100+ từ vựng tiếng Anh ngành bảo hiểm thông dụng nhất cho dân văn phòng
Từ vựng tiếng Anh ngành bảo hiểm đóng vai trò quan trọng giúp bạn hiểu rõ hợp đồng, giao tiếp hiệu quả với khách hàng và đối tác quốc tế. Một số từ tiêu biểu gồm: Premium (phí bảo hiểm), Policyholder (người tham gia bảo hiểm), Claim (yêu cầu bồi thường), Coverage (phạm vi bảo hiểm), Deductible (mức khấu trừ). Hãy cùng Times Edu khám phá chi tiết hơn để mở rộng vốn từ và tự tin sử dụng trong công việc nhé!
Các thuật ngữ cơ bản về hợp đồng bảo hiểm
Hợp đồng bảo hiểm là văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm. Dưới đây là bảng tổng hợp:
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Hợp đồng bảo hiểm (Insurance Contract) | Văn bản pháp lý giữa công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm, quy định quyền và nghĩa vụ của hai bên |
| Người được bảo hiểm (Insured) | Người hoặc tổ chức được bảo hiểm công ty bảo hiểm cam kết bồi thường khi xảy ra rủi ro |
| Người thụ hưởng (Beneficiary) | Người nhận tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra |
| Công ty bảo hiểm (Insurer) | Tổ chức kinh doanh bảo hiểm, chấp nhận rủi ro và bồi thường khi có sự kiện bảo hiểm |
| Đối tượng bảo hiểm (Subject Matter of Insurance) | Tài sản, tính mạng, sức khỏe hoặc trách nhiệm pháp lý được bảo hiểm |
| Phạm vi bảo hiểm (Scope of Insurance) | Các rủi ro được bảo hiểm theo hợp đồng |
| Loại trừ bảo hiểm (Exclusions) | Các trường hợp không được bảo hiểm mặc dù đã đóng phí |
| Thời hạn bảo hiểm (Policy Term) | Thời gian hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực |
| Gia hạn bảo hiểm (Renewal) | Tiếp tục hợp đồng bảo hiểm sau khi hết thời hạn |
| Chấm dứt hợp đồng (Termination) | Kết thúc hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn |

>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng cho người mất gốc: Học lại tiếng Anh từ con số 0 dễ hiểu nhất
Các thuật ngữ liên quan đến phí và bồi thường bảo hiểm
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Phí bảo hiểm (Premium) | Số tiền người được bảo hiểm phải trả cho công ty bảo hiểm để được bảo hiểm |
| Phí bảo hiểm gốc (Base Premium) | Phần phí cơ bản của hợp đồng bảo hiểm |
| Phí bổ sung (Additional Premium) | Phần phí phát sinh do thay đổi rủi ro hoặc điều chỉnh phạm vi bảo hiểm |
| Phí bảo hiểm hàng năm (Annual Premium) | Phí bảo hiểm được tính toán cho một năm |
| Phí bảo hiểm hàng tháng (Monthly Premium) | Phí bảo hiểm được chia thành các kỳ thanh toán hàng tháng |
| Số tiền bảo hiểm (Sum Insured) | Mức bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm cam kết trả khi có sự kiện bảo hiểm |
| Bồi thường bảo hiểm (Insurance Claim) | Yêu cầu của người được bảo hiểm để được bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm |
| Quy trình bồi thường (Claim Process) | Các bước tiến hành để xử lý yêu cầu bồi thường |
| Thời hạn bồi thường (Claim Settlement Period) | Thời gian công ty bảo hiểm xử lý và chi trả bồi thường |
| Từ chối bồi thường (Claim Denial) | Trường hợp công ty bảo hiểm không chấp nhận yêu cầu bồi thường |
>>> Xem thêm: 50+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cho sinh viên & dân văn phòng
Từ vựng chuyên sâu về bảo hiểm nhân thọ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Bảo hiểm nhân thọ (Life Insurance) | Loại hình bảo hiểm bảo vệ tính mạng và sức khỏe của người được bảo hiểm |
| Bảo hiểm tử vong (Death Benefit) | Số tiền được trả khi người được bảo hiểm qua đời |
| Bảo hiểm hưu trí (Retirement Insurance) | Gói bảo hiểm tích lũy cho giai đoạn nghỉ hưu |
| Bảo hiểm sức khỏe (Health Insurance) | Bảo hiểm y tế covering chi phí khám chữa bệnh |
| Bảo hiểm tai nạn (Accident Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro tai nạn |
| Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo (Critical Illness Insurance) | Bảo hiểm covering các bệnh nghiêm trọng |
| Chi phí y tế (Medical Expenses) | Chi phí khám chữa bệnh, thuốc men, thủ thuật y tế |
| Mức自负 (Deductible) | Số tiền người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm chi trả |
| Mức đồng thanh toán (Co-payment) | Phần trăm chi phí y tế mà người được bảo hiểm phải chịu |
| Hạn mức bảo hiểm (Coverage Limit) | Mức bảo hiểm tối đa cho từng loại chi phí |
| Thời hạn chờ (Waiting Period) | Thời gian không được bảo hiểm sau khi ký hợp đồng |
| Tái tục bảo hiểm (Reinstatement) | Khôi phục hợp đồng bảo hiểm đã chấm dứt |
| Rút vốn bảo hiểm (Policy Loan) | Vay tiền từ giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm |
| Giá trị hoàn lại (Surrender Value) | Số tiền được trả khi chấm dứt hợp đồng bảo hiểm sớm |
>>> Xem thêm: Khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 2026: Ứng dụng thực tế, hiệu quả tức thì
Từ vựng chuyên sâu về bảo hiểm phi nhân thọ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Bảo hiểm phi nhân thọ (Non-life Insurance) | Loại hình bảo hiểm không liên quan đến tính mạng như bảo hiểm tài sản, trách nhiệm |
| Bảo hiểm tài sản (Property Insurance) | Bảo hiểm covering tài sản như nhà cửa, xe cộ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (Civil Liability Insurance) | Bảo hiểm covering trách nhiệm pháp lý gây thiệt hại cho người khác |
| Bảo hiểm xe cơ giới (Motor Vehicle Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro cho xe ô tô |
| Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (Cargo Insurance) | Bảo hiểm covering hàng hóa trong quá trình vận chuyển |
| Bảo hiểm xây dựng (Construction Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro trong dự án xây dựng |
| Bảo hiểm thiệt hại (Loss Damage Waiver – LDW) | Bảo hiểm covering thiệt hại cho thuê xe |
| Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (Professional Indemnity Insurance) | Bảo hiểm covering trách nhiệm nghề nghiệp |
| Bảo hiểm du lịch (Travel Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro trong chuyến đi |
| Bảo hiểm cháy nổ (Fire Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro cháy nổ |
| Bảo hiểm thiên tai (Natural Disaster Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro thiên tai |
| Bảo hiểm trộm cướp (Theft Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro trộm cướp |
| Bảo hiểm thủy (Flood Insurance) | Bảo hiểm covering rủi ro lũ lụt |
>>> Xem thêm: 5 cách học tiếng Anh online cho người đi làm phổ biến 2026
Những từ vựng thường gặp trong lĩnh vực bảo hiểm tài sản
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Tài sản bảo hiểm (Insured Property) | Tài sản được bảo hiểm |
| Giá trị tài sản (Property Value) | Giá trị thị trường của tài sản |
| Thiệt hại vật chất (Physical Damage) | Thiệt hại trực tiếp đến tài sản |
| Thiệt hại gián tiếp (Indirect Loss) | Thiệt hại gián tiếp do sự kiện bảo hiểm gây ra |
| Khấu hao tài sản (Depreciation) | Giảm giá trị tài sản theo thời gian |
| Bảo hiểm toàn risks (All Risks Coverage) | Bảo hiểm covering tất cả rủi ro ngoại trừ các loại trừ |
| Bảo hiểm named perils (Named Perils Coverage) | Bảo hiểm covering các rủi ro cụ thể được liệt kê |
| Đánh giá thiệt hại (Loss Assessment) | Quy trình xác định mức độ thiệt hại |
| Khôi phục tài sản (Property Restoration) | Hoạt động sửa chữa, thay thế tài sản bị thiệt hại |
| Bảo hiểm tái tạo (Replacement Cost Insurance) | Bảo hiểm covering chi phí thay thế tài sản mới |
| Bảo hiểm giá trị thực (Actual Cash Value Insurance) | Bảo hiểm covering giá trị hiện tại của tài sản sau khi khấu hao |

Kết bài
Hy vọng cẩm nang về từ vựng chuyên ngành bảo hiểm này đã cung cấp cho quý vị những kiến thức nền tảng vững chắc, giúp quý vị tự tin hơn trong việc hoạch định tương lai cho con cái. Tại Times Edu, chúng tôi không chỉ đồng hành cùng các em trên con đường học vấn mà còn chia sẻ những kiến thức tài chính, đầu tư cần thiết, giúp gia đình quý vị đưa ra những lựa chọn thông thái nhất.
