Ebook IGCSE Business Studies 0450 | Trọn Bộ A* - Times Edu
0450
Times Edu Press
Cambridge IGCSE
Business
Studies
0450 · Revision & Practice
Understanding Business People in Business Marketing Operations Finance External Influences
6Topics đầy đủ
4Dạng câu hỏi
Song ngữAnh – Việt
00
Overview
Giới thiệu & Cấu trúc bài thi
PaperThời gianDạngNội dung
Paper 11h 30'Short answer + structured4 câu, mỗi câu 20 marks — chọn 1 bỏ
Paper 21h 30'Case study1 case study, 4–5 câu hỏi, tổng 80 marks
Case Study Technique — Luôn áp dụng vào bối cảnh!
  • Đọc kỹ case study trước — gạch chân tên công ty, ngành, quy mô, vấn đề đang gặp
  • Mỗi câu trả lời phải reference business trong đề — không trả lời chung chung
  • VD: Không chỉ viết "Penetration pricing attracts customers" mà phải "For TechStart, penetration pricing would attract customers because the app market is competitive"
  • Command word quyết định cấu trúc bài — xem section tiếp theo
CW
Kỹ thuật thi
Command Words & Khung trả lời
Define
2 marks

Định nghĩa ngắn gọn, chính xác. Không cần ví dụ. Học thuộc định nghĩa chuẩn.

Identify / State
1–2 marks

Nêu ra ngắn gọn. Không cần giải thích nhiều. 1–2 từ đến 1 câu.

Explain
3–4 marks

Giải thích tại sao / như thế nào. Cần ví dụ hoặc liên hệ case study. Point + Explain + Apply.

Analyse
6 marks

Phân tích ưu/nhược, nguyên nhân–kết quả. Cần "However…" để đạt điểm cao. 2 điểm cho mỗi Point + Explain + Apply.

Evaluate
6 marks

Đánh giá + kết luận + lý do. Xem xét nhiều góc nhìn. Kết luận rõ ràng và có justify.

Recommend
6 marks

Khuyến nghị + justify tại sao. Nhắc đến lựa chọn khác để so sánh. Chọn 1 bên và giải thích thuyết phục.

P
Khung trả lời 6-mark (Analyse / Evaluate / Recommend)
1
Point
Nêu luận điểm chính liên quan đến câu hỏi
2
Explain
Giải thích tại sao / cơ chế hoạt động như thế nào
3
Apply
Áp dụng vào business trong đề bài — dùng tên công ty, số liệu, tình huống cụ thể
4
However (Counter-argument)
Góc nhìn ngược lại — cần để đạt điểm Evaluate. "However, this may not work if…"
5
Conclusion
Kết luận rõ ràng, chọn một bên và giải thích tại sao dựa vào context

1
Topic 1
Understanding Business Activity
Purpose · Objectives · Stakeholders · Sectors · Opportunity cost
1.1 · Purpose of Business Activity
Opportunity cost
Giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo bị bỏ qua. VD: đầu tư vào máy móc → OC là đào tạo nhân viên.
Added value
Selling price − Cost of materials. Tăng bằng: branding (giá cao hơn) hoặc hiệu quả hơn (chi phí thấp hơn).
Factors of production
Land (tài nguyên) · Labour (lao động) · Capital (máy móc) · Enterprise (kinh doanh)
Specialisation
Chuyên môn hóa — tập trung vào cái mình làm tốt nhất. Ưu: năng suất. Nhược: nhàm chán, phụ thuộc.
Economic Sectors
SectorHoạt độngVí dụ
PrimaryKhai thác tài nguyên thiên nhiênNông nghiệp, khai mỏ, đánh cá
SecondaryChế biến, sản xuấtNhà máy, xây dựng, chế tạo
TertiaryDịch vụNgân hàng, giáo dục, y tế, bán lẻ
QuaternaryNghiên cứu & tri thứcR&D, IT, tư vấn, tài chính
1.2 · Business Objectives
Survival
Quan trọng nhất khi mới khởi nghiệp hoặc gặp khủng hoảng.
Profit maximisation
Revenue − Costs. Mục tiêu chính của hầu hết doanh nghiệp tư nhân.
Growth
Mở rộng quy mô, thị trường, doanh thu để tăng thị phần.
Social enterprise
Mục tiêu xã hội + môi trường. Lợi nhuận tái đầu tư vào sứ mệnh.
1.3 · Stakeholders
StakeholderMuốn gì?Xung đột tiềm năng
Shareholders/OwnersLợi nhuận cao, cổ tức, giá cổ phiếu tăngvs Employees: shareholders muốn cắt lương
EmployeesLương tốt, điều kiện an toàn, cơ hội thăng tiếnvs Shareholders: muốn lương cao hơn
CustomersChất lượng tốt, giá hợp lý, dịch vụ tốtvs Owners: muốn giá thấp, owners muốn giá cao
GovernmentThu thuế, tạo việc làm, tuân thủ luật phápvs Business: quy định tăng chi phí
Local communityViệc làm, không ô nhiễm, đóng góp cộng đồngvs Growth: mở nhà máy → ô nhiễm

2
Topic 2
People in Business
Motivation · Organisation · Recruitment · Training · Leadership
Motivation Theories
5
Self-actualisation
Cơ hội sáng tạo, phát triển
4
Esteem
Khen thưởng, thăng chức, công nhận
3
Social
Teamwork, môi trường thân thiện
2
Safety
Hợp đồng lao động, bảo hiểm
1
Physiological
Lương đủ sống, nhu cầu cơ bản
Herzberg's Two-Factor Theory
Hygiene factors (thiếu = bất mãn; có ≠ hài lòng): Lương · Điều kiện làm việc · Chính sách công ty
Motivators (có = hài lòng thực sự): Thành tựu · Công nhận · Trách nhiệm · Thăng tiến · Bản thân công việc
Taylor: Con người chủ yếu được thúc đẩy bởi TIỀN → piece rate, giám sát chặt
Financial vs Non-financial Motivation
FinancialNon-financial
Wage (lương giờ), Salary (lương tháng)Job rotation (luân chuyển công việc)
Piece rate (theo sản phẩm)Job enrichment (đa dạng hóa, nhiều trách nhiệm)
Commission (hoa hồng bán hàng)Team working (làm việc nhóm)
Bonus, Profit sharingTraining & Promotion opportunities
Leadership Styles
Autocratic
Quyết định 1 mình. Nhanh, phù hợp khủng hoảng. Nhưng nhân viên không tham gia, động lực thấp.
Democratic
Tham khảo ý kiến. Tăng động lực, chất lượng quyết định tốt hơn. Nhưng chậm.
Laissez-faire
Nhân viên tự quyết. Linh hoạt, tốt cho sáng tạo. Nhưng có thể mất hướng, thiếu nhất quán.
Delegation
Giao việc + quyền cho cấp dưới. Tăng động lực & phát triển nhân viên. Rủi ro: mất kiểm soát.
Internal vs External Recruitment
InternalExternal
AdvantagesRẻ, nhanh, biết năng lực, tăng động lựcÝ tưởng mới, nhiều lựa chọn, kỹ năng mới
DisadvantagesKhông có ý tưởng mới, tạo vị trí trống khácĐắt, mất thời gian, rủi ro chọn sai

3
Topic 3
Marketing
Market Research · 4Ps · Product Life Cycle · Segmentation
Market Research
Primary ResearchSecondary Research
MethodsQuestionnaires, interviews, focus groups, observationsReports, internet, government statistics, existing data
AdvantagesCụ thể, up-to-date, đúng mục đíchRẻ, nhanh, nhiều nguồn
DisadvantagesTốn kém, mất thời gianCó thể cũ, không phù hợp chính xác
Data typeQuantitative (số liệu) hoặc Qualitative (ý kiến)Thường là secondary quantitative
Product Life Cycle (PLC)
Introduction
Doanh thu thấp. Chi phí quảng cáo cao. Có thể lỗ ban đầu.
Growth
Doanh thu tăng nhanh. Đối thủ xuất hiện. Lợi nhuận tăng.
Maturity
Doanh thu ổn định. Cạnh tranh cao nhất. Cần extension strategies.
Decline
Doanh thu giảm. Có thể rút sản phẩm hoặc thay thế.
Pricing Strategies
Cost-plus
Cost + % margin. Đơn giản, đảm bảo lãi. Nhưng bỏ qua nhu cầu thị trường.
Penetration
Giá thấp khi ra mắt → chiếm thị trường → tăng dần. Mất lợi nhuận ban đầu.
Price skimming
Giá cao khi mới ra → giảm dần. Dùng cho sản phẩm mới, độc đáo.
Competitive
Giá theo đối thủ. Phổ biến trong thị trường cạnh tranh cao.
Mass Market vs Niche Market
Mass MarketNiche Market
Ví dụCoca-Cola, McDonald'sOrganic food, luxury watches
AdvantagesSố lượng lớn, economies of scaleÍt cạnh tranh, giá cao, khách trung thành
DisadvantagesCạnh tranh cao, khó differentiateThị trường nhỏ, dễ bị ảnh hưởng bởi thay đổi

4
Topic 4
Operations Management
Production Methods · Quality · Location · Inventory
Production Methods
MethodDescriptionAdvantagesDisadvantages
Job production1 sản phẩm duy nhất theo yêu cầu. VD: áo cưới, cầu tàuChất lượng cao, độc đáo, premium priceChậm, đắt, khó scale
Batch productionNhóm sản phẩm giống nhau. VD: bánh mì, quần áoLinh hoạt, economies of scaleDowntime giữa lô, cần kho
Flow productionDây chuyền liên tục, số lượng lớn. VD: xe hơi, nước ngọtChi phí thấp, nhanh, consistent qualityĐầu tư lớn, không linh hoạt, công nhân nhàm chán
Quality Control vs Quality Assurance
Quality Control
Kiểm tra ở CUỐI quy trình. Loại bỏ sản phẩm lỗi. Đơn giản nhưng lãng phí nguyên liệu.
Quality Assurance
Kiểm tra ở MỌI giai đoạn. Ngăn lỗi từ sớm. Hiệu quả hơn nhưng tốn kém hơn.
JIT (Just-in-Time)
Nhận hàng đúng lúc cần. Giảm chi phí kho. Nhưng phụ thuộc nhà cung cấp, dễ gián đoạn.
Buffer stock
Tồn kho an toàn tối thiểu. Đảm bảo không hết hàng nhưng tốn chi phí lưu kho.

5
Topic 5
Financial Information & Decisions
Nguồn vốn · Công thức · Cash flow · Statements
Nguồn vốn
SourceTypeAdvantagesDisadvantages
Retained profitInternalRẻ nhất, không cần trả lãiHạn chế, giảm cổ tức cho shareholders
Bank loanExternalSố lượng lớn, kỳ hạn rõPhải trả lãi dù lỗ, cần tài sản thế chấp
Share capitalExternalKhông cần trả lãi, số lượng lớnChia quyền sở hữu, chia cổ tức
Trade creditExternalMua trước trả sau 30–90 ngày, cải thiện cash flowPhụ thuộc supplier, mất discount
OverdraftExternalLinh hoạt, có ngay khi cầnLãi suất rất cao
CrowdfundingExternalQuảng bá đồng thời, không chia equityKhông chắc chắn, mất công quản lý
Công thức tài chính
Revenue = Price × Quantity sold
Total Cost = Fixed Cost + Variable Cost
Profit = Revenue − Total Cost
Gross Profit = Revenue − Cost of Sales
Net Profit = Gross Profit − Expenses
Contribution per unit = Selling Price − Variable Cost per unit
Break-even point = Fixed Costs / Contribution per unit
Margin of Safety = Actual Sales − Break-even Sales
GPM = (Gross Profit / Revenue) × 100%
NPM = (Net Profit / Revenue) × 100%
Current Ratio = Current Assets / Current Liabilities (tốt: 1.5–2)
Acid Test = (Current Assets − Inventory) / Current Liabilities (tốt: ≥1)
Cash Flow
Net cash flow = Inflows − Outflows
Closing balance = Opening + Net cash flow
Cải thiện: giảm chi tiêu · tăng doanh thu · rút ngắn thời gian thu nợ · kéo dài trả nợ · bán tài sản · overdraft
Lưu ý: Cash flow ≠ Profit. Doanh nghiệp có lợi nhuận vẫn có thể thất bại vì thiếu tiền mặt!
Worked Examples — Finance
Topic 5 · FinanceCalculate
Câu 1 · Break-even analysis

Fixed costs = $20,000. Selling price = $50. Variable cost per unit = $30. Tìm break-even point.

✓ Model answer
Contribution per unit = SP − VC = $50 − $30 = $20

Break-even point = Fixed Costs / Contribution per unit
               = $20,000 / $20
               = 1,000 units
Topic 5 · FinanceCalculate
Câu 2 · Profit margins

Revenue = $200,000. Gross Profit = $80,000. Net Profit = $30,000. Tính GPM và NPM.

✓ Model answer
GPM = (GP / Revenue) × 100% = (80,000 / 200,000) × 100% = 40%

NPM = (NP / Revenue) × 100% = (30,000 / 200,000) × 100% = 15%

6
Topic 6
External Influences on Business
Government · Economic issues · Environment & Ethics · Globalisation
Government Influence
Taxation
Direct (income, profit) và Indirect (VAT). Tăng thuế = giảm lợi nhuận, giảm sức mua.
Subsidies
Chính phủ hỗ trợ tài chính → giảm chi phí DN, khuyến khích sản xuất.
Interest rates
Tăng → vay đắt hơn → đầu tư giảm, chi tiêu giảm. Giảm → ngược lại, stimulate economy.
Minimum wage
Bảo vệ người lao động. Nhưng tăng chi phí DN → có thể cắt giờ làm hoặc tự động hoá.
Economic Issues
IssueTác động lên doanh nghiệp
Inflation (lạm phát)Tăng chi phí đầu vào · Giảm sức mua · Nhân viên đòi tăng lương · Khó lên kế hoạch dài hạn
Unemployment (thất nghiệp)Nhiều lao động hơn (tốt cho tuyển dụng) nhưng sức mua giảm (xấu cho doanh thu)
Exchange rate giảm (VD: VND yếu)Xuất khẩu rẻ hơn → tốt cho exporters. Nhập khẩu đắt hơn → tệ cho importers.
Recession (suy thoái)Doanh thu giảm · Cắt giảm nhân sự · Tìm cách giảm chi phí · Normal goods bị ảnh hưởng nhiều nhất
Globalisation & E-commerce
Globalisation
Ưu: thị trường rộng, chi phí lao động thấp. Nhược: cạnh tranh tăng, khác biệt văn hóa.
MNC
Hoạt động ở nhiều nước. Ưu: tạo việc làm, chuyển giao công nghệ. Nhược: khai thác lao động rẻ.
E-commerce
Ưu: 24/7, chi phí thấp, thị trường toàn cầu. Nhược: cạnh tranh cao, gian lận, logistics.
CSR
Trách nhiệm xã hội. Tốt cho hình ảnh thương hiệu & thu hút nhân tài. Nhưng tăng chi phí.

PQ
Luyện tập
Bài tập thực hành theo dạng
Tất cả dạng câu hỏi
Define · 2 marks
Câu 1 · Define

Define 'break-even point'.

✓ Model answer (2 marks)
Break-even point là mức sản lượng mà tại đó tổng doanh thu
bằng tổng chi phí (total revenue = total cost).

Doanh nghiệp không có lợi nhuận cũng không bị lỗ (profit = 0).
Explain · 4 marks
Câu 2 · Explain

Explain one advantage and one disadvantage of using social media for promotion.

✓ Model answer (4 marks)
Advantage: Social media allows the business to reach a large number of
customers at a low cost compared to traditional advertising (1 mark).
This is especially effective for targeting younger demographics who
spend significant time on platforms like Instagram (1 mark — applied).

Disadvantage: Negative feedback or reviews on social media can spread
very quickly (1 mark). This could seriously damage the brand image
and be difficult to control, potentially reducing sales (1 mark — developed).
Analyse · 6 marks
Câu 3 · Analyse

Analyse the benefits of a business using batch production instead of job production.

✓ Model answer (6 marks)
Point 1: Average cost per unit is lower because producing goods
in groups allows the business to benefit from economies of scale
(buying raw materials in bulk reduces per-unit cost).
Apply: For example, a bakery producing 100 loaves per batch pays
less per loaf than producing them individually. (3 marks)

Point 2: Batch production is more flexible than flow production
because the machinery can be re-set between batches to produce
different products, allowing the business to respond to changes
in customer demand. (2 marks)

However: There is downtime between batches while machinery is
reset, which means workers and equipment are not being used
productively during this time. (1 mark — counter-argument)
Evaluate/Recommend · 6 marks
Câu 4 · Recommend

Recommend whether a new small business should use penetration pricing or skimming pricing for its new smartphone app. Justify your answer.

✓ Model answer (6 marks)
I recommend penetration pricing for the following reasons:

Point: The app market is highly competitive with many alternatives
available to customers at low or zero cost.

Explain: Setting a low introductory price will attract a large number
of early users quickly, building a user base before competitors respond.

Apply: Since the business is small and unknown, customers are unlikely
to pay a premium price for an unfamiliar brand, making skimming
unsuitable at this stage.

However: If the app offers truly unique features with no direct
competitors, skimming could recover development costs faster.

Conclusion: Overall, penetration pricing is the better recommendation
for a small, unknown business entering a competitive market, as it
prioritises customer acquisition over short-term profit margins.

FX
Phụ lục
Tất cả công thức tài chính
Công thứcÝ nghĩa
Revenue = Price × QuantityTổng doanh thu
Total Cost = FC + VCTổng chi phí
Profit = Revenue − Total CostLợi nhuận ròng
Gross Profit = Revenue − COGSLợi nhuận gộp
Net Profit = Gross Profit − ExpensesLợi nhuận sau chi phí
GPM = (GP / Revenue) × 100%Gross profit margin
NPM = (NP / Revenue) × 100%Net profit margin
Contribution = SP − VC per unitĐóng góp mỗi đơn vị
BEP = FC / Contribution per unitĐiểm hòa vốn
Margin of Safety = Actual − BEPBiên độ an toàn
Net Cash Flow = Inflows − OutflowsDòng tiền ròng
Closing = Opening + Net CFSố dư cuối kỳ
Current Ratio = CA / CLThanh khoản (tốt: 1.5–2)
Acid Test = (CA−Inv) / CLQuick ratio (tốt: ≥1)
Market Share = (Firm/Market) × 100%Thị phần
Added Value = SP − Cost of MaterialsGiá trị gia tăng

KT
Phụ lục
Key Terms cần thuộc
TIMES EDU PRESS
times.edu.vn  ·  © 2026 Times Edu  ·  All rights reserved
IGCSE Business Studies 0450 · Revision & Practice · Song ngữ Anh–Việt
Zalo