| Paper | Thời gian | Format | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Paper 1 | 1h 30' | Case study | SL & HL. Pre-released case study (2 tháng trước thi). 4 câu structured. |
| Paper 2 | 1h 45' | Case study | SL & HL. Unseen case study. 5 câu, câu cuối 10 marks evaluate. |
| Paper 3 | 1h 15' | HL only | HL Extension. Unseen stimulus. 2 câu structured + 1 essay 10 marks. |
Mọi câu hỏi IB Business Management đều xoay quanh 4 key concepts. Tích hợp SEEC vào luận điểm để được điểm cao nhất.
DN có thể tiếp tục hoạt động lâu dài không? Tác động môi trường và xã hội?
Quyết định có đúng đắn về mặt đạo đức không? Stakeholders nào bị ảnh hưởng?
DN phản ứng với thay đổi thế nào? Công nghệ, thị trường, luật pháp?
DN đổi mới như thế nào? Innovation và competitive advantage?
Mỗi luận điểm PHẢI tham chiếu case study — không chỉ lý thuyết chung chung. Giám khảo KHÔNG cho điểm cao cho câu trả lời lý thuyết thuần tuý không liên hệ bối cảnh.
| Loại hình | Liability | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Sole Trader | Unlimited | Dễ lập, toàn quyền, giữ hết lợi nhuận | Vốn hạn chế, rủi ro cá nhân |
| Partnership | Unlimited | Chia kỹ năng + vốn | Bất đồng, chia lợi nhuận |
| Private Ltd (Ltd) | Limited | Limited liability, bảo mật | Cổ phiếu không công khai |
| Public Ltd (plc) | Limited | Huy động vốn lớn trên sàn | Mất quyền kiểm soát, áp lực cổ đông |
| Social Enterprise | Varies | Mục tiêu xã hội, hình ảnh tốt | Lợi nhuận tái đầu tư, không thể tối đa lợi nhuận |
| Franchise | Ltd | Thương hiệu sẵn, ít rủi ro, hỗ trợ | Trả phí + royalties, ít linh hoạt |
Phân loại theo Power (quyền lực) và Interest (mức độ quan tâm):
Thỏa mãn họ nhưng không cần liên lạc nhiều. Ví dụ: cổ đông lớn nhưng thụ động.
Quản lý chặt, tương tác thường xuyên. Ưu tiên cao nhất. Ví dụ: major investors, regulators.
Chỉ cần thông tin cơ bản. Ví dụ: cộng đồng xa, general public.
Cập nhật thông tin thường xuyên. Ví dụ: nhân viên, khách hàng trung thành.
Câu hỏi về stakeholders thường yêu cầu phân tích MÂU THUẪN. Format: "Stakeholder A muốn X, nhưng điều này mâu thuẫn với Stakeholder B vì..."
Ví dụ kinh điển: Shareholders muốn cắt chi phí → tăng lợi nhuận vs Employees muốn lương cao hơn → tăng chi phí.
Internal (Organic) Growth
- Mở rộng sản xuất từ bên trong
- Phát triển sản phẩm mới, thị trường mới
- Chậm nhưng ít rủi ro
- Giữ nguyên văn hoá doanh nghiệp
External (Inorganic) Growth — M&A
- Merger, Acquisition, Joint Venture, Alliance
- Nhanh hơn nhưng rủi ro cao
- Culture clash, integration costs
- Có thể dẫn đến diseconomies of scale
| Góc nhìn | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Host country | Việc làm, công nghệ, thuế, hạ tầng | Lợi nhuận chuyển về home, chèn ép DN địa phương, khai thác lao động, ô nhiễm |
| Home country | Lợi nhuận cao hơn, thương hiệu toàn cầu | Mất việc làm trong nước |
Internal Recruitment
- Rẻ hơn, nhanh hơn
- Tăng động lực cho nhân viên hiện tại
- Biết rõ về ứng viên
- Nhưng: tạo vị trí trống khác, không có góc nhìn mới
External Recruitment
- Ý tưởng mới, kỹ năng mới
- Lựa chọn rộng hơn
- Nhưng: đắt hơn, chậm hơn
- Rủi ro — không biết rõ về ứng viên
- Con người = tiền
- Chuyên môn hoá công việc
- Piece rate pay
- Giám sát chặt chẽ
- Hạn chế: nhàm chán, bỏ qua tinh thần
- 5 → Self-actualisation
- 4 → Esteem (công nhận)
- 3 → Social (teamwork)
- 2 → Safety (hợp đồng)
- 1 → Physiological (lương)
- Hygiene: thiếu = bất mãn
- Lương, điều kiện, chính sách
- Motivators: tạo động lực thực
- Thành tựu, công nhận, thăng tiến
- Trách nhiệm, bản chất công việc
Adams — Equity Theory: Nhân viên so sánh input/output của mình với người khác. Thấy không công bằng → mất động lực. Giải pháp: minh bạch lương, đánh giá công bằng.
Pink — Drive Theory: 3 yếu tố cho công việc sáng tạo: Autonomy (tự chủ) · Mastery (thành thạo) · Purpose (mục đích). Ví dụ: Google 20% time cho dự án riêng.
| Phong cách | Mô tả | Phù hợp khi | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Autocratic | Lãnh đạo quyết định 1 mình | Khủng hoảng, cần hành động nhanh | Giảm sáng tạo, động lực |
| Democratic | Tham khảo ý kiến trước khi quyết | Nhân viên kinh nghiệm, R&D | Quyết định chậm |
| Laissez-faire | Nhân viên tự quyết | Chuyên gia cao cấp, sáng tạo | Mất hướng, kém hiệu quả |
| Paternalistic | Quan tâm như cha mẹ | Văn hoá truyền thống, SMEs | Không thực sự ủy quyền |
| Situational | Thay đổi theo ngữ cảnh | Môi trường phức tạp, đa dạng | Khó nhất quán |
3 "lá" cấu thành tổ chức hiện đại:
(1) Core workers: Nhân viên toàn thời gian, kỹ năng cao, gắn bó dài hạn — đắt nhưng thiết yếu.
(2) Peripheral workers: Part-time, contract — linh hoạt, giảm chi phí.
(3) Outsourced: Thuê ngoài các chức năng không cốt lõi (IT, vệ sinh, bảo vệ).
Stock Turnover = COGS / Average Stock (cao = bán nhanh ✓)
Debtor Days = (Debtors / Revenue) × 365 (thấp = thu tiền nhanh ✓)
Creditor Days = (Creditors / COGS) × 365 (cao = trả chậm hơn ✓)
Gearing = (NCL / Capital Employed) × 100% (>50% = high geared = rủi ro cao)
Payback Period: Thời gian hoàn vốn. Đơn giản nhưng bỏ qua time value of money.
ARR = (Average Annual Profit / Initial Investment) × 100%. So sánh với lãi suất.
NPV = Σ(Cash Flow × Discount Factor) − Investment. NPV >0 → đáng đầu tư. Tốt nhất vì tính time value of money.
3 phần: Operating (từ hoạt động kinh doanh) · Investing (mua/bán tài sản) · Financing (vay/trả nợ/phát hành cổ phiếu). Cho biết TIỀN thực sự đi đâu — khác với Profit (accrual).
Contribution per unit = $40 − $25 = $15
BEP = $60,000 / $15 = 4,000 units
Margin of Safety (nếu bán 5,000) = 5,000 − 4,000 = 1,000 units (DN có thể giảm 1,000 đơn vị trước khi lỗ)
Tính giá khác nhau cho cùng sản phẩm ở các segments khác nhau dựa vào willingness to pay. Điều kiện: phải chia được thị trường và ngăn resale. Ví dụ: vé máy bay (peak/off-peak), giảm giá sinh viên, early-bird tickets.
Phân loại sản phẩm theo market share và market growth rate:
Market share cao, tăng trưởng cao. Cần đầu tư lớn. Tiềm năng trở thành Cash Cow.
Market share cao, tăng trưởng thấp. Tạo nhiều cash với ít đầu tư. Nuôi các Stars/QM.
Market share thấp, tăng trưởng cao. Đầu tư để lên Star, hoặc bỏ nếu không có tiềm năng.
Market share thấp, tăng trưởng thấp. Xem xét loại bỏ (divest). Tốn tài nguyên.
| Phương pháp | Cách hoạt động | Ưu/Nhược |
|---|---|---|
| Quality Control | Kiểm tra sản phẩm SAU khi hoàn thành | Đơn giản nhưng lãng phí (lỗi đã xảy ra) |
| Quality Assurance | Kiểm tra ở MỖI giai đoạn sản xuất | Ngăn lỗi từ sớm, tốt hơn QC |
| TQM | Mọi người chịu trách nhiệm về chất lượng | Tốt nhất; cần văn hoá mạnh và cam kết toàn DN |
Cradle to Cradle: Thiết kế sản phẩm để tái sử dụng/tái chế toàn bộ nguyên liệu. Không có "waste" — tất cả đều trở thành input cho chu kỳ mới. Liên kết với SEEC → Sustainability.
Critical Path Analysis: Network diagram xác định đường găng — chuỗi hoạt động dài nhất, quyết định thời gian hoàn thành dự án. Float = LFT − EST − Duration. Float = 0 → trên critical path.
Offshoring (Sản xuất ra nước ngoài)
- Chi phí lao động thấp hơn nhiều
- Có thể gần thị trường đang tăng trưởng
- Nhưng: vấn đề chất lượng, đạo đức
- Logistics phức tạp, rủi ro cung ứng
Reshoring (Mang về nước)
- Kiểm soát chất lượng tốt hơn
- Branding: "Made in [country]"
- Giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng
- Nhưng: chi phí cao hơn
Tăng thị phần bằng cách bán nhiều hơn sản phẩm hiện có trong thị trường hiện tại. Ví dụ: giảm giá, quảng cáo mạnh hơn.
Mở rộng sang thị trường địa lý mới hoặc phân khúc mới. Ví dụ: xuất khẩu, nhắm tuổi khác.
Phát triển sản phẩm mới cho khách hàng hiện tại. Ví dụ: Apple ra iPhone model mới mỗi năm.
Hoàn toàn mới — cả sản phẩm lẫn thị trường. Ví dụ: Amazon vào healthcare, Virgin vào airline.
- Threat of new entrants: Rào cản gia nhập cao → áp lực thấp (patent, capital, brand)
- Threat of substitutes: Nhiều sản phẩm thay thế → áp lực cao
- Buyer power: Ít khách lớn → quyền lực cao → có thể ép giá
- Supplier power: Ít nhà cung cấp → quyền lực cao → có thể đẩy giá lên
- Competitive rivalry: Nhiều đối thủ cùng cỡ → cạnh tranh khốc liệt
Porter's Generic Strategies: (1) Cost leadership — giá thấp nhất ngành. (2) Differentiation — sản phẩm độc đáo/premium. (3) Focus — niche market (cost focus hoặc diff focus). "Stuck in the middle" = không chiến lược rõ → thất bại.
Force Field Analysis (Kurt Lewin): Phân tích Driving forces (thúc đẩy thay đổi) vs Restraining forces (cản trở). Nếu Driving > Restraining → thay đổi thành công. Chiến lược: tăng driving HOẶC giảm restraining.
Luyện tập đầy đủ 3 dạng câu hỏi. Tự làm trước, rồi nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra.
Define 'market orientation'.
Market orientation là cách tiếp cận kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm — doanh nghiệp nghiên cứu nhu cầu và mong muốn của khách hàng trước khi phát triển và sản xuất sản phẩm/dịch vụ.
Define 'economies of scale' and explain two types relevant to a large manufacturer.
Define: Economies of scale là sự giảm chi phí trung bình (AC) khi quy mô sản xuất tăng lên.
Type 1 — Purchasing economies: Mua nguyên liệu số lượng lớn → giá/đơn vị thấp hơn. Ví dụ: Toyota mua thép với giá ưu đãi do khối lượng lớn.
Type 2 — Technical economies: Đầu tư máy móc lớn, hiện đại chỉ hiệu quả khi sản xuất nhiều — chi phí cố định được trải trên nhiều đơn vị hơn.
Analyse the advantages and disadvantages of e-commerce for a small clothing business.
Advantages:
(1) Chi phí thấp hơn cửa hàng vật lý — không tốn tiền thuê mặt bằng, ít nhân viên → margin cao hơn.
(2) Tiếp cận khách hàng toàn quốc/quốc tế 24/7 → thị trường tiềm năng lớn hơn nhiều so với cửa hàng địa phương.
Disadvantages:
(1) Cạnh tranh rất khốc liệt online — Shein, Zara, Amazon có lợi thế quy mô và brand mạnh hơn nhiều.
(2) Khách không thử đồ được → tỷ lệ trả hàng cao (đặc biệt với quần áo) → chi phí logistics hoàn trả tăng.
(3) Cần đầu tư vào website, digital marketing, logistics — có thể ngoài tầm với của small business.
Evaluate whether Company X should use penetration pricing for its new organic juice product in Vietnam.
1. DEFINE: Penetration pricing = đặt giá thấp khi ra mắt để chiếm thị trường nhanh, sau đó tăng dần khi đã có brand recognition. 2. APPLY (case context): Thị trường nước ép hữu cơ VN đang tăng trưởng nhưng có nhiều đối thủ (TH True Milk, Vinamilk, sp nhập khẩu). Người tiêu dùng VN ngày càng quan tâm health → cơ hội tốt. 3. ANALYSE FOR (penetration): • Giá thấp thu hút khách hàng thử sản phẩm mới → xây brand awareness nhanh trong thị trường cạnh tranh. • Chiếm thị phần trước khi đối thủ phản ứng → first-mover advantage dài hạn. ANALYSE AGAINST: • Giá thấp → lợi nhuận thấp hoặc lỗ ngắn hạn → cần vốn chịu đựng (cash flow vấn đề). • Với sp hữu cơ (premium by nature), giá thấp có thể tạo perception về chất lượng kém → mâu thuẫn với brand positioning. • Khách quen giá thấp → rất khó tăng giá sau này mà không mất khách. 4. EVALUATE (It depends on...): → Vốn của Company X: nếu có đủ cash reserve → penetration viable. → Brand positioning: nếu muốn premium image → competitive/skimming phù hợp hơn. → PED của thị trường: nếu elastic → penetration hiệu quả; nếu inelastic (khách loyal) → skimming tốt hơn. → SEEC — Sustainability: giá thấp có bền vững không khi chi phí organic cao? Kết luận: Penetration phù hợp nếu mục tiêu là chiếm thị phần nhanh và Company X có đủ vốn chịu lỗ ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu muốn xây dựng brand cao cấp → competitive pricing + mạnh về promotion sẽ bền vững và nhất quán hơn.
| Công thức | Tên | Ghi chú |
|---|---|---|
| Revenue = P × Q | Doanh thu | |
| TC = FC + VC | Total Cost | |
| Profit = R − TC | Lợi nhuận | |
| Contribution = SP − VC/unit | Contribution per unit | Đóng góp bù FC |
| BEP = FC / Contribution | Break-even Point | Số đơn vị hòa vốn |
| MoS = Actual − BEP | Margin of Safety | Vùng an toàn |
| Target Output = (FC + π) / C | Target Profit Output | π = target profit |
| GPM = GP/R × 100% | Gross Profit Margin | % |
| NPM = NP/R × 100% | Net Profit Margin | % |
| ROCE = NP / CE × 100% | Return on Capital Employed | So với lãi suất NH |
| Current Ratio = CA / CL | Thanh khoản hiện thời | Lý tưởng: 1.5–2 |
| Acid Test = (CA−Inv) / CL | Acid Test Ratio | ≥ 1 |
| Labour Turnover = L/E × 100% | Tỷ lệ nghỉ việc | L = leavers, E = avg employees |
| Labour Productivity = Q / W | Năng suất lao động | Q = output, W = workers |
| PED = %ΔQd / %ΔP | Price Elasticity of Demand | |
| Stock Turnover = COGS / Stock HL | Vòng quay hàng tồn | Cao = bán nhanh |
| Gearing = NCL/CE × 100% HL | Đòn bẩy tài chính | >50% = high geared |
| Debtor Days = D/R × 365 HL | Số ngày thu tiền | Thấp = thu tiền nhanh |
| NPV = Σ(CF × DF) − Investment HL | Net Present Value | >0 = đáng đầu tư |
| Float = LFT − EST − Duration HL | Float (CPA) | =0 → critical path |
- SEECSustainability · Ethics · (Change) · Creativity — tích hợp vào mọi bài essay
- TaylorTiền, piece rate, giám sát, chuyên môn hoá
- Maslow5 cấp: Physiological → Safety → Social → Esteem → Self-actualisation
- HerzbergHygiene (thiếu = bất mãn) vs Motivators (tạo động lực thực)
- Adams [HL]Equity Theory — so sánh input/output với người khác
- Pink [HL]Drive Theory — Autonomy · Mastery · Purpose
- Ansoff MatrixMarket Penetration · Development · Product Development · Diversification
- Boston MatrixStars · Cash Cows · Question Marks · Dogs
- SWOTS/W = nội bộ (controllable) · O/T = bên ngoài (uncontrollable)
- STEEPLESocial · Technological · Economic · Environmental · Political · Legal · Ethical
- Porter's 5 Forces [HL]New entrants · Substitutes · Buyer power · Supplier power · Rivalry
- Porter's Generic [HL]Cost Leadership · Differentiation · Focus. "Stuck in the middle" = thất bại
- Force Field Analysis [HL]Driving forces vs Restraining forces. Lewin's model
- Mendelow's MatrixPower × Interest → Key players / Keep satisfied / Keep informed / Minimal effort
