Economics
| Paper | Time | Format | Điểm |
|---|---|---|---|
| Paper 1 | 45' | 30 câu MCQ | 30% |
| Paper 2 | 2h 15' | Structured — chọn 1/Section A + 1/Section B | 70% |
Trên đường PPC: Sử dụng hết nguồn lực — sản xuất hiệu quả tối đa.
Bên trong PPC: Không hiệu quả — còn thất nghiệp, máy nhàn rỗi.
Bên ngoài PPC: Không thể đạt được với nguồn lực hiện tại.
| System | Ai quyết định? | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Market Economy | Cung & cầu (price mechanism) | Hiệu quả, đổi mới, đa dạng | Bất bình đẳng, market failure, không cung cấp public goods |
| Planned Economy | Chính phủ quyết định tất cả | Bình đẳng hơn, việc làm đảm bảo | Kém hiệu quả, thiếu đổi mới, quan liêu |
| Mixed Economy | Cả tư nhân lẫn chính phủ | Cân bằng giữa hiệu quả và công bằng | Khó tìm điểm cân bằng tối ưu |
- Thu nhập tăng (normal goods)
- Giá substitutes tăng (Pepsi ↑ → Coca ↑)
- Giá complements giảm (mực in ↓ → máy in ↑)
- Tastes/Fashion ủng hộ sản phẩm
- Dân số tăng
- Quảng cáo hiệu quả
- Chi phí sản xuất giảm (giá dầu ↓, lương ↓)
- Công nghệ cải tiến → năng suất tăng
- Trợ cấp (subsidy) tăng
- Thuế gián tiếp giảm
- Số firms tăng
- Thời tiết tốt (nông sản)
Shortage: Giá < P* → Qd > Qs → Giá tăng.
D dịch phải (S cố định): P* ↑, Q* ↑. S dịch phải (D cố định): P* ↓, Q* ↑.
Khi vẽ diagram: Trục P (dọc) và Q (ngang) · Đường D dốc xuống · S dốc lên · Điểm giao = E · Ghi rõ P*, Q* và P₁, Q₁ sau dịch chuyển.
Cầu rất nhạy với giá. Nhiều substitutes. Xa xỉ phẩm. Chiếm tỷ lệ lớn thu nhập.
Cầu ít nhạy với giá. Thiết yếu. Ít substitutes. Nghiện. Ví dụ: insulin, điện, muối.
Lượng cầu không đổi dù giá thay đổi. Đường D thẳng đứng.
Giá thay đổi nhỏ → lượng cầu thay đổi vô hạn. Đường D nằm ngang.
Đặt DƯỚI giá cân bằng.
Mục đích: bảo vệ người tiêu dùng.
Kết quả: Shortage (Qd > Qs), chợ đen, giảm chất lượng.
Đặt TRÊN giá cân bằng.
VD: minimum wage, giá nông sản.
Kết quả: Surplus (Qs > Qd) → thất nghiệp (lao động).
S dịch trái (chi phí tăng). Giá tăng, Q giảm.
Tax incidence: Inelastic D → người tiêu dùng chịu nhiều hơn. Elastic D → nhà sản xuất chịu nhiều hơn.
S dịch phải (chi phí giảm). Giá giảm, Q tăng.
VD: trợ cấp nông nghiệp, năng lượng tái tạo, giáo dục, y tế.
| Type | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Sole Trader | Dễ lập, toàn quyền, giữ hết lợi nhuận | Unlimited liability, vốn hạn chế |
| Partnership | Nhiều vốn, chia kỹ năng | Unlimited liability, bất đồng, chia lợi nhuận |
| Private Ltd (Ltd) | Limited liability, bảo mật | Cổ phiếu không công khai, vốn hạn chế hơn plc |
| Public Ltd (plc) | Huy động vốn lớn từ sàn chứng khoán | Mất quyền kiểm soát, áp lực cổ đông, công khai |
Cung cầu lao động · Kỹ năng và trình độ đào tạo · Kinh nghiệm · Ngành nghề (risk/reward) · Địa điểm · Công đoàn · Luật minimum wage.
Wage differentials: Chênh lệch lương giữa các ngành do: kỹ năng, đào tạo cần thiết, rủi ro nghề nghiệp, gender pay gap.
Tăng Real GDP. Việc làm tăng, thu nhập tăng, mức sống cải thiện.
Giữ lạm phát thấp và ổn định (thường 2%). Bảo vệ sức mua.
Giảm thất nghiệp. Tăng GDP, giảm chi phí phúc lợi xã hội.
Cân bằng cán cân thanh toán. Tránh thâm hụt current account kéo dài.
Tăng trưởng nhanh → có thể gây lạm phát cao (demand-pull).
Giảm lạm phát (tăng lãi suất) → có thể làm thất nghiệp tăng và tăng trưởng chậm lại.
Giảm thất nghiệp (tăng chi tiêu) → có thể gây thâm hụt ngân sách và lạm phát.
Công cụ: Thuế + Chi tiêu chính phủ.
Expansionary: Giảm thuế + tăng G → AD ↑ → dùng khi suy thoái.
Contractionary: Tăng thuế + giảm G → AD ↓ → dùng khi lạm phát.
Công cụ: Lãi suất + cung tiền (NHTW).
Giảm lãi suất: Vay rẻ → C và I ↑ → AD ↑ → GDP ↑.
Tăng lãi suất: Kiềm chế lạm phát → có thể gây suy thoái.
Mục tiêu: Tăng khả năng sản xuất (AS ↑).
Giáo dục, đào tạo, giảm thuế doanh nghiệp, đầu tư hạ tầng, R&D, bỏ quy định thừa.
Hạn chế: Mất nhiều thời gian để có hiệu quả.
| Type | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Direct tax | Đánh trực tiếp vào thu nhập/lợi nhuận | Income tax, Corporate tax |
| Indirect tax | Đánh vào hàng hoá/dịch vụ | VAT, GST, Excise duty (thuốc lá, rượu) |
| Progressive | Thuế suất tăng theo thu nhập | Income tax (nhiều bậc) |
| Regressive | Người nghèo gánh tỷ lệ cao hơn so với thu nhập | VAT (ai cũng trả như nhau) |
| Proportional | Tỷ lệ cố định dù thu nhập bao nhiêu | Flat tax (ít phổ biến) |
Inflation: Giảm sức mua · Bất ổn kinh tế · Giảm tiết kiệm · Giảm cạnh tranh XK · Phân phối thu nhập không công bằng.
Deflation (nguy hiểm hơn!): Người dân trì hoãn mua → AD giảm → DN lỗ → sa thải → thất nghiệp ↑ → AD giảm tiếp (vòng xoáy giảm phát — deflation spiral).
- Tăng Real GDP theo %
- Định lượng, đo được
- Ngắn hạn và dài hạn
- Không đảm bảo cải thiện cuộc sống
- Điều kiện cần nhưng chưa đủ
- Cải thiện chất lượng cuộc sống toàn diện
- Đo bằng HDI (thu nhập + y tế + giáo dục)
- Giảm nghèo, bình đẳng, môi trường
- Rộng hơn Growth — bao gồm Growth
- Mục tiêu dài hạn bền vững hơn
Poverty trap (bẫy nghèo đói) · Tham nhũng và quản trị kém · Xung đột và bất ổn chính trị · Bệnh tật (HIV, sốt rét) · Nợ nước ngoài lớn · Phụ thuộc xuất khẩu hàng thô (commodity dependence) · Thiếu hạ tầng và giáo dục.
Một nước nên chuyên môn hoá sản xuất hàng hoá có opportunity cost thấp nhất. Cả hai nước đều có lợi khi giao thương — kể cả nước kém hơn về mọi mặt.
| Công cụ bảo hộ | Cơ chế | Tác động |
|---|---|---|
| Tariff (thuế quan) | Thuế đánh vào hàng nhập khẩu → tăng giá | Bảo vệ ngành nội địa · Tạo thu ngân sách · Giá cao cho người tiêu dùng |
| Quota (hạn ngạch) | Giới hạn số lượng nhập khẩu | Giảm cung → giá tăng · Không tạo thu ngân sách |
| Embargo | Cấm hoàn toàn giao thương với 1 nước | Thường vì lý do chính trị · Thiệt hại cả 2 bên |
| Subsidy XK | Trợ cấp cho nhà xuất khẩu nội địa | Giá XK thấp → cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế |
- ✓ Nhập khẩu rẻ hơn → lựa chọn nhiều
- ✓ Giảm lạm phát (imported goods rẻ)
- ✗ Xuất khẩu đắt hơn → XK giảm
- ✗ Doanh nghiệp XK mất cạnh tranh
- ✓ Xuất khẩu rẻ hơn → cạnh tranh tốt
- ✓ Cán cân thương mại cải thiện
- ✗ Nhập khẩu đắt hơn → lạm phát tăng
- ✗ Nợ nước ngoài tính bằng USD tăng
Tự làm trước, rồi nhấn "Xem lời giải" để đối chiếu.
Explain why opportunity cost is important for governments when making spending decisions.
Chính phủ có nguồn lực hữu hạn (thu từ thuế). Khi chi ngân sách cho một mục đích (VD: quân sự), opportunity cost là khoản đó không được dùng cho mục đích khác tốt nhất (VD: giáo dục, y tế). Vì vậy, chính phủ phải cân nhắc kỹ để phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất, đảm bảo lợi ích tối đa cho xã hội.
A new technology reduces the cost of producing solar panels. Using a supply and demand diagram, explain the effect on the equilibrium price and quantity.
Công nghệ mới → chi phí sản xuất giảm → Supply dịch PHẢI (S₁ → S₂). D không đổi.
Diagram: Vẽ D dốc xuống (giữ nguyên) · S₁ và S₂ dốc lên (S₂ nằm bên phải S₁) · E₁ là điểm giao ban đầu · E₂ là điểm giao mới (thấp hơn và phải hơn) · Đánh dấu P₁ > P₂ và Q₁ < Q₂.
Kết luận: Giá cân bằng GIẢM (P₁ → P₂). Lượng cân bằng TĂNG (Q₁ → Q₂). Solar panels trở nên rẻ hơn và phổ biến hơn.
Price rises 10%. Quantity demanded falls 5%. Calculate PED. Is demand elastic or inelastic? What will happen to total revenue?
PED = %ΔQd / %ΔP = −5% / +10% = −0.5
|PED| = 0.5 < 1 → Inelastic demand
Với inelastic demand: Tăng giá → %ΔQd < %ΔP → Total Revenue TĂNG.
(TR = P × Q: P tăng 10%, Q giảm chỉ 5% → TR tăng net ~5%)
Explain why a minimum wage (price floor) can cause unemployment.
Minimum wage được đặt TRÊN giá cân bằng thị trường lao động (W* = equilibrium wage).
Tại mức lương cao hơn W*:
(1) Supply lao động tăng: Nhiều người muốn làm hơn vì lương hấp dẫn.
(2) Demand lao động giảm: Doanh nghiệp thuê ít lao động hơn vì chi phí lao động cao hơn.
→ Qs(labour) > Qd(labour) = Surplus lao động = Thất nghiệp.
Diagram: Trục P = Wage, Q = Labour · Đường S dốc lên, D dốc xuống · Vẽ đường nằm ngang tại W_min > W* · Khoảng cách Qs – Qd = unemployment.
Discuss whether government spending on education is the best way to reduce unemployment.
FOR — Tại sao GD education giúp giảm thất nghiệp:
Đào tạo kỹ năng mới cho lao động → giảm structural unemployment (công nhân bị thay thế bởi công nghệ). Lực lượng lao động có kỹ năng cao → năng suất tăng → thu hút FDI → tạo việc làm mới. Đây là giải pháp dài hạn bền vững.
AGAINST — Hạn chế:
Tốn kém ngân sách và mất nhiều năm để có hiệu quả. Không giải quyết được cyclical unemployment (do suy thoái → cần expansionary fiscal/monetary policy). Không giải quyết seasonal unemployment.
CONCLUSION:
Giáo dục là giải pháp tốt cho structural unemployment trong dài hạn. Nhưng không phải giải pháp tốt nhất cho TẤT CẢ các loại thất nghiệp. Cần kết hợp với chính sách ngắn hạn (fiscal/monetary) và các biện pháp khác để xử lý toàn diện.
- S1 — Basic ProblemScarcity · Opportunity cost · Needs vs Wants · Factors of production (Land/Labour/Capital/Enterprise) · PPC · Economic systems
- S2 — AllocationDemand · Supply · Equilibrium · PED · PES · Price ceiling · Price floor · Indirect tax · Subsidy · Tax incidence
- S3 — MicroFunctions of money · Central bank · Sole trader · Partnership · Ltd/plc · Economies of scale · Diseconomies · Wage determination
- S4 — MacroFiscal policy · Monetary policy · Supply-side · Direct/Indirect tax · Progressive/Regressive · Inflation (demand-pull/cost-push) · Deflation · 4 types unemployment
- S5 — DevelopmentGDP · GDP per capita · HDI · GNI · Real vs Nominal · Growth vs Development · Poverty trap · Barriers to development
- S6 — InternationalComparative advantage · Free trade · Tariff · Quota · Embargo · Exchange rate · Appreciation · Depreciation · Fixed vs Floating · Current account · Globalisation · MNC
