Bạn đang tìm danh sách từ vựng tiếng Anh về các loại sách đầy đủ nhất? Hãy cùng Times Edu khám phá hơn 100 từ thông dụng như “dictionary”, “cookbook”, “poetry book” hay “science book”. Mỗi từ đều được kèm nghĩa và ví dụ thực tế, giúp bạn vừa học nhanh vừa nhớ lâu.
Nội dung chính
ToggleTừ vựng tiếng anh về các thể loại sách hư cấu (fiction)
Nhóm sách fiction (sách hư cấu) bao gồm những tác phẩm được sáng tác dựa trên trí tưởng tượng, không nhất thiết phản ánh sự thật. Đây là mảng phong phú nhất trong văn học Anh ngữ.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Novel | Tiểu thuyết | “Pride and Prejudice” is a classic English novel. |
| Short story | Truyện ngắn | A short story is usually less than 10,000 words. |
| Fantasy | Truyện giả tưởng | “Harry Potter” belongs to the fantasy genre. |
| Science fiction (sci-fi) | Khoa học viễn tưởng | Sci-fi books explore futuristic technology and space. |
| Mystery | Truyện trinh thám, bí ẩn | Readers try to solve a crime or puzzle. |
| Romance | Truyện tình cảm | Romance novels focus on love and relationships. |
| Thriller | Truyện ly kỳ, hồi hộp | Thrillers often involve danger or suspense. |
| Historical fiction | Tiểu thuyết lịch sử | Combines fictional characters with real historical events. |
| Horror | Truyện kinh dị | Horror stories aim to evoke fear and excitement. |
| Adventure | Phiêu lưu | Adventure books take readers on exciting journeys. |
| Detective fiction | Truyện trinh thám | A story centered around solving a mystery. |
| Drama | Kịch tính, cảm xúc | Often explores complex human emotions. |
Nhóm fiction giúp người học mở rộng khả năng miêu tả cảm xúc, cốt truyện và phân tích văn học – kỹ năng quan trọng trong phần Writing Task 2 của IELTS.
>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh thường gặp
Từ vựng tiếng anh về các thể loại sách phi hư cấu (non-fiction)
Sách non-fiction (sách phi hư cấu) là những tác phẩm dựa trên sự thật, sự kiện, và thông tin có thực. Mảng sách này cung cấp tri thức và hiểu biết về thế giới xung quanh. Việc học từ vựng tiếng Anh về các loại sách phi hư cấu là cực kỳ cần thiết cho việc học tập và nghiên cứu.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Biography | Tiểu sử | A book about someone’s life written by another person. |
| Autobiography | Tự truyện | Written by the person themselves. |
| Memoir | Hồi ký | A personal reflection of past experiences. |
| Essay collection | Tuyển tập tiểu luận | A series of analytical or opinion-based writings. |
| Self-help book | Sách kỹ năng, phát triển bản thân | “Atomic Habits” is a famous self-help book. |
| Travel book | Sách du ký | Describes experiences and stories during travels. |
| Cookbook | Sách nấu ăn | A book that teaches you recipes and cooking techniques. |
| Textbook | Sách giáo khoa | Used for study in schools or universities. |
| Reference book | Sách tra cứu | Includes dictionaries, encyclopedias, atlases… |
| Business book | Sách về kinh doanh | Often teaches strategies, management, or success principles. |
| Science book | Sách khoa học | Explains scientific discoveries and theories. |
| History book | Sách lịch sử | Provides knowledge about past events. |
Việc học nhóm từ này giúp bạn dễ dàng hơn khi đọc báo, tham khảo tài liệu học thuật hoặc thảo luận các chủ đề non-fiction trong học tập và công việc.
>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về mối quan hệ kèm ví dụ thực tế
Từ vựng tiếng anh về cấu trúc và các bộ phận của sách
Một cuốn sách không chỉ có nội dung mà còn có cấu trúc cụ thể. Dưới đây là những từ vựng quan trọng bạn nên biết:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Cover | Bìa sách |
| Hardcover / Hardback | Sách bìa cứng |
| Paperback / Softcover | Sách bìa mềm |
| Title page | Trang tiêu đề |
| Table of contents | Mục lục |
| Preface / Foreword | Lời nói đầu |
| Chapter | Chương |
| Page | Trang |
| Illustration | Hình minh họa |
| Footnote | Chú thích cuối trang |
| Index | Mục tra cứu |
| Acknowledgements | Lời cảm ơn |
| Publisher’s logo | Logo nhà xuất bản |
Khi học từ vựng tiếng Anh về các loại sách, đừng bỏ qua những thuật ngữ này, bởi chúng giúp bạn mô tả chính xác hình thức và bố cục sách trong bài viết hoặc thuyết trình.

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về Chính trị – Ngoại giao phổ biến 2025
Từ vựng tiếng anh về ngành xuất bản và tác giả
Nếu bạn quan tâm đến thuật ngữ xuất bản hoặc làm việc trong lĩnh vực biên tập – in ấn – truyền thông, thì nhóm từ sau rất hữu ích:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Author / Writer | Tác giả, nhà văn |
| Publisher | Nhà xuất bản |
| Editor | Biên tập viên |
| Manuscript | Bản thảo |
| Edition | Phiên bản, ấn bản |
| Illustrator | Họa sĩ minh họa |
| Proofreader | Người hiệu đính |
| Printing house | Nhà in |
| Bookstore / Bookshop | Hiệu sách |
| Book launch | Buổi ra mắt sách |
| Literary award | Giải thưởng văn học |
| Book fair | Hội chợ sách |
Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật hoặc khi bạn viết luận về văn hóa, giáo dục và truyền thông.
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết – Giao tiếp ngày xuân cực chất
Câu hỏi thường gặp
+ 1. Làm thế nào để nhớ lâu từ vựng tiếng Anh về các thể loại sách?
Hãy chia từ vựng thành nhóm theo chủ đề (fiction, non-fiction, cấu trúc sách…), kết hợp với hình ảnh minh họa và ví dụ thực tế. Việc đọc sách thật bằng tiếng Anh cũng là cách ghi nhớ tự nhiên và hiệu quả nhất.
+ 2. Có những trang web nào giúp học từ vựng về sách hiệu quả?
- Goodreads: Mạng xã hội cho người yêu sách, nơi bạn có thể đọc review, xem các danh sách sách theo thể loại sách tiếng Anh và học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
- Quizlet: Tạo các bộ flashcard về từ vựng tiếng Anh về các loại sách để học và ôn tập.
- Oxford Learner’s Dictionaries: Tra cứu định nghĩa, ví dụ và cách phát âm chuẩn.
+ 3. “Novel” và “Short story” khác nhau như thế nào?
- Novel: Tiểu thuyết, dài, có nhiều nhân vật và cốt truyện phức tạp.
- Short story: Truyện ngắn, tập trung vào một sự kiện hoặc cảm xúc duy nhất.
+ 4. Từ vựng này có cần thiết cho người học IELTS không?
Rất cần thiết! Chủ đề “Books and Reading” thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1, 2 và 3. Việc nắm chắc từ vựng giúp bạn diễn đạt tự nhiên, phong phú và được đánh giá cao về lexical resource.
+ 5. Hardcover và Paperback khác nhau như thế nào?
- Hardcover: Bìa cứng, sang trọng, bền nhưng nặng.
- Paperback: Bìa mềm, nhẹ, giá rẻ, dễ mang theo.
+ 6. Có nên học từ vựng về sách theo chủ đề không?
Có. Học theo chủ đề giúp bạn dễ liên kết từ vựng, dễ nhớ hơn và sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
+ 7. Những thể loại sách nào phổ biến nhất trên thế giới?
Các thể loại được yêu thích nhất gồm:
- Romance novels – tiểu thuyết lãng mạn
- Mystery / Crime novels – trinh thám
- Fantasy & Science fiction – giả tưởng, khoa học viễn tưởng
- Biographies / Memoirs – tự truyện, tiểu sử
- Self-help books – sách phát triển bản thân
Kết bài
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các loại sách không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, mà còn mở rộng hiểu biết về văn hóa đọc, kỹ năng viết và phân tích văn học. Dù bạn đang học IELTS, TOEFL hay đơn giản chỉ muốn nâng cao vốn tiếng Anh, hãy bắt đầu từ những cuốn sách mình yêu thích – và áp dụng những từ vựng trên vào thực tế hàng ngày.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn cách học từ vựng hiệu quả, rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và viết luận tiếng Anh chuyên sâu, Times Edu sẵn sàng đồng hành cùng bạn qua các khóa học luyện thi và chương trình phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện.