IB Extended Essay Guide Ebook - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC
Thư viện
Times Edu Press
IB Diploma Programme · Extended Essay
Hướng dẫn
Extended Essay
Đạt điểm A · Từng bước · Thực tế
Tiêu chí chấm 2023+ 10 Mẫu EE đạt A Timeline 6 tháng Research Question Checklist nộp bài
34Tổng điểm
4,000Giới hạn từ
10Mẫu EE thực tế
3Bonus points

01
Chapter 1
Extended Essay là gì?

Extended Essay (EE) là bài nghiên cứu độc lập dài tối đa 4.000 từ — yêu cầu bắt buộc của IB Diploma Programme. EE cho phép bạn khám phá sâu một chủ đề mà bạn đam mê trong một môn học cụ thể, và là cơ hội tuyệt vời để chuẩn bị cho việc viết luận ở đại học.

1.1 Các quy định chính
Quy địnhChi tiết
Giới hạn từTối đa 4.000 từ (không tính mục lục, tóm tắt, biểu đồ, thư mục, phụ lục). Vượt quá = trừ điểm nghiêm trọng.
Môn họcPhải thuộc 1 môn IB Diploma. Phổ biến: English A, History, Biology, Chemistry, Physics, Economics, Psychology, Math, Visual Arts, World Studies.
Supervisor1 giáo viên hướng dẫn. Có 3 buổi gặp bắt buộc (reflection sessions). Supervisor hướng dẫn hướng đi — KHÔNG chữa bài hộ.
RPPFReflection on Planning and Progress Form — ghi lại quá trình làm EE qua 3 lần reflection. Lần 3 (viva voce) là phỏng vấn ngắn sau khi hoàn thành.
Academic HonestyĐạo văn (plagiarism) = vi phạm nghiêm trọng, có thể truất bằng IB Diploma. Mọi nguồn phải trích dẫn đúng.
1.2 Bảng điểm EE + TOK — Tối đa 3 Bonus Points
EE \ TOK TOK A TOK B TOK C TOK D TOK E
EE A3322FAIL
EE B3221FAIL
EE C2210FAIL
EE D2100FAIL
EE EFAILFAILFAILFAILFAIL
⚠️EE Grade E = Không đạt IB Diploma

Nếu EE hoặc TOK đạt điểm E, bạn KHÔNG đạt IB Diploma — bất kể điểm các môn khác cao đến đâu. EE không chỉ là bài tập — đây là điều kiện sống còn để tốt nghiệp.


02
Chapter 2
Tiêu chí chấm điểm 2023+

EE được chấm theo 5 tiêu chí (A–E), tổng 34 điểm. Hiểu rõ từng tiêu chí và biết giám khảo muốn gì là chìa khoá để đạt điểm cao.

Phân bổ điểm theo tiêu chí
A · Focus & Method
6 pts
B · Knowledge
6 pts
C · Critical Thinking ★
12 pts
D · Presentation
4 pts
E · Engagement
6 pts
Chi tiết từng tiêu chí
A
Focus and Method
6 điểm
Chủ đề có rõ ràng và tập trung không? RQ có cụ thể, có thể trả lời được không? Phương pháp có phù hợp với môn học không?

Để đạt 5–6: RQ phải cụ thể với phạm vi vừa phải. Phương pháp được giải thích rõ và phù hợp với môn. Giải thích tại sao chủ đề quan trọng và đáng nghiên cứu. Lỗi phổ biến: RQ quá rộng như "How does climate change affect the world?"

B
Knowledge and Understanding
6 điểm
Bạn có hiểu sâu chủ đề không? Sử dụng kiến thức môn học phù hợp không? Nguồn tài liệu có đa dạng và đáng tin cậy không?

Để đạt 5–6: Nhiều nguồn đa dạng (sách, academic journals, thống kê chính thức, primary data). Thể hiện hiểu biết sâu — không chỉ mô tả mà phải phân tích. Mọi đoạn đều góp phần trả lời RQ.

C
Critical Thinking ⭐ Quan trọng nhất
12 điểm — 35%!
Phân tích và đánh giá có sâu sắc không? Lập luận có logic không? Kết luận có được hỗ trợ bởi bằng chứng không?

Để đạt 10–12: Không chỉ MÔ TẢ — phải PHÂN TÍCH (tại sao? như thế nào?) và ĐÁNH GIÁ (đến mức nào? có hạn chế gì?). Nhiều góc nhìn (multiple perspectives). Thừa nhận limitations. Kết luận trả lời TRỰC TIẾP RQ. Đề xuất further research.

D
Presentation
4 điểm
Cấu trúc rõ ràng, bố cục logic. Trích dẫn đúng format (MLA/APA/Chicago). Mục lục, đánh số trang, title page đầy đủ.

Để đạt 3–4: Biểu đồ/bảng có nhãn và được tham chiếu trong thân bài. Format trích dẫn nhất quán xuyên suốt. Mục lục tự động, đánh số trang, bibliography đúng format.

E
Engagement (RPPF)
6 điểm
Đánh giá qua RPPF (3 lần reflection). Thể hiện: quá trình tư duy, khó khăn gặp phải và cách vượt qua, những điều bạn học được.

Không viết nhật ký chung chung — phải cụ thể và sâu sắc. Reflection 1: Tại sao chọn chủ đề này? Kỳ vọng ban đầu. Reflection 2: Khó khăn và cách điều chỉnh. Reflection 3 (Viva): Tóm tắt, điều học được, nếu làm lại sẽ thay đổi gì.

Bí quyết Criterion C — Evaluative Language
"To a large extent, the evidence suggests that..."
"However, this conclusion is limited by..."
"While X argues..., Y contends that..."
"This finding must be interpreted with caution because..."
"The data supports, but does not conclusively prove, that..."
"Further research would be needed to determine whether..."

03
Chapter 3
Chọn chủ đề & Viết Research Question
3.1 Nguyên tắc chọn chủ đề

Chủ đề tốt nhất là chủ đề bạn thực sự quan tâm. Bạn sẽ dành 40–50 giờ cho EE — nếu không có hứng thú, bạn sẽ không làm tốt.

4 câu hỏi tự kiểm tra khi chọn chủ đề

(1) Chủ đề nào trong môn học khiến tôi hứng thú nhất?

(2) Tôi có thể tìm đủ tài liệu / dữ liệu không?

(3) Chủ đề có vừa phải để phân tích trong 4.000 từ không?

(4) Tôi có thể đưa ra lập luận riêng (original argument) không?

3.2 Các dạng Research Question phổ biến
"To what extent..."
Tốt nhất cho đánh giá (evaluation)

Phân tích mức độ, đo lường tầm ảnh hưởng. Phù hợp cho hầu hết các môn.

"How does X affect Y?"
Sciences, Economics, Psychology

Phân tích quan hệ nhân quả. Cần dữ liệu định lượng hoặc thí nghiệm.

"What is the significance of...?"
History, Literature, Arts

Phân tích tầm quan trọng, ý nghĩa lịch sử hoặc văn học.

"How effective is...?"
Sciences, Economics, Global Issues

Đánh giá hiệu quả của một chính sách, phương pháp, can thiệp.

3.3 RQ tốt vs RQ xấu — So sánh trực tiếp
❌ RQ xấu
What is global warming?
Không thể tranh luận, chỉ là định nghĩa
Is social media bad?
Quá rộng, không giới hạn
How does exercise affect health?
Quá chung chung, không đo được
What caused World War 2?
Quá rộng cho 4,000 từ
✅ RQ tốt
To what extent has rising sea level affected rice yields in the Mekong Delta (2010–2023)?
How does Instagram usage correlate with anxiety levels among 16–18 year-old females in HCMC?
What is the effect of HIIT on resting heart rate in male athletes aged 18–25?
To what extent was the Treaty of Versailles responsible for the rise of the Nazi Party (1919–1933)?
💡Công thức viết RQ hoàn hảo

RQ tốt = Starter phù hợp + Đối tượng cụ thể + Giới hạn rõ (thời gian / địa điểm / nhóm đối tượng)

Ví dụ: "To what extent [starter] has X [specific phenomenon] affected Y [specific outcome] in [place] between [time range]?"


04
Chapter 4
Cấu trúc EE chuẩn
4.1 Phân bổ số từ — Word Count Guide
Title Page
Tiêu đề EE, Research question, Môn học, Số từ. Không ghi tên học sinh (anonymous marking).
Không tính
Introduction
Giới thiệu chủ đề, nêu RQ, giải thích tầm quan trọng, tóm tắt phương pháp và phạm vi. Không đưa kết luận ở đây.
300–400~8–10%
Body — S1
Luận điểm / khía cạnh 1. Topic sentence → Evidence → Analysis → Link to RQ.
700–900~20%
Body — S2
Luận điểm / khía cạnh 2. Tiếp tục phân tích từ góc độ khác.
700–900~20%
Body — S3
Luận điểm / khía cạnh 3. Có thể là phản luận (counterargument) và đánh giá.
700–900~20%
Body — S4
(Nếu cần) Luận điểm thêm hoặc phân tích chuyên sâu.
400–600~12%
Conclusion
Trả lời TRỰC TIẾP RQ. Tóm tắt luận điểm. Thừa nhận hạn chế. Đề xuất further research. Không đưa thông tin mới.
200–300~6–8%
TỔNG CỘNG
Bibliography không tính. Appendices không tính nhưng giám khảo không bắt buộc đọc.
< 4,000Max
4.2 Reflection Sessions — RPPF
1
Reflection 1 — Tháng 1

Tại sao chọn chủ đề này? Động lực cá nhân là gì? Kỳ vọng ban đầu về RQ và phương pháp. Gặp supervisor lần 1.

2
Reflection 2 — Tháng 3

Khó khăn gặp phải (thiếu dữ liệu, phương pháp không như mong đợi). Bạn đã điều chỉnh RQ hoặc hướng đi như thế nào? Gặp supervisor lần 2.

3
Reflection 3 (Viva Voce) — Tháng 6

Tóm tắt toàn bộ quá trình. Điều bạn học được ngoài kiến thức môn học. Nếu làm lại sẽ thay đổi gì. EE đã ảnh hưởng tư duy của bạn ra sao. Gặp supervisor lần 3.

🚫Tuyệt đối không dùng AI viết EE

IB có công cụ phát hiện AI-generated content và sẽ truất bằng Diploma. EE là bài nghiên cứu CỦA BẠN — supervisor không viết hộ, AI không viết hộ. Kỹ năng nghiên cứu này sẽ theo bạn suốt đời đại học và sự nghiệp.


05
Chapter 5
10 Mẫu EE đạt điểm A

Dưới đây là 10 Research Questions và dàn ý chi tiết của các EE đạt điểm A thực tế. Sử dụng làm tham khảo để xây dựng dàn ý của riêng bạn.

Biology

"How does the concentration of caffeine affect the heart rate of Daphnia magna?"

Dàn ý chính
  • Introduction: caffeine & Daphnia như mô hình sinh học
  • Literature Review: cơ chế adenosine receptor
  • Methodology: 5 nồng độ, 10 lần lặp/nồng độ
  • Results: mean heart rate, SD, error bars
  • Analysis & Discussion: dose-dependent relationship, limitations
  • Conclusion: caffeine tăng nhịp tim tỷ lệ thuận
Economics

"To what extent has the minimum wage increase in Vietnam (2018–2023) affected youth unemployment in Ho Chi Minh City?"

Dàn ý chính
  • Introduction: bối cảnh lương tối thiểu VN
  • Theory: Neoclassical vs Keynesian vs Institutional
  • Data Analysis: số liệu thất nghiệp thanh niên HCMC
  • Evaluation: correlation ≠ causation, yếu tố COVID
  • Conclusion: tác động hạn chế, thị trường linh hoạt
English A

"How does the use of magical realism reflect post-colonial identity struggles in Southeast Asian literature?"

Dàn ý chính
  • Introduction: magical realism & post-colonial theory
  • Contextual Background: văn học ĐNA hậu thuộc địa
  • Analysis — Tác phẩm 1: symbols, narrative, identity
  • Analysis — Tác phẩm 2: so sánh với tác phẩm 1
  • Comparative: tại sao magical realism phù hợp
Chemistry

"How does temperature affect the rate of reaction between hydrochloric acid and magnesium ribbon?"

Dàn ý chính
  • Introduction: collision theory, Arrhenius equation
  • Literature Review: Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂
  • Methodology: 5 nhiệt độ (20–60°C), 5 lần lặp
  • Results: đồ thị 1/time vs temperature
  • Discussion: hỗ trợ collision theory, phân tích error
History

"To what extent was American economic aid responsible for the rapid industrialisation of South Korea (1953–1970)?"

Dàn ý chính
  • Introduction: Hàn Quốc hậu Chiến tranh Triều Tiên
  • American Aid: quy mô, các chương trình chính
  • Internal Factors: Park Chung-hee, chaebol, xuất khẩu
  • Comparative: so với Philippines, Đài Loan
  • Source Evaluation: OPVL 2 nguồn chính
Mathematics

"How can the SIR model be used to predict the spread of dengue fever in Hanoi?"

Dàn ý chính
  • Introduction: SIR model — dS/dt, dI/dt, dR/dt
  • Theory: tham số β, γ, R₀; Euler method
  • Data: số liệu ca mắc Bộ Y tế 2019–2023
  • Application: ước lượng β, γ và mô phỏng
  • Limitations: không tính vector muỗi, mùa vụ
Psychology

"To what extent does bilingualism enhance cognitive flexibility in adolescents aged 14–18?"

Dàn ý chính
  • Intro: bilingual advantage (Bialystok vs Paap)
  • Methodology: Wisconsin Card Sorting Test
  • Participants: 30 monolingual vs 30 bilingual
  • Results: T-test, số lỗi, thời gian hoàn thành
  • Evaluation: confounding variables (SES, IQ)
Physics

"What is the relationship between the length of a simple pendulum and its period of oscillation?"

Dàn ý chính
  • Theory: T = 2π√(L/g), dẫn xuất từ Newton II
  • Methodology: 7 chiều dài (20–140cm), 5 lần lặp
  • Results: đồ thị T² vs L — dự kiến đường thẳng
  • Analysis: tính g từ gradient, so với 9.81 m/s²
  • Limitations: phản ứng thời gian, lực cản không khí
Visual Arts

"How did Frida Kahlo use self-portraiture as a means of expressing physical and emotional suffering?"

Dàn ý chính
  • Intro: Frida Kahlo — cuộc đời & bối cảnh
  • Context: Magical realism, Surrealism, Mexican identity
  • Analysis 3 tác phẩm: composition, colour, symbolism
  • Comparative: Rembrandt, Van Gogh vs Kahlo
  • Conclusion: tự hoạ = công cụ kiểm soát narrative
World Studies

"To what extent can urban farming contribute to food security in densely populated areas of Ho Chi Minh City?"

Dàn ý chính
  • Intro: food security (FAO definition); Geography + ESS
  • Literature: Singapore, Tokyo case studies
  • Primary Research: survey 50 hộ, interview 3 chuyên gia
  • Data: sản lượng vs nhu cầu, chi phí so sánh
  • Conclusion: bổ sung, không thay thế; cần chính sách

06
Chapter 6
Timeline 6 tháng & Checklist nộp bài
6.1 Lịch trình 6 tháng
1
Tháng 1 — Khởi động
  • Chọn môn học và lĩnh vực quan tâm
  • Brainstorm 3–5 chủ đề tiềm năng
  • Gặp supervisor lần 1
  • Đọc tài liệu tổng quan, tìm hiểu RQ khả thi
  • Viết Reflection 1 (RPPF)
2
Tháng 2 — Lập kế hoạch
  • Hoàn thiện Research Question
  • Lập dàn ý chi tiết 5–7 sections
  • Thu thập nguồn tài liệu (tối thiểu 10–15 nguồn)
  • Thiết kế phương pháp nếu cần thí nghiệm/khảo sát
3
Tháng 3 — Nghiên cứu & Nháp đầu
  • Tiến hành thí nghiệm / thu thập dữ liệu
  • Viết nháp Introduction và Literature Review
  • Gặp supervisor lần 2
  • Viết Reflection 2 (RPPF)
4
Tháng 4 — Viết nháp Body
  • Viết nháp tất cả sections của Body
  • Phân tích dữ liệu / bằng chứng
  • Tạo biểu đồ, bảng, hình ảnh (có nhãn đầy đủ)
  • Kiểm tra: mỗi đoạn có liên kết với RQ không?
5
Tháng 5 — Hoàn thiện
  • Viết Conclusion (trả lời trực tiếp RQ)
  • Hoàn thiện Bibliography — kiểm tra nhất quán format
  • Đọc lại toàn bộ: logic, ngữ pháp, trích dẫn
  • Kiểm tra số từ — phải dưới 4,000!
6
Tháng 6 — Nộp bài
  • Chỉnh sửa cuối — nhờ bạn/người khác đọc và góp ý
  • Kiểm tra đạo văn (Turnitin hoặc tương đương)
  • Gặp supervisor lần 3 — Viva Voce
  • Viết Reflection 3 (RPPF)
  • Nộp bài chính thức 🎉
6.2 Checklist trước khi nộp

Nhấn vào mỗi ô để đánh dấu hoàn thành. Theo dõi tiến độ của bạn!

0 / 17 hoàn thành
Research question rõ ràng, cụ thể và có phạm vi phù hợp
Introduction giới thiệu RQ, bối cảnh và phương pháp
Body có cấu trúc rõ với subheadings, mỗi section góp phần trả lời RQ
Không chỉ mô tả — có phân tích VÀ đánh giá (critical thinking)
Sử dụng bằng chứng từ nhiều nguồn đáng tin cậy (tối thiểu 10–15)
Thừa nhận hạn chế (limitations) của nghiên cứu
Conclusion trả lời trực tiếp RQ và không đưa thông tin mới
Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo (further research)
Trích dẫn đúng format, nhất quán (MLA / APA / Chicago)
Bibliography có tối thiểu 10–15 nguồn đa dạng
Số từ KHÔNG vượt 4.000 — kiểm tra bằng Word Count
Mục lục (có số trang), title page đầy đủ
Biểu đồ/bảng có nhãn và được tham chiếu trong thân bài
3 Reflections (RPPF) đã viết đầy đủ và sâu sắc (không chung chung)
Đã kiểm tra đạo văn bằng Turnitin hoặc công cụ tương đương
Đã nhờ người khác đọc và góp ý (proofreading)
Đã gặp supervisor Viva Voce và hoàn thành Reflection 3
Times Edu Press
© 2026 times.edu.vn · IB Extended Essay Guide · Hướng dẫn đạt điểm A
IB Diploma Programme™ là thương hiệu của International Baccalaureate Organization
Zalo