100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng, dễ nhớ, dễ áp dụng
Từ vựng tiếng Anh về quần áo vô cùng phong phú và gần gũi với đời sống hằng ngày, giúp người học dễ dàng mô tả trang phục và phong cách cá nhân. Các nhóm từ phổ biến bao gồm áo (T-shirt, Shirt, Sweater, Jacket, Blouse), quần và váy (Jeans, Trousers, Shorts, Skirt, Dress), đồ lót (Bra, Boxers), giày dép (Heels, Flats, Trainers) cùng phụ kiện (Scarf, Belt, Cap). Bên cạnh đó, người học còn cần nắm vững các cụm từ chỉ hành động mặc như put on, take off, try on và từ vựng về phong cách như casual wear, formal wear, mix and match. Việc hệ thống hóa từ vựng theo chủ đề quần áo sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong mua sắm, du lịch và học tập.
- Từ vựng về quần áo nữ (women’s clothing) thông dụng nhất
- Từ vựng về quần áo nam (men’s clothing) cơ bản
- Từ vựng tiếng anh về các loại đồ lót và đồ ngủ (underwear & sleepwear)
- Từ vựng về các loại giày dép và phụ kiện thời trang (accessories)
- Từ vựng về chất liệu vải và các loại họa tiết (materials & patterns)
- Các cụm động từ phổ biến liên quan đến việc mặc quần áo
Từ vựng về quần áo nữ (women’s clothing) thông dụng nhất
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Dress | /dres/ | Váy liền thân |
| Gown | /ɡaʊn/ | Áo dài/Váy dạ hội |
| Skirt | /skɜːt/ | Chân váy |
| Blouse | /blaʊz/ | Áo kiểu/Áo sơ mi nữ |
| Cardigan | /ˈkɑːdɪɡən/ | Áo khoác len cài nút (không cổ) |
| Tank top | /tæŋk tɒp/ | Áo ba lỗ/Áo hai dây |
| Leggings | /ˈleɡɪŋz/ | Quần bó/Quần legging |
| Tights | /taɪts/ | Quần tất/Quần bó mỏng |
| Jumpsuit | /ˈdʒʌmpsuːt/ | Đồ liền quần |
| Sundress | /ˈsʌndres/ | Váy hè/Váy mặc đi biển |
| Kimono | /kɪˈməʊnəʊ/ | Áo choàng dáng Kimono (thường là áo khoác ngoài mỏng) |
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy: Nhớ lâu, hiểu sâu, học nhanh hơn 2026
Từ vựng về quần áo nam (men’s clothing) cơ bản
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Suit | /suːt/ | Bộ com-lê/Veston |
| Blazer | /ˈbleɪzər/ | Áo khoác vest (thường mặc tách rời) |
| Tuxedo | /tʌkˈsiːdəʊ/ | Áo lễ phục (Black tie) |
| Polo shirt | /ˈpəʊləʊ ʃɜːt/ | Áo phông có cổ |
| Sweater | /ˈswetər/ | Áo len chui đầu |
| Waistcoat | /ˈweɪskəʊt/ | Áo ghi lê/Áo vest không tay |
| Trousers | /ˈtraʊzərz/ | Quần dài tây |
| Chinos | /ˈtʃiːnəʊz/ | Quần vải cotton |
| Jeans | /dʒiːnz/ | Quần bò/Quần jean |
| Hoodie | /ˈhʊdi/ | Áo nỉ có mũ |
>>> Xem thêm: Cách học tốt môn tiếng anh lớp 9 mà học sinh nào cũng áp dụng được
Từ vựng tiếng anh về các loại đồ lót và đồ ngủ (underwear & sleepwear)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Underwear | /ˈʌndəweər/ | Đồ lót (chung) |
| Bra | /brɑː/ | Áo ngực (viết tắt của Brassiere) |
| Panties | /ˈpæntiz/ | Quần lót nữ |
| Boxers | /ˈbɒksərz/ | Quần lót nam dáng đùi |
| Briefs | /briːfs/ | Quần lót nam/nữ bó sát |
| Socks | /sɒks/ | Tất/Vớ |
| Pyjamas (Pajamas – US) | /pɪˈdʒɑːməz/ | Bộ đồ ngủ/Pijama |
| Nightgown | /ˈnaɪtɡaʊn/ | Váy ngủ |
| Robe | /rəʊb/ | Áo choàng tắm/Áo choàng ngủ |
Lưu ý quan trọng: “Underwear” là một danh từ không đếm được và luôn ở dạng số ít, trong khi “pants” (quần dài) hay “socks” (tất) là danh từ số nhiều.
>>> Xem thêm: Top 5+ các trang báo tiếng Anh cho người mới học dễ hiểu, miễn phí
Từ vựng về các loại giày dép và phụ kiện thời trang (accessories)
Từ Vựng Về Giày Dép (Footwear)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sneakers | /ˈsniːkərz/ | Giày thể thao/Giày đế mềm |
| Boots | /buːts/ | Giày ủng/Bốt |
| Sandals | /ˈsændlz/ | Dép xăng đan |
| Flip-flops | /ˈflɪp flɒps/ | Dép lê (dép xỏ ngón) |
| High heels | /haɪ hiːlz/ | Giày cao gót |
| Loafers | /ˈləʊfərz/ | Giày lười |
| Ballet flats | /ˈbæleɪ flæts/ | Giày búp bê/Giày đế bệt |
Từ Vựng Về Phụ Kiện (Accessories)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Belt | /belt/ | Thắt lưng/Dây nịt |
| Scarf | /skɑːrf/ | Khăn quàng cổ |
| Tie | /taɪ/ | Cà vạt |
| Bow tie | /ˈbəʊ taɪ/ | Nơ cổ |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | Găng tay |
| Hat | /hæt/ | Mũ (chung) |
| Wallet/Purse | /ˈwɒlɪt//pɜːrs/ | Ví nam/Ví nữ (hoặc túi xách nhỏ) |
| Handbag | /ˈhændbæɡ/ | Túi xách tay |
| Jewelry (US) / Jewellery (UK) | /ˈdʒuːəlri/ | Trang sức |
| Eyeglasses | /ˈaɪɡlɑːsɪz/ | Kính mắt |
| Umbrella | /ʌmˈbrelə/ | Ô/Dù |
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bao lâu có thể giao tiếp được? 6 tháng đủ không?
Từ vựng về chất liệu vải và các loại họa tiết (materials & patterns)
Từ Vựng Về Chất Liệu Vải (Fabric Materials)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cotton | /ˈkɒtn/ | Vải cotton (Bông) |
| Silk | /sɪlk/ | Vải lụa |
| Wool | /wʊl/ | Vải len |
| Linen | /ˈlɪnɪn/ | Vải lanh |
| Leather | /ˈleðər/ | Da thuộc |
| Denim | /ˈdenɪm/ | Vải bò/Vải jean |
| Velvet | /ˈvelvɪt/ | Vải nhung |
| Synthetic | /sɪnˈθetɪk/ | Vải tổng hợp (như polyester, nylon) |
| Cashmere | /ˈkæʃmɪər/ | Len Cashmere |
| Suede | /sweɪd/ | Da lộn |
Từ Vựng Về Họa Tiết (Patterns)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Plain/Solid | /pleɪn//ˈsɒlɪd/ | Trơn/Không họa tiết |
| Striped | /straɪpt/ | Kẻ sọc |
| Checked/Plaid | /tʃekt//plæd/ | Kẻ ô vuông (Caro) |
| Polka-dot | /ˈpɒlkə dɒt/ | Chấm bi |
| Floral | /ˈflɔːrəl/ | Họa tiết hoa lá |
| Geometric | /ˌdʒiːəˈmetrɪk/ | Họa tiết hình học |
| Camouflage | /ˈkæməflɑːʒ/ | Họa tiết rằn ri |
| Animal print | /ˈænɪməl prɪnt/ | Họa tiết da động vật (da báo, ngựa vằn,…) |
>>> Xem thêm: Cách học thuộc đoạn văn tiếng anh nhanh nhất, tiết kiệm thời gian
Các cụm động từ phổ biến liên quan đến việc mặc quần áo
Không chỉ dừng lại ở danh từ, việc sử dụng các cụm động từ về ăn mặc (put on, take off) (phrasal verbs) sẽ giúp con bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn.
Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Put on | Mặc vào, đội (mũ), đi (giày) | It’s cold, you should put on a coat. |
| Take off | Cởi ra, bỏ ra | Please take off your shoes before entering. |
| Try on | Mặc thử, đi thử | I need to try on this dress to see if it fits. |
| Dress up | Ăn mặc lịch sự, trang trọng | They decided to dress up for the concert. |
| Get dressed | Mặc quần áo | She gets dressed immediately after waking up. |
| Zip up / Button up | Kéo khóa/Cài cúc | Remember to zip up your jacket, it’s windy. |
| Change out of | Thay quần áo (từ cái này sang cái khác) | He changed out of his uniform and into his casual clothes. |
Thành Ngữ Về Quần Áo (Idioms)
Các thành ngữ về quần áo thường mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc, giúp con bạn hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp:
- To wear the trousers (UK) / To wear the pants (US): Người nắm quyền, người quyết định trong gia đình.
- Example: In their marriage, it’s clear who wears the trousers.
- To be in someone’s shoes: Ở trong hoàn cảnh, vị trí của ai đó.
- Example: I wouldn’t want to be in his shoes right now, with all that pressure.
- To be dressed to the nines: Ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, hoàn hảo.
- Example: She arrived at the gala dressed to the nines.
- To have something up your sleeve: Có một kế hoạch bí mật, một ý định giấu kín.
- Example: I’m sure he has something up his sleeve for the big presentation.

Kết bài
Times Edu hiểu rằng hành trang du học không chỉ là một bảng điểm xuất sắc mà còn là khả năng linh hoạt ngôn ngữ trong mọi tình huống đời sống. Việc con bạn nắm vững trọn bộ từ vựng tiếng anh về quần áo, từ clothes vocabulary cơ bản đến các thuật ngữ chuyên sâu về chất liệu vải tiếng anh, phụ kiện thời trang tiếng anh, sẽ giúp con xây dựng sự tự tin và phong thái chuyên nghiệp, dễ dàng hòa nhập vào môi trường học tập và xã hội mới.
Hãy xem việc học vốn từ vựng tiếng anh về quần áo này là một bước đầu tư nghiêm túc cho sự phát triển toàn diện của con bạn. Times Edu luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý phụ huynh trên con đường chuẩn bị hành trang vững chắc nhất cho tương lai du học rạng rỡ của thế hệ trẻ.
