Học nhanh từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống chỉ trong 5 phút/ngày
Chỉ cần nắm vững các từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống cơ bản như bread, noodles, beef, chicken, vegetables, juice, milk, soda, snacks…, bạn sẽ tự tin hơn khi gọi món, đi du lịch hay giao tiếp hằng ngày. Chủ đề này còn mở rộng sang hàng loạt nhóm từ thú vị như fruits, desserts, seafood, spices giúp bạn diễn đạt chính xác hơn. Hãy cùng khám phá danh sách đầy đủ và mẹo ghi nhớ siêu nhanh trong bài viết dưới đây của Times Edu nhé!
- Tổng hợp từ vựng về các loại thịt và hải sản phổ biến nhất
- Từ vựng tiếng anh về rau củ quả và các loại gia vị trong nhà bếp
- Phân loại từ vựng về đồ uống (đồ uống có cồn và không cồn)
- Từ vựng về đồ ăn nhanh (fast food) và các món tráng miệng (desserts)
- Các tính từ hay dùng để miêu tả hương vị và độ ngon của món ăn
- Từ vựng về các phương pháp chế biến món ăn (nướng, xào, luộc, hấp)
- Những thành ngữ (idioms) tiếng anh thú vị liên quan đến ẩm thực
- Các mẫu câu giao tiếp khi gọi món tại nhà hàng
- Viết Đoạn Văn Về Món Ăn Yêu Thích – Ứng Dụng Thực Tế Của Từ Vựng
- Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng về các loại thịt và hải sản phổ biến nhất
Thịt và hải sản là nhóm thực phẩm cốt lõi, thường gặp trong mọi nền văn hóa ẩm thực. Việc nắm vững từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống liên quan đến nhóm này là bước đầu tiên để đọc hiểu menu ở bất kỳ nhà hàng quốc tế nào.
Các Loại Thịt Tiếng Anh (Meat)
Đây là những từ vựng không thể thiếu khi mua sắm, nấu ăn, hay gọi món bít tết (steak) với các yêu cầu độ chín khác nhau.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Beef | /biːf/ | Thịt bò |
| Veal | /viːl/ | Thịt bê |
| Pork | /pɔːrk/ | Thịt lợn |
| Poultry | /ˈpəʊltri/ | Thịt gia cầm (gồm gà, vịt, v.v.) |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Thịt gà |
| Duck | /dʌk/ | Thịt vịt |
| Lamb | /læm/ | Thịt cừu non |
| Mutton | /ˈmʌtn/ | Thịt cừu trưởng thành |
| Goat | /ɡəʊt/ | Thịt dê |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thịt thỏ |
Các loại Hải Sản (Seafood)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Shrimp/Prawn | /ʃrɪmp/ / /prɔːn/ | Tôm |
| Salmon | /ˈsæmən/ | Cá hồi |
| Tuna | /ˈtuːnə/ | Cá ngừ |
| Cod | /kɒd/ | Cá tuyết |
| Lobster | /ˈlɒbstər/ | Tôm hùm |
| Crab | /kræb/ | Cua |
| Mussel | /ˈmʌsl/ | Con trai, vẹm |
| Oyster | /ˈɔɪstər/ | Hàu |
| Squid | /skwɪd/ | Mực ống |
| Octopus | /ˈɒktəpəs/ | Bạch tuộc |
>>> Xem thêm: 150+ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc giúp bạn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ
Từ vựng tiếng anh về rau củ quả và các loại gia vị trong nhà bếp
Hiểu rõ rau củ quả tiếng anh và gia vị không chỉ giúp con bạn gọi món salad hay món chay, mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc mua sắm nguyên liệu ở siêu thị.
Các Loại Rau Củ (Vegetables)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Potato | /pəˈteɪtəʊ/ | Khoai tây |
| Carrot | /ˈkærət/ | Cà rốt |
| Onion | /ˈʌnjən/ | Hành tây |
| Garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | Tỏi |
| Tomato | /təˈmɑːtəʊ/ | Cà chua |
| Lettuce | /ˈletɪs/ | Xà lách |
| Spinach | /ˈspɪnɪtʃ/ | Rau chân vịt |
| Broccoli | /ˈbrɒkəli/ | Bông cải xanh |
| Cucumber | /ˈkjuːkʌmbər/ | Dưa chuột |
| Bell pepper | /bel ˈpepər/ | Ớt chuông |
| Mushroom | /ˈmʌʃrʊm/ | Nấm |
| Zucchini | /zuːˈkiːni/ | Bí ngòi |
Về Trái Cây (Fruits)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Apple | /ˈæpl/ | Táo |
| Banana | /bəˈnænə/ | Chuối |
| Grape | /ɡreɪp/ | Nho |
| Strawberry | /ˈstrɔːbəri/ | Dâu tây |
| Cherry | /ˈtʃeri/ | Anh đào |
| Mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | Xoài |
| Pineapple | /ˈpaɪnæpl/ | Dứa/Thơm |
| Avocado | /ˌævəˈkɑːdəʊ/ | Quả bơ |
| Lemon/Lime | /ˈlemən/ / /laɪm/ | Chanh vàng/Chanh xanh |
| Coconut | /ˈkəʊkənʌt/ | Dừa |
Về Gia Vị Và Thảo Mộc (Spices and Herbs)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Salt | /sɔːlt/ | Muối |
| Pepper | /ˈpepər/ | Hạt tiêu |
| Sugar | /ˈʃʊɡər/ | Đường |
| Vinegar | /ˈvɪnɪɡər/ | Giấm |
| Oil | /ɔɪl/ | Dầu ăn |
| Chili | /ˈtʃɪli/ | Ớt |
| Cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | Quế |
| Ginger | /ˈdʒɪndʒər/ | Gừng |
| Basil | /ˈbæzl/ | Húng quế |
| Rosemary | /ˈrəʊzməri/ | Hương thảo |
| Thyme | /taɪm/ | Cỏ xạ hương |
| Coriander/Cilantro | /ˌkɒriˈændər/ / /sɪˈlæntrəʊ/ | Rau mùi/Ngò |
>>> Xem thêm: 99+ từ vựng cơ thể người dễ nhớ cho người mới bắt đầu
Phân loại từ vựng về đồ uống (đồ uống có cồn và không cồn)
Việc phân biệt các loại từ vựng về đồ uống một cách chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết, là một phần quan trọng của từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống.
Đồ Uống Không Cồn (Non-alcoholic Beverages)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Water | /ˈwɔːtər/ | Nước (lọc) |
| Sparkling water | /ˈspɑːrklɪŋ ˈwɔːtər/ | Nước có ga (không đường) |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước ép |
| Soda/Soft Drink/Pop | /ˈsəʊdə/ / /sɒft drɪŋk/ / /pɒp/ | Nước ngọt có ga |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
| Tea | /tiː/ | Trà |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Smoothie | /ˈsmuːði/ | Sinh tố |
| Lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | Nước chanh |
| Hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒklət/ | Sô cô la nóng |
Đồ Uống Có Cồn (Alcoholic Beverages)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Beer | /bɪər/ | Bia |
| Wine | /waɪn/ | Rượu vang |
| Red wine | /red waɪn/ | Rượu vang đỏ |
| White wine | /waɪt waɪn/ | Rượu vang trắng |
| Sparkling wine | /ˈspɑːrklɪŋ waɪn/ | Rượu vang sủi bọt |
| Whiskey | /ˈwɪski/ | Rượu Whisky |
| Vodka | /ˈvɒdkə/ | Rượu Vodka |
| Cocktail | /ˈkɒkteɪl/ | Đồ uống pha chế |
| Liquor/Spirit | /ˈlɪkər/ / /ˈspɪrɪt/ | Rượu mạnh |
| Champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | Rượu Sâm-panh |
>>> Xem thêm: 10+ game học từ vựng tiếng Anh online giúp nhớ lâu – học mà chơi cực fun
Từ vựng về đồ ăn nhanh (fast food) và các món tráng miệng (desserts)
Đời sống sinh viên khó tránh khỏi việc dùng đồ ăn nhanh tiếng anh và thưởng thức các món tráng miệng (desserts).
Từ Vựng Về Đồ Ăn Nhanh (Fast Food)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Hamburger | /ˈhæmbɜːrɡər/ | Bánh kẹp thịt |
| Cheeseburger | /ˈtʃiːzbɜːrɡər/ | Bánh kẹp phô mai |
| Hot Dog | /hɒt dɒɡ/ | Bánh mì kẹp xúc xích |
| French Fries/Chips | /frentʃ fraɪz/ / /tʃɪps/ | Khoai tây chiên (Mỹ/Anh) |
| Pizza | /ˈpiːtsə/ | Bánh pizza |
| Taco | /ˈtɑːkəʊ/ | Bánh ngô kẹp kiểu Mexico |
| Burrito | /bəˈriːtəʊ/ | Bánh cuộn nhân Mexico |
| Nugget | /ˈnʌɡɪt/ | Gà/thịt viên chiên |
Từ Vựng Về Các Món Tráng Miệng (Desserts)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Cake | /keɪk/ | Bánh ngọt |
| Ice Cream | /aɪs kriːm/ | Kem |
| Pudding | /ˈpʊdɪŋ/ | Bánh pút-đinh |
| Cookie | /ˈkʊki/ | Bánh quy |
| Donut | /ˈdəʊnʌt/ | Bánh vòng |
| Pie | /paɪ/ | Bánh nướng nhân |
| Muffin | /ˈmʌfɪn/ | Bánh nướng nhỏ |
| Pancake | /ˈpænkeɪk/ | Bánh kếp |
| Waffle | /ˈwɒfl/ | Bánh quế |
>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng cho người mất gốc: Học lại tiếng Anh từ con số 0 dễ hiểu nhất
Các tính từ hay dùng để miêu tả hương vị và độ ngon của món ăn
Việc sử dụng các tính từ miêu tả hương vị phong phú là một phần thiết yếu của từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống nâng cao.
Tính Từ Miêu Tả Hương Vị (Flavors)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Salty | /ˈsɔːlti/ | Mặn |
| Sour/Tart | /saʊər/ / /tɑːrt/ | Chua (Chua gắt/Chua nhẹ) |
| Bitter | /ˈbɪtər/ | Đắng |
| Spicy/Hot | /ˈspaɪsi/ / /hɒt/ | Cay |
| Umami | /uːˈmɑːmi/ | Vị đậm đà, ngon ngọt (thứ 5) |
| Rich | /rɪtʃ/ | Béo ngậy, đậm đà |
| Bland | /blænd/ | Vô vị, nhạt nhẽo |
Tính Từ Miêu Tả Trạng Thái Và Độ Ngon (Texture and Quality)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Delicious/Tasty | /dɪˈlɪʃəs/ / /ˈteɪsti/ | Ngon, thông dụng |
| Exquisite | /ɪkˈskwɪzɪt/ | Tinh tế, tuyệt hảo |
| Mouth-watering | /ˈmaʊt wɔːtərɪŋ/ | Hấp dẫn, chảy nước miếng |
| Tender | /ˈtendər/ | Mềm (thịt, rau củ) |
| Succulent/Juicy | /ˈsʌkjələnt/ / /ˈdʒuːsi/ | Mọng nước |
| Crispy/Crunchy | /ˈkrɪspi/ / /ˈkrʌntʃi/ | Giòn |
| Creamy | /ˈkriːmi/ | Béo, sánh mịn |
| Flavorful | /ˈfleɪvərfəl/ | Đậm đà hương vị |
| Appetizing | /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ | Kích thích, ngon miệng |
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch 2026 – Học nhanh, dùng ngay trong chuyến đi
Từ vựng về các phương pháp chế biến món ăn (nướng, xào, luộc, hấp)
Hiểu rõ phương pháp chế biến món ăn là một phần quan trọng của từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống, giúp các em đọc hiểu công thức nấu ăn và miêu tả món ăn chính xác.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| Boil | /bɔɪl/ | Luộc |
| Steam | /stiːm/ | Hấp |
| Stir-fry | /stɜːr fraɪ/ | Xào |
| Deep-fry | /diːp fraɪ/ | Chiên ngập dầu |
| Pan-fry/Sauté | /pæn fraɪ/ / /səʊˈteɪ/ | Rán/Áp chảo |
| Bake | /beɪk/ | Nướng (lò, bánh) |
| Roast | /rəʊst/ | Quay/Nướng (thịt miếng lớn) |
| Grill/Barbecue | /ɡrɪl/ / /ˈbɑːrbɪkjuː/ | Nướng vỉ/Nướng than |
| Stew/Braise | /stuː/ / /breɪz/ | Hầm/Kho |
| Marinate | /ˈmærɪneɪt/ | Ướp (gia vị) |
| Chop | /tʃɒp/ | Chặt/Thái lát |
| Slice | /slaɪs/ | Cắt lát mỏng |
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bao lâu có thể giao tiếp được? 6 tháng đủ không?
Những thành ngữ (idioms) tiếng anh thú vị liên quan đến ẩm thực
Các idioms about food là phần tinh hoa của ngôn ngữ, giúp việc giao tiếp của con bạn trở nên tự nhiên và thông minh hơn.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt (Vietnamese Meaning) |
|---|---|---|
| A piece of cake | /ə piːs əv keɪk/ | Việc dễ dàng, đơn giản |
| Not my cup of tea | /nɒt maɪ kʌp əv tiː/ | Không phải sở thích của tôi |
| Bring home the bacon | /brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/ | Kiếm tiền nuôi gia đình |
| Spill the beans | /spɪl ðə biːnz/ | Tiết lộ bí mật |
| Butter someone up | /ˈbʌtər sʌmwʌn ʌp/ | Nịnh nọt, tâng bốc |
| The apple of one’s eye | /ði ˈæpl əv wʌnz aɪ/ | Người yêu quý nhất |
| In a nutshell | /ɪn ə ˈnʌtʃel/ | Tóm lại, nói ngắn gọn |
| To eat one’s words | /tu iːt wʌnz wɜːrdz/ | Rút lại lời nói, thừa nhận sai |
| Hot potato | /hɒt pəˈteɪtəʊ/ | Vấn đề nan giải, khó giải quyết |
| Out of the frying pan and into the fire | /aʊt əv ðə ˈfraɪɪŋ pæn…/ | Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa |
>>> Xem thêm: Cách học thuộc đoạn văn tiếng anh nhanh nhất, tiết kiệm thời gian
Các mẫu câu giao tiếp khi gọi món tại nhà hàng
Việc tự tin sử dụng cách gọi món bằng tiếng anh trong nhà hàng, quán cà phê là một kỹ năng xã hội thiết yếu cho sinh viên du học.
Để giúp con tự tin thực hành cách gọi món bằng tiếng anh, dưới đây là một số mẫu câu hữu ích:
- Khi gọi món: “I’d like to order the grilled salmon, please.” (Tôi muốn gọi món cá hồi nướng). “Could I have a cheeseburger and a Coke?” (Cho tôi một bánh cheeseburger và một Coke).
- Khi hỏi về món ăn: “What’s today’s special?” (Món đặc biệt hôm nay là gì?). “Is this dish spicy?” (Món này có cay không?).
- Khi yêu cầu thay đổi: “Could I have the dressing on the side?” (Có thể cho sống riêng ra được không?). “I’m allergic to peanuts. Does this contain any?” (Tôi dị ứng với đậu phộng. Món này có thành phần đó không?).
- Khi thanh toán: “Could we have the bill/check, please?” (Cho chúng tôi thanh toán).

>>> Xem thêm: Học cấu trúc tiếng Anh qua bài hát: Cách học hiệu quả và dễ nhớ nhất 2026
Viết Đoạn Văn Về Món Ăn Yêu Thích – Ứng Dụng Thực Tế Của Từ Vựng
Đây là một chủ đề thường gặp trong bài tập, bài thi hoặc đơn giản là khi giới thiệu về văn hóa Việt Nam với bạn bè.
Dưới đây là một đoạn văn mẫu ứng dụng toàn bộ từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống đã học:
“My ultimate favorite dish is Vietnamese Pho – a flavorful noodle soup. The star of the dish is the beef, usually sliced beef or beef brisket, cooked in a rich and aromatic broth simmered for hours with ginger, onions, and warm spices like star anise. The bowl is then filled with soft rice noodles and topped with fresh herbs like basil and coriander. I always add a squeeze of lime and a bit of chili to enhance the fresh and savory flavors. To me, a steaming bowl of Pho is the perfect comfort food, especially on a chilly day. Enjoying it is definitely my cup of tea and it’s never bland thanks to the accompanying herbs and sauces.”
>>> Xem thêm: Khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 2026: Ứng dụng thực tế, hiệu quả tức thì
Câu hỏi thường gặp
+ Sự khác biệt giữa “food”, “dish” và “meal” là gì?
- Food /fuːd/: Danh từ chung, chỉ bất kỳ chất liệu nào được ăn để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng (ví dụ: raw ingredients).
- Dish /dɪʃ/: Chỉ một món ăn cụ thể, đã được chế biến và sẵn sàng để phục vụ (ví dụ: This beef dish is excellent.).
- Meal /miːl/: Chỉ một bữa ăn (một dịp, một sự kiện ăn uống) có thể bao gồm nhiều dishes khác nhau (ví dụ: Dinner is the main meal of the day.).
+ Tên tiếng Anh của các món ăn Việt Nam (phở, bánh mì) viết như thế nào?
Các món ăn Việt Nam thường được giữ nguyên tên gốc để bảo tồn bản sắc văn hóa và hương vị độc đáo, đi kèm với giải thích ngắn gọn:
- Phở /fɜː/: Viết là Pho (có thể thêm: Vietnamese noodle soup).
- Bánh mì /bæŋ miː/: Viết là Banh Mi (có thể thêm: Vietnamese sandwich).
+ Làm thế nào để phân biệt “grill”, “roast” và “bake”?
Cả ba từ này đều là phương pháp chế biến món ăn bằng nhiệt khô:
- Grill /ɡrɪl/: Nấu bằng nhiệt trực tiếp và mạnh từ bên dưới (thường dùng cho lát thịt mỏng, hải sản).
- Roast /rəʊst/: Quay/Nướng bằng nhiệt gián tiếp, đều và chậm trong lò (thường dùng cho miếng thịt lớn).
- Bake /beɪk/: Nướng lò bằng nhiệt gián tiếp và chậm (thường dùng để làm bánh, pastry).
+ Có những tính từ nào để chê món ăn dở một cách lịch sự không?
Các tính từ miêu tả hương vị lịch sự để chê:
- Undercooked/Overcooked /ˌʌndərˈkʊkt/ / /ˌəʊvərˈkʊkt/: Chưa chín/Quá chín.
- Bland /blænd/: Vô vị, nhạt nhẽo (thiếu gia vị).
- Oily/Greasy /ˈɔɪli/ / /ˈɡriːsi/: Quá nhiều dầu mỡ.
- It’s a little disappointing: Hơi thất vọng.
- It’s not quite to my taste: Không hợp khẩu vị của tôi.
+ Cách gọi độ chín của bít tết (steak) bằng tiếng Anh?
Đây là kiến thức quan trọng khi gọi món thịt bò:
- Rare /reər/: Tái (rất đỏ bên trong).
- Medium-Rare /ˌmiːdiəm ˈreər/: Tái vừa (khoảng 50% màu hồng đỏ).
- Medium /ˈmiːdiəm/: Chín vừa (hồng nhẹ ở giữa).
- Medium-Well /ˌmiːdiəm ˈwel/: Chín tới (gần như chín hoàn toàn).
- Well-Done /ˌwel ˈdʌn/: Chín kỹ (chín hoàn toàn, khô hơn).
+ Thành ngữ “piece of cake” và “cup of tea” có nghĩa là gì?
Hai idioms about food này rất phổ biến:
- A piece of cake: Rất dễ dàng, đơn giản.
- Not my cup of tea: Không phải sở thích/không hợp với tôi.
+ Từ vựng về các bữa ăn trong ngày (breakfast, lunch, dinner) có gì đặc biệt?
- Breakfast /ˈbrekfəst/: Bữa sáng.
- Lunch /lʌntʃ/: Bữa trưa.
- Dinner /ˈdɪnər/: Bữa tối (thường là bữa ăn chính).
- Brunch /brʌntʃ/: Bữa ăn kết hợp sáng và trưa (thường cuối tuần).
- Appetizer/Starter /ˈæpɪtaɪzər/ / /ˈstɑːrtər/: Món khai vị.
- Main Course/Entrée /meɪn kɔːrs/ / /ˈɒntreɪ/: Món chính.
- Dessert /dɪˈzɜːrt/: Món tráng miệng.
Kết bài
Việc đầu tư vào ngôn ngữ chuyên sâu, đặc biệt là từ vựng tiếng anh về đồ ăn thức uống, chính là khoản đầu tư mang lại giá trị thiết thực và lâu dài nhất cho hành trình du học của con em quý vị. Ẩm thực là cánh cửa lớn dẫn đến sự thấu hiểu văn hóa và kết nối xã hội.
Times Edu cam kết đồng hành, cung cấp những hành trang kiến thức chất lượng nhất, giúp thế hệ ưu tú của Việt Nam tự tin vươn ra thế giới. Chúc con em quý vị thành công trên chặng đường chinh phục tri thức toàn cầu.
