Ebook IGCSE Economics 0455 | Cẩm Nang Đạt A* - Times Edu
Times Edu Press
Cambridge IGCSE™ · 0455
IGCSE
Economics
Complete Revision Summary · Song ngữ Anh–Việt
8 Sections đầy đủ syllabus 50+ Key terms Diagrams giải thích Data response technique 20+ Bài tập có lời giải
PaperTimeFormatĐiểm
Paper 145'30 câu MCQ30%
Paper 22h 15'Structured — chọn 1/Section A + 1/Section B70%
6Sections
50+Key terms
5Bài tập mẫu
70%Paper 2 tỷ trọng

Kỹ thuật thi Paper 2 — áp dụng ngay
1Đọc extract/dữ liệu TRƯỚC. Gạch chân số liệu quan trọng và xu hướng chính.
2Define key terms ở đầu mỗi câu — 2 marks dễ lấy nhất.
3Câu Explain: Nêu ý → giải thích TẠI SAO → liên hệ extract/ví dụ cụ thể.
4Câu Discuss/Evaluate: 2 mặt (for + against) → kết luận có căn cứ.
5Diagram: Tiêu đề · Trục có nhãn P/Q · Đường có tên (D, S, D₁, S₁) · Chú thích dịch chuyển (↑↓).
6Thời gian: ~1 phút/mark. Câu 8 marks = ~8 phút. Đừng viết quá dài câu ít marks.

1
Section 1
The Basic Economic Problem
Vấn đề kinh tế cơ bản
1.1 Scarcity, Needs & Opportunity Cost
Scarcity — Khan hiếm
Nguồn lực hữu hạn không thể đáp ứng tất cả nhu cầu vô hạn của con người. Vấn đề cơ bản nhất của economics.
Opportunity Cost — Chi phí cơ hội
Giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo bị bỏ qua khi đưa ra quyết định. Mọi quyết định kinh tế đều có OC.
Needs vs Wants
Needs: thiết yếu để sống (thức ăn, nhà ở). Wants: mong muốn không thiết yếu (iPhone, du lịch). Vì scarcity, phải lựa chọn.
Factors of Production
Land → rent · Labour → wages · Capital → interest (KHÔNG phải tiền) · Enterprise → profit
1.2 Production Possibility Curve (PPC)
Hiểu PPC — 3 điểm trên biểu đồ

Trên đường PPC: Sử dụng hết nguồn lực — sản xuất hiệu quả tối đa.

Bên trong PPC: Không hiệu quả — còn thất nghiệp, máy nhàn rỗi.

Bên ngoài PPC: Không thể đạt được với nguồn lực hiện tại.

PPC dịch RA NGOÀI ↗
= Economic growth. Nguyên nhân: công nghệ tốt hơn, nhiều lao động, đầu tư vốn, phát hiện tài nguyên, giáo dục.
PPC dịch VÀO TRONG ↙
= Economic decline. Nguyên nhân: chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh, brain drain (chảy máu chất xám).
1.3 Economic Systems — Hệ thống kinh tế
SystemAi quyết định?Ưu điểmNhược điểm
Market EconomyCung & cầu (price mechanism)Hiệu quả, đổi mới, đa dạngBất bình đẳng, market failure, không cung cấp public goods
Planned EconomyChính phủ quyết định tất cảBình đẳng hơn, việc làm đảm bảoKém hiệu quả, thiếu đổi mới, quan liêu
Mixed EconomyCả tư nhân lẫn chính phủCân bằng giữa hiệu quả và công bằngKhó tìm điểm cân bằng tối ưu

2
Section 2
The Allocation of Resources
Cung · Cầu · Cân bằng thị trường · Elasticity · Can thiệp chính phủ
2.1 Demand & Supply — Cung cầu
Law of Demand & Supply
Law of Demand: Giá ↑ → Quantity Demanded ↓ (Đường D dốc XUỐNG)
Law of Supply: Giá ↑ → Quantity Supplied ↑ (Đường S dốc LÊN)
Phân biệt: Di chuyển DỌC đường (do giá thay đổi) vs DỊCH CHUYỂN đường (do yếu tố khác thay đổi)
Yếu tố dịch chuyển đường Cầu vs Cung
Đường Cầu (D) dịch PHẢI khi...
  • Thu nhập tăng (normal goods)
  • Giá substitutes tăng (Pepsi ↑ → Coca ↑)
  • Giá complements giảm (mực in ↓ → máy in ↑)
  • Tastes/Fashion ủng hộ sản phẩm
  • Dân số tăng
  • Quảng cáo hiệu quả
Đường Cung (S) dịch PHẢI khi...
  • Chi phí sản xuất giảm (giá dầu ↓, lương ↓)
  • Công nghệ cải tiến → năng suất tăng
  • Trợ cấp (subsidy) tăng
  • Thuế gián tiếp giảm
  • Số firms tăng
  • Thời tiết tốt (nông sản)
2.2 Market Equilibrium — Cân bằng thị trường
Equilibrium
Giá mà lượng cung = lượng cầu. Không có dư cung hay dư cầu. Không có áp lực thay đổi giá.
Surplus & Shortage
Surplus: Giá > P* → Qs > Qd → Giá giảm.
Shortage: Giá < P* → Qd > Qs → Giá tăng.
Diagram technique — Vẽ đúng để lấy marks

D dịch phải (S cố định): P* ↑, Q* ↑. S dịch phải (D cố định): P* ↓, Q* ↑.

Khi vẽ diagram: Trục P (dọc) và Q (ngang) · Đường D dốc xuống · S dốc lên · Điểm giao = E · Ghi rõ P*, Q* và P₁, Q₁ sau dịch chuyển.

2.3 Price Elasticity of Demand (PED)
PED Formula
PED = %ΔQd / %ΔP
PED luôn âm (vì D dốc xuống). Dùng |PED| để phân loại. Ký hiệu PED không có dấu âm trong IGCSE.
|PED| > 1
Elastic

Cầu rất nhạy với giá. Nhiều substitutes. Xa xỉ phẩm. Chiếm tỷ lệ lớn thu nhập.

|PED| < 1
Inelastic

Cầu ít nhạy với giá. Thiết yếu. Ít substitutes. Nghiện. Ví dụ: insulin, điện, muối.

|PED| = 0
Perfectly Inelastic

Lượng cầu không đổi dù giá thay đổi. Đường D thẳng đứng.

|PED| = ∞
Perfectly Elastic

Giá thay đổi nhỏ → lượng cầu thay đổi vô hạn. Đường D nằm ngang.

PED & Total Revenue — Mối quan hệ then chốt
ELASTIC
INELASTIC
Tăng giá
TR GIẢM ↓
Tăng giá
TR TĂNG ↑
Giảm giá
TR TĂNG ↑
Giảm giá
TR GIẢM ↓
2.4 Government Intervention — Can thiệp chính phủ
💰 Price Ceiling (Giá trần)

Đặt DƯỚI giá cân bằng.

Mục đích: bảo vệ người tiêu dùng.

Kết quả: Shortage (Qd > Qs), chợ đen, giảm chất lượng.

📉 Price Floor (Giá sàn)

Đặt TRÊN giá cân bằng.

VD: minimum wage, giá nông sản.

Kết quả: Surplus (Qs > Qd) → thất nghiệp (lao động).

🏛️ Indirect Tax (Thuế gián tiếp)

S dịch trái (chi phí tăng). Giá tăng, Q giảm.

Tax incidence: Inelastic D → người tiêu dùng chịu nhiều hơn. Elastic D → nhà sản xuất chịu nhiều hơn.

🌿 Subsidy (Trợ cấp)

S dịch phải (chi phí giảm). Giá giảm, Q tăng.

VD: trợ cấp nông nghiệp, năng lượng tái tạo, giáo dục, y tế.


3
Section 3
Microeconomic Decision Makers
Money · Banks · Firms · Workers
3.1 Money & Banking
4 Functions of Money
(1) Medium of exchange · (2) Store of value · (3) Unit of account · (4) Standard of deferred payment (thanh toán chậm).
Central Bank vs Commercial Bank
Central bank: Kiểm soát cung tiền, đặt lãi suất, quản lý tỷ giá, cho chính phủ vay. Commercial bank: Nhận tiền gửi, cho vay, dịch vụ tài chính.
3.2 Firms — Loại hình doanh nghiệp
TypeƯu điểmNhược điểm
Sole TraderDễ lập, toàn quyền, giữ hết lợi nhuậnUnlimited liability, vốn hạn chế
PartnershipNhiều vốn, chia kỹ năngUnlimited liability, bất đồng, chia lợi nhuận
Private Ltd (Ltd)Limited liability, bảo mậtCổ phiếu không công khai, vốn hạn chế hơn plc
Public Ltd (plc)Huy động vốn lớn từ sàn chứng khoánMất quyền kiểm soát, áp lực cổ đông, công khai
Economies & Diseconomies of Scale
Economies of Scale
Chi phí trung bình giảm khi quy mô tăng. 5 loại: Purchasing (mua sỉ rẻ) · Technical (máy lớn hiệu quả) · Marketing · Financial (vay lãi thấp) · Managerial (thuê chuyên gia).
Diseconomies of Scale
Chi phí trung bình tăng khi quy mô quá lớn. Nguyên nhân: giao tiếp kém, quản lý khó, nhân viên mất động lực, hệ thống quan liêu.
3.3 Workers & Wage Determination
Các yếu tố xác định lương

Cung cầu lao động · Kỹ năng và trình độ đào tạo · Kinh nghiệm · Ngành nghề (risk/reward) · Địa điểm · Công đoàn · Luật minimum wage.

Wage differentials: Chênh lệch lương giữa các ngành do: kỹ năng, đào tạo cần thiết, rủi ro nghề nghiệp, gender pay gap.


4
Section 4
Government & The Macroeconomy
Fiscal · Monetary · Supply-side · Inflation · Unemployment
4.1 Macroeconomic Objectives — 4 Mục tiêu
📈
Economic Growth

Tăng Real GDP. Việc làm tăng, thu nhập tăng, mức sống cải thiện.

💲
Low Inflation

Giữ lạm phát thấp và ổn định (thường 2%). Bảo vệ sức mua.

👷
Low Unemployment

Giảm thất nghiệp. Tăng GDP, giảm chi phí phúc lợi xã hội.

⚖️
Balance of Payments

Cân bằng cán cân thanh toán. Tránh thâm hụt current account kéo dài.

⚠️Xung đột giữa các mục tiêu

Tăng trưởng nhanh → có thể gây lạm phát cao (demand-pull).

Giảm lạm phát (tăng lãi suất) → có thể làm thất nghiệp tăng và tăng trưởng chậm lại.

Giảm thất nghiệp (tăng chi tiêu) → có thể gây thâm hụt ngân sách và lạm phát.

4.2 Macroeconomic Policies — 3 Công cụ
Fiscal Policy

Công cụ: Thuế + Chi tiêu chính phủ.

Expansionary: Giảm thuế + tăng G → AD ↑ → dùng khi suy thoái.

Contractionary: Tăng thuế + giảm G → AD ↓ → dùng khi lạm phát.

Monetary Policy

Công cụ: Lãi suất + cung tiền (NHTW).

Giảm lãi suất: Vay rẻ → C và I ↑ → AD ↑ → GDP ↑.

Tăng lãi suất: Kiềm chế lạm phát → có thể gây suy thoái.

Supply-side Policies

Mục tiêu: Tăng khả năng sản xuất (AS ↑).

Giáo dục, đào tạo, giảm thuế doanh nghiệp, đầu tư hạ tầng, R&D, bỏ quy định thừa.

Hạn chế: Mất nhiều thời gian để có hiệu quả.

4.3 Thuế — Types of Tax
TypeMô tảVí dụ
Direct taxĐánh trực tiếp vào thu nhập/lợi nhuậnIncome tax, Corporate tax
Indirect taxĐánh vào hàng hoá/dịch vụVAT, GST, Excise duty (thuốc lá, rượu)
ProgressiveThuế suất tăng theo thu nhậpIncome tax (nhiều bậc)
RegressiveNgười nghèo gánh tỷ lệ cao hơn so với thu nhậpVAT (ai cũng trả như nhau)
ProportionalTỷ lệ cố định dù thu nhập bao nhiêuFlat tax (ít phổ biến)
4.4 Inflation
Demand-pull Inflation
AD tăng nhanh hơn AS. "Quá nhiều tiền chạy theo quá ít hàng." Xảy ra khi nền kinh tế gần full employment.
Cost-push Inflation
Chi phí sản xuất tăng (dầu, lương, nguyên liệu) → AS giảm → giá tăng. Khó giải quyết hơn demand-pull — có thể gây stagflation.
Hậu quả của Inflation & Deflation

Inflation: Giảm sức mua · Bất ổn kinh tế · Giảm tiết kiệm · Giảm cạnh tranh XK · Phân phối thu nhập không công bằng.

Deflation (nguy hiểm hơn!): Người dân trì hoãn mua → AD giảm → DN lỗ → sa thải → thất nghiệp ↑ → AD giảm tiếp (vòng xoáy giảm phát — deflation spiral).

4.5 Unemployment — 4 Loại
Cyclical
Suy thoái kinh tế · AD giảm → firms sa thải
→ Expansionary fiscal & monetary
Structural
Cơ cấu kinh tế thay đổi · Công nghệ thay thế lao động
→ Đào tạo lại · Supply-side
Frictional
Chuyển việc · Mới ra trường · Tìm việc tốt hơn
→ Trung tâm giới thiệu việc làm
Seasonal
Theo mùa vụ: nông nghiệp, du lịch, xây dựng
→ Đa dạng hoá kinh tế địa phương

5
Section 5
Economic Development
GDP · HDI · Growth vs Development
5.1 Measuring National Income
GDP Expenditure Approach
GDP = C + I + G + (X − M)
C = Consumption · I = Investment · G = Government spending · (X − M) = Net Exports GDP per capita = GDP / Population → So sánh mức sống giữa các nước
HDI — Human Development Index
Kết hợp 3 thành phần: GNI per capita (thu nhập) + Life expectancy (tuổi thọ) + Years of schooling (giáo dục). Thang 0–1.
Hạn chế của GDP
Không tính: kinh tế ngầm · công việc gia đình · bất bình đẳng (Gini) · chất lượng cuộc sống · suy thoái môi trường · khác biệt giá (PPP).
5.2 Growth vs Development
Economic Growth
  • Tăng Real GDP theo %
  • Định lượng, đo được
  • Ngắn hạn và dài hạn
  • Không đảm bảo cải thiện cuộc sống
  • Điều kiện cần nhưng chưa đủ
Economic Development ✓
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống toàn diện
  • Đo bằng HDI (thu nhập + y tế + giáo dục)
  • Giảm nghèo, bình đẳng, môi trường
  • Rộng hơn Growth — bao gồm Growth
  • Mục tiêu dài hạn bền vững hơn
Rào cản phát triển

Poverty trap (bẫy nghèo đói) · Tham nhũng và quản trị kém · Xung đột và bất ổn chính trị · Bệnh tật (HIV, sốt rét) · Nợ nước ngoài lớn · Phụ thuộc xuất khẩu hàng thô (commodity dependence) · Thiếu hạ tầng và giáo dục.


6
Section 6
International Trade & Globalisation
Comparative Advantage · Exchange Rates · Balance of Payments · Globalisation
6.1 Free Trade vs Protectionism
Comparative Advantage — Lợi thế so sánh

Một nước nên chuyên môn hoá sản xuất hàng hoá có opportunity cost thấp nhất. Cả hai nước đều có lợi khi giao thương — kể cả nước kém hơn về mọi mặt.

Công cụ bảo hộCơ chếTác động
Tariff (thuế quan)Thuế đánh vào hàng nhập khẩu → tăng giáBảo vệ ngành nội địa · Tạo thu ngân sách · Giá cao cho người tiêu dùng
Quota (hạn ngạch)Giới hạn số lượng nhập khẩuGiảm cung → giá tăng · Không tạo thu ngân sách
EmbargoCấm hoàn toàn giao thương với 1 nướcThường vì lý do chính trị · Thiệt hại cả 2 bên
Subsidy XKTrợ cấp cho nhà xuất khẩu nội địaGiá XK thấp → cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế
6.2 Exchange Rates
Đồng nội tệ MẠNH (Appreciation)
  • ✓ Nhập khẩu rẻ hơn → lựa chọn nhiều
  • ✓ Giảm lạm phát (imported goods rẻ)
  • ✗ Xuất khẩu đắt hơn → XK giảm
  • ✗ Doanh nghiệp XK mất cạnh tranh
Đồng nội tệ YẾU (Depreciation)
  • ✓ Xuất khẩu rẻ hơn → cạnh tranh tốt
  • ✓ Cán cân thương mại cải thiện
  • ✗ Nhập khẩu đắt hơn → lạm phát tăng
  • ✗ Nợ nước ngoài tính bằng USD tăng
Fixed Exchange Rate
Chính phủ/NHTW ấn định tỷ giá. Ổn định cho doanh nghiệp, khuyến khích FDI. Nhưng cần dự trữ ngoại tệ lớn để bảo vệ.
Floating Exchange Rate
Cung cầu quyết định tỷ giá. Tự điều chỉnh cán cân thanh toán. Nhưng bất ổn định → khó lập kế hoạch kinh doanh.
6.3 Balance of Payments & Globalisation
Current Account Deficit
NK > XK. Nguyên nhân: đồng nội tệ mạnh, lạm phát cao, thu nhập tăng cao. Cách giảm: giảm giá đồng tiền, tariff, quota, supply-side policies.
Globalisation & MNCs
Ưu nước nhận MNC: Việc làm, công nghệ, thuế, hạ tầng. Nhược: Lợi nhuận chuyển về nước mẹ, chèn ép DN địa phương, điều kiện lao động kém.

P
Practice
Bài tập thực hành có lời giải

Tự làm trước, rồi nhấn "Xem lời giải" để đối chiếu.

Section 13 marks

Explain why opportunity cost is important for governments when making spending decisions.

Model Answer

Chính phủ có nguồn lực hữu hạn (thu từ thuế). Khi chi ngân sách cho một mục đích (VD: quân sự), opportunity cost là khoản đó không được dùng cho mục đích khác tốt nhất (VD: giáo dục, y tế). Vì vậy, chính phủ phải cân nhắc kỹ để phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất, đảm bảo lợi ích tối đa cho xã hội.

Section 24 marks

A new technology reduces the cost of producing solar panels. Using a supply and demand diagram, explain the effect on the equilibrium price and quantity.

Model Answer

Công nghệ mới → chi phí sản xuất giảm → Supply dịch PHẢI (S₁ → S₂). D không đổi.

Diagram: Vẽ D dốc xuống (giữ nguyên) · S₁ và S₂ dốc lên (S₂ nằm bên phải S₁) · E₁ là điểm giao ban đầu · E₂ là điểm giao mới (thấp hơn và phải hơn) · Đánh dấu P₁ > P₂ và Q₁ < Q₂.

Kết luận: Giá cân bằng GIẢM (P₁ → P₂). Lượng cân bằng TĂNG (Q₁ → Q₂). Solar panels trở nên rẻ hơn và phổ biến hơn.

Section 2 · Calculation3 marks

Price rises 10%. Quantity demanded falls 5%. Calculate PED. Is demand elastic or inelastic? What will happen to total revenue?

Model Answer

PED = %ΔQd / %ΔP = −5% / +10% = −0.5
|PED| = 0.5 < 1 → Inelastic demand

Với inelastic demand: Tăng giá → %ΔQd < %ΔP → Total Revenue TĂNG.
(TR = P × Q: P tăng 10%, Q giảm chỉ 5% → TR tăng net ~5%)

Section 24 marks

Explain why a minimum wage (price floor) can cause unemployment.

Model Answer

Minimum wage được đặt TRÊN giá cân bằng thị trường lao động (W* = equilibrium wage).

Tại mức lương cao hơn W*:
(1) Supply lao động tăng: Nhiều người muốn làm hơn vì lương hấp dẫn.
(2) Demand lao động giảm: Doanh nghiệp thuê ít lao động hơn vì chi phí lao động cao hơn.

→ Qs(labour) > Qd(labour) = Surplus lao động = Thất nghiệp.
Diagram: Trục P = Wage, Q = Labour · Đường S dốc lên, D dốc xuống · Vẽ đường nằm ngang tại W_min > W* · Khoảng cách Qs – Qd = unemployment.

Section 48 marks

Discuss whether government spending on education is the best way to reduce unemployment.

Model Answer — Discuss format: For / Against / Conclusion

FOR — Tại sao GD education giúp giảm thất nghiệp:
Đào tạo kỹ năng mới cho lao động → giảm structural unemployment (công nhân bị thay thế bởi công nghệ). Lực lượng lao động có kỹ năng cao → năng suất tăng → thu hút FDI → tạo việc làm mới. Đây là giải pháp dài hạn bền vững.

AGAINST — Hạn chế:
Tốn kém ngân sách và mất nhiều năm để có hiệu quả. Không giải quyết được cyclical unemployment (do suy thoái → cần expansionary fiscal/monetary policy). Không giải quyết seasonal unemployment.

CONCLUSION:
Giáo dục là giải pháp tốt cho structural unemployment trong dài hạn. Nhưng không phải giải pháp tốt nhất cho TẤT CẢ các loại thất nghiệp. Cần kết hợp với chính sách ngắn hạn (fiscal/monetary) và các biện pháp khác để xử lý toàn diện.


App
Appendix
Công thức & Key Terms theo Section
Công thức quan trọng
All Key Formulas
PED = %ΔQd / %ΔP (|PED| > 1 = elastic; < 1 = inelastic)
PES = %ΔQs / %ΔP
GDP = C + I + G + (X − M)
Total Revenue = Price × Quantity
Elastic: Giảm giá → TR tăng | Tăng giá → TR giảm
Inelastic: Tăng giá → TR tăng | Giảm giá → TR giảm
Key Terms theo Section
  • S1 — Basic ProblemScarcity · Opportunity cost · Needs vs Wants · Factors of production (Land/Labour/Capital/Enterprise) · PPC · Economic systems
  • S2 — AllocationDemand · Supply · Equilibrium · PED · PES · Price ceiling · Price floor · Indirect tax · Subsidy · Tax incidence
  • S3 — MicroFunctions of money · Central bank · Sole trader · Partnership · Ltd/plc · Economies of scale · Diseconomies · Wage determination
  • S4 — MacroFiscal policy · Monetary policy · Supply-side · Direct/Indirect tax · Progressive/Regressive · Inflation (demand-pull/cost-push) · Deflation · 4 types unemployment
  • S5 — DevelopmentGDP · GDP per capita · HDI · GNI · Real vs Nominal · Growth vs Development · Poverty trap · Barriers to development
  • S6 — InternationalComparative advantage · Free trade · Tariff · Quota · Embargo · Exchange rate · Appreciation · Depreciation · Fixed vs Floating · Current account · Globalisation · MNC
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IGCSE Economics 0455 · Complete Revision Summary
Cambridge IGCSE™ là thương hiệu của Cambridge Assessment International Education
Zalo