Cấu trúc bài thi GRE gồm những phần nào? Cập nhật dễ hiểu 2026 - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC

Cấu trúc bài thi GRE gồm những phần nào? Cập nhật dễ hiểu 2026

Cấu trúc bài thi GRE General Test (áp dụng từ 22/9/2023) được tinh gọn còn khoảng 2 tiếng, thi hoàn toàn trên máy tính với 3 phần chính: Analytical Writing, Verbal Reasoning và Quantitative Reasoning. Bài thi đánh giá toàn diện kỹ năng viết học thuật, tư duy ngôn ngữ và tư duy toán học. Tổng điểm tối đa 340, trong đó Verbal và Quant chấm theo thang 130–170, Writing từ 0–6. Ngoài General Test, thí sinh còn có thể lựa chọn GRE Subject Tests dành cho các chuyên ngành cụ thể như Toán, Vật lý, Sinh học hoặc Tâm lý học.

Chi tiết cấu trúc bài thi GRE General Test

Kỳ thi này được thiết kế nhằm đánh giá năng lực học thuật tổng hợp, khả năng phân tích, tư duy phản biện và kỹ năng viết luận – những yếu tố cốt lõi để thành công trong môi trường học thuật quốc tế. GRE bao gồm hai loại bài thi chính: GRE General Test và GRE Subject Test, mỗi loại phục vụ mục đích đánh giá khác nhau.

Bài thi GRE General Test là dạng phổ biến nhất, được hầu hết các trường đại học trên thế giới yêu cầu trong hồ sơ tuyển sinh cao học. Bài thi này đánh giá ba nhóm năng lực cốt lõi:

  • Khả năng phân tích và viết luận logic (Analytical Writing)
  • Khả năng đọc hiểu và lập luận ngôn ngữ (Verbal Reasoning)
  • Khả năng tư duy định lượng và giải quyết vấn đề toán học (Quantitative Reasoning)

Ngoài ra, có thể xuất hiện thêm phần Unscored Section hoặc Research Section nhằm phục vụ mục đích thử nghiệm câu hỏi mới của ETS (đơn vị tổ chức kỳ thi).

Cấu trúc bài thi GRE
GRE không chỉ kiểm tra kiến thức, mà còn đánh giá khả năng tư duy và lập luận học thuật.

>>> Xem thêm: Chứng chỉ GRE là gì: Điều kiện, lệ phí, thời gian thi 2026

Phân tích phần thi Analytical Writing (Viết luận phân tích)

Analytical Writing là phần thi đầu tiên và duy nhất kiểm tra khả năng tư duy và viết luận của thí sinh, không phải khả năng ngôn ngữ đơn thuần.

Cấu trúc và Mục đích

  • Nhiệm vụ: Từ cấu trúc cũ gồm hai nhiệm vụ (Analyze an Issue và Analyze an Argument), Cấu trúc bài thi GRE hiện tại chỉ còn duy nhất một nhiệm vụ: Analyze an Argument (Phân tích một Lập luận).
  • Mục đích: Đánh giá khả năng thí sinh phân tích, phê bình, và diễn đạt suy nghĩ của mình về một lập luận đã được đưa ra. Thí sinh phải chỉ ra những giả định, thiếu sót logic, và cách thức để củng cố lập luận đó.
  • Thời gian: 30 phút.
  • Cách tính điểm: Được chấm bởi một giám khảo người thật và một chương trình máy tính e-rater (hoặc hai giám khảo người thật), dựa trên chất lượng lập luận, sự rõ ràng, tính tổ chức, và độ chính xác của ngôn ngữ.

Dạng Câu Hỏi GRE Thường Gặp: Analyze an Argument

Thí sinh được cung cấp một đoạn văn ngắn (argument) thường là ý kiến, đề xuất, hoặc kết luận dựa trên một số bằng chứng hoặc giả định.

Yêu cầu: Thí sinh không cần bày tỏ quan điểm của mình, mà phải phân tích tính logic của lập luận. Chỉ ra các lỗi ngụy biện (fallacies), các giả định không được chứng minh (unwarranted assumptions), và các thông tin cần thiết để đánh giá tính hợp lệ của lập luận.

>>> Xem thêm: Cách luyện thi GRE thông minh giúp bạn chinh phục mục tiêu 320+

Phân tích phần thi Verbal Reasoning (Lý luận ngôn ngữ)

Phần Verbal Reasoning được thiết kế để kiểm tra khả năng phân tích và tổng hợp thông tin từ văn bản, hiểu mối quan hệ giữa các khái niệm, và nắm bắt từ vựng phức tạp trong ngữ cảnh học thuật.

Cấu trúc và Thời Gian Thi GRE

  • Số lượng Sections tính điểm: 1 Section (27 câu hỏi).
  • Thời gian: 47 phút.
  • Cách tính điểm GRE: Thang điểm 130 – 170.

Có bao nhiêu dạng câu hỏi trong phần Verbal Reasoning?

Phần Verbal Reasoning bao gồm ba dạng câu hỏi GRE chính:

  1. Text Completion (TC – Hoàn thành Văn bản):
    • Dạng: Điền 1, 2 hoặc 3 chỗ trống trong một đoạn văn ngắn để hoàn thiện ý nghĩa và giọng văn.
    • Mục tiêu: Kiểm tra từ vựng chuyên sâu và khả năng nắm bắt cấu trúc logic của câu/đoạn văn.
  2. Sentence Equivalence (SE – Tương đương Câu):
    • Dạng: Chọn hai (2) từ hoặc cụm từ từ sáu (6) lựa chọn để điền vào một chỗ trống, sao cho cả hai lựa chọn đều tạo ra câu có ý nghĩa tương đương và chính xác.
    • Mục tiêu: Kiểm tra từ vựng đồng nghĩa và khả năng nhận biết sắc thái nghĩa của từ.
  3. Reading Comprehension (RC – Đọc Hiểu):
    • Dạng: Bao gồm các câu hỏi dựa trên đoạn văn dài (40-100 dòng), trung bình (10-30 dòng) hoặc cực ngắn (1-2 câu).
    • Mục tiêu: Kiểm tra khả năng hiểu ý chính, tìm chi tiết, suy luận, nhận biết mục đích của tác giả và cấu trúc logic của đoạn văn.
Cấu trúc bài thi GRE
Không ít thí sinh đánh mất điểm đáng tiếc vì chưa nắm rõ các đặc điểm trong cấu trúc bài thi GRE

>>> Xem thêm: Nên thi GMAT hay GRE 2026: Khác biệt, ưu – nhược điểm và cách chọn

Phân tích phần thi Quantitative Reasoning (Lý luận định lượng)

Phần Quantitative Reasoning kiểm tra khả năng hiểu, giải thích, và phân tích các thông tin định lượng, bao gồm các khái niệm toán học cơ bản và nâng cao trong ngữ cảnh thực tế.

Cấu trúc và Thời Gian Thi GRE

  • Số lượng Sections tính điểm: 1 Section (27 câu hỏi).
  • Thời gian: 47 phút. Thí sinh được phép sử dụng máy tính trên màn hình.
  • Cách tính điểm GRE: Thang điểm 130 – 170.

Phần Quantitative Reasoning kiểm tra những kiến thức toán học nào?

Phần này không kiểm tra kiến thức toán học cao cấp mà tập trung vào khả năng ứng dụng và lý luận. Các chủ đề bao gồm:

  • Số học (Arithmetic): Tính chất số nguyên, phân số, tỉ lệ, phần trăm, lũy thừa, căn bậc hai, ước số chung lớn nhất/bội số chung nhỏ nhất.
  • Đại số (Algebra): Phương trình, bất đẳng thức, hàm số, đồ thị, hệ phương trình, chuỗi số.
  • Hình học (Geometry): Diện tích, chu vi, thể tích, góc, đường thẳng, tam giác, đường tròn, hình khối 3D.
  • Phân tích Dữ liệu (Data Analysis): Thống kê cơ bản (trung bình, trung vị, mode, độ lệch chuẩn), biểu đồ, xác suất, tổ hợp và hoán vị.

Dạng Câu Hỏi GRE Thường Gặp:

  1. Quantitative Comparison (QC – So sánh Định lượng):
    • Dạng: So sánh hai đại lượng (Quantity A và Quantity B) và xác định mối quan hệ giữa chúng (A lớn hơn B, B lớn hơn A, A bằng B, hoặc không thể xác định).
    • Mục tiêu: Kiểm tra tốc độ giải quyết vấn đề và khả năng ước tính nhanh.
  2. Multiple-Choice Questions (MCQ – Trắc nghiệm):
    • Dạng: Chọn một đáp án đúng từ năm lựa chọn (hoặc chọn nhiều đáp án đúng từ một danh sách lựa chọn).
  3. Numeric Entry (NE – Nhập số):
    • Dạng: Thí sinh tự nhập đáp án vào ô trống (có thể là số nguyên, số thập phân hoặc phân số).

Các phần thi không tính điểm (Unscored/Research Section)

Unscored Section (Phần Không Tính Điểm)

  • Vị trí: Phần này có thể là một Section Verbal Reasoning hoặc Quantitative Reasoning thứ hai (tùy thuộc vào phiên bản bài thi).
  • Mục đích: Được ETS (Educational Testing Service, đơn vị tổ chức GRE) sử dụng để thử nghiệm các câu hỏi mới cho các bài thi trong tương lai.
  • Đặc điểm: Phần này không được tính vào điểm số cuối cùng của thí sinh.

Research Section (Phần Nghiên cứu)

  • Vị trí: Hiếm khi xuất hiện và luôn là phần cuối cùng của bài thi.
  • Mục đích: Được sử dụng để ETS thu thập dữ liệu cho các dự án nghiên cứu cụ thể.
  • Đặc điểm: Cũng không tính điểm và thường thí sinh sẽ được thông báo rõ ràng trước khi bắt đầu.

Thách thức: Thí sinh sẽ không biết Section nào là Unscored. Do đó, buộc phải làm tất cả các Sections với sự tập trung và nỗ lực tối đa.

>>> Xem thêm: ETS (Educational Testing Service) là gì? Tổ chức đứng sau các kỳ thi TOEFL, GRE, Praxis…

Thời gian làm bài và phân bổ thời gian cho từng phần thi

Với Cấu trúc bài thi GRE rút gọn, tổng thời gian thi GRE chính thức là 1 tiếng 58 phút (118 phút) không bao gồm hướng dẫn:

Phần Thi (Các Phần Thi GRE) Số lượng Câu hỏi Thời gian Thời gian/Câu hỏi (Trung bình)
Analytical Writing 1 nhiệm vụ 30 phút 30 phút/bài luận
Verbal Reasoning 27 câu 47 phút ~1.74 phút/câu
Quantitative Reasoning 27 câu 47 phút ~1.74 phút/câu
Unscored/Research 27 câu 47 phút ~1.74 phút/câu

Điểm cốt yếu của cấu trúc GRE General Test là tốc độ. Thí sinh cần làm quen với việc giải quyết các vấn đề phức tạp trong thời gian cực kỳ hạn chế (chưa đến 2 phút mỗi câu trắc nghiệm).

>>> Xem thêm: Đại học Stanford University: Biểu tượng giáo dục hàng đầu nước Mỹ 2026

Chi tiết cấu trúc các bài thi GRE Subject Test

GRE Subject Test là bài thi kiểm tra kiến thức chuyên ngành của thí sinh ở cấp độ đại học, dành cho một số ngành học cụ thể. Có cần thi GRE Subject Test không? Việc này phụ thuộc vào yêu cầu của ngành học và trường đại học.

Cấu trúc GRE Subject Test

  • Môn thi: Hiện tại, chỉ có ba (3) môn thi GRE Subject Test chính:
    1. Toán học (Mathematics)
    2. Vật lý (Physics)
    3. Tâm lý học (Psychology)
  • Hình thức: Thi trên giấy (Paper-based).
  • Cấu trúc: Chỉ bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm. Không có phần viết luận hoặc Verbal Reasoning.
  • Thời gian: 2 tiếng 50 phút (170 phút) cho tất cả các môn.
  • Cách tính điểm GRE: Thang điểm 200 – 990 (Bước nhảy 10).

Sự Khác biệt về Nội dung

  • Mathematics: Kiểm tra kiến thức Toán học đại học (Giải tích, Đại số tuyến tính, Đại số trừu tượng, v.v.).
  • Physics: Bao gồm các chủ đề: Cơ học cổ điển, Điện từ, Quang học, Nhiệt động lực học, Cơ học lượng tử, v.v.
  • Psychology: Gồm các chủ đề: Sinh học (40%), Nhận thức (21%), Xã hội (21%), v.v.

>>> Xem thêm: Đại học Dartmouth College: Ngôi trường Ivy League với mô hình giáo dục đặc biệt

So sánh cấu trúc GRE General Test và GRE Subject Test

Tiêu chí GRE General Test GRE Subject Test
Mục tiêu Đánh giá năng lực tư duy tổng quát Đánh giá chuyên môn học thuật
Hình thức Thi trên máy (hoặc online) Thi giấy
Thời gian ~2 giờ ~3 giờ
Cấu phần chính Writing, Verbal, Quantitative Theo từng môn chuyên ngành
Đối tượng Học viên hầu hết các ngành Ứng viên ngành kỹ thuật, khoa học, tâm lý
Điểm số 260 – 340 (tổng hợp) 200 – 990 (theo môn)

>>> Xem thêm: Đại học Harvard University: Điều kiện tuyển sinh và lý do thu hút sinh viên toàn cầu 2026

Luyện thi GRE hiệu quả cùng Times Edu

Việc nắm vững Cấu trúc bài thi GRE là nền tảng, nhưng thành công đòi hỏi một chiến lược luyện thi bài bản:

  • Tập trung vào Tốc độ và Chiến lược: Với thời gian thi GRE rút ngắn, luyện thi GRE phải tập trung vào việc xử lý thông tin nhanh, đặc biệt là trong Verbal Reasoning và Quantitative Reasoning.
  • Củng cố Từ vựng: Verbal Reasoning yêu cầu vốn từ vựng học thuật phong phú. Times Edu cung cấp phương pháp tiếp cận từ vựng theo ngữ cảnh và gốc từ.
  • Thành thạo Analytical Writing: Học viên được hướng dẫn chi tiết cách phát triển lập luận, tổ chức bài viết và tránh các lỗi logic phổ biến để đạt điểm cao trong Analytical Writing.
  • Luyện tập với Bài thi Thật: Thực hành dạng câu hỏi GRE chính thức và các bài thi mô phỏng đầy đủ để làm quen với áp lực thời gian.

>>> Xem thêm: Ivy League: Bí mật tạo nên sức hút của 8 trường đại học hàng đầu

Câu hỏi thường gặp

+ 1. Bài thi GRE General Test có mấy phần?

Gồm 3 phần chính: Analytical Writing, Verbal Reasoning và Quantitative Reasoning.

+ 2. Thời gian làm bài thi GRE General Test là bao lâu?

Khoảng 1 giờ 58 phút với phiên bản rút gọn mới nhất.

+ 3. Phần thi nào khó nhất trong GRE General Test?

Thường là Verbal Reasoning, do yêu cầu vốn từ học thuật cao và khả năng đọc hiểu nhanh.

+ 4. Có bao nhiêu dạng câu hỏi trong phần Verbal Reasoning?

Ba dạng chính: Reading Comprehension, Text Completion, Sentence Equivalence.

+ 5. Phần Quantitative Reasoning kiểm tra những kiến thức nào?

Bao gồm đại số, số học, hình học, phân tích dữ liệu và tư duy định lượng.

+ 6. Có cần thi GRE Subject Test không?

Không bắt buộc, nhưng cần cho một số ngành như Kỹ thuật, Toán, Vật lý, Tâm lý học.

+ 7. Cấu trúc bài thi GRE có thay đổi thường xuyên không?

ETS có điều chỉnh định kỳ, nhưng khung kỹ năng (Writing – Verbal – Quantitative) vẫn giữ nguyên.

Kết bài

Việc nắm vững Cấu trúc bài thi GRE là bước khởi đầu quan trọng cho hành trình du học cao học tại Mỹ, Canada, Anh hay Úc. GRE không chỉ là bài kiểm tra năng lực, mà còn phản ánh khả năng tư duy học thuật và phương pháp học tập chuyên sâu của người học.

Tại Times Edu, chúng tôi đồng hành cùng học viên từ giai đoạn nền tảng đến luyện đề chuyên sâu, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu GRE 320+ và hiện thực hóa ước mơ vào các trường đại học hàng đầu thế giới.

5/5 - (1 bình chọn)
Gia sư Times Edu

Ngô Quang An

Tôi là Ngôn Quang An, hiện là Chuyên viên tư vấn khách hàng tại Times Edu, phụ trách hỗ trợ phụ huynh và học sinh trong việc lựa chọn chương trình học quốc tế phù hợp như IGCSE, A Level, IB, SAT và IELTS.

Với tinh thần chuyên nghiệp và tận tâm, tôi luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm tư vấn rõ ràng, minh bạch và hiệu quả nhất cho từng khách hàng. Tôi tin rằng mỗi học sinh đều có một hành trình riêng, và vai trò của tôi là giúp họ tìm ra con đường học tập tối ưu để đạt được mục tiêu tương lai.

Zalo