Học nhanh từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống chỉ trong 5 phút/ngày - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC

Học nhanh từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống chỉ trong 5 phút/ngày

Chỉ cần nắm vững các từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống cơ bản như bread, noodles, beef, chicken, vegetables, juice, milk, soda, snacks…, bạn sẽ tự tin hơn khi gọi món, đi du lịch hay giao tiếp hằng ngày. Chủ đề này còn mở rộng sang hàng loạt nhóm từ thú vị như fruits, desserts, seafood, spices giúp bạn diễn đạt chính xác hơn. Hãy cùng khám phá danh sách đầy đủ và mẹo ghi nhớ siêu nhanh trong bài viết dưới đây của Times Edu nhé!

Tổng hợp từ vựng về các loại thịt và hải sản phổ biến nhất

Thịt và hải sản là nhóm thực phẩm cốt lõi, thường gặp trong mọi nền văn hóa ẩm thực. Việc nắm vững từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống liên quan đến nhóm này là bước đầu tiên để đọc hiểu menu ở bất kỳ nhà hàng quốc tế nào.

Các Loại Thịt Tiếng Anh (Meat)

Đây là những từ vựng không thể thiếu khi mua sắm, nấu ăn, hay gọi món bít tết (steak) với các yêu cầu độ chín khác nhau.

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Beef /biːf/ Thịt bò
Veal /viːl/ Thịt bê
Pork /pɔːrk/ Thịt lợn
Poultry /ˈpəʊltri/ Thịt gia cầm (gồm gà, vịt, v.v.)
Chicken /ˈtʃɪkɪn/ Thịt gà
Duck /dʌk/ Thịt vịt
Lamb /læm/ Thịt cừu non
Mutton /ˈmʌtn/ Thịt cừu trưởng thành
Goat /ɡəʊt/ Thịt dê
Rabbit /ˈræbɪt/ Thịt thỏ

Các loại Hải Sản (Seafood)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Shrimp/Prawn /ʃrɪmp/ / /prɔːn/ Tôm
Salmon /ˈsæmən/ Cá hồi
Tuna /ˈtuːnə/ Cá ngừ
Cod /kɒd/ Cá tuyết
Lobster /ˈlɒbstər/ Tôm hùm
Crab /kræb/ Cua
Mussel /ˈmʌsl/ Con trai, vẹm
Oyster /ˈɔɪstər/ Hàu
Squid /skwɪd/ Mực ống
Octopus /ˈɒktəpəs/ Bạch tuộc

>>> Xem thêm: 150+ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc giúp bạn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ

Từ vựng tiếng anh về rau củ quả và các loại gia vị trong nhà bếp

Hiểu rõ rau củ quả tiếng anh và gia vị không chỉ giúp con bạn gọi món salad hay món chay, mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc mua sắm nguyên liệu ở siêu thị.

Các Loại Rau Củ (Vegetables)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Potato /pəˈteɪtəʊ/ Khoai tây
Carrot /ˈkærət/ Cà rốt
Onion /ˈʌnjən/ Hành tây
Garlic /ˈɡɑːrlɪk/ Tỏi
Tomato /təˈmɑːtəʊ/ Cà chua
Lettuce /ˈletɪs/ Xà lách
Spinach /ˈspɪnɪtʃ/ Rau chân vịt
Broccoli /ˈbrɒkəli/ Bông cải xanh
Cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ Dưa chuột
Bell pepper /bel ˈpepər/ Ớt chuông
Mushroom /ˈmʌʃrʊm/ Nấm
Zucchini /zuːˈkiːni/ Bí ngòi

Về Trái Cây (Fruits)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Apple /ˈæpl/ Táo
Banana /bəˈnænə/ Chuối
Grape /ɡreɪp/ Nho
Strawberry /ˈstrɔːbəri/ Dâu tây
Cherry /ˈtʃeri/ Anh đào
Mango /ˈmæŋɡəʊ/ Xoài
Pineapple /ˈpaɪnæpl/ Dứa/Thơm
Avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/ Quả bơ
Lemon/Lime /ˈlemən/ / /laɪm/ Chanh vàng/Chanh xanh
Coconut /ˈkəʊkənʌt/ Dừa

Về Gia Vị Và Thảo Mộc (Spices and Herbs)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Salt /sɔːlt/ Muối
Pepper /ˈpepər/ Hạt tiêu
Sugar /ˈʃʊɡər/ Đường
Vinegar /ˈvɪnɪɡər/ Giấm
Oil /ɔɪl/ Dầu ăn
Chili /ˈtʃɪli/ Ớt
Cinnamon /ˈsɪnəmən/ Quế
Ginger /ˈdʒɪndʒər/ Gừng
Basil /ˈbæzl/ Húng quế
Rosemary /ˈrəʊzməri/ Hương thảo
Thyme /taɪm/ Cỏ xạ hương
Coriander/Cilantro /ˌkɒriˈændər/ / /sɪˈlæntrəʊ/ Rau mùi/Ngò

>>> Xem thêm: 99+ từ vựng cơ thể người dễ nhớ cho người mới bắt đầu

Phân loại từ vựng về đồ uống (đồ uống có cồn và không cồn)

Việc phân biệt các loại từ vựng về đồ uống một cách chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết, là một phần quan trọng của từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống.

Đồ Uống Không Cồn (Non-alcoholic Beverages)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Water /ˈwɔːtər/ Nước (lọc)
Sparkling water /ˈspɑːrklɪŋ ˈwɔːtər/ Nước có ga (không đường)
Juice /dʒuːs/ Nước ép
Soda/Soft Drink/Pop /ˈsəʊdə/ / /sɒft drɪŋk/ / /pɒp/ Nước ngọt có ga
Coffee /ˈkɒfi/ Cà phê
Tea /tiː/ Trà
Milk /mɪlk/ Sữa
Smoothie /ˈsmuːði/ Sinh tố
Lemonade /ˌleməˈneɪd/ Nước chanh
Hot chocolate /hɒt ˈtʃɒklət/ Sô cô la nóng

Đồ Uống Có Cồn (Alcoholic Beverages)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Beer /bɪər/ Bia
Wine /waɪn/ Rượu vang
Red wine /red waɪn/ Rượu vang đỏ
White wine /waɪt waɪn/ Rượu vang trắng
Sparkling wine /ˈspɑːrklɪŋ waɪn/ Rượu vang sủi bọt
Whiskey /ˈwɪski/ Rượu Whisky
Vodka /ˈvɒdkə/ Rượu Vodka
Cocktail /ˈkɒkteɪl/ Đồ uống pha chế
Liquor/Spirit /ˈlɪkər/ / /ˈspɪrɪt/ Rượu mạnh
Champagne /ʃæmˈpeɪn/ Rượu Sâm-panh

>>> Xem thêm: 10+ game học từ vựng tiếng Anh online giúp nhớ lâu – học mà chơi cực fun

Từ vựng về đồ ăn nhanh (fast food) và các món tráng miệng (desserts)

Đời sống sinh viên khó tránh khỏi việc dùng đồ ăn nhanh tiếng anh và thưởng thức các món tráng miệng (desserts).

Từ Vựng Về Đồ Ăn Nhanh (Fast Food)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Hamburger /ˈhæmbɜːrɡər/ Bánh kẹp thịt
Cheeseburger /ˈtʃiːzbɜːrɡər/ Bánh kẹp phô mai
Hot Dog /hɒt dɒɡ/ Bánh mì kẹp xúc xích
French Fries/Chips /frentʃ fraɪz/ / /tʃɪps/ Khoai tây chiên (Mỹ/Anh)
Pizza /ˈpiːtsə/ Bánh pizza
Taco /ˈtɑːkəʊ/ Bánh ngô kẹp kiểu Mexico
Burrito /bəˈriːtəʊ/ Bánh cuộn nhân Mexico
Nugget /ˈnʌɡɪt/ Gà/thịt viên chiên

Từ Vựng Về Các Món Tráng Miệng (Desserts)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Cake /keɪk/ Bánh ngọt
Ice Cream /aɪs kriːm/ Kem
Pudding /ˈpʊdɪŋ/ Bánh pút-đinh
Cookie /ˈkʊki/ Bánh quy
Donut /ˈdəʊnʌt/ Bánh vòng
Pie /paɪ/ Bánh nướng nhân
Muffin /ˈmʌfɪn/ Bánh nướng nhỏ
Pancake /ˈpænkeɪk/ Bánh kếp
Waffle /ˈwɒfl/ Bánh quế

>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng cho người mất gốc: Học lại tiếng Anh từ con số 0 dễ hiểu nhất

Các tính từ hay dùng để miêu tả hương vị và độ ngon của món ăn

Việc sử dụng các tính từ miêu tả hương vị phong phú là một phần thiết yếu của từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống nâng cao.

Tính Từ Miêu Tả Hương Vị (Flavors)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Sweet /swiːt/ Ngọt
Salty /ˈsɔːlti/ Mặn
Sour/Tart /saʊər/ / /tɑːrt/ Chua (Chua gắt/Chua nhẹ)
Bitter /ˈbɪtər/ Đắng
Spicy/Hot /ˈspaɪsi/ / /hɒt/ Cay
Umami /uːˈmɑːmi/ Vị đậm đà, ngon ngọt (thứ 5)
Rich /rɪtʃ/ Béo ngậy, đậm đà
Bland /blænd/ Vô vị, nhạt nhẽo

Tính Từ Miêu Tả Trạng Thái Và Độ Ngon (Texture and Quality)

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Delicious/Tasty /dɪˈlɪʃəs/ / /ˈteɪsti/ Ngon, thông dụng
Exquisite /ɪkˈskwɪzɪt/ Tinh tế, tuyệt hảo
Mouth-watering /ˈmaʊt wɔːtərɪŋ/ Hấp dẫn, chảy nước miếng
Tender /ˈtendər/ Mềm (thịt, rau củ)
Succulent/Juicy /ˈsʌkjələnt/ / /ˈdʒuːsi/ Mọng nước
Crispy/Crunchy /ˈkrɪspi/ / /ˈkrʌntʃi/ Giòn
Creamy /ˈkriːmi/ Béo, sánh mịn
Flavorful /ˈfleɪvərfəl/ Đậm đà hương vị
Appetizing /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ Kích thích, ngon miệng

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch 2026 – Học nhanh, dùng ngay trong chuyến đi

Từ vựng về các phương pháp chế biến món ăn (nướng, xào, luộc, hấp)

Hiểu rõ phương pháp chế biến món ăn là một phần quan trọng của từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống, giúp các em đọc hiểu công thức nấu ăn và miêu tả món ăn chính xác.

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
Boil /bɔɪl/ Luộc
Steam /stiːm/ Hấp
Stir-fry /stɜːr fraɪ/ Xào
Deep-fry /diːp fraɪ/ Chiên ngập dầu
Pan-fry/Sauté /pæn fraɪ/ / /səʊˈteɪ/ Rán/Áp chảo
Bake /beɪk/ Nướng (lò, bánh)
Roast /rəʊst/ Quay/Nướng (thịt miếng lớn)
Grill/Barbecue /ɡrɪl/ / /ˈbɑːrbɪkjuː/ Nướng vỉ/Nướng than
Stew/Braise /stuː/ / /breɪz/ Hầm/Kho
Marinate /ˈmærɪneɪt/ Ướp (gia vị)
Chop /tʃɒp/ Chặt/Thái lát
Slice /slaɪs/ Cắt lát mỏng

>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bao lâu có thể giao tiếp được? 6 tháng đủ không?

Những thành ngữ (idioms) tiếng anh thú vị liên quan đến ẩm thực

Các idioms about food là phần tinh hoa của ngôn ngữ, giúp việc giao tiếp của con bạn trở nên tự nhiên và thông minh hơn.

Từ Vựng (Vocabulary) Phiên Âm (Pronunciation) Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
A piece of cake /ə piːs əv keɪk/ Việc dễ dàng, đơn giản
Not my cup of tea /nɒt maɪ kʌp əv tiː/ Không phải sở thích của tôi
Bring home the bacon /brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/ Kiếm tiền nuôi gia đình
Spill the beans /spɪl ðə biːnz/ Tiết lộ bí mật
Butter someone up /ˈbʌtər sʌmwʌn ʌp/ Nịnh nọt, tâng bốc
The apple of one’s eye /ði ˈæpl əv wʌnz aɪ/ Người yêu quý nhất
In a nutshell /ɪn ə ˈnʌtʃel/ Tóm lại, nói ngắn gọn
To eat one’s words /tu iːt wʌnz wɜːrdz/ Rút lại lời nói, thừa nhận sai
Hot potato /hɒt pəˈteɪtəʊ/ Vấn đề nan giải, khó giải quyết
Out of the frying pan and into the fire /aʊt əv ðə ˈfraɪɪŋ pæn…/ Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa

>>> Xem thêm: Cách học thuộc đoạn văn tiếng anh nhanh nhất, tiết kiệm thời gian

Các mẫu câu giao tiếp khi gọi món tại nhà hàng

Việc tự tin sử dụng cách gọi món bằng tiếng anh trong nhà hàng, quán cà phê là một kỹ năng xã hội thiết yếu cho sinh viên du học.

Để giúp con tự tin thực hành cách gọi món bằng tiếng anh, dưới đây là một số mẫu câu hữu ích:

  1. Khi gọi món: “I’d like to order the grilled salmon, please.” (Tôi muốn gọi món cá hồi nướng). “Could I have a cheeseburger and a Coke?” (Cho tôi một bánh cheeseburger và một Coke).
  2. Khi hỏi về món ăn: “What’s today’s special?” (Món đặc biệt hôm nay là gì?). “Is this dish spicy?” (Món này có cay không?).
  3. Khi yêu cầu thay đổi: “Could I have the dressing on the side?” (Có thể cho sống riêng ra được không?). “I’m allergic to peanuts. Does this contain any?” (Tôi dị ứng với đậu phộng. Món này có thành phần đó không?).
  4. Khi thanh toán: “Could we have the bill/check, please?” (Cho chúng tôi thanh toán).
Học nhanh từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống chỉ trong 5 phút/ngày
Chủ đề đồ ăn thức uống luôn quen thuộc nên rất dễ bắt đầu khi học từ vựng tiếng Anh

>>> Xem thêm: Học cấu trúc tiếng Anh qua bài hát: Cách học hiệu quả và dễ nhớ nhất 2026

Viết Đoạn Văn Về Món Ăn Yêu Thích – Ứng Dụng Thực Tế Của Từ Vựng

Đây là một chủ đề thường gặp trong bài tập, bài thi hoặc đơn giản là khi giới thiệu về văn hóa Việt Nam với bạn bè.

Dưới đây là một đoạn văn mẫu ứng dụng toàn bộ từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống đã học:

“My ultimate favorite dish is Vietnamese Pho – a flavorful noodle soup. The star of the dish is the beef, usually sliced beef or beef brisket, cooked in a rich and aromatic broth simmered for hours with ginger, onions, and warm spices like star anise. The bowl is then filled with soft rice noodles and topped with fresh herbs like basil and coriander. I always add a squeeze of lime and a bit of chili to enhance the fresh and savory flavors. To me, a steaming bowl of Pho is the perfect comfort food, especially on a chilly day. Enjoying it is definitely my cup of tea and it’s never bland thanks to the accompanying herbs and sauces.”

>>> Xem thêm: Khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 2026: Ứng dụng thực tế, hiệu quả tức thì

Câu hỏi thường gặp

+ Sự khác biệt giữa “food”, “dish” và “meal” là gì?

  • Food /fuːd/: Danh từ chung, chỉ bất kỳ chất liệu nào được ăn để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng (ví dụ: raw ingredients).
  • Dish /dɪʃ/: Chỉ một món ăn cụ thể, đã được chế biến và sẵn sàng để phục vụ (ví dụ: This beef dish is excellent.).
  • Meal /miːl/: Chỉ một bữa ăn (một dịp, một sự kiện ăn uống) có thể bao gồm nhiều dishes khác nhau (ví dụ: Dinner is the main meal of the day.).

+ Tên tiếng Anh của các món ăn Việt Nam (phở, bánh mì) viết như thế nào?

Các món ăn Việt Nam thường được giữ nguyên tên gốc để bảo tồn bản sắc văn hóa và hương vị độc đáo, đi kèm với giải thích ngắn gọn:

  • Phở /fɜː/: Viết là Pho (có thể thêm: Vietnamese noodle soup).
  • Bánh mì /bæŋ miː/: Viết là Banh Mi (có thể thêm: Vietnamese sandwich).

+ Làm thế nào để phân biệt “grill”, “roast” và “bake”?

Cả ba từ này đều là phương pháp chế biến món ăn bằng nhiệt khô:

  • Grill /ɡrɪl/: Nấu bằng nhiệt trực tiếp và mạnh từ bên dưới (thường dùng cho lát thịt mỏng, hải sản).
  • Roast /rəʊst/: Quay/Nướng bằng nhiệt gián tiếp, đều và chậm trong lò (thường dùng cho miếng thịt lớn).
  • Bake /beɪk/: Nướng lò bằng nhiệt gián tiếp và chậm (thường dùng để làm bánh, pastry).

+ Có những tính từ nào để chê món ăn dở một cách lịch sự không?

Các tính từ miêu tả hương vị lịch sự để chê:

  • Undercooked/Overcooked /ˌʌndərˈkʊkt/ / /ˌəʊvərˈkʊkt/: Chưa chín/Quá chín.
  • Bland /blænd/: Vô vị, nhạt nhẽo (thiếu gia vị).
  • Oily/Greasy /ˈɔɪli/ / /ˈɡriːsi/: Quá nhiều dầu mỡ.
  • It’s a little disappointing: Hơi thất vọng.
  • It’s not quite to my taste: Không hợp khẩu vị của tôi.

+ Cách gọi độ chín của bít tết (steak) bằng tiếng Anh?

Đây là kiến thức quan trọng khi gọi món thịt bò:

  1. Rare /reər/: Tái (rất đỏ bên trong).
  2. Medium-Rare /ˌmiːdiəm ˈreər/: Tái vừa (khoảng 50% màu hồng đỏ).
  3. Medium /ˈmiːdiəm/: Chín vừa (hồng nhẹ ở giữa).
  4. Medium-Well /ˌmiːdiəm ˈwel/: Chín tới (gần như chín hoàn toàn).
  5. Well-Done /ˌwel ˈdʌn/: Chín kỹ (chín hoàn toàn, khô hơn).

+ Thành ngữ “piece of cake” và “cup of tea” có nghĩa là gì?

Hai idioms about food này rất phổ biến:

  • A piece of cake: Rất dễ dàng, đơn giản.
  • Not my cup of tea: Không phải sở thích/không hợp với tôi.

+ Từ vựng về các bữa ăn trong ngày (breakfast, lunch, dinner) có gì đặc biệt?

  • Breakfast /ˈbrekfəst/: Bữa sáng.
  • Lunch /lʌntʃ/: Bữa trưa.
  • Dinner /ˈdɪnər/: Bữa tối (thường là bữa ăn chính).
  • Brunch /brʌntʃ/: Bữa ăn kết hợp sáng và trưa (thường cuối tuần).
  • Appetizer/Starter /ˈæpɪtaɪzər/ / /ˈstɑːrtər/: Món khai vị.
  • Main Course/Entrée /meɪn kɔːrs/ / /ˈɒntreɪ/: Món chính.
  • Dessert /dɪˈzɜːrt/: Món tráng miệng.

Kết bài

Việc đầu tư vào ngôn ngữ chuyên sâu, đặc biệt là từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống, chính là khoản đầu tư mang lại giá trị thiết thực và lâu dài nhất cho hành trình du học của con em quý vị. Ẩm thực là cánh cửa lớn dẫn đến sự thấu hiểu văn hóa và kết nối xã hội.

Times Edu cam kết đồng hành, cung cấp những hành trang kiến thức chất lượng nhất, giúp thế hệ ưu tú của Việt Nam tự tin vươn ra thế giới. Chúc con em quý vị thành công trên chặng đường chinh phục tri thức toàn cầu.

Đánh giá bài viết
Gia sư Times Edu

Ngô Quang An

Tôi là Ngôn Quang An, hiện là Chuyên viên tư vấn khách hàng tại Times Edu, phụ trách hỗ trợ phụ huynh và học sinh trong việc lựa chọn chương trình học quốc tế phù hợp như IGCSE, A Level, IB, SAT và IELTS.

Với tinh thần chuyên nghiệp và tận tâm, tôi luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm tư vấn rõ ràng, minh bạch và hiệu quả nhất cho từng khách hàng. Tôi tin rằng mỗi học sinh đều có một hành trình riêng, và vai trò của tôi là giúp họ tìm ra con đường học tập tối ưu để đạt được mục tiêu tương lai.

Zalo