Mỗi câu hỏi kèm 1 đoạn văn ngắn (25–150 từ) — không còn bài đọc dài 500+ từ như SAT cũ. Bạn đọc ít hơn nhưng phải hiểu nhanh hơn và chính xác hơn.
Module 1 (27 câu, 32') → Module 2 adaptive (27 câu, 32') dựa trên Module 1. Làm tốt Module 1 = vào track khó = cơ hội đạt 700+.
5 Nguyên tắc vàng cho SAT R&W
1Đọc cả đoạn văn TRƯỚC, câu hỏi SAU — hiểu ngữ cảnh trước khi chọn đáp án.
2Elimination là vũ khí mạnh nhất — loại 2–3 đáp án SAI rõ ràng, rồi chọn từ những cái còn lại.
3Không dành quá 90 giây cho 1 câu — đánh dấu và quay lại sau nếu không chắc.
4Module 1 quyết định tất cả — làm chắc để vào track khó (điểm cao hơn). Đừng rush Module 1.
5Grammar có 1 đáp án đúng duy nhất — học quy tắc để chắc chắn 100%, không đoán mò.
2
Chapter 2
~26% bài thi · ~14 câu · DỄ LẤY ĐIỂM NHẤT
Standard English Conventions
Ngữ pháp — học quy tắc là làm đúng 100%
2.1 Subject–Verb Agreement — Hòa hợp chủ–vị
Bẫy 1: Cụm giới từ giữa chủ và vị
Bỏ qua phần nằm giữa chủ ngữ và động từ. Tìm chủ ngữ thật.
✅ Correct
The list of items IS long.
Chủ ngữ = list (số ít). Bỏ qua 'of items'. → IS
❌ Incorrect
The list of items ARE long.
'of items' không phải chủ ngữ. Đây là lỗi phổ biến nhất.
✅ Correct
The results of the experiment SHOW a clear pattern.
Chủ ngữ = results (số nhiều) → SHOW
❌ Incorrect
The results of the experiment SHOWS a clear pattern.
'of the experiment' làm người đọc nghĩ chủ ngữ là số ít.
Bẫy 2: Neither...nor / Either...or
Quy tắc: Proximity Rule
Neither A nor B / Either A or B → động từ theo chủ ngữ GẦN NHẤT (B).
A and B → luôn số nhiều.
Each / Every / Anyone → luôn số ít, dù danh từ theo sau là số nhiều.
✅ Correct
Neither the teacher nor the students HAVE arrived.
Gần nhất là 'students' (số nhiều) → HAVE
❌ Incorrect
Neither the teacher nor the students HAS arrived.
Không theo 'teacher' (số ít ở đầu) mà theo B gần nhất.
✅ Correct
Each of the students HAS completed the assignment.
Each luôn số ít, dù 'students' là số nhiều.
❌ Incorrect
Each of the students HAVE completed the assignment.
Each/Every = singular. Không bị ảnh hưởng bởi 'of the students'.
Bẫy 3: Inverted Sentences (Câu đảo ngữ)
✅ Correct
Among the ruins WERE several ancient artifacts.
Chủ ngữ thật = 'artifacts' (số nhiều) → WERE. Đứng sau động từ.
❌ Incorrect
Among the ruins WAS several ancient artifacts.
Bẫy: 'ruins' gần động từ → nhưng không phải chủ ngữ.
2.2 Pronoun Agreement & Clarity
✅ Correct
When Sarah met Lisa, SARAH told HER about the news.
Rõ ràng ai nói với ai. Không gây mơ hồ.
❌ Incorrect
When Sarah met Lisa, SHE told HER about the news.
Ambiguous pronoun — 'she' có thể là Sarah hoặc Lisa. SAT luôn loại câu mơ hồ.
2.3 Punctuation — Dấu câu
,
Comma — Dấu phẩy
4 trường hợp: (1) Liệt kê: a, b, and c. (2) Mệnh đề phụ đầu câu: Although it rained, we went. (3) Appositive: My brother, a musician, won. (4) FANBOYS: She studied, but failed. ⚠️ KHÔNG dùng comma nối 2 Independent Clauses → Comma Splice.
;
Semicolon — Chấm phẩy
Nối 2 Independent Clauses liên quan (không cần FANBOYS). Thường đi với: however, therefore, moreover, furthermore, consequently, nevertheless → dùng [; however,] không phải [, however,].
:
Colon — Dấu hai chấm
Giới thiệu danh sách hoặc giải thích. Phần trước colon PHẢI là câu hoàn chỉnh (Independent Clause).
—
Em Dash — Gạch ngang
Nhấn mạnh hoặc thêm thông tin. Nếu dùng cặp dash phải có cả 2. Không pha dash với comma. The museum — which opened — attracts thousands. ✅
Comma Splice — Lỗi cực kỳ thường gặp
✅ Correct (3 cách)
She studied hard; she still failed. She studied hard, but she still failed. She studied hard. She still failed.
Semicolon hoặc FANBOYS+comma hoặc dấu chấm mới.
❌ Comma Splice
She studied hard, she still failed.
2 Independent Clauses KHÔNG thể nối bằng comma đơn.
2.4 Sentence Structure
Dangling Modifier
✅ Correct
Walking through the park, SHE noticed a beautiful sunset.
Chủ ngữ (She) là người đang walking. Logic rõ ràng.
❌ Dangling
Walking through the park, A BEAUTIFUL SUNSET was noticed.
Sunset không thể đi bộ. Modifier không có chủ ngữ logic.
Parallel Structure (Cấu trúc song song)
✅ Correct
She enjoys reading, writing, and painting.
Tất cả cùng dạng -ing. Parallel ✓
❌ Not Parallel
She enjoys reading, to write, and painting.
Pha -ing với to-V → sai cấu trúc song song.
3
Chapter 3
~28% bài thi · ~15 câu · Cao nhất
Craft and Structure
Words in Context · Text Purpose · Cross-Text Connections
3.1 Words in Context — Từ vựng ngữ cảnh
Dạng bài cho một đoạn văn với chỗ trống, yêu cầu chọn từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
4-Step Strategy — Words in Context
1Đọc CẢ đoạn văn, không chỉ câu có chỗ trống — ngữ cảnh mở rộng cho nhiều gợi ý hơn.
2Suy luận ý nghĩa cần điền (tone, logic, mối quan hệ với câu trước/sau) TRƯỚC khi đọc đáp án.
3Thử từng đáp án vào chỗ trống và đọc lại toàn câu.
4Loại đáp án không khớp về: nghĩa, tone (trang trọng vs informal), hoặc mức độ (mạnh/nhẹ quá).
💡Sắc thái từ — Điểm mấu chốt
Nhiều đáp án có nghĩa tương tự nhưng KHÁC về mức độ hoặc sắc thái. Chọn sai thường vì chọn từ "gần đúng" thay vì từ "đúng nhất".
VD: suggest (đề xuất nhẹ nhàng) → recommend → insist → demand (yêu cầu mạnh mẽ). Đọc ngữ cảnh để biết tác giả muốn nói mạnh hay nhẹ đến đâu.
3.2 Text Structure and Purpose
To inform
Cung cấp thông tin khách quan. Báo cáo khoa học, tin tức. Không có ý kiến cá nhân.
To persuade
Thuyết phục người đọc. Dùng lập luận, bằng chứng, ngôn ngữ cảm xúc. One-sided.
To analyze
Phân tích vấn đề nhiều góc độ. Bài luận học thuật. Objective + critical.
To describe
Mô tả chi tiết người/nơi/sự việc. Sensory language — hình ảnh, giác quan.
3.3 Cross-Text Connections
Chiến lược so sánh 2 đoạn văn
Bước 1: Đọc Text 1 → tóm tắt ý chính trong 1 câu (trong đầu).
Bước 2: Đọc Text 2 → tóm tắt ý chính trong 1 câu.
Bước 3: So sánh: Đồng ý hay không? Bổ sung hay mâu thuẫn? Mở rộng hay đơn giản hóa?
Mối quan hệ phổ biến: Supplement (bổ sung) · Counter (phản bác) · Extend (mở rộng) · Reinforce (củng cố)
4
Chapter 4
~26% bài thi · ~14 câu
Information and Ideas
Central Idea · Evidence · Inferences · Data Interpretation
4.1 Central Ideas and Details
Central Idea Strategy — 4 Steps
1Đọc cả đoạn, không chỉ câu đầu. Ý chính có thể ở giữa hoặc cuối đoạn.
2Tự tóm tắt đoạn trong 1 câu TRƯỚC khi xem đáp án.
3Loại đáp án too broad (quá rộng), too narrow (quá hẹp), hoặc không được nhắc.
4Đáp án đúng thường là paraphrase của ý chính, không sao chép nguyên văn từ đoạn.
4.2 Command of Evidence
Textual Evidence
Trích dẫn hoặc paraphrase từ đoạn. Chọn câu hỗ trợ mạnh nhất, không chỉ câu đề cập chủ đề lỏng lẻo.
Quantitative Evidence
Dữ liệu từ bảng/biểu đồ. Đọc kỹ tiêu đề, đơn vị, trục x/y. Chọn kết luận được dữ liệu hỗ trợ TRỰC TIẾP.
⚠️Evidence Trap — Bẫy thường gặp
Bằng chứng phải trực tiếp hỗ trợ claim, không chỉ "liên quan lỏng lẻo". SAT hay đặt bẫy bằng đáp án có vẻ liên quan nhưng không thực sự hỗ trợ luận điểm.
Hỏi: "Đáp án này có chứng minh claim không, hay chỉ đề cập cùng chủ đề?"
4.3 Inferences
Inference Strategy
Chọn suy luận gần nhất với văn bản. Tránh đáp án:
Over-interpretation: đi quá xa những gì văn bản ngụ ý.
Outside knowledge: dựa vào kiến thức cá nhân không có trong đoạn.
Too literal: sao chép từ ngữ trong đoạn mà không suy luận thêm.
Nhiều thí sinh chọn đáp án vì nó "nghe hay" — không kiểm tra logic. Ví dụ: nếu câu 2 MÂU THUẪN với câu 1, phải dùng However/Nevertheless, không phải Furthermore/Moreover.
→ Luôn xác định MỐI QUAN HỆ giữa 2 câu TRƯỚC khi chọn.
Chức năng
Từ nối
Thêm ý
Furthermore · Moreover · In addition · Additionally · Also · Likewise
Tương phản
However · Nevertheless · On the other hand · In contrast · Conversely · Yet
Nguyên nhân
Because · Since · Due to · As a result of · Owing to
Kết quả
Therefore · Consequently · As a result · Thus · Hence · Accordingly
Ví dụ
For example · For instance · Specifically · In particular · Such as
Nhượng bộ
Although · Even though · While · Despite · In spite of · Admittedly
Tóm tắt
In conclusion · To summarize · Overall · In short · Ultimately
Thời gian
Meanwhile · Subsequently · Previously · Eventually · Simultaneously
5.2 Rhetorical Synthesis
Rhetorical Synthesis Strategy
1Đọc từng bullet — gạch chân thông tin chính của mỗi bullet.
2Loại đáp án THIẾU thông tin — bỏ sót 1 bullet là tự loại.
3Loại đáp án THÊM thông tin không có trong bullets.
4Chọn đáp án bao gồm đầy đủ và kết hợp tự nhiên nhất.
5.3 Clarity & Concision
✅ Concise
Scientists discovered a new species.
Động từ trực tiếp, ngắn gọn, rõ ràng.
❌ Wordy
Scientists made the discovery of a new species.
'Made the discovery of' = dài dòng không cần thiết. SAT luôn chọn câu súc tích hơn.
✅ Correct
The reason she left was that she felt unsafe.
Không lặp: dùng 'reason...was that' hoặc 'because' — chọn 1.
❌ Redundant
The reason she left was because she felt unsafe.
'Reason' và 'because' cùng chỉ nguyên nhân → lặp không cần thiết.
6
Chapter 6
Words in Context · 50 từ cao tần nhất
Từ vựng cao tần SAT R&W
Grouped by meaning — học theo nhóm để nhớ sắc thái
✅Nhóm 1 — Đồng ý / Ủng hộ / Củng cố
advocate
v
bênh vực, ủng hộ mạnh mẽ
The senator advocated for stronger environmental regulations.
bolster
v
củng cố, tăng cường (vốn đã có)
New evidence bolstered the researcher's original hypothesis.
corroborate
v
xác nhận bằng bằng chứng độc lập
Witness testimony corroborated the investigation's findings.
endorse
v
ủng hộ chính thức, tán thành
Several leading scientists endorsed the new climate initiative.
substantiate
v
chứng minh bằng bằng chứng cụ thể
The author failed to substantiate her claims with reliable data.
underscore
v
nhấn mạnh tầm quan trọng
The report underscored the urgent need for infrastructure investment.
❌Nhóm 2 — Phản đối / Làm suy yếu / Giảm
undermine
v
làm suy yếu từ bên trong
Constant criticism can undermine a student's confidence.
refute
v
bác bỏ bằng bằng chứng
The new study refuted claims that the treatment was effective.
mitigate
v
giảm nhẹ tác hại (không loại bỏ hẳn)
Planting trees helps mitigate urban heat island effects.
exacerbate
v
làm tệ hơn, trầm trọng thêm
The drought exacerbated existing food shortages in the region.
dispel
v
xua tan, xóa bỏ (nghi ngờ, sợ hãi)
The CEO aimed to dispel rumours about the company's finances.
diminish
v
làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng
The scandal significantly diminished public trust in the institution.
🔍Nhóm 3 — Tính từ mô tả / tính chất
ambiguous
mơ hồ, nhiều nghĩa
compelling
thuyết phục, hấp dẫn mạnh
nuanced
tinh tế, nhiều sắc thái
paradoxical
nghịch lý, mâu thuẫn bề ngoài
ubiquitous
có mặt khắp nơi
versatile
đa năng, linh hoạt
elusive
khó nắm bắt, khó đạt được
inherent
vốn có, bẩm sinh
unprecedented
chưa từng có tiền lệ
pragmatic
thực dụng, thực tế
prolific
sản xuất nhiều, sung sức
superfluous
thừa, không cần thiết
⚡Nhóm 4 — Động từ hành động / thay đổi
elucidate
làm rõ, giải thích chi tiết
enumerate
liệt kê từng cái một
juxtapose
đặt cạnh nhau để so sánh đối lập
synthesize
tổng hợp nhiều nguồn thành 1
scrutinize
xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra chặt
supplant
thay thế hoàn toàn
galvanize
khơi dậy, thúc đẩy mạnh
culminate
đạt đến đỉnh điểm (culminate in)
fluctuate
dao động không ổn định
ameliorate
cải thiện (tình trạng xấu)
delineate
phân định rõ ràng, vạch ra
albeit
mặc dù (= although, nhưng lịch sự hơn)
7
Chapter 7
8 câu · Đủ 4 question types
Bài tập thực hành
Đọc đoạn văn và câu hỏi, tự chọn đáp án trước rồi nhấn Xem giải thích.
Q1Standard English
The committee, along with several external advisors, ________ to announce its findings next week.
Which choice completes the text with correct grammar?
A) plan
B) plans ✓
C) are planning
D) have planned
Giải thích
Đáp án B. Chủ ngữ = committee (số ít). "Along with several external advisors" là prepositional phrase bổ sung — bỏ qua khi xác định số của động từ. Committee → plans (số ít). Lưu ý: "along with" khác với "and" — "and" mới tạo chủ ngữ kép số nhiều.
Q2Standard English · Punctuation
The museum has unveiled its new exhibit ________ features interactive displays designed to engage visitors of all ages.
Which punctuation choice correctly completes the text?
A) exhibit, which ✓
B) exhibit; which
C) exhibit. Which
D) exhibit which
Giải thích
Đáp án A. Cần mệnh đề quan hệ không hạn định (non-restrictive relative clause) để bổ sung thêm thông tin về exhibit. Non-restrictive clause dùng which (không phải that) và cần comma trước. B sai vì semicolon không đi với which. C sai vì 'Which' không thể bắt đầu một câu mới (tạo fragment). D sai vì thiếu comma.
Q3Standard English · Modifier
Awarded the Nobel Prize in 1964, ________ transformed how scientists understood the relationship between genes and cellular function.
Which choice correctly places the modifier?
A) Dorothy Hodgkin's discovery of DNA structure ✓
B) the discovery of DNA structure by Dorothy Hodgkin
C) DNA structure's discovery
D) the Nobel Committee recognized
Giải thích
Đáp án A. "Awarded the Nobel Prize in 1964" là participial phrase bổ nghĩa cho người nhận giải. Chủ ngữ ngay sau dấu phẩy phải là người được trao giải (Dorothy Hodgkin). A đặt Hodgkin's discovery — liên quan đến Hodgkin — trực tiếp sau modifier. Các đáp án khác tạo dangling modifier (DNA structure hoặc Nobel Committee không thể "được trao giải").
Q4Craft & Structure · Words in Context
The poet's latest collection has been praised for its ability to capture the ________ of everyday life, transforming mundane moments into objects of profound beauty.
Which word most logically completes the text?
A) complexity
B) essence ✓
C) ambiguity
D) severity
Giải thích
Đáp án B. Ngữ cảnh: bộ thơ biến những khoảnh khắc bình thường thành "đồ vật đẹp sâu sắc". Cần từ chỉ "bản chất, tinh hoa" → essence. A (complexity = phức tạp) và D (severity = nghiêm trọng) không phù hợp với tone tích cực, thẩm mỹ. C (ambiguity = mơ hồ) đúng nghĩa nhưng không phải điều thường được ca ngợi trong thơ.
Q5Craft & Structure · Cross-Text
Text 1: Researcher A argues that social isolation contributes to cognitive decline in elderly populations.
Text 2: Researcher B, studying the same demographic, found that participants who maintained regular social interactions showed significantly better memory retention over a five-year period.
How does Text 2 relate to Text 1?
A) Text 2 contradicts the conclusion of Text 1
B) Text 2 provides evidence that supports Text 1's claim ✓
C) Text 2 proposes an entirely new theory
D) Text 2 questions the methodology of Text 1
Giải thích
Đáp án B. Text 1: cô lập xã hội → suy giảm nhận thức. Text 2: giao tiếp xã hội → trí nhớ tốt hơn. Đây không phải mâu thuẫn — mà là mặt đối lập cùng 1 luận điểm: thiếu giao tiếp xã hội (= cô lập) dẫn đến trí nhớ kém. Text 2 corroborates (củng cố, xác nhận) Text 1 từ góc độ tích cực.
Q6Expression of Ideas · Transition
The coral reef ecosystem provides habitat for thousands of marine species. ________, it serves as a natural barrier protecting coastlines from storm damage.
Which transition most logically connects the two sentences?
A) However
B) For example
C) Additionally ✓
D) Nevertheless
Giải thích
Đáp án C. Câu 1 nêu lợi ích 1 (habitat). Câu 2 nêu lợi ích 2 (barrier). Mối quan hệ = thêm ý → Additionally. A (However) và D (Nevertheless) dùng cho tương phản. B (For example) không đúng vì câu 2 không phải ví dụ của câu 1 — đây là 2 lợi ích riêng biệt.
Q7Expression of Ideas · Synthesis
Notes: • Urban gardens in low-income neighborhoods improve residents' access to fresh produce. • Community involvement in garden maintenance strengthens social bonds.
Which sentence most effectively combines both notes?
A) Urban gardens improve access to produce and are maintained by communities.
B) Urban gardens in low-income areas both improve fresh produce access and, through community involvement in maintenance, strengthen social bonds. ✓
C) Social bonds are strengthened by urban gardens, which also provide produce.
D) Communities maintain urban gardens that provide fresh produce to low-income neighborhoods.
Giải thích
Đáp án B. Đáp án B bao gồm ĐẦY ĐỦ: low-income (note 1), fresh produce (note 1), community involvement (note 2), social bonds (note 2). A thiếu chi tiết 'low-income' và 'social bonds'. C thiếu 'low-income' và 'community involvement' cụ thể. D thiếu 'social bonds'. Synthesis = phải bao gồm tất cả thông tin.
Q8Information & Ideas · Central Idea
A marine biologist studying whale migration patterns observed that humpback whales in the Pacific consistently traveled 5,000 miles to reach warmer breeding grounds each winter. Interestingly, a small subset of the population remained in colder northern waters year-round, raising questions about the factors driving migration.
Which statement best describes the central idea?
A) Humpback whales migrate exactly 5,000 miles every winter.
B) While most humpback whales migrate seasonally, some do not, suggesting migration drivers are more complex than previously thought. ✓
C) Marine biologists have conclusively determined why some whales do not migrate.
D) Whale migration is declining due to changes in ocean temperature.
Giải thích
Đáp án B. Ý chính = hầu hết cá voi di cư nhưng một số không, gợi ra câu hỏi về nguyên nhân. A quá hẹp — chỉ nêu con số 5,000 miles, không phải điểm mấu chốt. C sai — đoạn nói 'raising questions' (đặt câu hỏi), không phải 'conclusively determined'. D hoàn toàn không được nhắc đến trong đoạn (outside the passage).
Phụ lục
Tóm tắt quy tắc Grammar — Quick Reference
Subject-Verb
Bỏ qua cụm giới từ giữa S và V. Each/Every = số ít. A and B = số nhiều. Neither...nor → theo B (gần nhất).
Pronoun
Rõ ràng (không mơ hồ) và khớp số với antecedent. Tránh 'she/he' khi 2+ người cùng giới.
Comma splice
Không dùng comma nối 2 Independent Clauses. Fix = semicolon, FANBOYS+comma, hoặc dấu chấm.
Semicolon
Nối 2 IC liên quan. Thường đi với: however, therefore, moreover, furthermore, consequently.
Colon
Phần trước phải là câu hoàn chỉnh. Giới thiệu danh sách hoặc giải thích.
Dash (em dash)
Cặp dash phải có cả 2. Không pha dash với comma. Không pha dash với comma.
Verb tense
Nhất quán trong đoạn. Past tense = tường thuật. Present = phân tích/sự thật khoa học.
Dangling modifier
Modifier phải đứng cạnh từ nó bổ nghĩa. Chủ ngữ ngay sau dấu phẩy = người/vật thực hiện hành động trong modifier.
Parallel structure
Liệt kê/so sánh phải cùng dạng ngữ pháp: -ing/-ing/-ing hoặc to-V/to-V/to-V.
Concision
Chọn câu ngắn gọn nhất mà vẫn đầy đủ nghĩa. Tránh redundancy (reason because = sai).
Transitions
Xác định mối quan hệ (thêm/tương phản/kết quả/ví dụ) TRƯỚC khi chọn từ nối.
Words in Context
Đọc cả đoạn → suy luận nghĩa → loại đáp án sai về: nghĩa, tone, mức độ. Không dừng ở "nghe đúng".