerW
E = IVtElectrical energyJ
V₁/V₂ = N₁/N₂Transformer ratio
F = BIlMotor effectN
Biology & Chemistry — Key Equations
Biology
Photosynthesis: 6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂
Aerobic resp: C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + Energy
Anaerobic (a): Glucose → Lactic acid (animals)
Anaerobic (y): Glucose → Ethanol + CO₂ (yeast)
Chemistry
Acid + Metal → Salt + H₂
Acid + Base → Salt + H₂O
Acid + Carbonate → Salt + H₂O + CO₂
Reactivity: K > Na > Ca > Mg > Al > Zn > Fe > Cu > Ag > Au
OIL RIG: Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain
Air: 78% N₂ · 21% O₂ · 0.9% Ar · 0.04% CO₂
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IGCSE Combined Science 0653 · Biology · Chemistry · Physics
Zalo