Ebook IB Business Management HL/SL | Đạt 7 - Times Edu
Times Edu Press
IB Diploma Programme · Syllabus 2024+
IB Business Management
SL & HL · Complete Revision · Song ngữ Anh–Việt
5 Units đầy đủ SEEC Concepts Business Toolkit Công thức tài chính Essay Framework SL + HL
5Units
8+Business tools
SEECKey concepts
Song ngữAnh–Việt

00
Overview
Giới thiệu & Kỹ thuật thi
Cấu trúc bài thi
PaperThời gianFormatGhi chú
Paper 11h 30'Case studySL & HL. Pre-released case study (2 tháng trước thi). 4 câu structured.
Paper 21h 45'Case studySL & HL. Unseen case study. 5 câu, câu cuối 10 marks evaluate.
Paper 31h 15'HL onlyHL Extension. Unseen stimulus. 2 câu structured + 1 essay 10 marks.
4 Key Concepts — SEEC

Mọi câu hỏi IB Business Management đều xoay quanh 4 key concepts. Tích hợp SEEC vào luận điểm để được điểm cao nhất.

S
Sustainability

DN có thể tiếp tục hoạt động lâu dài không? Tác động môi trường và xã hội?

E
Ethics

Quyết định có đúng đắn về mặt đạo đức không? Stakeholders nào bị ảnh hưởng?

E
Change

DN phản ứng với thay đổi thế nào? Công nghệ, thị trường, luật pháp?

C
Creativity

DN đổi mới như thế nào? Innovation và competitive advantage?

Khung Essay 10 marks — Paper 2 câu cuối
Cấu trúc bắt buộc cho câu 10 marks
1
DEFINE — Định nghĩa1m
Định nghĩa chính xác key terms xuất hiện trong câu hỏi. Ngắn gọn, chính xác.
2
APPLY — Liên hệ case study2m
Áp dụng lý thuyết vào bối cảnh case study. Dùng dữ liệu và thông tin cụ thể từ case.
3
ANALYSE — Phân tích 2 chiều4m
2 luận điểm FOR + 2 luận điểm AGAINST. Mỗi ý: giải thích lý thuyết + liên hệ case study.
4
EVALUATE — Kết luận có căn cứ3m
Chọn 1 bên, giải thích TẠI SAO. Điều kiện phụ thuộc (depends on…), ngắn hạn vs dài hạn. Liên hệ SEEC concept.
Luật số 1 của IB Business Management

Mỗi luận điểm PHẢI tham chiếu case study — không chỉ lý thuyết chung chung. Giám khảo KHÔNG cho điểm cao cho câu trả lời lý thuyết thuần tuý không liên hệ bối cảnh.


U1
Unit 1
Introduction to Business Management
1.1 Các loại hình doanh nghiệp
Loại hìnhLiabilityƯu điểmNhược điểm
Sole TraderUnlimitedDễ lập, toàn quyền, giữ hết lợi nhuậnVốn hạn chế, rủi ro cá nhân
PartnershipUnlimitedChia kỹ năng + vốnBất đồng, chia lợi nhuận
Private Ltd (Ltd)LimitedLimited liability, bảo mậtCổ phiếu không công khai
Public Ltd (plc)LimitedHuy động vốn lớn trên sànMất quyền kiểm soát, áp lực cổ đông
Social EnterpriseVariesMục tiêu xã hội, hình ảnh tốtLợi nhuận tái đầu tư, không thể tối đa lợi nhuận
FranchiseLtdThương hiệu sẵn, ít rủi ro, hỗ trợTrả phí + royalties, ít linh hoạt
1.2 Business Objectives & Stakeholders
SMART Objectives
Specific · Measurable · Achievable · Relevant · Time-bound. Strategic (dài hạn) vs Tactical (ngắn hạn) vs Operational (hàng ngày).
CSR
Corporate Social Responsibility — trách nhiệm với stakeholders, môi trường, cộng đồng. Ưu: hình ảnh tốt, thu hút nhân tài. Nhược: tăng chi phí.
Mendelow's Matrix — Phân loại Stakeholders

Phân loại theo Power (quyền lực) và Interest (mức độ quan tâm):

HIGH power · LOW interest
Keep Satisfied

Thỏa mãn họ nhưng không cần liên lạc nhiều. Ví dụ: cổ đông lớn nhưng thụ động.

HIGH power · HIGH interest
⭐ Key Players

Quản lý chặt, tương tác thường xuyên. Ưu tiên cao nhất. Ví dụ: major investors, regulators.

LOW power · LOW interest
Minimal Effort

Chỉ cần thông tin cơ bản. Ví dụ: cộng đồng xa, general public.

LOW power · HIGH interest
Keep Informed

Cập nhật thông tin thường xuyên. Ví dụ: nhân viên, khách hàng trung thành.

💡Exam Tip — Stakeholder Conflicts

Câu hỏi về stakeholders thường yêu cầu phân tích MÂU THUẪN. Format: "Stakeholder A muốn X, nhưng điều này mâu thuẫn với Stakeholder B vì..."

Ví dụ kinh điển: Shareholders muốn cắt chi phí → tăng lợi nhuận vs Employees muốn lương cao hơn → tăng chi phí.

1.3 Growth & Economies of Scale

Internal (Organic) Growth

  • Mở rộng sản xuất từ bên trong
  • Phát triển sản phẩm mới, thị trường mới
  • Chậm nhưng ít rủi ro
  • Giữ nguyên văn hoá doanh nghiệp

External (Inorganic) Growth — M&A

  • Merger, Acquisition, Joint Venture, Alliance
  • Nhanh hơn nhưng rủi ro cao
  • Culture clash, integration costs
  • Có thể dẫn đến diseconomies of scale
1.4 Multinational Companies (MNCs)
Góc nhìnƯu điểmNhược điểm
Host countryViệc làm, công nghệ, thuế, hạ tầngLợi nhuận chuyển về home, chèn ép DN địa phương, khai thác lao động, ô nhiễm
Home countryLợi nhuận cao hơn, thương hiệu toàn cầuMất việc làm trong nước

U2
Unit 2
Human Resource Management
2.1 HR Planning & Recruitment
HR Formulas
Labour Turnover = (Number of leavers / Average employees) × 100%
Turnover cao → tốn kém tuyển mới, mất kinh nghiệm. Thấp → ổn định nhưng thiếu ý tưởng mới.

Internal Recruitment

  • Rẻ hơn, nhanh hơn
  • Tăng động lực cho nhân viên hiện tại
  • Biết rõ về ứng viên
  • Nhưng: tạo vị trí trống khác, không có góc nhìn mới

External Recruitment

  • Ý tưởng mới, kỹ năng mới
  • Lựa chọn rộng hơn
  • Nhưng: đắt hơn, chậm hơn
  • Rủi ro — không biết rõ về ứng viên
2.2 Motivation Theories
Taylor
Scientific Management
  • Con người = tiền
  • Chuyên môn hoá công việc
  • Piece rate pay
  • Giám sát chặt chẽ
  • Hạn chế: nhàm chán, bỏ qua tinh thần
Maslow
Hierarchy of Needs
  • 5 → Self-actualisation
  • 4 → Esteem (công nhận)
  • 3 → Social (teamwork)
  • 2 → Safety (hợp đồng)
  • 1 → Physiological (lương)
Herzberg
Two-Factor Theory
  • Hygiene: thiếu = bất mãn
  • Lương, điều kiện, chính sách
  • Motivators: tạo động lực thực
  • Thành tựu, công nhận, thăng tiến
  • Trách nhiệm, bản chất công việc
HLAdams & Pink — Advanced Motivation Theories

Adams — Equity Theory: Nhân viên so sánh input/output của mình với người khác. Thấy không công bằng → mất động lực. Giải pháp: minh bạch lương, đánh giá công bằng.

Pink — Drive Theory: 3 yếu tố cho công việc sáng tạo: Autonomy (tự chủ) · Mastery (thành thạo) · Purpose (mục đích). Ví dụ: Google 20% time cho dự án riêng.

Phương pháp tạo động lực
Financial Methods
Salary, Wages, Commission, Bonus, Profit sharing, Performance-related pay (PRP), Share options, Fringe benefits (xe, bảo hiểm, ăn trưa).
Non-financial Methods
Job rotation (luân chuyển) · Job enlargement (đa nhiệm) · Job enrichment (đa dạng + trách nhiệm) · Empowerment (ủy quyền) · Flexible working (WFH, flexi-time).
2.3 Leadership Styles & Organisation Structure
Phong cáchMô tảPhù hợp khiHạn chế
AutocraticLãnh đạo quyết định 1 mìnhKhủng hoảng, cần hành động nhanhGiảm sáng tạo, động lực
DemocraticTham khảo ý kiến trước khi quyếtNhân viên kinh nghiệm, R&DQuyết định chậm
Laissez-faireNhân viên tự quyếtChuyên gia cao cấp, sáng tạoMất hướng, kém hiệu quả
PaternalisticQuan tâm như cha mẹVăn hoá truyền thống, SMEsKhông thực sự ủy quyền
SituationalThay đổi theo ngữ cảnhMôi trường phức tạp, đa dạngKhó nhất quán
HLShamrock Organisation — Charles Handy

3 "lá" cấu thành tổ chức hiện đại:
(1) Core workers: Nhân viên toàn thời gian, kỹ năng cao, gắn bó dài hạn — đắt nhưng thiết yếu.
(2) Peripheral workers: Part-time, contract — linh hoạt, giảm chi phí.
(3) Outsourced: Thuê ngoài các chức năng không cốt lõi (IT, vệ sinh, bảo vệ).


U3
Unit 3
Finance & Accounts
3.1 Công thức tài chính cốt lõi
Revenue, Costs & Profit
Revenue = Price × Quantity
Total Cost = Fixed Costs + Variable Costs
Profit = Revenue − Total Cost

Contribution per unit = Selling Price − Variable Cost per unit
Total Contribution = Contribution × Quantity = FC + Profit
Break-even Analysis
BEP (units) = Fixed Costs / Contribution per unit
BEP (revenue) = BEP × Selling Price
Margin of Safety = Actual Sales − BEP
Target Output = (Fixed Costs + Target Profit) / Contribution
Profitability & Liquidity Ratios
Gross Profit Margin (GPM) = (GP / Revenue) × 100%
Net Profit Margin (NPM) = (NP / Revenue) × 100%
ROCE = (NP before interest & tax / Capital Employed) × 100%

Current Ratio = Current Assets / Current Liabilities (lý tưởng: 1.5–2)
Acid Test = (CA − Inventory) / CL (≥ 1)
HLEfficiency Ratios & Investment Appraisal

Stock Turnover = COGS / Average Stock (cao = bán nhanh ✓)

Debtor Days = (Debtors / Revenue) × 365 (thấp = thu tiền nhanh ✓)

Creditor Days = (Creditors / COGS) × 365 (cao = trả chậm hơn ✓)

Gearing = (NCL / Capital Employed) × 100% (>50% = high geared = rủi ro cao)


Payback Period: Thời gian hoàn vốn. Đơn giản nhưng bỏ qua time value of money.

ARR = (Average Annual Profit / Initial Investment) × 100%. So sánh với lãi suất.

NPV = Σ(Cash Flow × Discount Factor) − Investment. NPV >0 → đáng đầu tư. Tốt nhất vì tính time value of money.

3.2 Financial Statements
Income Statement
Revenue → COGS → Gross Profit → Expenses → Net Profit before tax → Tax → Net Profit after tax. Cho biết lãi/lỗ trong 1 kỳ kế toán.
Balance Sheet
Assets = Liabilities + Equity. NCA + CA = NCL + CL + Shareholders' Equity. Cho biết giá trị tài sản và nợ tại một thời điểm cụ thể.
HLCash Flow Statement

3 phần: Operating (từ hoạt động kinh doanh) · Investing (mua/bán tài sản) · Financing (vay/trả nợ/phát hành cổ phiếu). Cho biết TIỀN thực sự đi đâu — khác với Profit (accrual).

Break-even — Ví dụ tính toán
Ví dụ: FC = $60,000 · SP = $40 · VC = $25

Contribution per unit = $40 − $25 = $15

BEP = $60,000 / $15 = 4,000 units

Margin of Safety (nếu bán 5,000) = 5,000 − 4,000 = 1,000 units (DN có thể giảm 1,000 đơn vị trước khi lỗ)


U4
Unit 4
Marketing
4.1 Marketing Mix — 7Ps
Product
PLC: Introduction → Growth → Maturity → Decline. Extension strategies tại Maturity. Branding tạo loyalty → PED inelastic → có thể tính giá cao.
Price
Cost-plus · Penetration · Skimming · Competitive · Premium. PED elastic → giảm giá tăng revenue. Inelastic → tăng giá tăng revenue.
Place
Zero-level (trực tiếp/online) → One-level (qua retailer) → Two-level (wholesaler → retailer). E-commerce đang thay thế kênh truyền thống.
Promotion
ATL: TV, radio, báo (mass market). BTL: social media, PR, khuyến mãi (targeted). Digital: SEO, content, influencer — rẻ và đo lường được.
HLPrice Discrimination

Tính giá khác nhau cho cùng sản phẩm ở các segments khác nhau dựa vào willingness to pay. Điều kiện: phải chia được thị trường và ngăn resale. Ví dụ: vé máy bay (peak/off-peak), giảm giá sinh viên, early-bird tickets.

4.2 Boston Matrix

Phân loại sản phẩm theo market sharemarket growth rate:

⭐ Stars

Market share cao, tăng trưởng cao. Cần đầu tư lớn. Tiềm năng trở thành Cash Cow.

🐄 Cash Cows

Market share cao, tăng trưởng thấp. Tạo nhiều cash với ít đầu tư. Nuôi các Stars/QM.

❓ Question Marks

Market share thấp, tăng trưởng cao. Đầu tư để lên Star, hoặc bỏ nếu không có tiềm năng.

🐕 Dogs

Market share thấp, tăng trưởng thấp. Xem xét loại bỏ (divest). Tốn tài nguyên.

4.3 Market Research & Segmentation
Primary Research
Surveys, interviews, focus groups, observation. Ưu: dữ liệu mới, cụ thể. Nhược: tốn kém, mất thời gian.
Secondary Research
Báo cáo ngành, internet, government stats. Ưu: rẻ, nhanh. Nhược: có thể cũ, không cụ thể cho vấn đề.
Segmentation
Demographic (tuổi, giới) · Geographic (địa lý) · Psychographic (lối sống) · Behavioural (thói quen mua).
USP & Positioning
USP: Unique Selling Proposition — điểm khác biệt. Perception map: 2 trục (giá vs chất lượng) xác định vị trí thương hiệu so với đối thủ.

U5
Unit 5
Operations Management
5.1 Productivity & Quality
Productivity Formulas
Labour Productivity = Output / Number of workers
Capital Productivity = Output / Capital employed
Phương phápCách hoạt độngƯu/Nhược
Quality ControlKiểm tra sản phẩm SAU khi hoàn thànhĐơn giản nhưng lãng phí (lỗi đã xảy ra)
Quality AssuranceKiểm tra ở MỖI giai đoạn sản xuấtNgăn lỗi từ sớm, tốt hơn QC
TQMMọi người chịu trách nhiệm về chất lượngTốt nhất; cần văn hoá mạnh và cam kết toàn DN
5.2 Lean Production
JIT — Just-in-Time
Nhận nguyên liệu đúng lúc cần, không giữ tồn kho. Ưu: giảm chi phí kho. Nhược: rủi ro đứt gãy cung ứng (COVID, thiên tai).
Kaizen
Cải tiến liên tục bằng thay đổi nhỏ từ nhân viên. Tăng chất lượng, giảm lãng phí, tăng động lực. Văn hoá cải tiến.
HLCradle to Cradle & Critical Path Analysis (CPA)

Cradle to Cradle: Thiết kế sản phẩm để tái sử dụng/tái chế toàn bộ nguyên liệu. Không có "waste" — tất cả đều trở thành input cho chu kỳ mới. Liên kết với SEEC → Sustainability.

Critical Path Analysis: Network diagram xác định đường găng — chuỗi hoạt động dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án. Float = LFT − EST − Duration. Float = 0 → trên critical path.

5.3 Location & Supply Chain

Offshoring (Sản xuất ra nước ngoài)

  • Chi phí lao động thấp hơn nhiều
  • Có thể gần thị trường đang tăng trưởng
  • Nhưng: vấn đề chất lượng, đạo đức
  • Logistics phức tạp, rủi ro cung ứng

Reshoring (Mang về nước)

  • Kiểm soát chất lượng tốt hơn
  • Branding: "Made in [country]"
  • Giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng
  • Nhưng: chi phí cao hơn

🛠
Business Toolkit
Công cụ Phân tích Kinh doanh
Ansoff Matrix — Chiến lược tăng trưởng
Ít rủi ro nhất
Market Penetration
Sản phẩm CŨ · Thị trường CŨ

Tăng thị phần bằng cách bán nhiều hơn sản phẩm hiện có trong thị trường hiện tại. Ví dụ: giảm giá, quảng cáo mạnh hơn.

Rủi ro trung bình
Market Development
Sản phẩm CŨ · Thị trường MỚI

Mở rộng sang thị trường địa lý mới hoặc phân khúc mới. Ví dụ: xuất khẩu, nhắm tuổi khác.

Rủi ro trung bình
Product Development
Sản phẩm MỚI · Thị trường CŨ

Phát triển sản phẩm mới cho khách hàng hiện tại. Ví dụ: Apple ra iPhone model mới mỗi năm.

Rủi ro CAO NHẤT
Diversification
Sản phẩm MỚI · Thị trường MỚI

Hoàn toàn mới — cả sản phẩm lẫn thị trường. Ví dụ: Amazon vào healthcare, Virgin vào airline.

SWOT & STEEPLE
SWOT Analysis
Strengths · Weaknesses (nội bộ — controllable) · Opportunities · Threats (bên ngoài — uncontrollable). Tổng quan vị thế và lên chiến lược phù hợp.
STEEPLE / PESTLE
Social · Technological · Economic · Environmental · Political · Legal · Ethical. Phân tích môi trường vĩ mô bên ngoài.
HLPorter's Five Forces
  • Threat of new entrants: Rào cản gia nhập cao → áp lực thấp (patent, capital, brand)
  • Threat of substitutes: Nhiều sản phẩm thay thế → áp lực cao
  • Buyer power: Ít khách lớn → quyền lực cao → có thể ép giá
  • Supplier power: Ít nhà cung cấp → quyền lực cao → có thể đẩy giá lên
  • Competitive rivalry: Nhiều đối thủ cùng cỡ → cạnh tranh khốc liệt
HLPorter's Generic Strategies & Force Field Analysis

Porter's Generic Strategies: (1) Cost leadership — giá thấp nhất ngành. (2) Differentiation — sản phẩm độc đáo/premium. (3) Focus — niche market (cost focus hoặc diff focus). "Stuck in the middle" = không chiến lược rõ → thất bại.

Force Field Analysis (Kurt Lewin): Phân tích Driving forces (thúc đẩy thay đổi) vs Restraining forces (cản trở). Nếu Driving > Restraining → thay đổi thành công. Chiến lược: tăng driving HOẶC giảm restraining.


P
Practice
Bài tập thực hành

Luyện tập đầy đủ 3 dạng câu hỏi. Tự làm trước, rồi nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra.

Define & Explain (2–4 marks)
Define2 marks
Câu 1

Define 'market orientation'.

Model Answer

Market orientation là cách tiếp cận kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm — doanh nghiệp nghiên cứu nhu cầu và mong muốn của khách hàng trước khi phát triển và sản xuất sản phẩm/dịch vụ.

Define & Explain4 marks
Câu 2

Define 'economies of scale' and explain two types relevant to a large manufacturer.

Model Answer

Define: Economies of scale là sự giảm chi phí trung bình (AC) khi quy mô sản xuất tăng lên.

Type 1 — Purchasing economies: Mua nguyên liệu số lượng lớn → giá/đơn vị thấp hơn. Ví dụ: Toyota mua thép với giá ưu đãi do khối lượng lớn.

Type 2 — Technical economies: Đầu tư máy móc lớn, hiện đại chỉ hiệu quả khi sản xuất nhiều — chi phí cố định được trải trên nhiều đơn vị hơn.

Analyse (4–6 marks)
Analyse6 marks
Câu 3

Analyse the advantages and disadvantages of e-commerce for a small clothing business.

Model Answer

Advantages:
(1) Chi phí thấp hơn cửa hàng vật lý — không tốn tiền thuê mặt bằng, ít nhân viên → margin cao hơn.
(2) Tiếp cận khách hàng toàn quốc/quốc tế 24/7 → thị trường tiềm năng lớn hơn nhiều so với cửa hàng địa phương.

Disadvantages:
(1) Cạnh tranh rất khốc liệt online — Shein, Zara, Amazon có lợi thế quy mô và brand mạnh hơn nhiều.
(2) Khách không thử đồ được → tỷ lệ trả hàng cao (đặc biệt với quần áo) → chi phí logistics hoàn trả tăng.
(3) Cần đầu tư vào website, digital marketing, logistics — có thể ngoài tầm với của small business.

Evaluate — 10 marks (Essay Framework)
Evaluate10 marks
Câu 4

Evaluate whether Company X should use penetration pricing for its new organic juice product in Vietnam.

Model Answer — 4 bước DACE

1. DEFINE: Penetration pricing = đặt giá thấp khi ra mắt để chiếm thị trường nhanh, sau đó tăng dần khi đã có brand recognition. 2. APPLY (case context): Thị trường nước ép hữu cơ VN đang tăng trưởng nhưng có nhiều đối thủ (TH True Milk, Vinamilk, sp nhập khẩu). Người tiêu dùng VN ngày càng quan tâm health → cơ hội tốt. 3. ANALYSE FOR (penetration): • Giá thấp thu hút khách hàng thử sản phẩm mới → xây brand awareness nhanh trong thị trường cạnh tranh. • Chiếm thị phần trước khi đối thủ phản ứng → first-mover advantage dài hạn. ANALYSE AGAINST: • Giá thấp → lợi nhuận thấp hoặc lỗ ngắn hạn → cần vốn chịu đựng (cash flow vấn đề). • Với sp hữu cơ (premium by nature), giá thấp có thể tạo perception về chất lượng kém → mâu thuẫn với brand positioning. • Khách quen giá thấp → rất khó tăng giá sau này mà không mất khách. 4. EVALUATE (It depends on...): → Vốn của Company X: nếu có đủ cash reserve → penetration viable. → Brand positioning: nếu muốn premium image → competitive/skimming phù hợp hơn. → PED của thị trường: nếu elastic → penetration hiệu quả; nếu inelastic (khách loyal) → skimming tốt hơn. → SEEC — Sustainability: giá thấp có bền vững không khi chi phí organic cao? Kết luận: Penetration phù hợp nếu mục tiêu là chiếm thị phần nhanh và Company X có đủ vốn chịu lỗ ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu muốn xây dựng brand cao cấp → competitive pricing + mạnh về promotion sẽ bền vững và nhất quán hơn.


App
Reference
Phụ lục — Công thức & Toolkit
Bảng công thức tổng hợp
Công thứcTênGhi chú
Revenue = P × QDoanh thu
TC = FC + VCTotal Cost
Profit = R − TCLợi nhuận
Contribution = SP − VC/unitContribution per unitĐóng góp bù FC
BEP = FC / ContributionBreak-even PointSố đơn vị hòa vốn
MoS = Actual − BEPMargin of SafetyVùng an toàn
Target Output = (FC + π) / CTarget Profit Outputπ = target profit
GPM = GP/R × 100%Gross Profit Margin%
NPM = NP/R × 100%Net Profit Margin%
ROCE = NP / CE × 100%Return on Capital EmployedSo với lãi suất NH
Current Ratio = CA / CLThanh khoản hiện thờiLý tưởng: 1.5–2
Acid Test = (CA−Inv) / CLAcid Test Ratio≥ 1
Labour Turnover = L/E × 100%Tỷ lệ nghỉ việcL = leavers, E = avg employees
Labour Productivity = Q / WNăng suất lao độngQ = output, W = workers
PED = %ΔQd / %ΔPPrice Elasticity of Demand
Stock Turnover = COGS / Stock HLVòng quay hàng tồnCao = bán nhanh
Gearing = NCL/CE × 100% HLĐòn bẩy tài chính>50% = high geared
Debtor Days = D/R × 365 HLSố ngày thu tiềnThấp = thu tiền nhanh
NPV = Σ(CF × DF) − Investment HLNet Present Value>0 = đáng đầu tư
Float = LFT − EST − Duration HLFloat (CPA)=0 → critical path
Lý thuyết & Công cụ tóm tắt
  • SEECSustainability · Ethics · (Change) · Creativity — tích hợp vào mọi bài essay
  • TaylorTiền, piece rate, giám sát, chuyên môn hoá
  • Maslow5 cấp: Physiological → Safety → Social → Esteem → Self-actualisation
  • HerzbergHygiene (thiếu = bất mãn) vs Motivators (tạo động lực thực)
  • Adams [HL]Equity Theory — so sánh input/output với người khác
  • Pink [HL]Drive Theory — Autonomy · Mastery · Purpose
  • Ansoff MatrixMarket Penetration · Development · Product Development · Diversification
  • Boston MatrixStars · Cash Cows · Question Marks · Dogs
  • SWOTS/W = nội bộ (controllable) · O/T = bên ngoài (uncontrollable)
  • STEEPLESocial · Technological · Economic · Environmental · Political · Legal · Ethical
  • Porter's 5 Forces [HL]New entrants · Substitutes · Buyer power · Supplier power · Rivalry
  • Porter's Generic [HL]Cost Leadership · Differentiation · Focus. "Stuck in the middle" = thất bại
  • Force Field Analysis [HL]Driving forces vs Restraining forces. Lewin's model
  • Mendelow's MatrixPower × Interest → Key players / Keep satisfied / Keep informed / Minimal effort
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IB Business Management SL & HL · Syllabus 2024+
IB Diploma Programme™ là thương hiệu của International Baccalaureate Organization
Zalo