100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng, dễ nhớ, dễ áp dụng - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC

100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng, dễ nhớ, dễ áp dụng

Từ vựng tiếng Anh về quần áo vô cùng phong phú và gần gũi với đời sống hằng ngày, giúp người học dễ dàng mô tả trang phục và phong cách cá nhân. Các nhóm từ phổ biến bao gồm áo (T-shirt, Shirt, Sweater, Jacket, Blouse), quần và váy (Jeans, Trousers, Shorts, Skirt, Dress), đồ lót (Bra, Boxers), giày dép (Heels, Flats, Trainers) cùng phụ kiện (Scarf, Belt, Cap). Bên cạnh đó, người học còn cần nắm vững các cụm từ chỉ hành động mặc như put on, take off, try on và từ vựng về phong cách như casual wear, formal wear, mix and match. Việc hệ thống hóa từ vựng theo chủ đề quần áo sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong mua sắm, du lịch và học tập.

Từ vựng về quần áo nữ (women’s clothing) thông dụng nhất

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Dress /dres/ Váy liền thân
Gown /ɡaʊn/ Áo dài/Váy dạ hội
Skirt /skɜːt/ Chân váy
Blouse /blaʊz/ Áo kiểu/Áo sơ mi nữ
Cardigan /ˈkɑːdɪɡən/ Áo khoác len cài nút (không cổ)
Tank top /tæŋk tɒp/ Áo ba lỗ/Áo hai dây
Leggings /ˈleɡɪŋz/ Quần bó/Quần legging
Tights /taɪts/ Quần tất/Quần bó mỏng
Jumpsuit /ˈdʒʌmpsuːt/ Đồ liền quần
Sundress /ˈsʌndres/ Váy hè/Váy mặc đi biển
Kimono /kɪˈməʊnəʊ/ Áo choàng dáng Kimono (thường là áo khoác ngoài mỏng)

>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy: Nhớ lâu, hiểu sâu, học nhanh hơn 2026

Từ vựng về quần áo nam (men’s clothing) cơ bản

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Suit /suːt/ Bộ com-lê/Veston
Blazer /ˈbleɪzər/ Áo khoác vest (thường mặc tách rời)
Tuxedo /tʌkˈsiːdəʊ/ Áo lễ phục (Black tie)
Polo shirt /ˈpəʊləʊ ʃɜːt/ Áo phông có cổ
Sweater /ˈswetər/ Áo len chui đầu
Waistcoat /ˈweɪskəʊt/ Áo ghi lê/Áo vest không tay
Trousers /ˈtraʊzərz/ Quần dài tây
Chinos /ˈtʃiːnəʊz/ Quần vải cotton
Jeans /dʒiːnz/ Quần bò/Quần jean
Hoodie /ˈhʊdi/ Áo nỉ có mũ

>>> Xem thêm: Cách học tốt môn tiếng anh lớp 9 mà học sinh nào cũng áp dụng được

Từ vựng tiếng anh về các loại đồ lót và đồ ngủ (underwear & sleepwear)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Underwear /ˈʌndəweər/ Đồ lót (chung)
Bra /brɑː/ Áo ngực (viết tắt của Brassiere)
Panties /ˈpæntiz/ Quần lót nữ
Boxers /ˈbɒksərz/ Quần lót nam dáng đùi
Briefs /briːfs/ Quần lót nam/nữ bó sát
Socks /sɒks/ Tất/Vớ
Pyjamas (Pajamas – US) /pɪˈdʒɑːməz/ Bộ đồ ngủ/Pijama
Nightgown /ˈnaɪtɡaʊn/ Váy ngủ
Robe /rəʊb/ Áo choàng tắm/Áo choàng ngủ

Lưu ý quan trọng: “Underwear” là một danh từ không đếm được và luôn ở dạng số ít, trong khi “pants” (quần dài) hay “socks” (tất) là danh từ số nhiều.

>>> Xem thêm: Top 5+ các trang báo tiếng Anh cho người mới học dễ hiểu, miễn phí

Từ vựng về các loại giày dép và phụ kiện thời trang (accessories)

Từ Vựng Về Giày Dép (Footwear)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Sneakers /ˈsniːkərz/ Giày thể thao/Giày đế mềm
Boots /buːts/ Giày ủng/Bốt
Sandals /ˈsændlz/ Dép xăng đan
Flip-flops /ˈflɪp flɒps/ Dép lê (dép xỏ ngón)
High heels /haɪ hiːlz/ Giày cao gót
Loafers /ˈləʊfərz/ Giày lười
Ballet flats /ˈbæleɪ flæts/ Giày búp bê/Giày đế bệt

Từ Vựng Về Phụ Kiện (Accessories)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Belt /belt/ Thắt lưng/Dây nịt
Scarf /skɑːrf/ Khăn quàng cổ
Tie /taɪ/ Cà vạt
Bow tie /ˈbəʊ taɪ/ Nơ cổ
Gloves /ɡlʌvz/ Găng tay
Hat /hæt/ Mũ (chung)
Wallet/Purse /ˈwɒlɪt//pɜːrs/ Ví nam/Ví nữ (hoặc túi xách nhỏ)
Handbag /ˈhændbæɡ/ Túi xách tay
Jewelry (US) / Jewellery (UK) /ˈdʒuːəlri/ Trang sức
Eyeglasses /ˈaɪɡlɑːsɪz/ Kính mắt
Umbrella /ʌmˈbrelə/ Ô/Dù

>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bao lâu có thể giao tiếp được? 6 tháng đủ không?

Từ vựng về chất liệu vải và các loại họa tiết (materials & patterns)

Từ Vựng Về Chất Liệu Vải (Fabric Materials)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Cotton /ˈkɒtn/ Vải cotton (Bông)
Silk /sɪlk/ Vải lụa
Wool /wʊl/ Vải len
Linen /ˈlɪnɪn/ Vải lanh
Leather /ˈleðər/ Da thuộc
Denim /ˈdenɪm/ Vải bò/Vải jean
Velvet /ˈvelvɪt/ Vải nhung
Synthetic /sɪnˈθetɪk/ Vải tổng hợp (như polyester, nylon)
Cashmere /ˈkæʃmɪər/ Len Cashmere
Suede /sweɪd/ Da lộn

Từ Vựng Về Họa Tiết (Patterns)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Plain/Solid /pleɪn//ˈsɒlɪd/ Trơn/Không họa tiết
Striped /straɪpt/ Kẻ sọc
Checked/Plaid /tʃekt//plæd/ Kẻ ô vuông (Caro)
Polka-dot /ˈpɒlkə dɒt/ Chấm bi
Floral /ˈflɔːrəl/ Họa tiết hoa lá
Geometric /ˌdʒiːəˈmetrɪk/ Họa tiết hình học
Camouflage /ˈkæməflɑːʒ/ Họa tiết rằn ri
Animal print /ˈænɪməl prɪnt/ Họa tiết da động vật (da báo, ngựa vằn,…)

>>> Xem thêm: Cách học thuộc đoạn văn tiếng anh nhanh nhất, tiết kiệm thời gian

Các cụm động từ phổ biến liên quan đến việc mặc quần áo

Không chỉ dừng lại ở danh từ, việc sử dụng các cụm động từ về ăn mặc (put on, take off) (phrasal verbs) sẽ giúp con bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn.

Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Put on Mặc vào, đội (mũ), đi (giày) It’s cold, you should put on a coat.
Take off Cởi ra, bỏ ra Please take off your shoes before entering.
Try on Mặc thử, đi thử I need to try on this dress to see if it fits.
Dress up Ăn mặc lịch sự, trang trọng They decided to dress up for the concert.
Get dressed Mặc quần áo She gets dressed immediately after waking up.
Zip up / Button up Kéo khóa/Cài cúc Remember to zip up your jacket, it’s windy.
Change out of Thay quần áo (từ cái này sang cái khác) He changed out of his uniform and into his casual clothes.

Thành Ngữ Về Quần Áo (Idioms)

Các thành ngữ về quần áo thường mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc, giúp con bạn hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp:

  • To wear the trousers (UK) / To wear the pants (US): Người nắm quyền, người quyết định trong gia đình.
    • Example: In their marriage, it’s clear who wears the trousers.
  • To be in someone’s shoes: Ở trong hoàn cảnh, vị trí của ai đó.
    • Example: I wouldn’t want to be in his shoes right now, with all that pressure.
  • To be dressed to the nines: Ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, hoàn hảo.
    • Example: She arrived at the gala dressed to the nines.
  • To have something up your sleeve: Có một kế hoạch bí mật, một ý định giấu kín.
    • Example: I’m sure he has something up his sleeve for the big presentation.
100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng, dễ nhớ, dễ áp dụng
Thay vì học rời rạc từng từ, việc học theo chủ đề giúp ghi nhớ nhanh hơn

Kết bài

Times Edu hiểu rằng hành trang du học không chỉ là một bảng điểm xuất sắc mà còn là khả năng linh hoạt ngôn ngữ trong mọi tình huống đời sống. Việc con bạn nắm vững trọn bộ từ vựng tiếng anh về quần áo, từ clothes vocabulary cơ bản đến các thuật ngữ chuyên sâu về chất liệu vải tiếng anh, phụ kiện thời trang tiếng anh, sẽ giúp con xây dựng sự tự tin và phong thái chuyên nghiệp, dễ dàng hòa nhập vào môi trường học tập và xã hội mới.

Hãy xem việc học vốn từ vựng tiếng anh về quần áo này là một bước đầu tư nghiêm túc cho sự phát triển toàn diện của con bạn. Times Edu luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý phụ huynh trên con đường chuẩn bị hành trang vững chắc nhất cho tương lai du học rạng rỡ của thế hệ trẻ.

5/5 - (1 bình chọn)
Gia sư Times Edu
Zalo