100+ từ vựng về sở thích thông dụng nhất cho người mới bắt đầu
Đối với người mới bắt đầu học từ vựng về sở thích, hãy ưu tiên ghi nhớ những từ và cụm từ quen thuộc, dễ dùng trong giao tiếp hằng ngày như hobby (sở thích), interest (mối quan tâm), cùng các động từ thể hiện sự yêu thích như like, love, enjoy. Bên cạnh đó, bạn có thể làm quen với các hoạt động phổ biến như listen to music (nghe nhạc), read books (đọc sách), cook (nấu ăn), do gardening (làm vườn), play sports (chơi thể thao) và kết hợp với cụm in my free time (vào thời gian rảnh) để tạo câu hoàn chỉnh, tự nhiên hơn.
- Tổng hợp từ vựng về sở thích thông dụng nhất (kèm phiên âm và nghĩa)
- Từ vựng tiếng anh về các sở thích trong nhà
- Từ vựng tiếng anh về các sở thích ngoài trời
- Từ vựng về sở thích sưu tầm (collecting hobbies) và hoạt động sáng tạo
- Các tính từ hay dùng để miêu tả cảm xúc và đam mê với sở thích
- Cấu trúc câu hỏi và mẫu câu trả lời hay về sở thích trong tiếng anh
- Các đoạn văn mẫu giới thiệu về sở thích bản thân (ngắn gọn và ấn tượng)
- Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng về sở thích thông dụng nhất (kèm phiên âm và nghĩa)
Việc nắm vững những từ vựng về sở thích cơ bản là bước đầu tiên để con bạn có thể tự tin trả lời câu hỏi “sở thích tiếng anh là gì” và mở rộng cuộc trò chuyện.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc sách |
| Traveling | /ˈtrævəlɪŋ/ | Du lịch |
| Cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | Nấu ăn |
| Photography | /fəˈtɒɡrəfi/ | Nhiếp ảnh |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Vẽ tranh |
| Gardening | /ˈɡɑːdənɪŋ/ | Làm vườn |
| Playing a musical instrument | /ˈpleɪɪŋ ə ˈmjuːzɪkl̩ ˈɪnstrʊmənt/ | Chơi một loại nhạc cụ |
| Hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | Đi bộ đường dài, leo núi |
| Fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | Câu cá |
| Volunteering | /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ | Tình nguyện |
| Writing | /ˈraɪtɪŋ/ | Viết lách |
| Swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| Collecting stamps/coins | /kəˈlektɪŋ stæmps/kɔɪns/ | Sưu tầm tem/tiền xu |
| Watching movies/series | /ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/ˈsɪəriːz/ | Xem phim/phim bộ |
| Playing board games | /ˈpleɪɪŋ bɔːd ɡeɪmz/ | Chơi trò chơi bàn cờ |
| Meditation | /ˌmɛdɪˈteɪʃn̩/ | Thiền định |
| Pottery | /ˈpɒtəri/ | Làm gốm |
>>> Xem thêm: 150+ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc giúp bạn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ
Từ vựng tiếng anh về các sở thích trong nhà
Việc phân biệt rõ ràng giữa indoor hobbies và outdoor hobbies giúp bài nói và bài viết của con bạn trở nên có cấu trúc và đa dạng hơn, thể hiện sự am hiểu về các loại sở thích bằng tiếng anh khác nhau.
Các sở thích này thường yêu cầu sự tập trung, sáng tạo và thư giãn, rất phù hợp cho việc phát triển trí tuệ và kỹ năng cá nhân.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Knitting/Crocheting | /ˈnɪtɪŋ/ /ˈkrəʊʃeɪɪŋ/ | Đan/Móc len |
| Scrapbooking | /ˈskræpbʊkɪŋ/ | Làm sổ lưu niệm |
| Calligraphy | /kəˈlɪɡrəfi/ | Thư pháp |
| Learning a new language | /ˈlɜːnɪŋ ə njuː ˈlæŋɡwɪdʒ/ | Học một ngôn ngữ mới |
| Playing video games | /ˈpleɪɪŋ ˈvɪdɪəʊ ɡeɪmz/ | Chơi trò chơi điện tử |
| Baking | /ˈbeɪkɪŋ/ | Nướng bánh |
| Home decorating | /həʊm ˈdɛkəreɪtɪŋ/ | Trang trí nhà cửa |
| Genealogy | /ˌdʒiːnɪˈælədʒi/ | Nghiên cứu gia phả |
| Chess/Puzzles | /tʃɛs/ /ˈpʌzl̩z/ | Chơi cờ vua/Giải đố |
| Watching documentaries | /ˈwɒtʃɪŋ ˌdɒkjʊˈmɛntriz/ | Xem phim tài liệu |
>>> Xem thêm: 10+ game học từ vựng tiếng Anh online giúp nhớ lâu – học mà chơi cực fun
Từ vựng tiếng anh về các sở thích ngoài trời
Những hoạt động ngoài trời không chỉ giúp con bạn nâng cao sức khỏe thể chất mà còn là cơ hội để khám phá thế giới tự nhiên và phát triển kỹ năng xã hội.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Rock climbing | /rɒk ˈklaɪmɪŋ/ | Leo núi đá |
| Cycling/Biking | /ˈsaɪklɪŋ/ /ˈbaɪkɪŋ/ | Đạp xe |
| Camping | /ˈkæmpɪŋ/ | Cắm trại |
| Surfing | /ˈsɜːfɪŋ/ | Lướt sóng |
| Bird-watching | /ˈbɜːd wɒtʃɪŋ/ | Quan sát chim |
| Sailing | /ˈseɪlɪŋ/ | Chèo thuyền buồm |
| Kayaking/Canoeing | /ˈkaɪækɪŋ/ /kəˈnuːɪŋ/ | Chèo thuyền kayak/ca-nô |
| Astronomy | /əˈstrɒnəmi/ | Thiên văn học |
| Geocaching | /ˈdʒiːəʊˌkæʃɪŋ/ | Tìm kho báu bằng GPS |
| Exploring nature trails | /ɪkˈsplɔːrɪŋ ˈneɪtʃər treɪlz/ | Khám phá đường mòn tự nhiên |
>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng cho người mất gốc: Học lại tiếng Anh từ con số 0 dễ hiểu nhất
Từ vựng về sở thích sưu tầm (collecting hobbies) và hoạt động sáng tạo
Đây là nhóm từ vựng về sở thích thể hiện sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và khả năng sáng tạo – những phẩm chất được đánh giá cao trong môi trường học thuật quốc tế.
Từ Vựng Về Sở Thích Sưu Tầm (collecting things)
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Philately | /fɪˈlætəli/ | Sưu tầm tem (stamp collecting) |
| Numismatics | /ˌnjuːmɪzˈmætɪks/ | Sưu tầm tiền xu/tiền tệ |
| Antiquing | /ænˈtiːkɪŋ/ | Sưu tầm đồ cổ |
| Ephemera collecting | /ɪˈfɛmərə kəˈlektɪŋ/ | Sưu tầm tài liệu nhất thời (vé, quảng cáo cũ…) |
| Mineral/Crystal collecting | /ˈmɪnərəl/ /ˈkrɪstl̩ kəˈlektɪŋ/ | Sưu tầm khoáng vật/tinh thể |
| Model train collecting | /ˈmɒdl̩ treɪn kəˈlektɪŋ/ | Sưu tầm mô hình tàu hỏa |
| Autograph collecting | /ˈɔːtəɡrɑːf kəˈlektɪŋ/ | Sưu tầm chữ ký |
Hoạt Động Sáng Tạo và Nghệ Thuật
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Digital art | /ˈdɪdʒɪtl̩ ɑːt/ | Nghệ thuật số |
| Graphic design | /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/ | Thiết kế đồ họa |
| Filmmaking | /ˈfɪlmeɪkɪŋ/ | Làm phim |
| Woodworking | /ˈwʊdˌwɜːkɪŋ/ | Làm đồ gỗ |
| Jewellery making | /ˈdʒuːəlri ˈmeɪkɪŋ/ | Làm trang sức |
| Composing music | /kəmˈpəʊzɪŋ ˈmjuːzɪk/ | Sáng tác nhạc |
| Upcycling/Repurposing | /ˌʌpˈsaɪklɪŋ/ /ˌriːˈpɜːpəsɪŋ/ | Tái chế nâng cấp/Tái sử dụng |
>>> Xem thêm: Top 5+ các trang báo tiếng Anh cho người mới học dễ hiểu, miễn phí
Các tính từ hay dùng để miêu tả cảm xúc và đam mê với sở thích
Để cách nói về sở thích trong tiếng anh có chiều sâu và cảm xúc hơn, con bạn cần sử dụng các tính từ chỉ sở thích phong phú, không chỉ dừng lại ở “interesting” hay “fun”. Việc sử dụng những tính từ này giúp bài viết hoặc bài nói trở nên thuyết phục hơn.
| Từ Vựng (Vocabulary) | Phiên Âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Captivating | /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ | Lôi cuốn, quyến rũ |
| Fulfilling | /fʊlˈfɪlɪŋ/ | Mang lại cảm giác thỏa mãn, ý nghĩa |
| Therapeutic | /ˌθɛrəˈpjuːtɪk/ | Có tác dụng trị liệu, thư giãn |
| Rewarding | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | Đáng giá, mang lại lợi ích |
| Stimulating | /ˈstɪmjəleɪtɪŋ/ | Kích thích (trí óc), hứng thú |
| Challenging | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | Đầy thử thách |
| Immersive | /ɪˈmɜːsɪv/ | Lôi cuốn, khiến ta đắm chìm |
| Passionate | /ˈpæʃənət/ | Say mê, đầy nhiệt huyết |
| Enlightening | /ɪnˈlaɪtnɪŋ/ | Khai sáng, mở mang kiến thức |
| Obsessive | /əbˈsɛsɪv/ | Ám ảnh (theo nghĩa tích cực: quá say mê) |
| Engaging | /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ | Hấp dẫn, thu hút |
>>> Xem thêm: Học tiếng Anh bao lâu có thể giao tiếp được? 6 tháng đủ không?
Cấu trúc câu hỏi và mẫu câu trả lời hay về sở thích trong tiếng anh
Việc thuần thục cấu trúc câu hỏi về sở thích và mẫu câu trả lời giúp con bạn tự tin trong các buổi phỏng vấn hoặc giao tiếp xã hội, thể hiện phong thái chuyên nghiệp và lưu loát.
Cấu Trúc Câu Hỏi Về Từ Vựng Về Sở Thích
| Mẫu Câu Hỏi (Asking about Hobbies) | Ứng Dụng (Context) |
|---|---|
| What do you do in your free time? | Hỏi chung chung, tự nhiên nhất. |
| Do you have any hobbies or interests? | Rõ ràng, trực tiếp (dùng trong bối cảnh phỏng vấn, giới thiệu). |
| What kind of activities do you enjoy doing? | Hỏi về các hoạt động cụ thể, mở ra cơ hội chia sẻ sâu hơn. |
| How do you unwind after a long day? | Hỏi về cách thư giãn (thường gắn liền với sở thích). |
| Is there anything you’re really passionate about outside of work/school? | Hỏi về đam mê cá nhân, thể hiện sự quan tâm sâu sắc. |
Mẫu Câu Trả Lời Về Từ Vựng Về Sở Thích
Thay vì chỉ nói “My hobby is X,” hãy sử dụng các cấu trúc đa dạng để diễn đạt mức độ đam mê và kết quả từ sở thích.
| Mẫu Câu Trả Lời (Answering about Hobbies) | Ý Nghĩa |
|---|---|
| I’m really into… / I’m passionate about… (e.g., I’m really into digital art.) | Tôi thực sự thích/đam mê… (Diễn đạt sự say mê mạnh mẽ). |
| I like to spend my downtime… (e.g., I like to spend my downtime reading historical novels.) | Tôi thích dành thời gian rảnh để… (Tự nhiên, gợi mở). |
| One of the things I find most engaging is… (e.g., One of the things I find most engaging is rock climbing.) | Một trong những điều tôi thấy hấp dẫn nhất là… (Dùng tính từ để nâng cấp câu). |
| I dedicate a lot of time to… (e.g., I dedicate a lot of time to practicing the piano.) | Tôi dành nhiều thời gian cho… (Thể hiện sự nghiêm túc đầu tư vào sở thích). |
| It’s a therapeutic/rewarding way to… (e.g., It’s a therapeutic way to clear my mind.) | Đó là một cách trị liệu/đáng giá để… (Đề cập đến lợi ích của sở thích). |
| My primary interest lies in… (e.g., My primary interest lies in learning new languages.) | Mối quan tâm chính của tôi nằm ở… (Trang trọng, chuyên nghiệp). |
Các đoạn văn mẫu giới thiệu về sở thích bản thân (ngắn gọn và ấn tượng)
Các đoạn văn về sở thích sau đây được thiết kế để con bạn có thể sử dụng làm tham khảo cho bài thi IELTS Speaking, bài phỏng vấn du học hoặc viết luận cá nhân (Personal Statement/Essay), đảm bảo từ vựng về sở thích được sử dụng một cách tinh tế và hiệu quả.
Mẫu 1: Sở thích Đọc sách
“I’m an avid reader. My main hobby is diving into historical fiction novels. I find this activity extremely relaxing and educational at the same time. It not only helps me unwind after a long day of study but also broadens my knowledge about different cultures and eras. I usually spend at least 30 minutes reading before bed, and it’s a habit that I truly cherish.”
Mẫu 2: Sở thích Chơi Thể thao (Bóng rổ)
“My favorite hobby is playing basketball. It’s more than just a game to me; it’s a fantastic way to release stress and stay in shape. I’m part of a local team, and we practice twice a week. The sport is quite challenging as it requires both physical strength and strategic thinking. What I enjoy the most is the team spirit and the exciting atmosphere during a match.”
Mẫu 3: Sở thích Sáng tạo (Làm gốm)
“One of my greatest passions is pottery. I started this hobby a year ago, and I’m completely fascinated by it. There’s something magical about shaping a lump of clay into a beautiful, functional object. It can be a bit messy and requires a lot of patience, but the process is very peaceful and rewarding. Every piece I create tells a unique story.”

Câu hỏi thường gặp
+ 1. Làm thế nào để hỏi về sở thích của người khác tự nhiên?
Thay vì dùng câu hỏi trực tiếp “What are your hobbies?”, bạn nên dùng các cách gián tiếp và tự nhiên hơn:
- “What do you enjoy doing when you’re not busy with work/study?”
- “How do you usually spend your weekends?”
- “Do you have a favorite way to relax or de-stress?”
+ 2. Sự khác biệt giữa “hobby” và “interest”?
- Hobby: Hoạt động bạn làm thường xuyên.
- Interest: Chủ đề bạn thích, nhưng không nhất thiết tham gia trực tiếp.
+ 3. Có những idioms nào nói về sở thích?
Sử dụng idioms giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên và “Tây” hơn:
- To be a couch potato: Chỉ người dành nhiều thời gian xem TV, lười vận động.
- To be hooked on something: Cực kỳ nghiện hoặc say mê một thứ gì đó. (e.g., He’s hooked on that new video game.)
- To kill time: Làm gì đó để giết thời gian rảnh rỗi.
- To unwind/Let your hair down: Thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.
- A labour of love: Một công việc được làm vì niềm vui chứ không phải vì tiền, thường là một sở thích đòi hỏi nhiều công sức. (e.g., His gardening is a labour of love.)
+ 4. Cách diễn đạt “tôi rất thích” mà không dùng “like”?
- I’m really into…
- I’m keen on…
- I’m fond of…
+ 5. Những từ vựng về sở thích thường gặp trong IELTS Speaking Part 1?
Reading, cooking, photography, gardening, singing, traveling, crafting…
+ 6. Tôi nên bắt đầu bài nói về sở thích như thế nào?
Bạn nên bắt đầu bằng một câu giới thiệu chung và sau đó đào sâu vào chi tiết, dùng các từ nối như “Well, to begin with…” hoặc “If I had to pick one thing, it would be…”.
Ví dụ: “Well, if I had to pick one activity that truly helps me unwind, it would have to be gardening. I find it an incredibly therapeutic outdoor hobby.”
+ 7. Cách nói về sở thích kỳ lạ hoặc ít phổ biến?
- I have an unusual hobby, which is…
- It’s quite uncommon, but I enjoy… because…
Kết bài
Sở hữu vốn từ vựng về sở thích phong phú là bước đầu giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh, viết luận và phỏng vấn du học. Tại Times Edu, chúng tôi luôn đồng hành cùng học sinh trong việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ bài bản – từ kỹ năng giao tiếp, định hướng học thuật đến luyện thi IELTS chuyên sâu.
Nếu phụ huynh mong muốn con có lộ trình phát triển tiếng Anh toàn diện, phù hợp mục tiêu du học trong tương lai, Times Edu sẵn sàng hỗ trợ bằng chương trình cá nhân hóa, giáo viên chất lượng và hệ thống theo sát tiến trình rõ ràng.
