Bạn đang tìm hiểu thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh để học tập, giảng dạy hoặc tra cứu tài liệu quốc tế? Hóa học có rất nhiều từ chuyên ngành như atom (nguyên tử), molecule (phân tử), reaction (phản ứng) hay acid (axit), base (bazơ), compound (hợp chất) — những thuật ngữ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh chuyên ngành chính xác hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Times Edu khám phá danh sách các thuật ngữ hóa học thông dụng, dễ nhớ, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, giúp việc học trở nên đơn giản và thú vị hơn nhé!
Nội dung chính
ToggleTại sao cần nắm vững thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh?
Đối với học sinh Việt Nam, Hóa học vốn là một môn học đầy thách thức với nhiều khái niệm trừu tượng và công thức phức tạp. Khi tiếp cận môn học này bằng tiếng Anh, rào cản ngôn ngữ có thể nhân đôi khó khăn. Tuy nhiên, việc vượt qua thử thách này lại mang đến những lợi ích vô giá:
- Tiếp cận nguồn tài liệu gốc: Hầu hết các sách giáo khoa, công trình nghiên cứu, bài báo khoa học và tài liệu tham khảo uy tín nhất trên thế giới đều được viết bằng tiếng Anh. Thành thạo thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh giúp học sinh có thể trực tiếp đọc, hiểu và cập nhật những kiến thức mới nhất mà không cần chờ đợi các bản dịch vốn có thể không đầy đủ hoặc thiếu chính xác.
- Tự tin trong môi trường học thuật quốc tế: Trong các lớp học, phòng thí nghiệm hay các buổi hội thảo tại nước ngoài, toàn bộ quá trình giảng dạy, thảo luận và báo cáo đều diễn ra bằng tiếng Anh. Việc hiểu rõ các thuật ngữ giúp các em dễ dàng theo kịp bài giảng, tham gia thảo luận và trình bày ý tưởng một cách rành mạch, chuyên nghiệp.
- Nền tảng cho các kỳ thi chuẩn hóa: Các kỳ thi quốc tế như IGCSE, A-Level, IB, SAT Subject Test in Chemistry đều yêu cầu kiến thức và kỹ năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành. Việc làm quen và sử dụng thành thạo các thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh là điều kiện tiên quyết để đạt điểm cao.
- Mở rộng cơ hội nghề nghiệp toàn cầu: Các ngành nghề hấp dẫn liên quan đến Hóa học như Dược phẩm, Công nghệ Sinh học, Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Hóa học… đều là những lĩnh vực có tính quốc tế hóa cao. Một chuyên gia vừa giỏi chuyên môn vừa thông thạo ngoại ngữ sẽ luôn có lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Vì những lý do trên, việc đầu tư cho con làm chủ kho tàng thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh chính là đầu tư cho một tương lai học vấn và sự nghiệp rộng mở.

>>> Xem thêm: Giáo viên dạy Toán bằng tiếng Anh – Bí quyết giúp học sinh học giỏi và tự tin hơn 2025
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học bằng tiếng Anh (Periodic Table of Elements)
Bảng tuần hoàn là nền tảng của hóa học. Việc nắm vững tên nguyên tố hóa học bằng tiếng anh không chỉ giúp học sinh học tốt môn Hóa mà còn tạo nền móng để hiểu sâu hơn về các phản ứng, hợp chất và ứng dụng thực tiễn.
| Atomic Number (Số hiệu nguyên tử) | Symbol (Ký hiệu) | English Name (Tên tiếng Anh) | Vietnamese Name (Tên tiếng Việt) |
|---|---|---|---|
| 1 | H | Hydrogen | Hiđrô |
| 2 | He | Helium | Heli |
| 6 | C | Carbon | Cacbon |
| 7 | N | Nitrogen | Nitơ |
| 8 | O | Oxygen | Oxy |
| 9 | F | Fluorine | Flo |
| 11 | Na | Sodium | Natri |
| 12 | Mg | Magnesium | Magie |
| 13 | Al | Aluminum / Aluminium | Nhôm |
| 14 | Si | Silicon | Silic |
| 15 | P | Phosphorus | Phốt pho |
| 16 | S | Sulfur / Sulphur | Lưu huỳnh |
| 17 | Cl | Chlorine | Clo |
| 19 | K | Potassium | Kali |
| 20 | Ca | Calcium | Canxi |
| 26 | Fe | Iron | Sắt |
| 29 | Cu | Copper | Đồng |
| 30 | Zn | Zinc | Kẽm |
| 47 | Ag | Silver | Bạc |
| 53 | I | Iodine | Iốt |
| 79 | Au | Gold | Vàng |
| 80 | Hg | Mercury | Thủy ngân |
| 82 | Pb | Lead | Chì |
>>> Xem thêm: Tiếng anh chuyên ngành thiên văn học: 100+ Từ vựng và thuật ngữ quan trọng bạn cần biết
Từ vựng cơ bản về các hợp chất và phân tử (Compounds and Molecules)
Sau khi biết tên nguyên tố, bước tiếp theo là tìm hiểu các khái niệm về cách chúng kết hợp với nhau để tạo thành vật chất. Việc hiểu rõ các công thức hóa học tiếng anh và các khái niệm liên quan là vô cùng cần thiết.
| English Term | Vietnamese Translation | Explanation (Diễn giải) |
|---|---|---|
| Atom | Nguyên tử | Đơn vị cơ bản của vật chất, thành phần nhỏ nhất của một nguyên tố. |
| Molecule | Phân tử | Tập hợp từ hai hay nhiều nguyên tử liên kết hóa học với nhau. |
| Ion | Ion | Một nguyên tử hoặc phân tử bị mất hoặc nhận thêm electron, mang điện tích. |
| Compound | Hợp chất | Chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố khác nhau liên kết hóa học. |
| Element | Nguyên tố | Một chất tinh khiết chỉ bao gồm các nguyên tử có cùng số proton. |
| Chemical Formula | Công thức hóa học | Cách biểu diễn thông tin về các nguyên tử tạo nên một hợp chất. |
| Valence | Hóa trị | Số lượng liên kết hóa học mà một nguyên tử của nguyên tố có thể hình thành. |
| Chemical Bond | Liên kết hóa học | Lực hút giữ các nguyên tử hoặc ion lại với nhau trong phân tử, hợp chất. |
| Covalent Bond | Liên kết cộng hóa trị | Liên kết được hình thành do sự dùng chung một hay nhiều cặp electron. |
| Ionic Bond | Liên kết ion | Liên kết được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu. |
| Substance | Chất | Một dạng của vật chất có thành phần hóa học và tính chất đặc trưng. |
| Mixture | Hỗn hợp | Hệ vật chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn nhưng không liên kết hóa học. |
>>> Xem thêm: 5 trang web học toán bằng tiếng Anh hiệu quả nhất cho học sinh Việt Nam 2025
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Hóa học hữu cơ (Organic Chemistry)
Hóa học hữu cơ tiếng anh (Organic Chemistry) là một nhánh quan trọng, nghiên cứu về các hợp chất của carbon. Đây là lĩnh vực có hệ thống thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh rất lớn và chặt chẽ.
| English Term | Vietnamese Translation | Explanation (Diễn giải) |
|---|---|---|
| Hydrocarbon | Hiđrocacbon | Hợp chất hữu cơ chỉ chứa hai nguyên tố là carbon và hidro. |
| Alkane | Ankan | Hidrocacbon no, chỉ chứa các liên kết đơn (C-C). Ví dụ: Methane (CH₄). |
| Alkene | Anken | Hiđrocacbon không no, chứa ít nhất một liên kết đôi (C=C). Ví dụ: Ethene (C₂H₄). |
| Alkyne | Ankin | Hiđrocacbon không no, chứa ít nhất một liên kết ba (C≡C). Ví dụ: Ethyne (C₂H₂). |
| Aromatic Compound | Hợp chất thơm | Hợp chất chứa một hoặc nhiều vòng benzen hoặc các vòng thơm khác. |
| Functional Group | Nhóm chức | Một nhóm nguyên tử trong phân tử quyết định các tính chất hóa học đặc trưng. |
| Alcohol | Ancol / Rượu | Hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) liên kết với nguyên tử carbon no. |
| Aldehyde | Anđehit | Hợp chất hữu cơ có nhóm formyl (-CHO). |
| Ketone | Xeton | Hợp chất hữu cơ có nhóm carbonyl (C=O) liên kết với hai gốc hiđrocacbon. |
| Carboxylic Acid | Axit cacboxylic | Hợp chất hữu cơ có nhóm cacboxyl (-COOH). |
| Ester | Este | Dẫn xuất của axit cacboxylic, tạo bởi phản ứng este hóa. |
| Polymer | Polime | Hợp chất có khối lượng phân tử lớn, gồm nhiều mắt xích lặp lại. |
| Isomer | Đồng phân | Các hợp chất khác nhau nhưng có cùng công thức phân tử. |
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bằng ChatGPT: Cách học thông minh và hiệu quả nhất 2025
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Hóa học vô cơ (Inorganic Chemistry)
Song song với hữu cơ, hóa học vô cơ tiếng anh (Inorganic Chemistry) nghiên cứu về các hợp chất không chứa liên kết carbon-hydrogen. Lĩnh vực này là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp vật liệu và khoáng sản.
| English Term | Vietnamese Translation | Explanation (Diễn giải) |
|---|---|---|
| Acid | Axit | Chất có khả năng nhường proton (H⁺) hoặc nhận cặp electron. |
| Base | Bazơ | Chất có khả năng nhận proton (H⁺) hoặc nhường cặp electron. |
| Salt | Muối | Hợp chất ion được tạo thành từ phản ứng trung hòa giữa axit và bazơ. |
| pH Scale | Thang pH | Thước đo độ axit hay bazơ của một dung dịch. |
| Oxide | Ôxít | Hợp chất hóa học chứa ít nhất một nguyên tử oxy và một nguyên tố khác. |
| Acidic Oxide | Ôxít axit | Ôxít của phi kim, tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước. |
| Basic Oxide | Ôxít bazơ | Ôxít của kim loại, tác dụng với axit tạo thành muối và nước. |
| Metal | Kim loại | Nguyên tố có xu hướng nhường electron để tạo ion dương. |
| Non-metal | Phi kim | Nguyên tố có xu hướng nhận electron để tạo ion âm. |
| Coordination Compound | Hợp chất phối trí | Hợp chất chứa một ion kim loại trung tâm liên kết với các phân tử hoặc ion (ligand). |
| Alloy | Hợp kim | Vật liệu là hỗn hợp của kim loại với kim loại khác hoặc với phi kim. |
| Mineral | Khoáng vật | Hợp chất hoặc nguyên tố hóa học ở dạng tinh thể, hình thành trong tự nhiên. |
>>> Xem thêm: Tiếng Anh học thuật là gì? Khác gì so với tiếng Anh giao tiếp thông thường?
Từ vựng về dụng cụ và thiết bị trong phòng thí nghiệm (Laboratory Equipment)
Việc nắm vững thuật ngữ phòng thí nghiệm giúp học sinh tránh sai sót khi tiến hành thí nghiệm.
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Công dụng |
|---|---|---|
| Beaker | Cốc thủy tinh | Đựng dung dịch |
| Test tube | Ống nghiệm | Thí nghiệm hóa chất nhỏ |
| Burette | Buret | Chuẩn độ |
| Pipette | Pipet | Lấy dung dịch chính xác |
| Funnel | Phễu | Lọc dung dịch |
| Balance | Cân | Đo khối lượng |
| Microscope | Kính hiển vi | Quan sát tế bào, mẫu vật |
>>> Xem thêm: Tiếng Anh chuyên ngành là gì? Lợi ích và nguồn tài liệu miễn phí 2025
Các thuật ngữ về phản ứng và quá trình hóa học (Chemical Reactions and Processes)
Mô tả một phản ứng hóa học tiếng anh là kỹ năng cốt lõi. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng để diễn tả các quá trình biến đổi hóa học.
| English Term | Vietnamese Translation | Explanation (Diễn giải) |
|---|---|---|
| Chemical Reaction | Phản ứng hóa học | Quá trình biến đổi chất này thành chất khác. |
| Reactant / Reagent | Chất phản ứng | Chất ban đầu tham gia vào một phản ứng hóa học. |
| Product | Sản phẩm | Chất được tạo thành sau khi phản ứng kết thúc. |
| Catalyst | Chất xúc tác | Chất làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị tiêu hao trong quá trình phản ứng. |
| Synthesis | Phản ứng tổng hợp | Phản ứng từ hai hay nhiều chất đơn giản tạo thành một chất phức tạp hơn (A + B ⟶ AB). |
| Decomposition | Phản ứng phân hủy | Phản ứng từ một chất phức tạp bị phân hủy thành các chất đơn giản hơn (AB ⟶ A + B). |
| Single Displacement | Phản ứng thế đơn | Phản ứng trong đó một nguyên tố thay thế một nguyên tố khác trong hợp chất (A + BC ⟶ AC + B). |
| Double Displacement | Phản ứng trao đổi | Phản ứng trong đó các ion của hai hợp chất trao đổi cho nhau (AB + CD ⟶ AD + CB). |
| Oxidation-Reduction (Redox) | Phản ứng ôxi hóa – khử | Phản ứng có sự thay đổi số ôxi hóa của các nguyên tố. |
| Neutralization | Phản ứng trung hòa | Phản ứng giữa axit và bazơ, tạo ra muối và nước. |
| Precipitation | Phản ứng kết tủa | Phản ứng tạo ra một chất rắn không tan (kết tủa) trong dung dịch. |
| Solution | Dung dịch | Hỗn hợp đồng nhất của chất tan (solute) và dung môi (solvent). |
| Concentration | Nồng độ | Lượng chất tan có trong một lượng dung môi hoặc dung dịch xác định. |
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh khó nhất là gì? Lý do và cách khắc phục
Mẹo học và ghi nhớ từ vựng hóa học tiếng Anh hiệu quả
Việc học một lượng lớn thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh có thể gây nản lòng. Times Edu gợi ý một số phương pháp hiệu quả đã được nhiều học sinh áp dụng thành công:
- Học theo gốc từ (Etymology): Rất nhiều thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latinh. Ví dụ, “hydro-” nghĩa là nước (liên quan đến hiđrô), “thermo-” nghĩa là nhiệt. Hiểu gốc từ giúp đoán nghĩa và nhớ từ lâu hơn.
- Sử dụng Flashcards: Tạo flashcards với một mặt là từ tiếng Anh và mặt kia là nghĩa tiếng Việt cùng ví dụ. Các ứng dụng như Anki, Quizlet cho phép tạo flashcards điện tử và ôn tập một cách khoa học.
- Liên kết hình ảnh: Cố gắng gắn mỗi thuật ngữ với một hình ảnh trực quan. Ví dụ, khi học “beaker”, hãy hình dung ra chiếc cốc có mỏ trong phòng thí nghiệm. Điều này giúp não bộ tạo ra một liên kết mạnh mẽ hơn.
- Xem video và tài liệu song ngữ: Tìm kiếm các kênh YouTube giáo dục về hóa học bằng tiếng Anh (ví dụ: Khan Academy, Crash Course Chemistry) và bật phụ đề song ngữ. Việc nghe và nhìn từ trong ngữ cảnh thực tế giúp thẩm thấu ngôn ngữ tự nhiên.
- Đọc sách giáo khoa và tạp chí khoa học: Bắt đầu với các sách giáo khoa Hóa học của chương trình IGCSE hoặc A-Level. Sau khi đã vững, hãy thử đọc các bài báo đơn giản trên các tạp chí khoa học dành cho lứa tuổi học sinh.
- Thực hành thường xuyên: Cố gắng sử dụng các thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh đã học vào việc giải bài tập, viết báo cáo thí nghiệm hoặc thậm chí là giải thích một khái niệm cho bạn bè. “Practice makes perfect.”

>>> Xem thêm: Học tiếng Anh 1 kèm 1 ở đâu tốt 2025?
Câu hỏi thường gặp
+ Làm thế nào để đọc tên hợp chất theo danh pháp IUPAC?
Danh pháp IUPAC dựa trên tiền tố (meth-, eth-, prop-) và hậu tố (-ane, -ene, -yne). Ví dụ: CH₄ là methane, C₂H₄ là ethene.
+ Có ứng dụng di động nào tốt để học từ vựng hóa học tiếng Anh không?
Một số ứng dụng phổ biến là Quizlet, Memrise, ChemSpider Vocabulary.
+ Sự khác biệt giữa “atom”, “molecule” và “ion” là gì?
- Atom: Nguyên tử, đơn vị cơ bản của vật chất.
- Molecule: Phân tử, tập hợp nhiều nguyên tử liên kết.
- Ion: Nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích.
+ Đâu là những tiền tố và hậu tố phổ biến trong thuật ngữ hóa học?
Tiền tố meth-, eth-, prop-, but- hậu tố -ane, -ene, -yne, -ol, -ic.
+ Làm sao để tra cứu một thuật ngữ hóa học tiếng Anh khi không biết nghĩa?
Có thể dùng từ điển chuyên ngành như Oxford Chemistry Dictionary hoặc các trang web như PubChem.
+ Học thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh có giúp ích cho việc thi IGCSE/A-Level không?
Có, vì toàn bộ đề thi, hướng dẫn và sách tham khảo đều dùng tiếng Anh.
+ Cần bao lâu để có thể đọc hiểu một tài liệu nghiên cứu hóa học cơ bản bằng tiếng Anh?
Thông thường, học sinh mất 6–12 tháng luyện tập thường xuyên để đạt mức đọc hiểu cơ bản.
Kết bài
Việc nắm vững thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh không chỉ giúp học sinh học tốt hơn mà còn mở rộng cánh cửa bước ra thế giới. Đối với các bậc phụ huynh định hướng cho con đi du học, đây chính là nền tảng quan trọng để con tự tin chinh phục các chương trình quốc tế như IGCSE, A-Level, IB hay đại học top đầu.
Tại Times Edu, chúng tôi không chỉ đồng hành trong việc đào tạo ngôn ngữ học thuật mà còn xây dựng lộ trình học tập cá nhân hóa, giúp học sinh phát triển toàn diện và vững vàng bước vào môi trường quốc tế. Nếu quý phụ huynh đang tìm kiếm giải pháp để con mình làm chủ ngôn ngữ chuyên ngành, hãy để Times Edu trở thành người đồng hành tin cậy trên hành trình du học.