Times Edu Press
Cambridge IGCSE™ · 0580
IGCSE
Mathematics
Revision & Topical Practice · Core & Extended
8 Topics đầy đủ
100+ công thức
40+ Worked examples
Core & Extended rõ ràng
Song ngữ Anh–Việt
8Topics
100+Công thức
40+Worked examples
A*–EExtended grades
🔵 Core
- Paper 1 — 1h, trắc nghiệm (no calculator)
- Paper 3 — 2h, tự luận (với calculator)
- Điểm tối đa: Grade C
- Suitable: học sinh muốn học an toàn
🟣 Extended
- Paper 2 — 1h30, trắc nghiệm (no calculator)
- Paper 4 — 2h30, tự luận (với calculator)
- Điểm: A* → E
- Nội dung [Extended] được đánh dấu 🟣
⭐5 Mẹo đạt điểm cao IGCSE Maths
- Học thuộc công thức — nhiều công thức KHÔNG được cung cấp trong đề thi.
- Trình bày rõ ràng từng bước — được method marks ngay cả khi kết quả sai.
- Kiểm tra đơn vị — nhiều bài yêu cầu đổi đơn vị (cm → m, minutes → hours).
- Đọc kỹ yêu cầu làm tròn — làm tròn đúng (2 d.p., 3 s.f.) theo đề bài.
- Dùng past papers — làm ít nhất 5 năm đề gần nhất để quen dạng.
1
Topic 1
Number — Số học
Types · HCF/LCM · Fractions · Powers · Standard Form · Ratio · Percentage · Bounds
1.1 Types of Numbers
Natural ℕ
Số tự nhiên: 1, 2, 3, 4... Dùng đếm và thứ tự.
Integer ℤ
Số nguyên: …−3, −2, −1, 0, 1, 2, 3…
Rational ℚ
Viết được dạng a/b (b≠0). VD: 3/4, 0.5, −2, 0.333…
Irrational
Không viết được dạng phân số. VD: √2, π, e
Prime numbers
Chỉ chia hết cho 1 và chính nó. VD: 2, 3, 5, 7, 11… (2 là số nguyên tố chẵn DUY NHẤT)
HCF vs LCM
HCF: thừa số CHUNG, mũ NHỎ nhất. LCM: TẤT CẢ thừa số, mũ LỚN nhất.
VD 1HCF và LCM
Tìm HCF và LCM của 60 và 84.
Lời giải
60 = 2² × 3 × 5
84 = 2² × 3 × 7
HCF = 2² × 3 =
12
LCM = 2² × 3 × 5 × 7 =
420
1.2 Powers, Roots & Standard Form
Index Laws — Quy tắc số mũ
aᵐ × aⁿ = a^(m+n) aᵐ ÷ aⁿ = a^(m−n) (aᵐ)ⁿ = a^(mn)
a⁰ = 1 a⁻ⁿ = 1/aⁿ a^(1/n) = ⁿ√a a^(m/n) = (ⁿ√a)ᵐ
Standard Form: a × 10ⁿ (1 ≤ a < 10, n ∈ ℤ)
VD: 8^(2/3) = (³√8)² = 2² = 4 · 45,000 = 4.5 × 10⁴ · 0.003 = 3 × 10⁻³
VD 2Standard Form
Tính: (3 × 10⁴) × (2 × 10⁻²)
Lời giải
= (3 × 2) × 10^(4+(−2)) = 6 × 10² =
600
1.3 Ratio & Percentage
Percentage & Ratio Formulas
% thay đổi = (mới − cũ) / cũ × 100%
Tìm giá gốc (sau % tăng): Gốc = Mới / (1 + %/100)
Simple Interest: I = PRT/100
Compound: A = P(1 + R/100)ⁿ
Direct proportion: y = kx Inverse: y = k/x
VD 3Chia tỷ lệ
Chia $480 theo tỷ lệ 3 : 5.
Lời giải
Tổng phần = 3 + 5 = 8
Phần 1 = 3/8 × 480 =
$180
Phần 2 = 5/8 × 480 =
$300
VD 4Compound Interest
$5000 gửi ngân hàng, lãi kép 4%/năm. Số tiền sau 3 năm?
Lời giải
A = 5000 × (1.04)³ = 5000 × 1.124864 =
$5,624.32
VD 5Tìm giá gốc
Giá sau giảm 20% là $160. Tìm giá gốc.
Lời giải
Gốc = 160 / (1 − 0.20) = 160 / 0.80 =
$200
EXTENDEDDirect & Inverse Proportion with Powers
y tỷ lệ thuận với x²: y = kx². y tỷ lệ nghịch với x²: y = k/x². Tìm k từ dữ liệu cho trước, rồi dùng k để tính.
VD: y = kx², x=3, y=36 → 36 = 9k → k = 4. Khi x=5: y = 4(25) = 100
EXTENDEDUpper & Lower Bounds
Khi x = 5.3 (làm tròn 1 d.p.): LB = 5.25, UB = 5.35. Quy tắc: Tích/tổng LỚN NHẤT → dùng UB cả hai. Thương LỚN NHẤT = UB(tử) ÷ LB(mẫu).
2
Topic 2
Algebra — Đại số
Expressions · Equations · Inequalities · Sequences · Rearranging
2.1 Expanding & Factorising
Expanding Brackets — Khai triển
a(b + c) = ab + ac
(a + b)² = a² + 2ab + b² (a − b)² = a² − 2ab + b²
(a + b)(a − b) = a² − b²
2.2 Solving Equations
VD 1Linear equation
Giải: 5(2x − 3) = 4x + 9
Lời giải
10x − 15 = 4x + 9
6x = 24
x =
4
VD 2Simultaneous equations
3x + 2y = 16 và x − 2y = 0
Lời giải
Cộng hai phương trình: 4x = 16 → x = 4
Thay vào pt 2: 4 − 2y = 0 → y = 2
Nghiệm:
(4, 2)
EXTENDEDQuadratic Equation — 3 Phương pháp
(1) Phân tích thừa số: x² + 7x + 12 = (x + 3)(x + 4) = 0
(2) Quadratic formula:
x = (−b ± √(b² − 4ac)) / 2a với Δ = b² − 4ac
(3) Completing the square: x² + bx = (x + b/2)² − (b/2)²
VD 3Quadratic [Extended]
Giải: 2x² − 5x − 3 = 0
Lời giải
a=2, b=−5, c=−3
Δ = (−5)² − 4(2)(−3) = 25 + 24 = 49
x = (5 ± 7) / 4
x = 12/4 =
3 hoặc x = −2/4 =
−1/2
2.3 Sequences
Arithmetic & Geometric Progressions
AP (Cộng): uₙ = a + (n−1)d Sₙ = n/2 × (2a + (n−1)d)
GP (Nhân): uₙ = ar^(n−1) Sₙ = a(rⁿ−1)/(r−1)
VD 4Arithmetic sequence
Dãy: 3, 7, 11, 15, 19... Tìm số hạng thứ 50.
Lời giải
a = 3, d = 4
u₅₀ = 3 + 49 × 4 = 3 + 196 =
199
2.4 Rearranging Formulas
VD 5Đổi chủ công thức
Đổi A = πr² thành chủ r.
Lời giải
r² = A / π
r =
√(A / π)
3
Topic 3
Functions & Graphs
Straight Lines · Quadratics · Functions · Differentiation
3.1 Straight Lines
Key Straight Line Formulas
y = mx + c
Gradient m = (y₂ − y₁) / (x₂ − x₁)
Midpoint = ((x₁+x₂)/2 , (y₁+y₂)/2)
Distance = √((x₂−x₁)² + (y₂−y₁)²)
Parallel lines: same gradient m. Perpendicular: m₁ × m₂ = −1
VD 1Phương trình đường thẳng
Tìm phương trình đường thẳng qua (1, 3) và (5, 11).
Lời giải
m = (11−3)/(5−1) = 8/4 = 2
Thay (1, 3) vào y = 2x + c: 3 = 2 + c → c = 1
Phương trình:
y = 2x + 1
3.2 Quadratic Graphs
4 bước vẽ đồ thị parabol y = ax² + bx + c
1. y-intercept: thay x = 0 → y = c.
2. x-intercepts: giải ax² + bx + c = 0 (nếu có nghiệm).
3. Đỉnh (Vertex): x = −b/2a, thay vào tìm y.
4. Lập bảng giá trị và nối bằng đường cong mượt. a > 0: mở lên ∪. a < 0: mở xuống ∩.
EXTENDEDFunctions: Composite & Inverse
Composite fg(x): Thực hiện g TRƯỚC, rồi f. fg(x) = f(g(x)).
Inverse f⁻¹(x): Hoán đổi x ↔ y, giải tìm y. Đồ thị f⁻¹ là ảnh phản chiếu qua y = x.
VD 2Inverse function [Extended]
f(x) = 3x − 5. Tìm f⁻¹(x).
Lời giải
y = 3x − 5
Hoán đổi x và y: x = 3y − 5
Giải: y = (x + 5) / 3
f⁻¹(x) = (x + 5) / 3
EXTENDEDDifferentiation — Đạo hàm
d/dx (xⁿ) = nxⁿ⁻¹
Stationary points: dy/dx = 0. Nếu d²y/dx² > 0: minimum. Nếu d²y/dx² < 0: maximum.
VD 3Stationary points [Extended]
y = x³ − 6x² + 9x. Tìm stationary points.
Lời giải
dy/dx = 3x² − 12x + 9 = 0
x² − 4x + 3 = 0 → (x−1)(x−3) = 0
x = 1: y = 1−6+9 = 4 → Điểm
(1, 4)
x = 3: y = 27−54+27 = 0 → Điểm
(3, 0)
4
Topic 4
Geometry — Hình học
Angles · Area & Perimeter · Volume · Pythagoras · Similarity
4.1 Angles
Angle sum rules
Tam giác: 180°. Tứ giác: 360°. Đa giác n cạnh: (n−2) × 180°
Regular polygon
Interior = (n−2)×180°/n. Exterior = 360°/n (tổng góc ngoài luôn = 360°)
Alternate angles
Góc so le trong (Z-angles) = nhau. Đường song song
Corresponding angles
Góc đồng vị (F-angles) = nhau. Co-interior (C-angles) = 180°
VD 1Polygon angles
Một đa giác đều có góc ngoài = 40°. Có bao nhiêu cạnh?
Lời giải
n = 360 / 40 =
9 cạnh (nonagon)
4.2 Area & Volume Formulas
Area — Diện tích
Tam giác: A = ½bh Circle: A = πr²
Hbình hành: A = bh Circle: C = 2πr
Hình thang: A = ½(a+b)h Sector: A = (θ/360)πr²
Arc length: L = (θ/360) × 2πr
Volume & Surface Area
Prism/Cylinder: V = A(base) × h
Cylinder: V = πr²h SA = 2πrh + 2πr²
Cone: V = (1/3)πr²h SA = πrl + πr² (l = slant height)
Sphere: V = (4/3)πr³ SA = 4πr²
Pyramid: V = (1/3) × A(base) × h
VD 2Cone
Hình nón: r = 6 cm, h = 8 cm. Tìm slant height l và thể tích V.
Lời giải
l = √(r² + h²) = √(36 + 64) = √100 =
10 cm
V = (1/3)π(6²)(8) = (1/3)π(36)(8) = 96π ≈
301.6 cm³
4.3 Pythagoras & Similarity
Pythagoras
a² + b² = c²
c = cạnh huyền (đối diện góc vuông). Bộ 3 phổ biến: (3,4,5) · (5,12,13) · (8,15,17)
Similar shapes
Tỷ lệ cạnh = k. Tỷ lệ diện tích = k². Tỷ lệ thể tích = k³.
Congruent shapes
Cùng hình dạng VÀ kích thước. 4 cases: SSS · SAS · ASA · RHS.
VD 3Similarity — Area ratio
Hai tam giác tương tự, tỷ lệ cạnh = 3. Diện tích tam giác nhỏ = 12 cm².
Lời giải
Tỷ lệ diện tích = k² = 3² = 9
Diện tích lớn = 12 × 9 =
108 cm²
5
Topic 5
Trigonometry — Lượng giác
SOH-CAH-TOA · Bearings · Sine Rule · Cosine Rule
5.1 Right-angled Trigonometry
SOH
sin θ = O/H
Opposite / Hypotenuse
CAH
cos θ = A/H
Adjacent / Hypotenuse
TOA
tan θ = O/A
Opposite / Adjacent
VD 1Find side
Tam giác vuông: góc = 35°, cạnh kề = 8 cm. Tìm cạnh đối.
Lời giải
tan 35° = O / 8
O = 8 × tan 35° = 8 × 0.7002 =
5.60 cm
VD 2Find angle
Cạnh đối = 7, cạnh huyền = 10. Tìm góc θ.
Lời giải
sin θ = 7/10 = 0.7
θ = sin⁻¹(0.7) =
44.4°
5.2 Bearings
Bearings — Phương vị
Đo từ Hướng Bắc (North), theo chiều kim đồng hồ, viết 3 chữ số.
Đông = 090° · Nam = 180° · Tây = 270° · Bắc = 000° hoặc 360°
Back bearing (ngược chiều) = ± 180°.
EXTENDEDNon-right Triangle: Sine Rule & Cosine Rule
Sine Rule: a/sin A = b/sin B = c/sin C
Cosine Rule: a² = b² + c² − 2bc cos A
Cosine Rule: cos A = (b² + c² − a²) / 2bc
Area: A = ½ ab sin C
VD 3Cosine Rule + Area [Extended]
Tam giác: a = 8, b = 11, C = 50°. Tìm diện tích và c.
Lời giải
Diện tích = ½(8)(11)sin50° = 44 × 0.766 =
33.7 cm²
c² = 8² + 11² − 2(8)(11)cos50°
= 64 + 121 − 176(0.643) = 185 − 113.2 = 71.8
c =
8.47 cm
6
Topic 6
Transformations & Vectors
Translation · Reflection · Rotation · Enlargement · Vectors
6.1 The 4 Transformations
⚠️Mô tả transformation đầy đủ
Khi đề hỏi "Describe fully", thiếu bất kỳ yếu tố nào = mất điểm: Translation → vector. Reflection → phương trình đường gương. Rotation → góc + chiều + tâm. Enlargement → scale factor + tâm.
EXTENDEDVectors
|a| = √(x² + y²) (magnitude — độ lớn)
Cộng vector: nối đuôi. Nhân vô hướng: ka thay đổi độ lớn, giữ/đảo hướng.
Song song: a = kb. Collinear: AB⃗ = kBC⃗ (3 điểm thẳng hàng).
VD 1Vector [Extended]
a = (3, 4). Tìm |a| và 2a.
Lời giải
|a| = √(3² + 4²) = √(9+16) = √25 =
5
2a = (6, 8)
7
Topic 7
Statistics — Thống kê
Mean · Median · Mode · Cumulative Frequency · Histogram
7.1 Measures of Central Tendency
Central Tendency Formulas
Mean = ∑x / n (or ∑fx / ∑f for frequency table)
Median: giá trị GIỮA khi xếp theo thứ tự. Nếu n chẵn: TB 2 giá trị giữa.
Mode: giá trị xuất hiện NHIỀU NHẤT.
7.2 Data Representation
Bar chart
Dữ liệu rời rạc (discrete). Cột không chạm nhau.
Pie chart
Phần trăm/Tỷ lệ. Góc = (frequency/total) × 360°.
Scatter diagram
Mối quan hệ 2 biến. Line of best fit qua mean point.
Stem-and-leaf
Dữ liệu thô. Back-to-back: so sánh 2 tập dữ liệu.
EXTENDEDCumulative Frequency & Histogram
Cumulative frequency curve: Cộng dồn tần số. Đọc: Median (tại n/2), Q₁ (tại n/4), Q₃ (tại 3n/4). IQR = Q₃ − Q₁.
Box plot: Min · Q₁ · Median · Q₃ · Max. Dùng so sánh 2 phân bố.
Histogram: Frequency Density = Frequency / Class Width
Diện tích thanh = Frequency (không phải chiều cao). Dùng khi class width không đều.
8
Topic 8
Probability — Xác suất
Basic Rules · Combined Events · Tree Diagrams · Venn Diagrams
8.1 Basic Probability
Probability Formulas
P(A) = Số kết quả thuận lợi / Tổng số kết quả
P(không xảy ra A) = 1 − P(A)
0 ≤ P ≤ 1. P = 0: không thể xảy ra. P = 1: chắc chắn xảy ra.
8.2 AND vs OR — Quy tắc căn bản nhất
AND
× NHÂN
P(A và B) = P(A) × P(B)
Nếu A và B độc lập
OR
+ CỘNG
P(A hoặc B) = P(A) + P(B)
Nếu A và B xung khắc
General OR Rule (không xung khắc)
P(A ∪ B) = P(A) + P(B) − P(A ∩ B)
8.3 Tree Diagrams
Cách dùng Tree Diagram
Mỗi nhánh ghi xác suất của sự kiện đó.
Nhân dọc theo nhánh → xác suất của 1 kết quả cụ thể.
Cộng các nhánh → xác suất của tập hợp kết quả thuận lợi.
⚠️ Without replacement: Mẫu số GIẢM 1 ở lần rút sau (xác suất thay đổi!).
VD 1Without replacement
Túi có 5 bi đỏ, 3 bi xanh. Rút 2 bi không trả lại. P(cả 2 đỏ)?
Lời giải
P = 5/8 × 4/7 = 20/56 =
5/14 ≈ 0.357
(Lần 2: còn 7 bi, trong đó 4 đỏ)
VD 2At least one
Gieo đồng xu 3 lần. P(ít nhất 1 mặt sấp)?
Lời giải
P(ít nhất 1 sấp) = 1 − P(không có sấp nào)
= 1 − (1/2)³ = 1 − 1/8 =
7/8
EXTENDEDVenn Diagrams & Conditional Probability
A ∩ B: giao (cả A và B). A ∪ B: hợp (A hoặc B hoặc cả hai). A': phần bù (không thuộc A).
P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B) [Xác suất có điều kiện]
VD 3Venn Diagram
30 học sinh: 18 chơi bóng đá, 12 chơi bóng rổ, 6 chơi cả hai. Tìm số không chơi môn nào.
Lời giải
|F ∪ B| = 18 + 12 − 6 = 24
Không chơi = 30 − 24 =
6 học sinh
Phụ lục
Bảng công thức tổng hợp
Number & Algebra
| Formula | Tên / Ghi chú |
| aᵐ × aⁿ = a^(m+n) | Index law — nhân cùng cơ số, cộng số mũ |
| a^(m/n) = (ⁿ√a)ᵐ | Fractional index |
| a × 10ⁿ (1 ≤ a < 10) | Standard form |
| A = P(1 + R/100)ⁿ | Compound interest |
| (a+b)² = a²+2ab+b² | Perfect square |
| (a+b)(a−b) = a²−b² | Difference of squares |
| x = (−b ± √Δ) / 2a | Quadratic formula E |
| uₙ = a + (n−1)d | AP — số hạng thứ n |
| uₙ = ar^(n−1) | GP — số hạng thứ n E |
| dy/dx of xⁿ = nxⁿ⁻¹ | Differentiation E |
Geometry & Trigonometry
| Formula | Tên / Ghi chú |
| (n−2) × 180° | Tổng góc trong đa giác n cạnh |
| 360° / n | Góc ngoài đa giác đều |
| A = ½bh · πr² · ½(a+b)h | Diện tích: tam giác · tròn · thang |
| V = πr²h · (1/3)πr²h · (4/3)πr³ | V: trụ · nón · cầu |
| a² + b² = c² | Pythagorean theorem |
| k : k² : k³ | Tỷ lệ cạnh : diện tích : thể tích (similar) |
| sin θ = O/H, cos θ = A/H, tan θ = O/A | SOH-CAH-TOA |
| a/sin A = b/sin B = c/sin C | Sine rule E |
| a² = b²+c²−2bc cos A | Cosine rule E |
| A = ½ab sin C | Triangle area (non-right) E |
Statistics & Probability
| Formula | Tên / Ghi chú |
| Mean = ∑fx / ∑f | Trung bình từ bảng tần số |
| Freq Density = Freq / Class Width | Histogram E |
| IQR = Q₃ − Q₁ | Interquartile range E |
| P(A) = f(A) / n | Basic probability |
| P(not A) = 1 − P(A) | Complement |
| AND = × (nhân) | P(A và B) = P(A) × P(B) |
| OR = + (cộng) | P(A ∪ B) = P(A)+P(B)−P(A∩B) |
| P(A|B) = P(A∩B)/P(B) | Conditional probability E |
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IGCSE Mathematics 0580 · Core & Extended
Cambridge IGCSE™ là thương hiệu của Cambridge Assessment International Education