150+ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc giúp bạn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ
Từ vựng tiếng anh về cảm xúc gồm nhiều từ quen thuộc như happy, sad, excited, nervous, frustrated, disappointed, overwhelmed. Nắm vững nhóm từ này không chỉ giúp bạn mô tả tâm trạng chính xác mà còn cải thiện kỹ năng nói – viết một cách đáng kể. Hãy cùng Times Edu khám phá những từ vựng cảm xúc phổ biến nhất để tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh!
- Tổng hợp từ vựng về cảm xúc tích cực
- Tổng hợp từ vựng về cảm xúc tiêu cực
- Từ vựng diễn tả trạng thái cảm xúc trung tính hoặc hỗn độn (mixed feelings)
- Những thành ngữ (idioms) tiếng anh về cảm xúc thông dụng nhất
- Phân biệt cách dùng tính từ đuôi -ed và -ing khi miêu tả cảm xúc
- Các mẫu câu hỏi và trả lời về cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày
- Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng về cảm xúc tích cực
Các tính từ chỉ cảm xúc tích cực không chỉ giúp miêu tả niềm vui mà còn thể hiện sự tự tin, hứng khởi và lòng biết ơn, làm giàu thêm vốn từ vựng miêu tả tâm trạng của con bạn.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Elated | /ɪˈleɪtɪd/ | Phấn khởi, cực kỳ vui mừng |
| Ecstatic | /ɪkˈstætɪk/ | Vô cùng sung sướng, ngây ngất |
| Optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | Lạc quan, tin tưởng vào điều tốt đẹp |
| Grateful | /ˈɡreɪtfl̩/ | Biết ơn, cảm kích |
| Content | /kənˈtent/ | Hài lòng, mãn nguyện |
| Tranquil | /ˈtræŋkwɪl/ | Yên tĩnh, thanh thản |
| Serene | /səˈriːn/ | Tĩnh lặng, điềm tĩnh |
| Hopeful | /ˈhəʊpfl̩/ | Đầy hy vọng |
| Inspired | /ɪnˈspaɪəd/ | Được truyền cảm hứng |
| Joyful | /ˈdʒɔɪfl̩/ | Vui vẻ, hân hoan |
| Enthusiastic | /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | Nhiệt tình, hăng hái |
| Fulfilled | /fʊlˈfɪld/ | Cảm thấy thỏa mãn, được đáp ứng |
| Delighted | /dɪˈlaɪtɪd/ | Rất vui mừng, thích thú |
| Radiant | /ˈreɪdɪənt/ | Rạng rỡ, tỏa sáng (vì hạnh phúc) |
| Exhilarated | /ɪɡˈzɪləreɪtɪd/ | Hào hứng, sảng khoái (thường sau một trải nghiệm) |
| Thrilled | /θrɪld/ | Hồi hộp và sung sướng tột độ |
>>> Xem thêm: 99+ từ vựng cơ thể người dễ nhớ cho người mới bắt đầu
Tổng hợp từ vựng về cảm xúc tiêu cực
Việc nắm vững tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực giúp học sinh diễn đạt sự thất vọng, lo lắng, hoặc tức giận một cách chuẩn xác và phù hợp với ngữ cảnh, tránh gây hiểu lầm. Đây là một phần quan trọng khi học từ vựng tiếng anh theo chủ đề tâm trạng.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Anxious | /ˈæŋkʃəs/ | Lo lắng, bồn chồn |
| Frustrated | /frʌˈstreɪtɪd/ | Thất vọng, bực bội |
| Dejected | /dɪˈdʒektɪd/ | Buồn bã, chán nản |
| Resentful | /rɪˈzentfl̩/ | Phẫn uất, bực tức (vì bị đối xử không công bằng) |
| Apprehensive | /ˌæprɪˈhensɪv/ | Lo sợ, e ngại (về tương lai) |
| Weary | /ˈwɪəri/ | Mệt mỏi rã rời (cả thể chất và tinh thần) |
| Distraught | /dɪˈstrɔːt/ | Rối trí, quẫn trí |
| Miserable | /ˈmɪzrəbl̩/ | Khổ sở, cực kỳ bất hạnh |
| Gloomy | /ˈɡluːmi/ | Buồn rầu, ảm đạm |
| Irritated | /ˈɪrɪteɪtɪd/ | Khó chịu, bị kích thích |
| Disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | Thất vọng |
| Aghast | /əˈɡɑːst/ | Kinh hoàng, kinh ngạc (theo nghĩa tiêu cực) |
| Despondent | /dɪˈspɒndənt/ | Tuyệt vọng, chán nản sâu sắc |
| Mortified | /ˈmɔːtɪfaɪd/ | Xấu hổ tột độ, cảm thấy nhục nhã |
| Furious | /ˈfjʊəriəs/ | Giận dữ, nổi điên |
| Pensive | /ˈpensɪv/ | Trầm ngâm, suy tư (thường hơi buồn) |
>>> Xem thêm: 10+ game học từ vựng tiếng Anh online giúp nhớ lâu – học mà chơi cực fun
Từ vựng diễn tả trạng thái cảm xúc trung tính hoặc hỗn độn (mixed feelings)
Các trạng thái cảm xúc phức tạp, còn gọi là mixed feelings, đòi hỏi từ vựng tiếng anh về cảm xúc tinh tế để miêu tả, giúp bài viết hoặc bài nói của học sinh có chiều sâu tâm lý và sự trưởng thành.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Ambivalent | /æmˈbɪvələnt/ | Mâu thuẫn, cảm xúc lẫn lộn (vừa thích vừa không thích) |
| Nostalgic | /nɒsˈtældʒɪk/ | Hoài niệm, nhớ về quá khứ |
| Neutral | /ˈnjuːtrəl/ | Trung lập, không biểu lộ cảm xúc rõ ràng |
| Curious | /ˈkjʊəriəs/ | Tò mò, hiếu kỳ |
| Relieved | /rɪˈliːvd/ | Nhẹ nhõm, được giải tỏa |
| Intrigued | /ɪnˈtriːɡd/ | Bị hấp dẫn, tò mò sâu sắc |
| Wistful | /ˈwɪstfl̩/ | Luyến tiếc, buồn man mác |
| Perplexed | /pəˈplekst/ | Bối rối, hoang mang |
| Solemn | /ˈsɒləm/ | Trang nghiêm, trịnh trọng (có thể mang sắc thái buồn) |
| Guarded | /ˈɡɑːdɪd/ | Thận trọng, dè dặt (che giấu cảm xúc) |
| Humbled | /ˈhʌmbəld/ | Khiêm tốn (cảm giác được vinh dự nhưng không kiêu ngạo) |
| Conflicted | /kənˈflɪktɪd/ | Mâu thuẫn, xung đột nội tâm |
>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng cho người mất gốc: Học lại tiếng Anh từ con số 0 dễ hiểu nhất
Những thành ngữ (idioms) tiếng anh về cảm xúc thông dụng nhất
Sử dụng thành ngữ tiếng anh về cảm xúc (idioms) là cách tuyệt vời để tăng điểm trong các bài thi nói và viết, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên và thành thạo.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Over the moon | Cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ. | Rất tích cực (Vui mừng) |
| On cloud nine | Cảm giác bay bổng, hạnh phúc tuyệt đối. | Rất tích cực (Hạnh phúc) |
| A lump in my throat | Cổ họng nghẹn lại (do xúc động mạnh, buồn hoặc vui). | Tiêu cực/Hỗn độn (Xúc động) |
| Down in the dumps | Cực kỳ buồn bã và chán nản. | Rất tiêu cực (Buồn) |
| To have a frog in one’s throat | Bị khàn giọng hoặc nghẹn (thường do lo lắng). | Tiêu cực (Lo lắng) |
| To see red | Trở nên cực kỳ tức giận, “nổi máu điên”. | Tiêu cực (Giận dữ) |
| To keep a stiff upper lip | Giữ bình tĩnh, kìm nén cảm xúc. | Trung tính (Kiểm soát) |
| To get cold feet | Cảm thấy lo lắng, sợ hãi trước một sự kiện quan trọng (thường là trước đám cưới, phỏng vấn). | Tiêu cực (Lo sợ) |
| To wear your heart on your sleeve | Dễ dàng bộc lộ cảm xúc, không che giấu. | Trung tính/Tích cực (Thành thật) |
| To feel under the weather | Cảm thấy không khỏe, hơi ốm (có thể bao gồm cả tâm trạng kém). | Tiêu cực (Mệt mỏi) |
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh thương mại ở đâu tốt? Top 5 trung tâm uy tín 2026
Phân biệt cách dùng tính từ đuôi -ed và -ing khi miêu tả cảm xúc
Sự nhầm lẫn giữa tính từ đuôi ed và ing chỉ cảm xúc là lỗi phổ biến nhất. Việc nắm rõ quy tắc này là nền tảng để sử dụng từ vựng tiếng anh về cảm xúc chính xác.
| Dạng Tính Từ | Ý Nghĩa | Miêu Tả | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| -ing (ví dụ: boring, exciting) | Gây ra cảm xúc; có tính chất/đặc điểm đó. | Miêu tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cảm xúc (một người, một vật, một sự kiện). | The movie was boring. (Bộ phim gây ra sự chán nản.) |
| -ed (ví dụ: bored, excited) | Cảm thấy/bị tác động bởi cảm xúc. | Miêu tả cảm xúc của một người hoặc con vật (chủ thể cảm nhận). | I was bored by the movie. (Tôi cảm thấy chán nản vì bộ phim.) |
Quy tắc Chung:
- -ing -> The Cause (Cái gây ra cảm xúc)
- -ed -> The Effect (Cái cảm nhận cảm xúc)
Ví dụ khác với từ vựng tiếng anh về cảm xúc:
- This situation is very stressing. (Tình huống này gây căng thẳng.)
- I feel so stressed right now. (Tôi đang cảm thấy căng thẳng.)
- It was a shocking piece of news. (Đó là một tin tức gây sốc.)
- We were shocked by the news. (Chúng tôi bị sốc bởi tin tức đó.)

>>> Xem thêm: Học cấu trúc tiếng Anh qua bài hát: Cách học hiệu quả và dễ nhớ nhất 2026
Các mẫu câu hỏi và trả lời về cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày
Việc thành thạo cách hỏi và trả lời về cảm xúc giúp học sinh tự tin trong giao tiếp xã hội và phỏng vấn.
Cách Hỏi Về Cảm Xúc
| Mẫu Câu Hỏi (Asking about Feelings) | Ứng Dụng (Context) |
|---|---|
| How are you feeling today? | Phổ biến, lịch sự và trực tiếp. |
| How’s everything going (with you)? | Hỏi chung chung về mọi thứ, bao gồm cả tâm trạng. |
| What’s been on your mind lately? | Hỏi sâu hơn về những điều đang khiến họ suy nghĩ/lo lắng. |
| Are you doing okay? You seem a little down. | Hỏi khi nhận thấy dấu hiệu cảm xúc tiêu cực. |
| How are you coping with the stress/changes? | Hỏi khi biết người đó đang trải qua khó khăn. |
Mẫu Câu Trả Lời Chi Tiết Về Cảm Xúc
Thay vì chỉ nói “I’m fine,” học sinh nên dùng từ vựng tiếng anh về cảm xúc chi tiết hơn:
| Mức độ Cảm xúc | Mẫu Câu Trả Lời (Answering) |
|---|---|
| Rất Tích Cực | “I feel utterly elated about the presentation result, or I’m absolutely thrilled!” |
| Tích Cực Vừa | “I’m feeling quite content today, just taking things easy.” |
| Trung Tính | “I’m feeling a little ambivalent about the decision, but generally okay.” |
| Tiêu Cực Vừa | “I’m a bit weary after the long flight, but I’ll manage.” |
| Rất Tiêu Cực | “I’m feeling quite dejected and frustrated about the low score.” |
| Hỗn Độn | “I have mixed feelings—I’m relieved it’s over, but also a little nostalgic.” |
>>> Xem thêm: Cách học thuộc đoạn văn tiếng anh nhanh nhất, tiết kiệm thời gian
Câu hỏi thường gặp
+ Sự khác biệt giữa “emotion”, “feeling” và “mood” là gì?
Đây là sự phân biệt quan trọng để hiểu sâu hơn về feeling vs emotion:
- Emotion (Cảm xúc): Là phản ứng sinh học, vật lý (physiologically) và tức thời với một sự kiện. Emotion thường ngắn và mạnh mẽ hơn (fear, anger, joy).
- Feeling (Cảm giác): Là trải nghiệm có ý thức (conscious) của cảm xúc, là cách chúng ta diễn giải (interpret) emotion. Feelings bền vững hơn emotion.
- Mood (Tâm trạng): Là trạng thái cảm xúc kéo dài hơn feeling và emotion, ít dữ dội hơn và thường không có nguyên nhân rõ ràng (gloomy, optimistic).
+ Có từ đồng nghĩa hay hơn “happy” và “sad” không?
- Happy: delighted, thrilled, overjoyed
- Sad: miserable, heartbroken, gloomy
+ Làm sao diễn đạt sự tức giận một cách lịch sự?
Dùng:
- I’m a bit upset.
- I’m not very pleased with this situation.
+ “Over the moon” và “on cloud nine” nghĩa là gì?
- Cả hai idioms about feelings này đều diễn tả trạng thái cực kỳ hạnh phúc và sung sướng:
- Over the moon: “Tôi đang ở trên mặt trăng.” (Ex: She was over the moon when she got the scholarship.)
- On cloud nine: “Tôi đang ở trên tầng mây thứ chín.” (Ex: He’s been on cloud nine since the concert.)
Chúng là cách nói tuyệt vời để thay thế “extremely happy” bằng từ vựng tiếng anh về cảm xúc tự nhiên hơn.
+ Khi nào dùng “bored” và khi nào dùng “boring”?
- Bored: chỉ cảm xúc người
- Boring: mô tả tính chất của vật/việc
- Cách nói “tôi đang có nhiều cảm xúc lẫn lộn”?
- I have mixed feelings about it.
- I’m torn between two choices.
+ Những từ vựng cảm xúc thường gặp trong IELTS Speaking?
Happy, excited, frustrated, overwhelmed, disappointed, inspired, nervous…
Kết bài
Trong hành trình chinh phục tiếng Anh và chuẩn bị du học, việc nắm chắc từ vựng tiếng anh về cảm xúc giúp học sinh giao tiếp linh hoạt, diễn đạt tự nhiên và đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc tế.
Tại Times Edu, chúng tôi thiết kế lộ trình học từ vựng – kỹ năng – luyện thi toàn diện, giúp học sinh xây dựng nền tảng ngôn ngữ bền vững và tư duy học thuật sắc bén.
Nếu phụ huynh mong muốn con sở hữu khả năng diễn đạt cảm xúc tinh tế, mạnh dạn trong môi trường quốc tế và tự tin ứng tuyển học bổng, Times Edu luôn sẵn sàng đồng hành.
