100+ Từ vựng nội thất tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ dễ nhớ - Times Edu
+84 36 907 6996Floor 72, Landmark 81 · HCMC

100+ Từ vựng nội thất tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ dễ nhớ

Khi học từ vựng nội thất tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp nhiều từ quen thuộc như sofa (ghế sô pha), armchair (ghế bành), bookshelf (kệ sách), wardrobe (tủ quần áo), lamp (đèn) hay curtain (rèm cửa). Mỗi không gian như living room, bedroom, kitchen hay bathroom đều có những vật dụng riêng như dining table, sink, bathtub, rug… Nắm vững từ vựng nội thất tiếng Anh giúp bạn mô tả chính xác không gian sống và giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực thiết kế, xây dựng hoặc xuất nhập khẩu nội thất.

Từ vựng nội thất theo từng không gian trong nhà

Cách học hiệu quả nhất là hệ thống hóa từ vựng theo từng không gian chức năng. Dưới đây là danh sách chi tiết các đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh được phân loại theo từng phòng.

Từ vựng nội thất phòng khách (Living Room)

Phòng khách là không gian trung tâm của ngôi nhà. Những từ điển hình trong từ vựng phòng khách:

English Term Vietnamese Translation Description & Example
Sofa / Couch Ghế sofa / Ghế dài A long upholstered seat with a back and arms, for two or more people.
Armchair Ghế bành A comfortable chair with supports for a person’s arms.
Coffee Table Bàn cà phê / Bàn trà A low table placed in front of a sofa for placing drinks, books, etc.
Side Table / End Table Bàn phụ / Bàn góc A small table typically placed at the end of a sofa or beside a chair.
Bookshelf / Bookcase Kệ sách / Tủ sách A piece of furniture with shelves for holding books.
TV Stand / TV Console Kệ TV A piece of furniture designed to hold a television and related media devices.
Fireplace Lò sưởi An opening in the wall with a chimney, for containing a fire.
Mantelpiece Bệ trên lò sưởi A shelf that projects from the wall above a fireplace.
Ottoman / Footstool Ghế đôn / Ghế gác chân A low upholstered seat without a back or arms, often used as a footrest.
Rug / Carpet Thảm A floor covering of thick woven material. A rug covers a part of the floor, while a carpet typically covers the entire floor (wall-to-wall).
Cushion / Throw Pillow Gối tựa / Gối trang trí A bag of cloth stuffed with a mass of soft material, used for comfort or decoration.
Curtains / Drapes Rèm cửa A piece of material suspended at the top to form a covering or screen, typically one of a pair at a window. Drapes are usually heavier and lined.
Blinds Mành che A window covering with horizontal or vertical slats that can be adjusted.
Floor Lamp Đèn cây A tall lamp that stands on the floor.
Ceiling Fan Quạt trần A mechanical fan mounted on the ceiling of a room.
Chandelier Đèn chùm A large, decorative hanging light with branches for several light bulbs or candles.

Từ vựng nội thất phòng ngủ (Bedroom)

Đối với từ vựng phòng ngủ, học sinh cần nắm chắc những đồ dùng cơ bản:

English Term Vietnamese Translation Description & Example
Bed Giường A piece of furniture used for sleep or rest.
Headboard Đầu giường An upright panel at the head of a bed.
Mattress Nệm A fabric case filled with soft, firm, or springy material, used for sleeping on.
Bed Frame Khung giường The structural frame of a bed that supports the mattress.
Duvet / Comforter Chăn bông dày A thick, soft quilt filled with feathers, down, or synthetic fiber.
Pillow Gối A rectangular cloth bag stuffed with feathers, foam, or other soft materials, used to support the head when lying down.
Nightstand / Bedside Table Tủ đầu giường / Bàn cạnh giường A small table next to a bed.
Wardrobe / Armoire Tủ quần áo (dạng tủ đứng) A tall, freestanding cupboard in which clothes may be hung or stored.
Closet / Built-in Wardrobe Tủ quần áo (âm tường) A tall recess or cupboard with a door, used for storage; a built-in feature of the room.
Dresser / Chest of Drawers Tủ có ngăn kéo A piece of furniture with several drawers, used for storing clothes.
Dressing Table / Vanity Bàn trang điểm A table with a mirror and drawers, used while applying makeup or dressing.
Mirror Gương A reflective surface, now typically of glass coated with a metal amalgam.
Alarm Clock Đồng hồ báo thức A clock that can be set to sound an alarm at a particular time.
Blackout Curtains Rèm cản sáng Curtains made of a heavy, opaque fabric that blocks out all sunlight.

Từ vựng nội thất phòng bếp và phòng ăn (Kitchen & Dining Room)

Trong không gian bếp và phòng ăn, từ vựng phòng bếp và phòng ăn thường gặp là:

English Term Vietnamese Translation Description & Example
Kitchen Cabinet Tủ bếp A cupboard in a kitchen, for storing food or cookware.
Countertop Mặt bàn bếp A flat surface in a kitchen, especially on top of a cabinet, used for preparing food.
Sink Bồn rửa A plumbed-in basin in a kitchen or utility room.
Faucet / Tap Vòi nước A device by which a flow of liquid or gas from a pipe or container can be controlled.
Refrigerator (Fridge) Tủ lạnh An appliance or compartment that is artificially kept cool and used to store food and drink.
Stove / Cooker / Oven Bếp nấu / Lò nướng An appliance used for cooking food, typically consisting of an oven and a hob.
Microwave Oven Lò vi sóng An oven that cooks or heats food quickly using microwave radiation.
Dishwasher Máy rửa bát A machine for washing dishes automatically.
Kitchen Island Đảo bếp A freestanding cabinet or counter unit in a kitchen.
Pantry Tủ đựng đồ ăn khô A small room or large cupboard in which food is kept.
Dining Table Bàn ăn A table on which meals are served in a dining room.
Dining Chair Ghế ăn A chair designed to be used at a dining table.
Sideboard / Buffet Tủ ly/chén (thường đặt ở phòng ăn) A flat-topped piece of furniture with cupboards and drawers, used for storing crockery, glasses, and table linen.

Từ vựng nội thất phòng tắm (Bathroom)

Không gian phòng tắm cũng có nhiều từ quan trọng trong từ vựng phòng tắm:

English Term Vietnamese Translation Description & Example
Bathtub / Tub Bồn tắm A tub, long and large enough for a person to sit or lie in to take a bath.
Shower Vòi hoa sen / Buồng tắm đứng A cubicle or bath in which a person stands under a spray of water to wash.
Toilet Bồn cầu A fixed receptacle with a water supply and a flushing mechanism, for disposing of human waste.
Sink / Washbasin Bồn rửa mặt A basin, typically fixed to a wall or in a counter, used for washing one’s hands and face.
Vanity Unit Tủ bồn rửa mặt The combination of a washbasin and the cabinet that surrounds it.
Medicine Cabinet Tủ thuốc A small cabinet in a bathroom, typically with a mirror on the door, for storing medicines and toiletries.
Towel Rack / Rail Giá treo khăn A rack or rail for hanging towels.
Shower Curtain Rèm phòng tắm A waterproof curtain that hangs around a shower or bathtub.

>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng cho người mất gốc: Học lại tiếng Anh từ con số 0 dễ hiểu nhất

Từ vựng về các loại vật liệu nội thất phổ biến

Hiểu về vật liệu nội thất tiếng Anh là một bước tiến lớn giúp bạn đọc hiểu các thông số kỹ thuật của sản phẩm.

Material Category English Term Vietnamese Translation
Wood (Gỗ) Oak, Walnut, Pine, Teak, Maple Gỗ sồi, Gỗ óc chó, Gỗ thông, Gỗ tếch, Gỗ thích
Solid Wood / Hardwood Gỗ tự nhiên / Gỗ cứng
Plywood / MDF Gỗ dán / Gỗ công nghiệp MDF
Metal (Kim loại) Stainless Steel, Aluminum, Brass, Copper Thép không gỉ, Nhôm, Đồng thau, Đồng đỏ
Fabric (Vải) Cotton, Linen, Velvet, Leather, Silk Cotton, Vải lanh, Nhung, Da, Lụa
Stone (Đá) Marble, Granite, Quartz Đá cẩm thạch, Đá hoa cương, Đá thạch anh
Other (Khác) Glass, Plastic, Rattan, Bamboo Kính, Nhựa, Mây, Tre

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành gỗ: Ghi nhớ nhanh, áp dụng thực tế

Từ vựng về các phong cách thiết kế nội thất

Nắm bắt các thuật ngữ về phong cách nội thất tiếng Anh sẽ giúp bạn định hình và gọi tên được gu thẩm mỹ của mình.

  • Minimalist: Phong cách tối giản – Đặc trưng bởi sự đơn giản, các đường nét gọn gàng, bảng màu trung tính và không gian thoáng đãng. “Less is more.”
  • Scandinavian (Scandi): Phong cách Bắc Âu – Nhấn mạnh sự đơn giản, công năng và vẻ đẹp tinh tế. Sử dụng nhiều gỗ sáng màu, ánh sáng tự nhiên và màu trắng.
  • Industrial: Phong cách công nghiệp – Lấy cảm hứng từ các nhà kho, nhà máy với các yếu tố như tường gạch thô, đường ống lộ thiên, kim loại và gỗ mộc.
  • Mid-Century Modern: Phong cách hiện đại giữa thế kỷ – Phổ biến từ những năm 1940-1960, đặc trưng bởi các hình dáng hữu cơ, công năng, và sự kết nối với thiên nhiên.
  • Bohemian (Boho): Phong cách du mục – Tự do, phóng khoáng với nhiều lớp họa tiết, màu sắc rực rỡ và các vật dụng mang tính cá nhân, sưu tầm.
  • Rustic: Phong cách mộc mạc – Tập trung vào các vật liệu tự nhiên, thô sơ như gỗ, đá, mang lại cảm giác ấm cúng, gần gũi với thiên nhiên.
  • Contemporary: Phong cách đương đại – Phản ánh xu hướng thiết kế của hiện tại, luôn thay đổi. Thường có đường nét sắc sảo, không gian mở và màu sắc trung tính xen kẽ các mảng màu đậm.
100+ Từ vựng nội thất tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ dễ nhớ
Từ phòng khách sang trọng đến căn bếp ấm cúng – tất cả đều có tên gọi thú vị

>>> Xem thêm: 50+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cho sinh viên & dân văn phòng

Các cụm động từ và mẫu câu thông dụng khi nói về nội thất

Ngoài danh từ, học viên nên biết thêm các cụm động từ để diễn đạt:

  • Set up the room – bố trí phòng
  • Put up the curtains – treo rèm
  • Move in / Move out – chuyển vào / ra
  • Take down the shelves – tháo kệ
  • Fix the lamp – sửa đèn

Mẫu câu thường gặp:

  • “Can you help me set up the room with the new furniture vocabulary we learned?”
  • “We decided to redecorate the house in a minimalist style.”
100+ Từ vựng nội thất tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ dễ nhớ
Với danh sách từ vựng nội thất được sắp xếp theo nhóm chủ đề, bạn chỉ cần 5 phút mỗi ngày để ghi nhớ hiệu quả.

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch 2026 – Học nhanh, dùng ngay trong chuyến đi

Câu hỏi thường gặp

+ Làm thế nào để nhớ từ vựng nội thất hiệu quả?

Hãy áp dụng đa giác quan: dán giấy ghi chú (sticky notes) có tên tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà, xem các chương trình TV về trang trí nhà cửa (như “Queer Eye” trên Netflix), theo dõi các kênh Youtube về thiết kế, và sử dụng ứng dụng flashcard như Anki hoặc Quizlet.

+ “Sofa” và “Couch” khác nhau như thế nào?

Trong giao tiếp hiện đại, hai từ này gần như có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, về mặt từ nguyên, “sofa” có xu hướng trang trọng hơn, thường chỉ một chiếc ghế dài có tay vịn và lưng rõ ràng. “Couch” mang tính thân mật, thoải mái hơn, đôi khi không có tay vịn. Nhưng bạn có thể dùng từ nào cũng được.

+ “Wardrobe” và “Closet” có giống nhau không?

Không. “Wardrobe” là một món đồ nội thất đứng riêng lẻ, có thể di chuyển được (giống một cái tủ). Trong khi đó, “Closet” là một không gian lưu trữ được xây dựng âm vào tường, là một phần của cấu trúc căn phòng.

+ Từ “Vintage” và “Antique” trong nội thất khác nhau ra sao?

Sự khác biệt nằm ở tuổi đời. Một món đồ Antique (đồ cổ) thường được định nghĩa là có tuổi đời ít nhất 100 năm. Một món đồ Vintage thường có tuổi đời từ 20 đến 99 năm và đại diện cho một phong cách đặc trưng của một thời đại nhất định (ví dụ: nội thất vintage của thập niên 70).

+ Học những từ vựng này có giúp ích cho việc đọc tạp chí thiết kế không?

Chắc chắn là có. Đây là bộ từ vựng nền tảng và cốt lõi. Khi bạn nắm vững chúng, việc đọc hiểu các bài phân tích, mô tả dự án trên các tạp chí như Architectural Digest hay Dwell sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều.

+ Có ứng dụng nào hay để học từ vựng nội thất không?

Ngoài các app học từ vựng chung như Quizlet, Anki, bạn có thể học một cách trực quan qua Pinterest. Hãy tạo các bảng (boards) theo từng phòng hoặc phong cách và ghim (pin) các hình ảnh nội thất vào đó, đồng thời đọc các mô tả bằng tiếng Anh. Houzz cũng là một ứng dụng tuyệt vời để xem hình ảnh và học tên các món đồ.

+ Sự khác biệt giữa “armchair” và “chair” là gì?

Rất đơn giản: một “armchair” (ghế bành) có tay vịn (armrests) để bạn gác tay. Một “chair” (ghế) là một thuật ngữ chung hơn, có thể có hoặc không có tay vịn (ví dụ như ghế ăn – dining chair – thường không có).

 

Kết bài

Việc trang bị từ vựng nội thất tiếng Anh không chỉ giúp học viên và phụ huynh tiếp cận kho tài liệu quốc tế một cách dễ dàng, mà còn mở ra cơ hội học tập, làm việc trong ngành thiết kế – kiến trúc toàn cầu. Đây là bước khởi đầu cần thiết để xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phục vụ cả mục tiêu học thuật lẫn nghề nghiệp.

Times Edu cam kết đồng hành cùng phụ huynh và học viên trong việc rèn luyện tiếng Anh chuyên ngành, giúp thế hệ trẻ tự tin hội nhập, sẵn sàng chinh phục môi trường học tập và làm việc quốc tế.

5/5 - (1 bình chọn)
Gia sư Times Edu
Zalo